Án phí cấp dưỡng nuôi con tiếng anh là gì là câu hỏi mà nhiều người đang trong quá trình ly hôn hoặc tranh chấp hôn nhân gia đình thường tìm kiếm khi cần hiểu rõ thủ tục pháp lý hoặc chuẩn bị tài liệu song ngữ. Cùng Công ty luật ACC tìm hiểu chi tiết và cập nhật nhất nhé!

1. Dịch án phí cấp dưỡng nuôi con tiếng anh là gì?
Thuật ngữ chuẩn và được sử dụng phổ biến nhất là court fee for child support hoặc court fees in child maintenance proceedings. Trong ngữ cảnh pháp lý Việt Nam, cụm từ đầy đủ thường là court fee for child support obligation hoặc filing fee for child support claim.
Theo quy định tại Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14 (vẫn áp dụng ổn định đến năm 2026 với một số điều chỉnh), án phí này thuộc nhóm án phí hôn nhân và gia đình, thường có mức cố định (ví dụ 300.000 đồng đối với yêu cầu cấp dưỡng nuôi con).
Trong các bản án tiếng Anh hoặc tài liệu song ngữ, luật sư thường dịch là court fee for child support để nhấn mạnh đây là khoản phí tòa án liên quan đến nghĩa vụ cấp dưỡng nuôi con sau ly hôn hoặc trong vụ việc hôn nhân gia đình.
Việc sử dụng đúng thuật ngữ này rất quan trọng khi dịch bản án, chuẩn bị hồ sơ thi hành án hoặc trao đổi với luật sư nước ngoài trong các vụ việc có yếu tố nước ngoài.
2. Từ vựng chuyên ngành về án phí cấp dưỡng nuôi con
Để giao tiếp và đọc hiểu tài liệu pháp lý tiếng Anh một cách chính xác, bạn cần nắm vững bộ từ vựng chuyên ngành liên quan đến án phí cấp dưỡng nuôi con. Những thuật ngữ này thường xuất hiện trong bản án, hợp đồng dịch vụ luật sư và tài liệu tố tụng.
- Court fee for child support – Án phí cấp dưỡng nuôi con: Khoản phí tòa án liên quan đến yêu cầu cấp dưỡng.
- Child support obligation – Nghĩa vụ cấp dưỡng nuôi con: Trách nhiệm tài chính của cha/mẹ đối với con.
- Child maintenance – Cấp dưỡng nuôi con: Thuật ngữ phổ biến trong pháp luật Anh-Mỹ.
- Family court fees – Án phí hôn nhân gia đình: Nhóm án phí bao gồm cấp dưỡng nuôi con.
- Filing fee – Phí nộp đơn: Phí ban đầu khi nộp đơn yêu cầu cấp dưỡng.
- Enforcement fee – Phí thi hành án: Phí liên quan đến việc thi hành quyết định cấp dưỡng.
- Alimony and child support – Cấp dưỡng vợ/chồng và nuôi con: Khi vụ việc kết hợp nhiều yêu cầu.
- Court costs in matrimonial cases – Chi phí tố tụng trong vụ việc hôn nhân: Bao gồm án phí cấp dưỡng.
Những từ vựng này giúp bạn đọc hiểu bản dịch tiếng Anh của bản án hoặc trao đổi mượt mà với luật sư. Ví dụ: “The court ordered the defendant to pay the court fee for child support amounting to VND 300,000” (Tòa án buộc bị đơn phải nộp án phí cấp dưỡng nuôi con số tiền 300.000 đồng).
3. Mẫu câu tiếng Anh thông dụng khi thảo luận về án phí cấp dưỡng nuôi con
Dưới đây là một số mẫu câu tiếng Anh lịch sự và chuyên nghiệp thường được sử dụng trong thực tế khi trao đổi với luật sư hoặc đối tác.
- Chào hỏi và giới thiệu vấn đề: Dear Mr. Smith, I hope this email finds you well. We are currently handling a divorce case and would like your advice on the court fee for child support under Vietnamese law. (Kính gửi ông Smith, hy vọng email này đến tay ông trong tình trạng tốt. Chúng tôi đang xử lý một vụ ly hôn và mong nhận tư vấn về án phí cấp dưỡng nuôi con theo pháp luật Việt Nam.)
- Thảo luận khi tư vấn hoặc thăm văn phòng luật sư: Thank you for your detailed explanation. Could you please clarify who is responsible for the court fee for child support in this case? (Cảm ơn quý vị đã giải thích chi tiết. Quý vị có thể làm rõ ai chịu trách nhiệm nộp án phí cấp dưỡng nuôi con trong vụ việc này không ạ?)
- Đặt hẹn tư vấn: We would like to schedule a consultation meeting to discuss the procedures and court fee for child support obligation. Please let us know your availability next week. (Chúng tôi muốn đặt lịch tư vấn để thảo luận về quy trình và án phí cấp dưỡng nuôi con. Vui lòng cho biết thời gian phù hợp của quý vị trong tuần tới.)
- Thảo luận thành lập công ty hoặc vấn đề liên quan: As we are establishing our family-related legal matters, we need guidance on potential court fees for child support in future disputes. Could you advise on preventive measures? (Khi đang giải quyết các vấn đề pháp lý liên quan đến gia đình, chúng tôi cần tư vấn về án phí cấp dưỡng nuôi con có thể phát sinh trong tranh chấp sau này. Quý vị có thể khuyến nghị các biện pháp phòng ngừa không ạ?)
Án phí cấp dưỡng nuôi con tiếng anh là gì – với tên gọi chuẩn là court fee for child support – là kiến thức quan trọng giúp bạn hiểu rõ chi phí tố tụng và chuẩn bị tốt hơn trong các vụ việc hôn nhân gia đình. Đồng hành cùng Công ty luật ACC để biết thêm những thông tin hữu ích.
Để lại một bình luận