Công Ty Luật ACC – Đối Tác Pháp Lý Tin Cậy

Quy định về chế độ nghỉ khám thai sản

Chế độ nghỉ khám thai sản là một trong những quyền lợi quan trọng dành cho lao động nữ mang thai, được pháp luật bảo vệ nhằm đảm bảo sức khỏe cho cả mẹ và thai nhi. Việc nắm rõ các quy định về thời gian, thủ tục và hồ sơ hưởng chế độ này giúp người lao động bảo vệ quyền lợi chính đáng của mình một cách hiệu quả. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp những thông tin chi tiết và cập nhật nhất về vấn đề này, cùng Công ty Luật ACC tìm hiểu để đảm bảo bạn không bỏ lỡ bất kỳ quyền lợi nào.

Quy định về chế độ nghỉ khám thai sản
Quy định về chế độ nghỉ khám thai sản

1. Quy định về chế độ nghỉ khám thai sản

Theo quy định tại Luật Bảo hiểm xã hội 2024, lao động nữ đang tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc được hưởng chế độ khám thai với thời gian tối đa là 5 lần trong suốt thai kỳ, mỗi lần nghỉ 1 ngày. Trong trường hợp thai kỳ có dấu hiệu bất thường hoặc nơi khám thai ở xa cơ sở y tế hoặc người lao động là người khuyết tật, thời gian nghỉ mỗi lần có thể lên đến 2 ngày. Tổng số ngày nghỉ việc hưởng chế độ khám thai trong một thai kỳ không được vượt quá 10 ngày làm việc, và thời gian nghỉ này được tính theo ngày làm việc không kể ngày nghỉ lễ, tết và ngày nghỉ hằng tuần.

Điều kiện để hưởng chế độ này là người lao động phải đang tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc tại thời điểm khám thai. Mức hưởng chế độ khám thai được tính bằng 100% mức bình quân tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội của 6 tháng liền kề trước khi nghỉ việc, chia cho 24 ngày công, nhân với số ngày nghỉ. Đối với trường hợp người lao động đóng bảo hiểm xã hội chưa đủ 6 tháng, mức hưởng được tính theo mức bình quân tiền lương của các tháng đã đóng.

2. Điều kiện và thời gian hưởng chế độ

Để được hưởng chế độ nghỉ khám thai sản, người lao động cần đáp ứng các điều kiện cơ bản sau: thứ nhất, phải là lao động nữ đang mang thai; thứ hai, phải đang tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc tại thời điểm khám thai. Ngoài ra, người lao động cần có xác nhận của cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có thẩm quyền về việc khám thai. Thời gian nghỉ việc hưởng chế độ khám thai được quy định cụ thể như sau:

  • Trường hợp thông thường: 1 ngày cho mỗi lần khám thai, tối đa 5 lần trong thai kỳ.
  • Trường hợp thai kỳ có dấu hiệu bất thường, nơi khám thai ở xa cơ sở y tế hoặc người lao động là người khuyết tật: 2 ngày cho mỗi lần khám thai.
  • Tổng số ngày nghỉ việc hưởng chế độ khám thai tối đa là 10 ngày làm việc trong một thai kỳ.

Theo hướng dẫn tại Thông tư 25/2025/TT-BYT, việc xác định thai kỳ có dấu hiệu bất thường phải dựa trên kết luận của cơ sở khám bệnh, chữa bệnh. Các trường hợp được coi là bất thường bao gồm: thai chậm phát triển, dọa sảy thai, dọa sinh non, tiền sản giật, nhau tiền đạo, đa ối, thiểu ối, hoặc các bệnh lý khác ảnh hưởng đến sức khỏe của mẹ và thai nhi. Người lao động cần lưu ý rằng thời gian nghỉ khám thai không được tính vào thời gian nghỉ phép năm và không ảnh hưởng đến các chế độ khác của bảo hiểm xã hội.

3. Hồ sơ và thủ tục hưởng chế độ

Hồ sơ đề nghị hưởng chế độ nghỉ khám thai sản được quy định tại Nghị định 158/2025/NĐ-CP, bao gồm các giấy tờ sau:

  • Sổ bảo hiểm xã hội của người lao động (bản chính hoặc bản sao có chứng thực).
  • Giấy xác nhận khám thai của cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có thẩm quyền, trong đó ghi rõ ngày khám, tuổi thai và tình trạng sức khỏe của thai phụ.
  • Đơn đề nghị hưởng chế độ thai sản theo mẫu do cơ quan bảo hiểm xã hội ban hành.
  • Trong trường hợp người lao động là người khuyết tật, cần bổ sung giấy xác nhận khuyết tật theo quy định.

Quy trình giải quyết hồ sơ hưởng chế độ khám thai được thực hiện theo các bước sau:

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ

Người lao động chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ nêu trên và nộp cho người sử dụng lao động trong thời gian 10 ngày kể từ ngày trở lại làm việc sau mỗi lần khám thai. Hồ sơ cần được sắp xếp theo đúng thứ tự và kiểm tra tính hợp lệ của các giấy tờ trước khi nộp.

Bước 2: Người sử dụng lao động tiếp nhận và xử lý

Trong thời hạn 10 ngày kể từ ngày nhận đủ hồ sơ từ người lao động, người sử dụng lao động có trách nhiệm kiểm tra, xác nhận tính chính xác của thông tin và lập danh sách đề nghị giải quyết hưởng chế độ thai sản gửi cơ quan bảo hiểm xã hội nơi đơn vị tham gia đóng bảo hiểm.

