Ai có quyền đề nghị giám đốc thẩm là vấn đề pháp lý quan trọng giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên trong quá trình tố tụng. Thủ tục này đóng vai trò then chốt để xem xét lại các bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật khi có sai lầm nghiêm trọng. Việc nắm rõ quy định giúp công dân thực hiện quyền của mình đúng pháp luật. Cùng Công ty Luật ACC tìm hiểu chi tiết vấn đề này.

1. Ai có quyền đề nghị giám đốc thẩm theo quy định hiện nay?
Theo Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, sửa đổi 2025, Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, sửa đổi 2025 và Luật Tố tụng hành chính 2015, sửa đổi 2025, quyền đề nghị giám đốc thẩm được trao cho một số chủ thể cụ thể.
Đương sự, người đại diện hợp pháp của đương sự có quyền gửi đơn đề nghị Chánh án Tòa án nhân dân tối cao hoặc Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao xem xét kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm.
Ngoài ra, Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao và Chánh án Tòa án nhân dân tối cao cũng có thẩm quyền tự mình hoặc theo đề nghị của các chủ thể khác để xem xét. Quy định này nhằm đảm bảo tính công bằng và chính xác của bản án, quyết định đã có hiệu lực.
2. Quy định về quyền đề nghị giám đốc thẩm trong tố tụng dân sự
Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, sửa đổi 2025 quy định rõ các chủ thể được quyền đề nghị giám đốc thẩm tại Điều 328 và các điều liên quan. Đương sự hoặc người đại diện của họ có thể nộp đơn đề nghị khi phát hiện bản án, quyết định có vi phạm nghiêm trọng về thủ tục tố tụng hoặc nội dung.
Đơn đề nghị phải nêu rõ lý do, kèm theo tài liệu chứng minh. Thời hạn đề nghị là trong vòng một năm kể từ ngày bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật. Việc thực hiện quyền này giúp đương sự bảo vệ lợi ích hợp pháp khi có sai sót trong quá trình xét xử.
3. Quy định về quyền đề nghị giám đốc thẩm trong tố tụng hình sự
Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, sửa đổi 2025 quy định quyền đề nghị giám đốc thẩm chủ yếu thuộc về bị cáo, người bị hại, người đại diện hợp pháp và Viện kiểm sát.
Các chủ thể này có thể gửi đơn đến Chánh án Tòa án nhân dân tối cao hoặc Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao khi bản án có sai lầm nghiêm trọng về việc áp dụng pháp luật hoặc thu thập chứng cứ.
Đơn đề nghị cần nêu rõ căn cứ và chứng cứ mới hoặc vi phạm tố tụng. Quy định này bảo đảm quyền con người và quyền công dân trong các vụ án hình sự, đồng thời hạn chế oan sai.
4. Quy định về quyền đề nghị giám đốc thẩm trong tố tụng hành chính
Luật Tố tụng hành chính 2015, sửa đổi 2025 trao quyền đề nghị giám đốc thẩm cho người khởi kiện, người bị kiện, người có quyền lợi nghĩa vụ liên quan và Viện kiểm sát. Chủ thể có thể đề nghị khi quyết định hành chính hoặc bản án hành chính có vi phạm pháp luật nghiêm trọng.
Đơn đề nghị phải được gửi trong thời hạn luật định và kèm theo tài liệu liên quan. Việc thực hiện quyền này góp phần kiểm soát hoạt động của cơ quan nhà nước và bảo vệ quyền lợi của cá nhân, tổ chức trước các quyết định hành chính sai trái.
5. Câu hỏi thường gặp
Ai có quyền đề nghị giám đốc thẩm trong trường hợp bản án dân sự có sai sót?
Theo Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, sửa đổi 2025, đương sự và người đại diện hợp pháp có quyền gửi đơn đề nghị Chánh án Tòa án nhân dân tối cao hoặc Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao xem xét.
Thời hạn đề nghị giám đốc thẩm theo Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, sửa đổi 2025 là bao lâu?
Thời hạn đề nghị giám đốc thẩm trong tố tụng hình sự thường là một năm kể từ ngày bản án có hiệu lực.
Người bị hại có quyền đề nghị giám đốc thẩm theo Luật Tố tụng hành chính 2015, sửa đổi 2025 không?
Người bị hại và người có quyền lợi nghĩa vụ liên quan hoàn toàn có quyền đề nghị giám đốc thẩm khi phát hiện quyết định hành chính có sai phạm nghiêm trọng.
Ai có quyền đề nghị giám đốc thẩm cần được thực hiện đúng quy định để tránh mất quyền lợi. Các chủ thể nên chuẩn bị đơn và tài liệu kỹ lưỡng trước khi gửi đến cơ quan có thẩm quyền. Liên hệ Công ty Luật ACC để được tư vấn chi tiết về thủ tục giám đốc thẩm và hỗ trợ soạn thảo đơn đề nghị. C
Để lại một bình luận