Công Ty Luật ACC – Đối Tác Pháp Lý Tin Cậy

Bút toán điều chỉnh tiếng Anh là gì? Dịch

Nếu bạn đang băn khoăn không biết bút toán điều chỉnh tiếng Anh là gì để trao đổi với đối tác nước ngoài, việc bổ sung kiến thức này sẽ giúp quy trình làm việc trở nên chuyên nghiệp và trôi chảy hơn rất nhiều. Cùng Công ty luật ACC tìm hiểu chi tiết và chính xác nhất nhé!

Bút toán điều chỉnh tiếng Anh là gì? Dịch
Bút toán điều chỉnh tiếng Anh là gì? Dịch

1. Bút toán điều chỉnh tiếng Anh là gì? Dịch và giải nghĩa chuyên ngành

Bút toán điều chỉnh tiếng Anh là gì? Dịch sang ngôn ngữ quốc tế một cách chuẩn xác nhất chính là cụm từ "Adjusting entry" (dạng số nhiều thường dùng trong các báo cáo là adjusting entries).

Xét về mặt cấu trúc từ loại, cụm danh từ này được kết hợp bởi hai thành tố chuyên ngành bao gồm: động từ "Adjust" mang nghĩa gốc là điều chỉnh, sửa đổi cho chính xác (trong kế toán nghĩa là điều chỉnh số liệu tài khoản) và danh từ "Entry" mang nghĩa là bút toán, dòng ghi chép sổ sách kế toán có gốc từ động từ "Enter" (nhập liệu số liệu sổ sách). Khi muốn diễn đạt hành động thực hiện nghiệp vụ này dưới dạng động từ, các chuyên gia tài chính nước ngoài thường dùng cấu trúc cụm động từ tương ứng là "To make adjusting entries" hoặc "To post adjusting entries".

Bên cạnh đó, trong một số giáo trình kế toán quốc tế theo chuẩn mực kế toán IFRS hoặc GAAP, người ta cũng thường phân loại rõ ràng các dạng adjusting entries dựa trên bản chất kinh tế của chúng. Bản chất ngôn ngữ của adjusting entry là một công cụ mô tả quy trình cập nhật số dư của các tài khoản để phản ánh đúng nguyên tắc dồn tích "Accrual basis" và nguyên tắc phù hợp "Matching principle". Các bút toán này bao gồm việc ghi nhận chi phí dồn tích "Accrued expenses", doanh thu dồn tích "Accrued revenues", chi phí trả trước "Prepaid expenses" và doanh thu chưa thực hiện "Deferred revenues" vào cuối kỳ kế toán.

Việc nắm chắc và phân biệt rõ các cụm từ cấu thành này giúp kế toán viên giải trình số liệu trực quan, mạch lạc, chuyên nghiệp khi làm việc với các kiểm toán viên quốc tế.

2. Hệ thống từ vựng chuyên ngành kế toán liên quan đến bút toán điều chỉnh

Khi làm việc với các báo cáo tài chính bằng tiếng Anh, việc chỉ biết một thuật ngữ duy nhất là chưa đủ để bạn có thể đọc hiểu và giải trình toàn bộ quy trình khóa sổ cuối kỳ.

  • Adjusting entry: Bút toán điều chỉnh cuối kỳ.
  • Closing entry: Bút toán kết chuyển, bút toán khóa sổ.
  • Reversing entry: Bút toán đảo nguồn.
  • Accrual basis accounting: Kế toán theo nguyên tắc dồn tích.
  • Matching principle: Nguyên tắc phù hợp trong kế toán.
  • Accrued expenses: Chi phí trích trước, chi phí phải trả dồn tích.
  • Accrued revenues: Doanh thu dồn tích, doanh thu chưa thu tiền.
  • Prepaid expenses: Chi phí trả trước chưa phân bổ.
  • Unearned revenue / Deferred revenue: Doanh thu chưa thực hiện, nhận trước.
  • Depreciation expense: Chi phí khấu hao tài sản cố định.
  • Accumulated depreciation: Giá trị khấu hao lũy kế tài sản.
  • Bad debt expense: Chi phí nợ xấu, chi phí dự phòng phải thu khó đòi.
  • Allowance for doubtful accounts: Dự phòng phải thu khó đòi.
  • To adjust the account balance: Thực hiện điều chỉnh số dư tài khoản.

Việc làm chủ được các cụm từ này không chỉ đơn thuần phục vụ cho việc ghi chép sổ sách mà còn là bệ phóng giúp các chuyên viên kế toán tự tin thảo luận với các kiểm toán viên quốc tế, từ đó nâng cao vị thế và uy tín chuyên môn của doanh nghiệp trên thị trường.

3. Các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp thương mại thông dụng tại doanh nghiệp

Để giúp các doanh nhân và kế toán viên tự tin hơn khi làm việc trực tiếp với đối tác nước ngoài, việc trang bị các mẫu câu giao tiếp chuẩn kinh doanh là vô cùng quan trọng.

