Dựa trên thông tin Anh/Chị cung cấp, chúng tôi xin phép phân tích và đưa ra hướng dẫn cụ thể như sau:
1. Quyền hạn của cảnh sát cơ động trong việc dừng xe và kiểm tra
Theo quy định tại Luật Giao thông đường bộ Việt Nam và các văn bản pháp luật liên quan, cảnh sát cơ động (CSCĐ) có quyền dừng xe để kiểm tra trong một số trường hợp cụ thể. Điều này được nêu rõ tại Điều 15 Thông tư 58/2015/TT-BCA. Cụ thể, CSCĐ được phép yêu cầu dừng xe khi:
- Phát hiện hành vi vi phạm pháp luật về an ninh, trật tự hoặc an toàn giao thông.
- Có căn cứ cho rằng phương tiện hoặc người điều khiển có dấu hiệu cất giấu đồ vật, tài liệu vi phạm pháp luật, hoặc có nguy cơ bị tẩu tán, tiêu hủy nếu không kiểm tra ngay.
- Phát hiện người phạm tội quả tang, đang bị truy nã hoặc truy tìm.
Trong các trường hợp này, CSCĐ có quyền kiểm tra giấy tờ (giấy phép lái xe, đăng ký xe, bảo hiểm) và xử lý các hành vi vi phạm thuộc thẩm quyền được giao. Tuy nhiên, việc dừng xe phải nằm trong phạm vi chức năng, nhiệm vụ của CSCĐ, thường liên quan đến bảo đảm an ninh, trật tự hoặc theo kế hoạch phối hợp được cấp có thẩm quyền phê duyệt.
2. Thẩm quyền xử phạt vi phạm giao thông của cảnh sát cơ động
Theo khoản 3 Điều 74 Nghị định 100/2019/NĐ-CP, CSCĐ có thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực giao thông đường bộ và đường sắt đối với một số hành vi cụ thể. Các lỗi vi phạm mà CSCĐ có thể xử phạt bao gồm nhưng không giới hạn ở:
- Dừng, đỗ xe không đúng quy định (ví dụ: đỗ xe chiếm phần đường xe chạy mà không đặt biển báo hiệu nguy hiểm, dừng xe trên đường xe điện hoặc đường dành riêng cho xe buýt).
- Bấm còi, rú ga liên tục hoặc sử dụng đèn chiếu xa trong đô thị, khu đông dân cư từ 22 giờ đến 5 giờ sáng hôm sau (trừ xe ưu tiên).
- Không tuân thủ hiệu lệnh, chỉ dẫn của biển báo hoặc vạch kẻ đường.
- Các hành vi vi phạm liên quan đến an ninh, trật tự, như tụ tập từ 3 xe trở lên ở lòng đường, trên cầu, trong hầm đường bộ.
Mức phạt cho các hành vi này dao động từ 300.000 đồng đến 1.000.000 đồng, tùy thuộc vào loại phương tiện (ô tô, xe máy) và mức độ vi phạm. Ngoài ra, CSCĐ có thể áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả, như yêu cầu di dời phương tiện hoặc tước giấy phép lái xe từ 1 đến 3 tháng trong một số trường hợp.
3. Quy trình xử lý vi phạm của cảnh sát cơ động
Khi phát hiện vi phạm, CSCĐ có quyền lập biên bản vi phạm hành chính theo quy định tại Nghị định 123/2021/NĐ-CP. Quy trình xử lý thường bao gồm:
- Yêu cầu người điều khiển phương tiện dừng xe và xuất trình giấy tờ cần thiết.
- Thông báo lỗi vi phạm, lập biên bản nếu xác định có hành vi vi phạm thuộc thẩm quyền.
- Ra quyết định xử phạt hoặc chuyển biên bản cho cơ quan có thẩm quyền cao hơn nếu vi phạm vượt quá quyền hạn của CSCĐ.
Trong trường hợp không thuộc thẩm quyền xử phạt, CSCĐ sẽ lập biên bản và chuyển cho lực lượng cảnh sát giao thông hoặc cơ quan có thẩm quyền để xử lý tiếp. Người tham gia giao thông có quyền yêu cầu CSCĐ xuất trình thẻ ngành và giải thích lý do dừng xe để đảm bảo tính minh bạch. Nếu CSCĐ dừng xe mà không có căn cứ rõ ràng, người dân có thể phản ánh đến cơ quan quản lý để được xem xét.
4. Lưu ý khi bị cảnh sát cơ động dừng xe
Khi bị CSCĐ yêu cầu dừng xe, người điều khiển phương tiện cần tuân thủ hiệu lệnh để tránh bị xử phạt thêm về hành vi không chấp hành hiệu lệnh theo Nghị định 100/2019/NĐ-CP. Mức phạt cho hành vi này có thể từ 1.000.000 đồng đến 2.000.000 đồng, kèm theo nguy cơ bị tước giấy phép lái xe. Tuy nhiên, trong một số trường hợp khẩn cấp (ví dụ: cấp cứu y tế hoặc di chuyển trong đội hình xe ưu tiên), người điều khiển phương tiện có thể giải thích và cung cấp bằng chứng để được xem xét miễn trừ.
Người dân cần lưu ý giữ thái độ hợp tác, kiểm tra biên bản vi phạm cẩn thận trước khi ký, và yêu cầu làm rõ nếu có bất kỳ điểm nào không đồng ý. Trong trường hợp cảm thấy bị xử phạt không đúng quy định, có thể khiếu nại hoặc tố cáo hành vi của CSCĐ lên cơ quan có thẩm quyền theo Luật Khiếu nại 2011.
Giới thiệu Dịch vụ tư vấn luật – Công ty Luật ACC
Công ty Luật ACC cung cấp dịch vụ tư vấn luật cho cá nhân và doanh nghiệp, tập trung vào việc giải đáp quy định pháp lý, hướng dẫn áp dụng đúng quy định hiện hành và hỗ trợ xử lý các vấn đề phát sinh trong thực tế.
Phạm vi dịch vụ:
– Tư vấn pháp luật: Cung cấp ý kiến pháp lý liên quan đến các lĩnh vực như doanh nghiệp, hợp đồng, lao động, dân sự, đất đai, hôn nhân và gia đình. Nội dung tư vấn bám sát quy định pháp luật và tình huống cụ thể của khách hàng.
– Rà soát và soạn thảo hồ sơ: Kiểm tra tính pháp lý của hợp đồng, văn bản; hỗ trợ soạn thảo các tài liệu cần thiết nhằm đảm bảo phù hợp quy định và hạn chế rủi ro.
– Hỗ trợ làm việc với cơ quan nhà nước: Hướng dẫn thủ tục, chuẩn bị hồ sơ và đại diện theo ủy quyền trong một số trường hợp cần thiết.
– Tư vấn giải quyết tranh chấp: Phân tích phương án xử lý, hỗ trợ thương lượng hoặc tham gia tố tụng để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng.
– Tư vấn thường xuyên: Cung cấp dịch vụ tư vấn định kỳ cho doanh nghiệp trong quá trình hoạt động, giúp cập nhật và tuân thủ các quy định pháp luật liên quan.
Nguyên tắc thực hiện tại Luật ACC:
– Thông tin tư vấn dựa trên quy định pháp luật hiện hành.
– Bảo mật thông tin khách hàng.
– Nội dung tư vấn rõ ràng, có căn cứ pháp lý.
– Phù hợp với nhu cầu và tình huống thực tế.
Công ty Luật ACC sẵn sàng đồng hành cùng Anh/Chị để giải quyết vấn đề này một cách nhanh chóng và hiệu quả. Vui lòng liên hệ ngay để được hỗ trợ!

Để lại một bình luận