Tìm hiểu bảo trợ xã hội tiếng Anh là gì là nhu cầu thực tế của rất nhiều cá nhân, doanh nghiệp và tổ chức phi chính phủ khi làm việc trong lĩnh vực chính sách, nhân đạo hoặc làm việc với các đối tác nước ngoài. Để giúp bạn nắm vững định nghĩa, bộ từ vựng chuyên ngành và các quy định pháp lý liên quan, hãy cùng tìm hiểu chi tiết cùng Công ty Luật ACC.

1. Bảo trợ xã hội tiếng Anh là gì?
Khái niệm bảo trợ xã hội mang ý nghĩa vô cùng rộng lớn trong chính sách an sinh của mỗi quốc gia, do đó việc hiểu rõ thuật ngữ tiếng Anh tương ứng là điều rất cần thiết.
Trong ngữ cảnh pháp lý và chính sách công quốc tế, bảo trợ xã hội tiếng anh là gì được dịch phổ biến và chính xác nhất là “Social Protection” hoặc “Social Assistance”. Thuật ngữ “Social Protection” mang hàm nghĩa rộng hơn, bao gồm toàn bộ hệ thống các chính sách, biện pháp của Nhà nước nhằm trợ giúp cá nhân, gia đình giảm bớt rủi ro, khắc phục khó khăn do thiên tai, dịch bệnh, ốm đau, thất nghiệp hay tuổi già.
Trong khi đó, “Social Assistance” nghiêng về khía cạnh trợ cấp xã hội, cứu trợ đột xuất hoặc thường xuyên dành cho các nhóm đối tượng đặc biệt yếu thế không có nguồn thu nhập ổn định. Ngoài ra, trong một số báo cáo quốc tế, cụm từ “Social Safety Net” (lưới an sinh xã hội) cũng được dùng để chỉ các chương trình bảo trợ tối thiểu.
Theo tinh thần của Luật Bảo hiểm xã hội cùng Nghị định 20/2021/NĐ-CP của Chính phủ quy định về chính sách trợ giúp xã hội đối với đối tượng bảo trợ xã hội, hệ thống chính sách này đóng vai trò là trụ cột quan trọng bảo đảm cuộc sống cho người dân. Các cơ quan quản lý nhà nước, chuyên viên pháp lý cũng như các tổ chức khi dịch thuật tài liệu sang tiếng Anh đều ưu tiên sử dụng “Social Protection” trong các văn bản mang tính chiến lược hoặc điều lệ hoạt động.
Việc dùng đúng thuật ngữ không chỉ giúp văn bản đạt chuẩn mực cao về mặt pháp lý mà còn giúp đối tác quốc tế hiểu chính xác phạm vi công việc và chính sách an sinh tại Việt Nam.
2. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bảo trợ xã hội và an sinh
Hệ thống từ vựng về an sinh xã hội bao gồm nhiều thuật ngữ chuyên môn sâu, phản ánh đầy đủ các khía cạnh về đối tượng, chính sách và cơ quan quản lý.
Nắm vững danh mục thuật ngữ giúp bạn dễ dàng đọc hiểu các báo cáo quốc tế, hợp đồng tài trợ cũng như tài liệu chuyên ngành một cách chuẩn xác và nhanh chóng.
- Social Protection (Danh từ) – Bảo trợ xã hội / Bảo vệ xã hội
- Social Assistance (Danh từ) – Trợ giúp xã hội / Trợ cấp xã hội
- Social Safety Net (Danh từ) – Lưới an sinh xã hội
- Social Welfare Policy (Danh từ) – Chính sách phúc lợi xã hội
- Vulnerable Population (Danh từ) – Nhóm dân cư yếu thế, dễ bị tổn thương
- Social Allowance (Danh từ) – Mức trợ cấp xã hội hàng tháng
- Emergency Relief (Danh từ) – Cứu trợ khẩn cấp / Trợ giúp đột xuất
- Social Worker (Danh từ) – Nhân viên công tác xã hội
- Persons with Disabilities (Danh từ) – Người khuyết tật
- Elderly Care (Danh từ) – Chăm sóc người cao tuổi
- State Budget Allocation (Danh từ) – Phân bổ ngân sách nhà nước
- Non-Governmental Organization (NGO) (Danh từ) – Tổ chức phi chính phủ
Sự kết hợp nhuần nhuyễn các từ vựng này trong giao tiếp công sở hoặc soạn thảo hồ sơ dự án sẽ giúp bạn thể hiện sự am hiểu sâu sắc về mặt chuyên môn, đồng thời nâng cao uy tín chuyên nghiệp trước các nhà đầu tư và đối tác quốc tế.
Xem thêm: Tại sao không được hỏi cung bị can vào ban đêm?
3. Mẫu câu tiếng Anh thông dụng trong công tác bảo trợ và hợp tác quốc tế
Sử dụng ngôn ngữ đối thoại lịch sự, trang trọng và mang tính thương mại sẽ giúp quá trình làm việc, đàm phán hoặc thăm hỏi đối tác diễn ra trôi chảy, hiệu quả.
Dưới đây là tổng hợp các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh theo từng tình huống công việc thực tế được trình bày kèm bản dịch tiếng Việt chuẩn mực.
