Việc xác định đúng chi phí lãi vay trong giao dịch liên kết đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc tuân thủ các quy định về quản lý thuế, tránh rủi ro ấn định thuế và các hình phạt vi phạm hành chính đối với doanh nghiệp. Hiểu rõ các quy định này giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nghĩa vụ thuế một cách hợp pháp, cùng Công ty Luật ACC.

1. Tổng quan về chi phí lãi vay trong giao dịch liên kết
Các giao dịch liên kết thường tiềm ẩn rủi ro về việc chuyển giá thông qua các khoản vay nội bộ, do đó pháp luật hiện hành đã thiết lập các hàng rào kỹ thuật khắt khe nhằm kiểm soát chi phí này.
Theo quy định tại Nghị định 132/2020/NĐ-CP, chi phí lãi vay trong giao dịch liên kết được hiểu là các khoản chi phí lãi vay phát sinh từ các hợp đồng vay vốn giữa các bên có quan hệ liên kết. Điểm cốt lõi của quy định này là giới hạn mức chi phí lãi vay được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế thu nhập doanh nghiệp.
Cụ thể, tổng chi phí lãi vay thuần phát sinh trong kỳ của người nộp thuế được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế TNDN không vượt quá 30% của tổng lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trong kỳ cộng với chi phí lãi vay thuần và chi phí khấu hao của người nộp thuế. Quy định này nhằm ngăn chặn tình trạng các doanh nghiệp vốn mỏng (thin capitalization) sử dụng nợ để giảm lợi nhuận chịu thuế một cách thiếu căn cứ, đảm bảo tính công bằng trong môi trường kinh doanh.
2. Hướng dẫn tính chi phí lãi vay trong giao dịch liên kết
Để thực hiện đúng việc kê khai và quyết toán thuế, doanh nghiệp cần tuân thủ nghiêm ngặt các bước tính toán chi phí lãi vay theo quy định tại Nghị định 132/2020/NĐ-CP.
Bước 1: Xác định tổng chi phí lãi vay phát sinh trong kỳ của doanh nghiệp.
Doanh nghiệp cần tập hợp toàn bộ các khoản chi phí lãi vay từ các khoản vay từ các bên liên kết và các khoản vay từ các bên độc lập. Cần lưu ý tách biệt rõ ràng các loại lãi vay để phục vụ cho việc tính toán lãi vay thuần theo công thức của cơ quan thuế.
Bước 2: Tính toán chỉ tiêu lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (EBITDA).
Chỉ tiêu này được xác định bằng tổng lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trong kỳ của doanh nghiệp cộng với chi phí lãi vay thuần và chi phí khấu hao. Đây là con số quan trọng nhất để làm cơ sở nhân với tỷ lệ 30% nhằm tìm ra mức trần lãi vay được trừ.
Bước 3: Xác định chi phí lãi vay được trừ và chi phí lãi vay không được trừ.
Sau khi tính được mức trần, doanh nghiệp so sánh với tổng chi phí lãi vay thực tế phát sinh từ các bên liên kết. Phần chi phí vượt mức trần 30% sẽ bị loại khỏi chi phí được trừ khi xác định thuế TNDN. Khoản chi phí bị loại này có thể được chuyển sang kỳ tính thuế tiếp theo trong thời hạn không quá 05 năm liên tục kể từ năm tiếp sau năm phát sinh chi phí lãi vay không được trừ.
3. Các đối tượng không bị áp dụng khống chế chi phí lãi vay
Pháp luật cũng quy định một số trường hợp đặc biệt mà doanh nghiệp không cần áp dụng mức khống chế 30% để tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động kinh doanh mang tính chất đặc thù.
