Bình đẳng giới trong công việc đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng môi trường lao động công bằng, thúc đẩy năng suất và phát triển bền vững cho doanh nghiệp cũng như xã hội. Việc thực hiện đúng nguyên tắc này giúp người lao động được đối xử bình đẳng về cơ hội, thu nhập và điều kiện làm việc, đồng thời giảm thiểu các rủi ro pháp lý cho người sử dụng lao động. Cùng Công ty Luật ACC tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây.

1. Bình đẳng giới trong công việc là gì?
Bình đẳng giới trong công việc là việc bảo đảm nam và nữ có cơ hội, điều kiện bình đẳng trong tuyển dụng, sử dụng lao động, đào tạo, thăng tiến, tiền lương và các quyền, nghĩa vụ khác trong quan hệ lao động. Theo khoản 3 Điều 5 Luật Bình đẳng giới 2006, bình đẳng giới là việc nam và nữ có vị trí, vai trò ngang nhau, được tạo điều kiện và cơ hội phát huy năng lực, thụ hưởng thành quả phát triển như nhau.
Trong lĩnh vực lao động, Điều 13 Luật Bình đẳng giới 2006 quy định nam và nữ bình đẳng về tuyển dụng, việc làm, tiền lương, tiền thưởng, bảo hiểm xã hội và điều kiện làm việc. Đồng thời, Điều 8 Bộ luật Lao động 2019 nghiêm cấm hành vi phân biệt đối xử trong lao động, góp phần xây dựng môi trường làm việc công bằng và bình đẳng.
2. Các quy định về bình đẳng giới trong công việc theo Luật Bình đẳng giới 2006
Theo Điều 13 Luật Bình đẳng giới 2006, nam và nữ bình đẳng về tiêu chuẩn, độ tuổi tuyển dụng; được đối xử bình đẳng về việc làm, tiền công, tiền thưởng, bảo hiểm xã hội và các điều kiện lao động khác.
Bên cạnh đó, Nhà nước có chính sách tạo điều kiện để lao động nữ nâng cao trình độ chuyên môn, tiếp cận việc làm và phát huy năng lực. Pháp luật cũng nghiêm cấm các hành vi phân biệt đối xử về giới trong tuyển dụng, sử dụng lao động, đào tạo, trả lương hoặc chấm dứt hợp đồng lao động trái quy định, qua đó tạo nền tảng xây dựng môi trường làm việc không phân biệt giới tính.
Xem thêm: Hỏi cung bị can không biết chữ thế nào?
3. Quy định chi tiết về bình đẳng giới trong công việc theo Bộ luật Lao động 2019
Bộ luật Lao động 2019 cụ thể hóa nguyên tắc bình đẳng giới trong công việc bằng nhiều quy định nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động.
Theo Điều 8 Bộ luật Lao động 2019, người sử dụng lao động không được phân biệt đối xử về giới trong tuyển dụng, sử dụng lao động, đào tạo, trả lương hoặc chấm dứt hợp đồng lao động. Điều 90 Bộ luật Lao động 2019 cũng quy định người lao động làm công việc có giá trị như nhau được trả lương bình đẳng, không phân biệt giới tính.
Đối với lao động nữ, Điều 137 Bộ luật Lao động 2019 quy định không được sa thải hoặc đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động vì lý do mang thai, nghỉ thai sản hoặc nuôi con dưới 12 tháng tuổi, trừ các trường hợp luật quy định. Người lao động đủ điều kiện còn được hưởng chế độ thai sản theo quy định của pháp luật về bảo hiểm xã hội.
Những quy định này góp phần bảo đảm nguyên tắc bình đẳng giới trong quan hệ lao động, đồng thời tạo điều kiện để người lao động phát huy năng lực trong môi trường làm việc bình đẳng.
Xem thêm: Thời gian hỏi cung bị can diễn ra khi nào?
4. Ý nghĩa và lợi ích của việc thực hiện bình đẳng giới trong công việc
Thực hiện bình đẳng giới trong công việc mang lại lợi ích cho cả người lao động, doanh nghiệp và xã hội. Người lao động có cơ hội phát triển, được đối xử công bằng về việc làm, thu nhập và thăng tiến. Doanh nghiệp xây dựng được môi trường làm việc chuyên nghiệp, thu hút và giữ chân nhân lực chất lượng, đồng thời hạn chế tranh chấp lao động.
Việc tuân thủ Luật Bình đẳng giới 2006 và Bộ luật Lao động 2019 cũng giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro pháp lý, góp phần xây dựng văn hóa doanh nghiệp tích cực và phát triển bền vững.
5. Câu hỏi thường gặp
Bình đẳng giới trong công việc có áp dụng cho cả lao động nam và nữ không?
Trả lời: Có. Theo Điều 13 Luật Bình đẳng giới 2006 và Bộ luật Lao động 2019, mọi người lao động đều được bảo đảm quyền bình đẳng trong tuyển dụng, tiền lương, đào tạo, thăng tiến và điều kiện làm việc, không phân biệt giới tính.
Doanh nghiệp vi phạm quy định về bình đẳng giới trong công việc bị xử lý như thế nào?
Trả lời: Doanh nghiệp có hành vi phân biệt đối xử về giới trong lao động có thể bị xử phạt vi phạm hành chính theo Nghị định 12/2022/NĐ-CP, đồng thời phải thực hiện các biện pháp khắc phục hậu quả và bồi thường thiệt hại nếu gây ảnh hưởng đến quyền, lợi ích hợp pháp của người lao động.
Lao động nữ được bảo vệ đặc biệt gì trong thời gian mang thai theo quy định?
Trả lời: Theo Điều 137 Bộ luật Lao động 2019, lao động nữ mang thai không bị sa thải hoặc đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động vì lý do mang thai, nghỉ thai sản hoặc nuôi con dưới 12 tháng tuổi, trừ các trường hợp luật quy định. Nếu đáp ứng đủ điều kiện theo pháp luật về bảo hiểm xã hội, người lao động còn được hưởng chế độ thai sản và các quyền lợi liên quan.
Bình đẳng giới trong công việc là nền tảng quan trọng để xây dựng xã hội công bằng và phát triển. Nếu quý khách cần tư vấn chi tiết hoặc hỗ trợ thực hiện các quy định pháp luật liên quan, hãy liên hệ Công ty Luật ACC ngay hôm nay để được hỗ trợ chuyên nghiệp và kịp thời.
Để lại một bình luận