Thông tư số 09/2026/TT-BCT ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia đối với các sản phẩm sữa dạng lỏng đã đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc quản lý chất lượng sản phẩm sữa tại thị trường Việt Nam. Đối với các doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh và người tiêu dùng, việc nắm bắt các quy định mới này là cần thiết để đảm bảo tuân thủ pháp luật và nâng cao chất lượng tiêu dùng.
Công ty Luật ACC, với đội ngũ luật sư và chuyên gia pháp lý giàu kinh nghiệm, luôn cập nhật các quy định mới nhất để hỗ trợ khách hàng. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cái nhìn chi tiết về Thông tư này.
1. Đối tượng và phạm vi áp dụng của Thông tư 09/2026/TT-BCT
Thông tư số 09/2026/TT-BCT được ban hành nhằm thiết lập hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật thống nhất cho các sản phẩm sữa dạng lỏng. Mục 1 và 2 Quy chuẩn QCVN 28:2026/BCT quy định áp dụng đối với các nhóm đối tượng sau:
- Các tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh sản phẩm sữa dạng lỏng (bao gồm cả sản phẩm sữa tươi, sữa hoàn nguyên, sữa tiệt trùng, sữa thanh trùng) được sản xuất trong nước hoặc nhập khẩu.
- Các cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền liên quan đến kiểm tra, giám sát chất lượng sản phẩm sữa trên thị trường.
- Các đơn vị thực hiện kiểm định, thử nghiệm chất lượng sản phẩm sữa.
Phạm vi điều chỉnh của quy chuẩn này tập trung vào các chỉ tiêu an toàn thực phẩm, bao gồm các chỉ tiêu về vi sinh vật, độc tố, dư lượng hóa chất và các chỉ tiêu hóa lý đặc trưng để đảm bảo sản phẩm lưu thông trên thị trường đạt chất lượng theo tiêu chuẩn quốc gia.
2. Những nội dung chính của QCVN 28:2026/BCT
Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 28:2026/BCT đi kèm Thông tư 09/2026/TT-BCT đưa ra các yêu cầu khắt khe hơn đối với sản phẩm sữa dạng lỏng. Cụ thể:
- Chỉ tiêu cảm quan: Sản phẩm phải có màu sắc, mùi vị đặc trưng của loại sữa, không được có tạp chất lạ.
- Chỉ tiêu hóa lý: Quy định rõ hàm lượng chất béo, hàm lượng protein, độ khô tối thiểu để đảm bảo giá trị dinh dưỡng.
- Giới hạn vi sinh vật: Quy định cụ thể hàm lượng vi khuẩn hiếu khí, nấm men, nấm mốc và các vi khuẩn gây bệnh (như Salmonella, E. coli) được phép có trong sản phẩm.
Dưới đây là bảng ví dụ về khung chỉ tiêu kỹ thuật tiêu biểu (số liệu mang tính chất minh họa theo tinh thần của quy chuẩn):
|
Chỉ tiêu |
Đơn vị tính |
Mức giới hạn tối đa/tối thiểu |
|
Hàm lượng Protein |
g/100ml |
Tối thiểu 2.8 |
|
Hàm lượng chất béo |
g/100ml |
Tối thiểu 3.0 |
|
Tổng số vi khuẩn hiếu khí |
CFU/ml |
Tối đa 10^5 |
|
Coliforms |
CFU/ml |
Tối đa 10 |
>>> Xem thêm tại đây: Tư vấn xử lý sản phẩm sữa dạng lỏng đã tự công bố trước ngày QCVN 28:2026/BCT có hiệu lực
3. Trách nhiệm tuân thủ của doanh nghiệp
Để đảm bảo các sản phẩm sữa dạng lỏng đủ điều kiện lưu thông khi Thông tư có hiệu lực, các doanh nghiệp cần thực hiện các bước sau:
- Rà soát quy trình sản xuất: Đánh giá lại toàn bộ quy trình từ khâu nguyên liệu đầu vào đến khâu đóng gói để đảm bảo phù hợp với các chỉ tiêu mới của QCVN 28:2026/BCT.
- Kiểm nghiệm mẫu sản phẩm: Gửi mẫu sản phẩm đến các phòng kiểm nghiệm đạt chuẩn để xác định các chỉ tiêu hóa lý và vi sinh vật.
- Công bố hợp quy/Công bố phù hợp quy định: Thực hiện các thủ tục hành chính cần thiết theo quy định để đăng ký công bố sản phẩm theo tiêu chuẩn mới.
- Ghi nhãn sản phẩm: Cập nhật thông tin trên nhãn hàng hóa đảm bảo tính chính xác theo đúng quy chuẩn kỹ thuật đã ban hành.
>>> Xem thêm tại đây: Luật sư tư vấn quy định chuyển tiếp đối với sản phẩm sữa dạng lỏng đã tự công bố
Việc áp dụng các quy chuẩn kỹ thuật mới như QCVN 28:2026/BCT đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về văn bản pháp luật cũng như kinh nghiệm thực tiễn. Nếu doanh nghiệp của bạn đang gặp khó khăn trong việc cập nhật quy trình, thực hiện thủ tục công bố sản phẩm hoặc cần giải đáp các vướng mắc về pháp lý liên quan đến Thông tư 09/2026/TT-BCT, đừng ngần ngại liên hệ với Công ty Luật ACC.
Đội ngũ luật sư chuyên nghiệp của chúng tôi luôn sẵn sàng lắng nghe và đưa ra những giải pháp tư vấn chính xác, hiệu quả nhất để đồng hành cùng sự phát triển bền vững của doanh nghiệp bạn. Hãy gọi cho chúng tôi ngay hôm nay để nhận được sự hỗ trợ kịp thời!
Để lại một bình luận