-
Tình huống chào hỏi và giới thiệu lĩnh vực hoạt động
Good morning, we are honored to present our national social protection programs today. (Xin chào buổi sáng, chúng tôi rất hân hạnh được giới thiệu các chương trình bảo trợ xã hội quốc gia của chúng tôi ngày hôm nay.)
Our organization is committed to expanding social assistance coverage for low-income families. (Tổ chức của chúng tôi cam kết mở rộng phạm vi trợ giúp xã hội cho các gia đình có thu nhập thấp.)
We work closely with local authorities to implement sustainable social welfare policies. (Chúng tôi hợp tác chặt chẽ với chính quyền địa phương để triển khai các chính sách phúc lợi xã hội bền vững.)
-
Tình huống tiếp đón đối tác và thăm cơ sở bảo trợ
Welcome to our facility, where we provide shelter and healthcare for vulnerable groups. (Chào mừng quý vị đến thăm cơ sở của chúng tôi, nơi cung cấp chỗ ở và chăm sóc y tế cho các nhóm đối tượng yếu thế.)
All activities at the center strictly abide by Vietnamese laws and international social safety standards. (Mọi hoạt động tại trung tâm đều tuân thủ nghiêm ngặt pháp luật Việt Nam và các tiêu chuẩn an sinh xã hội quốc tế.)
Please allow me to guide you through the vocational training department for disabled individuals. (Xin phép được đưa quý vị đi tham quan bộ phận đào tạo nghề dành cho người khuyết tật.)
-
Tình huống đặt hẹn, thảo luận hợp tác và tư vấn pháp lý
We would like to schedule a formal meeting to discuss potential funding for emergency relief projects. (Chúng tôi xin phép sắp xếp một cuộc họp chính thức để thảo luận về khả năng tài trợ cho các dự án cứu trợ khẩn cấp.)
Could you please explain the legal framework governing social protection funds in Vietnam? (Ông/Bà có thể giải thích rõ hơn về khung pháp lý điều chỉnh các quỹ bảo trợ xã hội tại Việt Nam không?)
Our legal advisors will assist you in preparing all necessary documents in compliance with current regulations. (Các tư vấn viên pháp lý của chúng tôi sẽ hỗ trợ quý vị chuẩn bị đầy đủ tài liệu theo đúng quy định hiện hành.)
Xem thêm: Phòng hỏi cung là gì?
4. Khung pháp lý về chính sách bảo trợ xã hội tại Việt Nam hiện hành
Hiểu rõ bản chất ngôn ngữ cần đi đôi với việc nắm vững các căn cứ pháp lý đang có hiệu lực để đảm bảo quá trình thực thi chính sách diễn ra chuẩn xác.
Hệ thống pháp luật Việt Nam luôn chú trọng xây dựng và hoàn thiện mạng lưới an sinh xã hội. Cốt lõi của chính sách trợ giúp xã hội hiện nay được điều chỉnh bởi Nghị định 20/2021/NĐ-CP của Chính phủ. Văn bản này quy định chi tiết về các nhóm đối tượng được hưởng trợ cấp xã hội hàng tháng, mức trợ cấp chuẩn, cũng như các chế độ chăm sóc, nuôi dưỡng tại cộng đồng hoặc tại các cơ sở trợ giúp xã hội.
Bên cạnh đó, các đối tượng thụ hưởng còn bao gồm trẻ em dưới 16 tuổi mồ côi, người cao tuổi cô đơn thuộc hộ nghèo, người khuyết tật nặng và người mắc bệnh tâm thần mạn tính.
Song song với đó, Bộ luật Dân sự 2015 cũng đóng vai trò nền tảng khi quy định rõ ràng về quyền giám hộ, nghĩa vụ chăm sóc giữa các thành viên trong gia đình và các quyền nhân thân của người yếu thế. Việc thành lập, quản lý và vận hành các quỹ từ thiện, tổ chức bảo trợ xã hội tư nhân hoặc ngoài công lập còn tuân thủ nghiêm ngặt Nghị định 103/2017/NĐ-CP và các quy định về quản lý viện trợ phi chính phủ.
Điều này bảo đảm tính công khai, minh bạch về tài chính, đúng mục đích từ thiện và bảo vệ tối đa quyền lợi của người thụ hưởng theo quy định pháp luật.
Đối với các nhà đầu tư, doanh nghiệp xã hội hoặc tổ chức phi lợi nhuận nước ngoài khi muốn tham gia vào lĩnh vực này tại Việt Nam, việc nắm vững cả hai khía cạnh ngôn ngữ chuyên ngành và thủ tục hành chính là điều kiện quyết định để dự án được cấp phép và vận hành suôn sẻ.
Thắc mắc bảo trợ xã hội tiếng Anh là gì cùng hệ thống từ vựng chuyên ngành, các mẫu câu giao tiếp công sở và kiến thức pháp lý liên quan sẽ là công cụ đắc lực giúp bạn tự tin làm việc trong môi trường quốc tế. Hãy liên hệ Công ty Luật ACC để được giải đáp chuyên sâu và hỗ trợ tận tình.
Để lại một bình luận