Cụ thể, các khoản vay thuộc đối tượng không chịu sự điều chỉnh của quy định giới hạn chi phí lãi vay bao gồm lãi vay từ các khoản vay vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA), vốn vay ưu đãi của Chính phủ thực hiện theo phương thức Chính phủ đi vay nước ngoài cho doanh nghiệp vay lại. Bên cạnh đó, các khoản vay thực hiện chương trình mục tiêu quốc gia, khoản vay để đầu tư vào các dự án hạ tầng xã hội, các dự án thực hiện chính sách phúc lợi xã hội cũng được miễn trừ.
Đối với các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực tài chính, tín dụng, ngân hàng hoặc các doanh nghiệp bảo hiểm, việc áp dụng mức trần cũng có những quy định riêng biệt nhằm phù hợp với đặc thù kinh doanh vốn là hàng hóa chính của họ. Việc hiểu đúng các ngoại lệ này giúp doanh nghiệp tránh việc kê khai sai lệch và mất đi các quyền lợi chính đáng mà pháp luật đã ban hành.
4. Rủi ro pháp lý khi vi phạm quy định về lãi vay
Trong quá trình thanh tra, kiểm tra thuế, nếu doanh nghiệp không thực hiện đúng quy định về quản lý giao dịch liên kết, hậu quả để lại là rất lớn.
Khi cơ quan thuế phát hiện doanh nghiệp cố tình vi phạm hoặc tính toán sai quy định về chi phí lãi vay, ngoài việc bị loại bỏ chi phí dẫn đến tăng số thuế TNDN phải nộp, doanh nghiệp còn phải đối mặt với mức phạt chậm nộp thuế theo Luật Quản lý thuế 2019. Đặc biệt, nếu hành vi kê khai sai dẫn đến hành vi trốn thuế, doanh nghiệp có thể bị xử phạt hành chính với mức phạt tiền từ 1 đến 3 lần số tiền thuế trốn, kèm theo các biện pháp khắc phục hậu quả nghiêm ngặt.
Hơn nữa, việc nằm trong danh sách các đơn vị vi phạm quy định về quản lý giao dịch liên kết sẽ khiến doanh nghiệp thường xuyên bị liệt vào diện ưu tiên thanh tra của cơ quan thuế trong các kỳ kiểm tra sau, gây ra những phiền hà không cần thiết cho công tác vận hành và kinh doanh của công ty.
5. Câu hỏi thường gặp về chi phí lãi vay trong giao dịch liên kết
Chi phí lãi vay không được trừ trong năm có được chuyển sang các năm sau không?
Có, phần chi phí lãi vay vượt mức trần 30% không được trừ trong kỳ được phép chuyển sang kỳ tính thuế tiếp theo, nhưng thời hạn chuyển không được quá 05 năm liên tục kể từ năm tiếp theo năm phát sinh chi phí.
Có cần phân biệt lãi vay giữa bên liên kết và bên độc lập không?
Có, mặc dù tổng chi phí lãi vay được tính dựa trên cả hai nguồn, nhưng quy định tại Nghị định 132/2020/NĐ-CP tập trung khống chế chi phí lãi vay phát sinh từ các giao dịch liên kết, do đó việc phân tách số liệu là bước bắt buộc.
Nếu doanh nghiệp có lợi nhuận âm thì chi phí lãi vay có được trừ không?
Trong trường hợp EBITDA âm, doanh nghiệp không có cơ sở để tính mức trần 30%, điều này đồng nghĩa với việc toàn bộ chi phí lãi vay trong giao dịch liên kết phát sinh trong năm đó sẽ không được tính vào chi phí được trừ khi xác định thuế TNDN.
Nếu bạn cần sự tư vấn chuyên sâu về chi phí lãi vay trong giao dịch liên kết, hoặc cần rà soát lại các khoản chi phí lãi vay để tránh các rủi ro về ấn định thuế, hãy liên hệ Công ty luật ACC để được đội ngũ chuyên gia pháp lý và kế toán giàu kinh nghiệm hỗ trợ giải quyết vấn đề của bạn một cách tối ưu nhất.
Để lại một bình luận