  • Chào hỏi và đón tiếp đối tác nước ngoài đến làm việc: Good morning, Mr. John. On behalf of our company, I would like to extend a warm welcome to you. (Chào buổi sáng, ông John. Thay mặt công ty, tôi xin nhiệt liệt chào đón ông đến thăm chúng tôi.)
  • Bày tỏ sự vinh hạnh khi đón tiếp đối tác: We are very honored to have you visit our headquarters today. I hope you had a pleasant flight. (Chúng tôi rất vinh hạnh được đón tiếp ông đến thăm trụ sở chính ngày hôm nay. Hy vọng ông đã có một chuyến bay tốt đẹp.)
  • Hướng dẫn đối tác di chuyển vào phòng họp: Please come this way to our conference room. Our board of directors is looking forward to meeting you. (Xin mời đi lối này đến phòng họp của chúng tôi. Ban giám đốc của chúng tôi rất mong đợi được gặp ông.)
  • Giới thiệu phòng ban chuyên môn kế toán: Let me introduce you to our accounting department, where all adjusting entries and financial statements are processed. (Để tôi giới thiệu với ông bộ phận kế toán của chúng tôi, nơi xử lý tất cả các bút toán điều chỉnh và báo cáo tài chính.)
  • Giới thiệu khu vực làm việc của các bộ phận tài chính: This is our main operational floor, housing the financial analysts and internal audit teams. (Đây là sàn hoạt động chính của chúng tôi, nơi làm việc của các chuyên viên phân tích tài chính và đội ngũ kiểm toán nội bộ.)
  • Giới thiệu tổng quan cơ cấu tổ chức: Our company is structured into five main divisions, all working closely to ensure compliance with the latest regulations. (Công ty chúng tôi được cơ cấu thành năm bộ phận chính, tất cả đều phối hợp chặt chẽ để đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật mới nhất.)
  • Đặt lịch hẹn rà soát sổ sách kế toán: I would like to schedule a meeting with your financial director next Tuesday to review the annual balance sheet. (Tôi muốn xếp một lịch hẹn với giám đốc tài chính của quý công ty vào thứ Ba tới để xem xét bảng cân đối kế toán hàng năm.)
  • Xác nhận thời gian thảo luận về quyết toán thuế: Could you please confirm if Thursday at 2:00 PM works for you to discuss the final tax settlement? (Xin vui lòng xác nhận giúp tôi liệu 2 giờ chiều thứ Năm có thuận tiện cho ông để thảo luận về quyết toán thuế cuối cùng không?)
  • Phản hồi và xác nhận lịch hẹn công việc: Thank you for your email. I have updated my calendar and look forward to our discussion on the designated date. (Cảm ơn email của ông. Tôi đã cập nhật lịch trình và rất mong đợi buổi thảo luận của chúng ta vào ngày đã hẹn.)
  • Thảo luận quy định về vốn khi thành lập doanh nghiệp: Before establishing a business in Vietnam, investors must fully understand the regulations regarding charter capital. (Trước khi thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam, các nhà đầu tư phải hiểu rõ các quy định liên quan đến vốn điều lệ.)
  • Thảo luận về chuẩn bị hồ sơ pháp lý đầu tư: We need to prepare all the necessary legal documentation to apply for the Investment Registration Certificate. (Chúng tôi cần chuẩn bị tất cả các tài liệu pháp lý cần thiết để xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư.)
  • Thảo luận về thời hạn góp vốn pháp định: The legal capital must be fully contributed within ninety days from the date of issuance of the business registration certificate. (Vốn pháp định phải được góp đủ trong thời hạn chín mươi ngày kể từ ngày được cấp giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.)

Bút toán điều chỉnh tiếng Anh là gì? Dịch thuật ngữ này sang tiếng Anh là "Adjusting entry" – một khái niệm tưởng chừng như đơn giản nhưng lại giữ vai trò cốt lõi trong toàn bộ chu trình kế toán của một doanh nghiệp. Để được tư vấn chi tiết và thực hiện thủ tục hiệu quả, hãy liên hệ Công ty luật ACC ngay hôm nay.

Lưu ý: Nội dung trên được tổng hợp và biên soạn nhằm cung cấp thông tin tham khảo cho người đọc. Do quy định pháp luật, chính sách và dữ liệu có thể thay đổi theo thời gian, ACC không cam kết thông tin luôn chính xác hoặc cập nhật đầy đủ tại mọi thời điểm. Trường hợp cần áp dụng vào thực tế hoặc giải quyết vấn đề cụ thể, Quý khách vui lòng tham khảo ý kiến từ chuyên gia hoặc đơn vị tư vấn chuyên môn. Trường hợp phát hiện nội dung có sai sót, vui lòng phản hồi để ACC rà soát và cập nhật kịp thời.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *