Xử lý kỷ luật sa thải người lao động là thủ tục pháp lý quan trọng giúp doanh nghiệp duy trì kỷ luật lao động và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cả hai bên. Việc thực hiện đúng quy định không chỉ tránh rủi ro tranh chấp mà còn đảm bảo môi trường làm việc chuyên nghiệp. Doanh nghiệp cần nắm rõ các bước thực hiện để hạn chế sai sót có thể dẫn đến khiếu nại hoặc kiện tụng. Cùng Công ty Luật ACC tìm hiểu chi tiết để áp dụng hiệu quả.

1. Quy trình xử lý kỷ luật sa thải người lao động
Quy trình xử lý kỷ luật lao động được quy định chủ yếu tại Bộ luật Lao động 2019 và Nghị định 145/2020/NĐ-CP. Người sử dụng lao động phải chứng minh được lỗi của người lao động, bảo đảm quyền tham gia và tự bào chữa của người lao động, đồng thời thực hiện đúng trình tự trước khi quyết định sa thải.
Bước 1: Xác định hành vi vi phạm và thu thập chứng cứ
Người sử dụng lao động cần xác định hành vi vi phạm, mức độ lỗi và đối chiếu với các trường hợp có thể áp dụng hình thức sa thải theo Điều 125 Bộ luật Lao động 2019. Đồng thời, cần kiểm tra thời hiệu xử lý kỷ luật và các trường hợp pháp luật không cho phép xử lý kỷ luật.
Bước 2: Tổ chức họp xử lý kỷ luật
Người sử dụng lao động phải thông báo về cuộc họp cho những người có quyền và nghĩa vụ tham dự ít nhất 05 ngày làm việc trước ngày tiến hành. Người lao động có quyền tham gia, tự bào chữa hoặc nhờ người khác bào chữa. Cuộc họp phải được lập biên bản theo quy định.
Bước 3: Ra quyết định sa thải và thông báo
Sau khi xem xét hành vi vi phạm, chứng cứ và ý kiến của những người tham dự, người có thẩm quyền quyết định hình thức kỷ luật nếu có đủ căn cứ áp dụng sa thải. Quyết định phải đúng thẩm quyền, căn cứ và trình tự pháp luật. Pháp luật không quy định thời hạn “báo trước khi sa thải” như trường hợp đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động.
Bước 4: Thực hiện các nghĩa vụ sau sa thải
Khi hợp đồng lao động chấm dứt do bị xử lý kỷ luật sa thải, người sử dụng lao động phải thanh toán tiền lương và các khoản khác mà người lao động còn được hưởng, hoàn tất thủ tục về bảo hiểm xã hội và trả lại giấy tờ đã giữ của người lao động theo quy định. Người lao động bị sa thải không thuộc trường hợp hưởng trợ cấp thôi việc theo khoản 1 Điều 46 Bộ luật Lao động 2019.
2. Các trường hợp sa thải hợp pháp theo quy định
Bộ luật Lao động 2019 quy định các trường hợp có thể áp dụng hình thức sa thải tại Điều 125, như trộm cắp, tham ô, cố ý gây thương tích, sử dụng ma túy tại nơi làm việc trong trường hợp luật định; tiết lộ bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ hoặc xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ; gây thiệt hại nghiêm trọng hoặc đe dọa gây thiệt hại đặc biệt nghiêm trọng; quấy rối tình dục tại nơi làm việc nếu được quy định trong nội quy lao động; tái phạm trong thời gian chưa được xóa kỷ luật và một số trường hợp tự ý bỏ việc theo quy định.
Không phải mọi hành vi vi phạm nội quy lao động đều là căn cứ để sa thải. Người sử dụng lao động phải xác định đúng hành vi, lỗi, mức độ vi phạm và trường hợp pháp luật cho phép áp dụng hình thức này, đồng thời tuân thủ quy định về thẩm quyền, thời hiệu, trình tự và các trường hợp không được xử lý kỷ luật.
3. Quyền và nghĩa vụ của các bên trong quá trình xử lý kỷ luật sa thải người lao động
Người lao động có quyền được biết nội dung vi phạm, tham gia cuộc họp, tự bào chữa hoặc nhờ người khác bào chữa và có quyền khiếu nại, yêu cầu giải quyết tranh chấp nếu cho rằng quyết định kỷ luật không phù hợp pháp luật. Người sử dụng lao động có trách nhiệm chứng minh lỗi và bảo đảm việc xử lý đúng nội quy lao động, pháp luật.
Theo Điều 122 Bộ luật Lao động 2019, không được xử lý kỷ luật lao động đối với người lao động đang trong thời gian nghỉ ốm đau, nghỉ điều dưỡng hoặc nghỉ việc được người sử dụng lao động đồng ý; đang bị tạm giữ, tạm giam; đang chờ kết quả của cơ quan có thẩm quyền đối với các trường hợp luật định; hoặc lao động nữ mang thai, nghỉ thai sản, người lao động đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi. Việc xử lý cũng phải tuân thủ thời hiệu theo Điều 123 Bộ luật Lao động 2019.
4. Câu hỏi thường gặp
Quy trình xử lý kỷ luật sa thải người lao động có bắt buộc tổ chức họp không?
Người sử dụng lao động phải thực hiện trình tự họp xử lý kỷ luật theo quy định, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác. Trước cuộc họp, phải thông báo cho những người có quyền và nghĩa vụ tham dự ít nhất 05 ngày làm việc. Nếu người được thông báo không xác nhận tham dự hoặc vắng mặt theo trường hợp luật định thì cuộc họp vẫn có thể được tiến hành và phải lập biên bản.
Người lao động bị sa thải có được nhận trợ cấp thôi việc không?
Không. Theo khoản 1 Điều 46 Bộ luật Lao động 2019, trợ cấp thôi việc được chi trả khi hợp đồng lao động chấm dứt theo các trường hợp quy định tại khoản 1, 2, 3, 4, 6, 7, 9 và 10 Điều 34; không bao gồm trường hợp người lao động bị xử lý kỷ luật sa thải theo khoản 8 Điều 34. Tuy nhiên, người sử dụng lao động vẫn phải thanh toán tiền lương và các khoản khác mà người lao động còn được hưởng theo quy định khi chấm dứt hợp đồng.
Thời hạn gửi quyết định sa thải là bao lâu?
Pháp luật quy định thời hạn thông báo ít nhất 05 ngày làm việc trước cuộc họp xử lý kỷ luật, nhưng đây không phải là thời hạn báo trước khi sa thải. Quyết định xử lý kỷ luật phải được ban hành bởi người có thẩm quyền, đúng căn cứ, trình tự và thời hiệu; doanh nghiệp đồng thời phải thực hiện việc thông báo, lưu hồ sơ và giao quyết định cho người lao động theo quy định.
Xử lý kỷ luật sa thải người lao động đòi hỏi sự chính xác và tuân thủ nghiêm ngặt pháp luật để bảo vệ quyền lợi đôi bên. Nếu doanh nghiệp đang gặp khó khăn trong việc áp dụng quy trình này, hãy liên hệ Công ty Luật ACC để được tư vấn và hỗ trợ chuyên sâu.
Để lại một bình luận