Công Ty Luật ACC – Đối Tác Pháp Lý Tin Cậy

Anh chị cho em hỏi, nếu vợ chồng sống ly thân 5 năm rồi, không còn liên lạc thì có được coi là ly hôn không?

Dựa trên thông tin Anh/Chị cung cấp, chúng tôi xin phép phân tích và đưa ra hướng dẫn cụ thể như sau:

1. Ly thân 5 năm có được coi là ly hôn theo pháp luật Việt Nam?

Theo quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, ly hôn là việc chấm dứt quan hệ vợ chồng thông qua bản án hoặc quyết định có hiệu lực pháp luật của Tòa án (khoản 14 Điều 3).

Trong khi đó, ly thân không được pháp luật Việt Nam định nghĩa hoặc công nhận như một chế định pháp lý. Ly thân chỉ được hiểu là tình trạng vợ chồng không còn sống chung, không thực hiện các nghĩa vụ hôn nhân như chung sống, chăm sóc, hoặc hỗ trợ lẫn nhau về tài chính, tinh thần.

Do đó, dù vợ chồng đã ly thân 5 năm và không còn liên lạc, quan hệ hôn nhân vẫn tồn tại hợp pháp cho đến khi có quyết định hoặc bản án ly hôn từ Tòa án. Việc ly thân kéo dài không tự động được coi là ly hôn.

2. Căn cứ để Tòa án chấp thuận ly hôn trong trường hợp ly thân 5 năm

Thời gian ly thân 5 năm, đặc biệt khi không còn liên lạc, có thể là một yếu tố quan trọng để Tòa án xem xét khi giải quyết yêu cầu ly hôn, đặc biệt trong trường hợp ly hôn đơn phương.

Theo khoản 1 Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, Tòa án có thể chấp thuận ly hôn khi có căn cứ cho thấy quan hệ vợ chồng rơi vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, và mục đích hôn nhân không đạt được. Việc ly thân kéo dài mà không có sự liên lạc, chung sống, hoặc hỗ trợ lẫn nhau được xem là bằng chứng mạnh mẽ cho thấy mâu thuẫn nghiêm trọng và hôn nhân không thể cứu vãn.

Tuy nhiên, để được chấp thuận, người yêu cầu ly hôn cần cung cấp các tài liệu chứng minh, chẳng hạn như giấy tờ chứng minh thời gian ly thân hoặc các bằng chứng về sự rạn nứt quan hệ hôn nhân.

3. Thủ tục ly hôn trong trường hợp không liên lạc được với bên còn lại

Trong trường hợp một bên muốn ly hôn nhưng không liên lạc được với bên còn lại, pháp luật Việt Nam vẫn cho phép tiến hành thủ tục ly hôn đơn phương. Theo Điều 35 và Điều 39 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 (sửa đổi, bổ sung bởi Luật 85/2025/QH15), Tòa án nhân dân cấp huyện (nay là Tòa án khu vực) nơi bị đơn cư trú hoặc nơi cư trú cuối cùng được biết đến có thẩm quyền giải quyết.

Nếu không xác định được địa chỉ của bị đơn, Tòa án sẽ thực hiện các biện pháp thông báo, tìm kiếm qua chính quyền địa phương hoặc cơ quan công an. Trong trường hợp đặc biệt, nếu một bên biệt tích từ 2 năm trở lên và không có tin tức xác thực, người còn lại có thể yêu cầu Tòa án tuyên bố người kia mất tích theo Điều 68 Bộ luật Dân sự 2015. Sau khi có quyết định tuyên bố mất tích, Tòa án có thể giải quyết ly hôn mà không cần sự hiện diện của bên còn lại. Hồ sơ ly hôn cần bao gồm: đơn xin ly hôn đơn phương (theo mẫu), giấy chứng nhận đăng ký kết hôn, giấy tờ tùy thân, và các tài liệu chứng minh mâu thuẫn hôn nhân hoặc thời gian ly thân.

4. Các vấn đề liên quan đến tài sản và con cái

Trong trường hợp ly thân 5 năm, các vấn đề về tài sản chung và quyền nuôi con sẽ được giải quyết khi ly hôn. Theo Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, tài sản hình thành trong thời kỳ hôn nhân, bao gồm cả thời gian ly thân, vẫn được coi là tài sản chung trừ khi có thỏa thuận khác.

Khi ly hôn, tài sản này sẽ được chia theo nguyên tắc thỏa thuận; nếu không thỏa thuận được, Tòa án sẽ phân chia dựa trên công sức đóng góp và quyền lợi hợp pháp của các bên.

Về quyền nuôi con, theo Điều 81, con dưới 36 tháng tuổi thường được giao cho mẹ nuôi, trừ khi mẹ không đủ điều kiện hoặc có thỏa thuận khác. Đối với con từ 36 tháng tuổi trở lên, Tòa án sẽ xem xét điều kiện sống, khả năng tài chính, và sự gắn bó của cha mẹ với con để quyết định. Các tài liệu như giấy khai sinh, chứng cứ về thu nhập, hoặc môi trường sống của con cần được chuẩn bị kỹ lưỡng để bảo vệ quyền lợi.

Giới thiệu Dịch vụ tư vấn luật – Công ty Luật ACC

Công ty Luật ACC cung cấp dịch vụ tư vấn luật cho cá nhân và doanh nghiệp, tập trung vào việc giải đáp quy định pháp lý, hướng dẫn áp dụng đúng quy định hiện hành và hỗ trợ xử lý các vấn đề phát sinh trong thực tế.

Phạm vi dịch vụ:

– Tư vấn pháp luật: Cung cấp ý kiến pháp lý liên quan đến các lĩnh vực như doanh nghiệp, hợp đồng, lao động, dân sự, đất đai, hôn nhân và gia đình. Nội dung tư vấn bám sát quy định pháp luật và tình huống cụ thể của khách hàng.

– Rà soát và soạn thảo hồ sơ: Kiểm tra tính pháp lý của hợp đồng, văn bản; hỗ trợ soạn thảo các tài liệu cần thiết nhằm đảm bảo phù hợp quy định và hạn chế rủi ro.

– Hỗ trợ làm việc với cơ quan nhà nước: Hướng dẫn thủ tục, chuẩn bị hồ sơ và đại diện theo ủy quyền trong một số trường hợp cần thiết.

– Tư vấn giải quyết tranh chấp: Phân tích phương án xử lý, hỗ trợ thương lượng hoặc tham gia tố tụng để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng.

– Tư vấn thường xuyên: Cung cấp dịch vụ tư vấn định kỳ cho doanh nghiệp trong quá trình hoạt động, giúp cập nhật và tuân thủ các quy định pháp luật liên quan.

Nguyên tắc thực hiện tại Luật ACC:

– Thông tin tư vấn dựa trên quy định pháp luật hiện hành.
– Bảo mật thông tin khách hàng.
– Nội dung tư vấn rõ ràng, có căn cứ pháp lý.
– Phù hợp với nhu cầu và tình huống thực tế.

Công ty Luật ACC sẵn sàng đồng hành cùng Anh/Chị để giải quyết vấn đề này một cách nhanh chóng và hiệu quả. Vui lòng liên hệ ngay để được hỗ trợ!

Lưu ý: Nội dung trên được tổng hợp và biên soạn nhằm cung cấp thông tin tham khảo cho người đọc. Do quy định pháp luật, chính sách và dữ liệu có thể thay đổi theo thời gian, ACC không cam kết thông tin luôn chính xác hoặc cập nhật đầy đủ tại mọi thời điểm. Trường hợp cần áp dụng vào thực tế hoặc giải quyết vấn đề cụ thể, Quý khách vui lòng tham khảo ý kiến từ chuyên gia hoặc đơn vị tư vấn chuyên môn. Trường hợp phát hiện nội dung có sai sót, vui lòng phản hồi để ACC rà soát và cập nhật kịp thời.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *