Công Ty Luật ACC – Đối Tác Pháp Lý Tin Cậy

Em cần công bố sản phẩm thực phẩm chức năng dạng viên, nhưng không biết mẫu nhãn sản phẩm có cần gửi trước khi công bố không?

Công ty Luật ACC xin cung cấp thông tin về quy định pháp lý mới nhất liên quan đến việc công bố sản phẩm thực phẩm chức năng dạng viên tại Việt Nam, bao gồm yêu cầu về mẫu nhãn sản phẩm. Bài viết dưới đây sẽ trình bày chi tiết các quy định hiện hành, đảm bảo phù hợp với các văn bản pháp luật có hiệu lực tính đến ngày 27/05/2025, nhằm hỗ trợ doanh nghiệp nắm rõ trình tự, thủ tục và các yêu cầu liên quan.

1. Quy định chung về công bố thực phẩm chức năng

1.1. Khái niệm và yêu cầu bắt buộc

Thực phẩm chức năng, bao gồm thực phẩm bảo vệ sức khỏe, thực phẩm bổ sung và thực phẩm dinh dưỡng y học, là nhóm sản phẩm chịu sự quản lý nghiêm ngặt theo quy định của pháp luật Việt Nam. Theo Nghị định số 15/2018/NĐ-CP ngày 02/02/2018 (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 111/2021/NĐ-CP), các tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm chức năng tại Việt Nam hoặc nhập khẩu sản phẩm này phải thực hiện thủ tục công bố sản phẩm trước khi đưa ra thị trường. Mục đích là đảm bảo an toàn thực phẩm, bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng và minh bạch thông tin sản phẩm.

Đối với thực phẩm chức năng dạng viên, việc công bố sản phẩm thuộc thẩm quyền của Cục An toàn thực phẩm (Bộ Y tế) nếu là thực phẩm bảo vệ sức khỏe, hoặc cơ quan quản lý nhà nước do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh chỉ định nếu là thực phẩm dinh dưỡng y học hoặc sản phẩm dinh dưỡng đặc biệt. Thủ tục công bố bao gồm việc nộp hồ sơ với các tài liệu bắt buộc, trong đó mẫu nhãn sản phẩm đóng vai trò quan trọng.

1.2. Văn bản pháp luật áp dụng

Các quy định hiện hành liên quan đến công bố thực phẩm chức năng dạng viên và mẫu nhãn sản phẩm bao gồm:

  • Nghị định 15/2018/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 111/2021/NĐ-CP): Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật An toàn thực phẩm.
  • Thông tư 29/2023/TT-BYT (có hiệu lực từ 15/02/2024): Hướng dẫn nội dung, cách ghi thành phần dinh dưỡng, giá trị dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm.
  • Nghị định 43/2017/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 111/2021/NĐ-CP): Quy định về nhãn hàng hóa, bao gồm nội dung bắt buộc trên nhãn thực phẩm.
  • Thông tư 19/2012/TT-BYT và Thông tư 43/2014/TT-BYT: Quy định về kiểm nghiệm và công bố thực phẩm chức năng.

Các văn bản trên là cơ sở pháp lý mới nhất, đảm bảo không sử dụng các quy định đã hết hiệu lực.

2. Yêu cầu về mẫu nhãn sản phẩm khi công bố

2.1. Vai trò của mẫu nhãn sản phẩm

Mẫu nhãn sản phẩm là một tài liệu bắt buộc trong hồ sơ công bố thực phẩm chức năng, bao gồm cả dạng viên. Theo quy định tại Điều 8 Nghị định 15/2018/NĐ-CP, tổ chức, cá nhân cần nộp mẫu nhãn sản phẩm kèm theo hồ sơ công bố để cơ quan có thẩm quyền thẩm định tính hợp lệ và phù hợp của nội dung ghi nhãn. Mẫu nhãn không chỉ giúp cơ quan quản lý kiểm tra các thông tin bắt buộc mà còn đảm bảo sản phẩm tuân thủ các quy định về ghi nhãn thực phẩm.

Mẫu nhãn sản phẩm phải được nộp cùng hồ sơ công bố trước khi cơ quan có thẩm quyền xem xét và cấp giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm. Việc này nhằm đảm bảo rằng nhãn sản phẩm đáp ứng các yêu cầu pháp lý trước khi được phép lưu hành trên thị trường.