Bước 3: Cơ quan bảo hiểm xã hội giải quyết

Cơ quan bảo hiểm xã hội có trách nhiệm thẩm định hồ sơ và giải quyết trong thời hạn tối đa 6 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ từ người sử dụng lao động. Trong trường hợp hồ sơ chưa đầy đủ hoặc không hợp lệ, cơ quan bảo hiểm xã hội phải có văn bản hướng dẫn người lao động và người sử dụng lao động bổ sung, hoàn thiện hồ sơ theo quy định.

Bước 4: Chi trả chế độ

Sau khi hồ sơ được phê duyệt, cơ quan bảo hiểm xã hội sẽ chuyển tiền hưởng chế độ cho người sử dụng lao động hoặc trực tiếp cho người lao động trong trường hợp đã nghỉ việc. Người sử dụng lao động có trách nhiệm chi trả cho người lao động trong thời hạn 3 ngày làm việc kể từ ngày nhận được tiền từ cơ quan bảo hiểm xã hội.

4. Mức hưởng và cách tính tiền chế độ

Mức hưởng chế độ nghỉ khám thai sản được tính dựa trên mức bình quân tiền lương tháng đóng bảo hiểm xã hội của 6 tháng liền kề trước khi nghỉ việc. Công thức tính cụ thể như sau:

Mức hưởng = (Mức bình quân tiền lương tháng đóng BHXH của 6 tháng liền kề trước khi nghỉ / 24) x Số ngày nghỉ

Ví dụ: Chị A có mức bình quân tiền lương tháng đóng bảo hiểm xã hội của 6 tháng liền kề trước khi nghỉ là 12.000.000 đồng. Chị A nghỉ khám thai 1 ngày, mức hưởng sẽ là: (12.000.000 / 24) x 1 = 500.000 đồng.

Theo quy định tại Thông tư 12/2025/TT-BNV, trường hợp người lao động đóng bảo hiểm xã hội chưa đủ 6 tháng thì mức hưởng được tính bằng mức bình quân tiền lương của các tháng đã đóng bảo hiểm xã hội. Ngoài ra, người lao động cần lưu ý rằng tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội bao gồm tiền lương, tiền công và các khoản phụ cấp có tính chất lương theo quy định của pháp luật về lao động.

5. Câu hỏi thường gặp

Lao động nữ mang thai có được nghỉ khám thai trong giờ làm việc mà không bị trừ lương không?

Có. Theo quy định tại Luật Bảo hiểm xã hội 2024, thời gian nghỉ khám thai được tính là thời gian hưởng chế độ bảo hiểm xã hội, người lao động được hưởng 100% mức bình quân tiền lương tháng đóng bảo hiểm xã hội của 6 tháng liền kề trước khi nghỉ. Do đó, người lao động không bị trừ lương khi nghỉ khám thai đúng quy định. Tuy nhiên, người lao động cần thông báo trước cho người sử dụng lao động và xuất trình giấy xác nhận khám thai của cơ sở y tế có thẩm quyền.

Nếu người lao động nghỉ khám thai vượt quá số lần quy định thì có được hưởng chế độ không?

Không. Theo quy định, lao động nữ chỉ được hưởng chế độ khám thai tối đa 5 lần trong suốt thai kỳ, mỗi lần 1 ngày (hoặc 2 ngày trong trường hợp đặc biệt). Tổng số ngày nghỉ tối đa là 10 ngày làm việc. Nếu người lao động nghỉ khám thai vượt quá số lần hoặc số ngày quy định, thời gian nghỉ vượt sẽ không được hưởng chế độ bảo hiểm xã hội và có thể bị coi là nghỉ không lương hoặc nghỉ phép năm tùy theo thỏa thuận với người sử dụng lao động.

Trường hợp người lao động nghỉ việc trước khi sinh thì có được hưởng chế độ khám thai không?

Theo quy định tại Nghị định 158/2025/NĐ-CP, người lao động đã nghỉ việc trước thời điểm sinh con nhưng đã đóng bảo hiểm xã hội từ đủ 6 tháng trở lên trong thời gian 12 tháng trước khi sinh con thì vẫn được hưởng chế độ thai sản, bao gồm cả chế độ khám thai. Tuy nhiên, người lao động cần nộp hồ sơ trực tiếp cho cơ quan bảo hiểm xã hội nơi cư trú trong thời hạn 45 ngày kể từ ngày trở lại làm việc hoặc trong thời hạn theo quy định đối với trường hợp đã nghỉ việc.

Chế độ nghỉ khám thai sản là quyền lợi thiết yếu của lao động nữ, được pháp luật quy định chặt chẽ nhằm bảo vệ sức khỏe mẹ và bé. Việc nắm vững các quy định về điều kiện, thời gian, hồ sơ và mức hưởng sẽ giúp người lao động chủ động bảo vệ quyền lợi của mình trong quá trình mang thai. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào về thủ tục hoặc cần hỗ trợ pháp lý, hãy liên hệ Công ty Luật ACC để được tư vấn chi tiết và kịp thời, đảm bảo bạn nhận được đầy đủ các quyền lợi hợp pháp theo quy định của pháp luật hiện hành.

Lưu ý: Nội dung trên được tổng hợp và biên soạn nhằm cung cấp thông tin tham khảo cho người đọc. Do quy định pháp luật, chính sách và dữ liệu có thể thay đổi theo thời gian, ACC không cam kết thông tin luôn chính xác hoặc cập nhật đầy đủ tại mọi thời điểm. Trường hợp cần áp dụng vào thực tế hoặc giải quyết vấn đề cụ thể, Quý khách vui lòng tham khảo ý kiến từ chuyên gia hoặc đơn vị tư vấn chuyên môn. Trường hợp phát hiện nội dung có sai sót, vui lòng phản hồi để ACC rà soát và cập nhật kịp thời.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *