Biên bản thỏa thuận thử việc là văn bản quan trọng giúp ghi nhận rõ ràng quyền và nghĩa vụ của người lao động cùng doanh nghiệp trong giai đoạn thử việc, tránh phát sinh tranh chấp không đáng có. Việc nắm vững mẫu biên bản chuẩn theo quy định mới nhất không chỉ đảm bảo tính pháp lý mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp của cả hai bên. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông tin chi tiết và mẫu biên bản cập nhật, cùng Công ty Luật ACC đồng hành giải đáp mọi thắc mắc của bạn.

1. Biên bản thỏa thuận thử việc là gì?
Biên bản thỏa thuận thử việc là một văn bản pháp lý được lập ra nhằm ghi nhận sự đồng thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động về các điều khoản liên quan đến quá trình thử việc.
Văn bản này thường được ký kết trước khi người lao động chính thức bắt đầu làm việc tại doanh nghiệp, thay thế hoặc bổ sung cho hợp đồng thử việc.
Nội dung của biên bản thường bao gồm thời gian thử việc, mức lương, công việc cụ thể, cũng như các quyền lợi và nghĩa vụ của mỗi bên trong thời gian thử việc.
2. Mẫu biên bản thỏa thuận thử việc mới nhất
Dưới đây là mẫu biên bản thỏa thuận thử việc mới nhất được cập nhật theo quy định của Bộ luật Lao động 2019, bạn có thể tham khảo và tải về để sử dụng.
Tải xuống PDF | Tải xuống Word
3. Nội dung chính của biên bản thỏa thuận thử việc
Một biên bản thỏa thuận thử việc hợp pháp và đầy đủ cần bao gồm các nội dung cơ bản sau đây, đảm bảo quyền lợi cho cả người lao động và người sử dụng lao động:
- Thông tin các bên: Họ tên, ngày tháng năm sinh, số CCCD/CMND, địa chỉ của người lao động; tên công ty, mã số thuế, địa chỉ, người đại diện của người sử dụng lao động.
- Thời gian thử việc: Thời gian thử việc do hai bên thỏa thuận nhưng không quá 180 ngày đối với công việc của người quản lý doanh nghiệp theo quy định tại Điều 25 Bộ luật Lao động 2019. Đối với các công việc khác, thời gian thử việc tối đa là 60 ngày (trình độ cao đẳng trở lên), 30 ngày (trung cấp, công nhân kỹ thuật, nhân viên nghiệp vụ) và 6 ngày (công việc khác).
- Mức lương thử việc: Tiền lương thử việc do hai bên thỏa thuận nhưng ít nhất phải bằng 85% mức lương của công việc đó (quy định tại Điều 26 Bộ luật Lao động 2019).
- Nội dung công việc: Mô tả chi tiết công việc, nhiệm vụ cụ thể mà người lao động sẽ thực hiện trong thời gian thử việc.
- Quyền và nghĩa vụ của các bên: Các quyền lợi (bảo hiểm, nghỉ phép, đào tạo…) và nghĩa vụ (tuân thủ nội quy, bảo mật thông tin…) của mỗi bên trong thời gian thử việc.
- Điều khoản chấm dứt: Quy định về việc chấm dứt hợp đồng thử việc, thời gian báo trước (thường là 3 ngày theo quy định tại Điều 27 Bộ luật Lao động 2019) và trách nhiệm của các bên khi chấm dứt.
4. Lưu ý quan trọng khi soạn thảo và sử dụng biên bản thỏa thuận thử việc
Khi soạn thảo và sử dụng biên bản thỏa thuận thử việc, các bên cần đặc biệt lưu ý những điểm quan trọng sau để đảm bảo tính pháp lý và tránh rủi ro:
- Không trái với quy định pháp luật: Mọi điều khoản trong biên bản không được trái với các quy định của Bộ luật Lao động 2019. Ví dụ, mức lương thử việc không được thấp hơn 85% mức lương chính thức, thời gian thử việc không được vượt quá giới hạn cho phép.
- Nội dung rõ ràng, cụ thể: Các điều khoản cần được diễn đạt rõ ràng, tránh sử dụng ngôn ngữ mơ hồ, gây khó hiểu. Đặc biệt là phần mô tả công việc và tiêu chí đánh giá kết quả thử việc.
- Kiểm tra kỹ thông tin cá nhân: Trước khi ký, người lao động cần kiểm tra kỹ toàn bộ thông tin cá nhân, chức danh công việc, mức lương và các điều khoản khác để đảm bảo không có sai sót.
- Bảo quản biên bản cẩn thận: Biên bản sau khi ký cần được bảo quản cẩn thận như một tài liệu pháp lý quan trọng, phục vụ cho việc đối chiếu, giải quyết tranh chấp (nếu có) trong tương lai.
5. Giải đáp thắc mắc thường gặp về biên bản thỏa thuận thử việc
Trong quá trình tìm hiểu và sử dụng biên bản thỏa thuận thử việc, người lao động và doanh nghiệp thường gặp một số câu hỏi phổ biến. Dưới đây là giải đáp chi tiết cho những thắc mắc đó:
- Có bắt buộc phải ký biên bản thỏa thuận thử việc không? Theo quy định tại Điều 24 Bộ luật Lao động 2019, việc thử việc là do hai bên tự thỏa thuận, không bắt buộc. Tuy nhiên, nếu có thỏa thuận thử việc thì phải lập thành văn bản (hợp đồng thử việc hoặc biên bản thỏa thuận) để đảm bảo quyền lợi.
- Biên bản thỏa thuận thử việc có thay thế được hợp đồng thử việc không? Về bản chất, biên bản thỏa thuận thử việc và hợp đồng thử việc đều là văn bản ghi nhận thỏa thuận giữa các bên. Tuy nhiên, hợp đồng thử việc thường được sử dụng phổ biến hơn và có giá trị pháp lý tương đương nếu nội dung đầy đủ theo quy định.
- Nếu không ký biên bản thỏa thuận thử việc thì có được coi là đã thử việc không? Nếu hai bên không có thỏa thuận bằng văn bản về việc thử việc, pháp luật không công nhận đó là thời gian thử việc. Khi đó, người lao động được coi là làm việc chính thức và phải được hưởng đầy đủ các quyền lợi theo hợp đồng lao động.
Biên bản thỏa thuận thử việc đóng vai trò then chốt trong việc thiết lập mối quan hệ lao động minh bạch và an toàn ngay từ những ngày đầu làm việc. Hy vọng những thông tin chi tiết trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về mẫu biên bản cũng như quy trình thực hiện. Nếu còn bất kỳ vướng mắc nào, đừng ngần ngại liên hệ Công ty Luật ACC để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm tư vấn và hỗ trợ tận tình, giúp bạn yên tâm trong mọi vấn đề pháp lý.
Để lại một bình luận