2.2. Nội dung bắt buộc trên nhãn thực phẩm chức năng

Theo Nghị định 43/2017/NĐ-CP và Thông tư 29/2023/TT-BYT, nhãn thực phẩm chức năng dạng viên phải bao gồm các nội dung bắt buộc sau:

  • Tên sản phẩm: Phải rõ ràng, không gây nhầm lẫn về bản chất hoặc công dụng của sản phẩm. Nếu sử dụng tên thành phần làm tên sản phẩm, phải ghi định lượng của thành phần đó.
  • Thành phần: Liệt kê tất cả nguyên liệu, phụ gia thực phẩm, bao gồm cả chất bảo quản (nếu có). Thành phần phải được ghi theo thứ tự giảm dần về khối lượng.
  • Giá trị dinh dưỡng: Bao gồm năng lượng (kcal), chất đạm, carbohydrate, chất béo, chất béo bão hòa, đường tổng số (g), và natri (mg). Giá trị dinh dưỡng có thể được biểu thị trên 100g, 100ml hoặc một khẩu phần ăn.
  • Ngày sản xuất và hạn sử dụng: Ghi theo thứ tự ngày, tháng, năm dương lịch, sử dụng định dạng hai chữ số cho ngày và tháng, bốn chữ số cho năm (ví dụ: NSX: 01/01/2025; HSD: 01/01/2027).
  • Xuất xứ hàng hóa: Ghi cụm từ như “sản xuất tại”, “xuất xứ” kèm tên nước hoặc vùng lãnh thổ. Nếu không xác định được xuất xứ, ghi nơi thực hiện công đoạn cuối cùng (ví dụ: “đóng gói tại Việt Nam”).
  • Tên và địa chỉ tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm: Bao gồm nhà sản xuất và nhà nhập khẩu (nếu là sản phẩm nhập khẩu).
  • Khuyến cáo sức khỏe: Đối với thực phẩm bảo vệ sức khỏe, phải ghi dòng chữ “Sản phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh” (theo Thông tư 43/2014/TT-BYT).
  • Ngôn ngữ: Nội dung bắt buộc phải được ghi bằng tiếng Việt, dễ đọc, dễ nhận biết, không tẩy xóa. Nếu có nội dung bằng tiếng nước ngoài, phải có bản dịch tiếng Việt tương ứng.

2.3. Quy định về kiểm nghiệm và công bố công dụng

Ngoài mẫu nhãn, hồ sơ công bố cần kèm theo phiếu kết quả kiểm nghiệm an toàn thực phẩm trong vòng 12 tháng, do phòng kiểm nghiệm được công nhận ISO 17025 thực hiện. Kết quả kiểm nghiệm phải bao gồm các chỉ tiêu an toàn theo quy chuẩn kỹ thuật (QCVN) hoặc tiêu chuẩn công bố áp dụng. Đối với công dụng sản phẩm, cần cung cấp bằng chứng khoa học chứng minh (theo Thông tư 43/2014/TT-BYT), đảm bảo công dụng công bố trên nhãn phù hợp với tài liệu khoa học.

3. Trình tự nộp hồ sơ công bố sản phẩm

3.1. Hồ sơ công bố

Hồ sơ công bố thực phẩm chức năng dạng viên bao gồm:

  • Bản công bố sản phẩm (theo Mẫu số 02, Phụ lục I, Nghị định 15/2018/NĐ-CP).
  • Phiếu kết quả kiểm nghiệm an toàn thực phẩm (bản chính hoặc bản sao chứng thực).
  • Bằng chứng khoa học chứng minh công dụng sản phẩm.
  • Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm hoặc chứng nhận GMP (đối với thực phẩm bảo vệ sức khỏe nhập khẩu, áp dụng từ 01/07/2019).
  • Mẫu nhãn sản phẩm.
  • Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS), giấy chứng nhận xuất khẩu hoặc giấy chứng nhận y tế (đối với sản phẩm nhập khẩu, hợp pháp hóa lãnh sự).

3.2. Quy trình nộp hồ sơ

  • Bước 1: Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo quy định.
  • Bước 2: Nộp hồ sơ qua hệ thống dịch vụ công trực tuyến, qua bưu điện hoặc trực tiếp tại Cục An toàn thực phẩm (đối với thực phẩm bảo vệ sức khỏe) hoặc cơ quan do UBND cấp tỉnh chỉ định.
  • Bước 3: Cơ quan tiếp nhận thẩm định hồ sơ trong vòng 7-30 ngày làm việc (tùy loại sản phẩm). Nếu hồ sơ cần sửa đổi, bổ sung, cơ quan sẽ thông báo bằng văn bản với lý do cụ thể.
  • Bước 4: Nhận giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm và tiến hành sản xuất, kinh doanh.

Công ty Luật ACC khuyến nghị doanh nghiệp kiểm tra kỹ mẫu nhãn sản phẩm trước khi nộp để đảm bảo tuân thủ các quy định về nội dung và hình thức ghi nhãn.

4. Lưu ý khi chuẩn bị mẫu nhãn sản phẩm

4.1. Đảm bảo tính chính xác và minh bạch

Mẫu nhãn phải phản ánh đúng thông tin trong hồ sơ công bố, đặc biệt là thành phần, giá trị dinh dưỡng và công dụng. Các thông tin không được gây nhầm lẫn hoặc phóng đại công dụng sản phẩm.

4.2. Kiểm tra định dạng và vị trí

Kích thước chữ cái tên sản phẩm phải lớn nhất so với các nội dung bắt buộc khác. Nội dung nhãn phải được đặt ở vị trí dễ thấy, dễ đọc, không bị che khuất.

Giới thiệu về dịch vụ đăng ký Giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm tại Công ty Luật ACC

ACC cung cấp dịch vụ đăng ký giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm (VSATTP) cho cá nhân, hộ kinh doanh và doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, chế biến, kinh doanh thực phẩm. Dịch vụ tập trung vào việc đảm bảo hồ sơ hợp lệ, đúng quy định và hỗ trợ khách hàng hoàn tất thủ tục với cơ quan có thẩm quyền.

Giải pháp pháp lý cho thủ tục VSATTP:

– Tư vấn điều kiện cấp phép: Đánh giá ngành nghề, mô hình hoạt động để xác định cơ sở có thuộc diện phải xin giấy phép hay không; hướng dẫn đáp ứng các điều kiện về cơ sở vật chất, con người và quy trình sản xuất theo quy định pháp luật.

– Hướng dẫn và chuẩn bị hồ sơ: Soạn thảo đầy đủ hồ sơ gồm đơn đề nghị, giấy đăng ký kinh doanh, bản thuyết minh điều kiện cơ sở, giấy khám sức khỏe và chứng nhận tập huấn kiến thức an toàn thực phẩm cho người trực tiếp sản xuất, kinh doanh.

– Đại diện nộp hồ sơ và làm việc với cơ quan nhà nước: Thực hiện nộp hồ sơ, theo dõi quá trình xử lý và hỗ trợ tiếp đoàn thẩm định thực tế tại cơ sở theo quy trình cấp phép.

– Theo dõi và xử lý phát sinh: Hỗ trợ bổ sung hồ sơ (nếu có yêu cầu), điều chỉnh các nội dung chưa phù hợp để đảm bảo cơ sở đạt điều kiện cấp giấy phép trong thời gian sớm nhất.

– Tư vấn sau cấp phép: Hướng dẫn duy trì điều kiện an toàn thực phẩm trong quá trình hoạt động, cũng như thủ tục gia hạn giấy phép khi hết hiệu lực.

💎 Tại sao lựa chọn Luật ACC?
– Hồ sơ được chuẩn bị theo đúng quy định, hạn chế việc bị trả lại hoặc kéo dài thời gian xử lý.
– Quy trình làm việc rõ ràng, theo dõi từng bước thực hiện.
– Hỗ trợ thực tế tại cơ sở khi có yêu cầu thẩm định.
– Chi phí dịch vụ được trao đổi cụ thể, minh bạch.

Công ty Luật ACC hy vọng bài viết đã cung cấp thông tin đầy đủ, rõ ràng về yêu cầu công bố thực phẩm chức năng dạng viên và vai trò của mẫu nhãn sản phẩm. Doanh nghiệp cần đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành, đặc biệt là Nghị định 15/2018/NĐ-CP và Thông tư 29/2023/TT-BYT, để tránh vi phạm và đảm bảo sản phẩm được lưu hành hợp pháp. Nếu cần hỗ trợ thêm, hãy liên hệ cơ quan có thẩm quyền hoặc các đơn vị tư vấn pháp lý chuyên nghiệp để được hướng dẫn chi tiết.

Lưu ý: Nội dung trên được tổng hợp và biên soạn nhằm cung cấp thông tin tham khảo cho người đọc. Do quy định pháp luật, chính sách và dữ liệu có thể thay đổi theo thời gian, ACC không cam kết thông tin luôn chính xác hoặc cập nhật đầy đủ tại mọi thời điểm. Trường hợp cần áp dụng vào thực tế hoặc giải quyết vấn đề cụ thể, Quý khách vui lòng tham khảo ý kiến từ chuyên gia hoặc đơn vị tư vấn chuyên môn. Trường hợp phát hiện nội dung có sai sót, vui lòng phản hồi để ACC rà soát và cập nhật kịp thời.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *