Chứng chỉ vietgap và globalgap đang trở thành những tiêu chuẩn quan trọng trong lĩnh vực nông nghiệp, giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm và an toàn thực phẩm, đáp ứng nhu cầu xuất khẩu ngày càng cao của nông dân Việt Nam. Những chứng chỉ này không chỉ nâng cao uy tín sản phẩm mà còn hỗ trợ tuân thủ các quy định quốc tế, góp phần thúc đẩy phát triển bền vững. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa chúng sẽ giúp doanh nghiệp và nông hộ lựa chọn phù hợp. Cùng Công ty Luật ACC khám phá chi tiết qua bài viết này.

1. Phân biệt chứng chỉ VietGAP và GlobalGAP
Chứng chỉ VietGAP và GlobalGAP đều là các tiêu chuẩn thực hành nông nghiệp tốt, nhằm kiểm soát chất lượng từ khâu sản xuất đến thu hoạch, nhưng chúng có nguồn gốc và phạm vi áp dụng khác nhau. VietGAP là tiêu chuẩn quốc gia do Việt Nam phát triển, dựa trên Luật Tiêu chuẩn và Quy chuẩn kỹ thuật 2006, tập trung vào điều kiện địa phương như khí hậu nhiệt đới và quy mô nông hộ nhỏ lẻ. Ngược lại, GlobalGAP là tiêu chuẩn toàn cầu, được xây dựng bởi các nhà bán lẻ châu Âu từ năm 1997, nhấn mạnh vào chuỗi cung ứng quốc tế và các yêu cầu nghiêm ngặt hơn về môi trường, lao động.
Sự khác biệt cơ bản nằm ở mức độ chi tiết: VietGAP linh hoạt hơn, phù hợp với nông nghiệp Việt, trong khi GlobalGAP đòi hỏi chứng nhận độc lập từ tổ chức quốc tế, giúp sản phẩm dễ dàng tiếp cận thị trường EU. Theo Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa 2007, VietGAP hỗ trợ kiểm soát chất lượng nội địa, còn GlobalGAP mở rộng ra các tiêu chí toàn cầu như truy xuất nguồn gốc điện tử.
2. Nguồn gốc và phạm vi áp dụng của chứng chỉ VietGAP và GlobalGAP
VietGAP được Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam ban hành từ năm 2008, dựa trên nền tảng của GlobalGAP nhưng được điều chỉnh để phù hợp với thực tiễn Việt Nam, như quy định về sử dụng phân bón hữu cơ và bảo vệ nguồn nước địa phương. Tiêu chuẩn này áp dụng chủ yếu cho các sản phẩm nông nghiệp nội địa, giúp nông dân đáp ứng yêu cầu thị trường trong nước và một số nước châu Á. Thông tư 02/2020/TT-BNNPTNT quy định chi tiết về việc kiểm tra và cấp chứng nhận VietGAP, nhấn mạnh vào việc giảm thiểu rủi ro ô nhiễm và đảm bảo an toàn lao động cho nông hộ.
Trong khi đó, GlobalGAP có phạm vi toàn cầu, được áp dụng cho hơn 100 quốc gia, tập trung vào các sản phẩm xuất khẩu như trái cây, rau củ sang châu Âu và Mỹ. Chứng chỉ này yêu cầu kiểm toán định kỳ bởi các tổ chức được công nhận như SGS hoặc Bureau Veritas, với các tiêu chí rộng hơn bao gồm quản lý năng lượng và trách nhiệm xã hội. Sự khác biệt về phạm vi khiến chứng chỉ vietgap và globalgap được chọn dựa trên mục tiêu kinh doanh: VietGAP cho thị trường nội địa, GlobalGAP cho xuất khẩu cao cấp.
>> Đọc thêm: Thủ tục đăng ký nhãn hiệu chứng nhận theo quy định
3. Tiêu chí đánh giá và lợi ích của chứng chỉ VietGAP và GlobalGAP
Về tiêu chí đánh giá, VietGAP tập trung vào 5 nguyên tắc chính: an toàn thực phẩm, quản lý nguồn nước, bảo vệ môi trường, sức khỏe công nhân và truy xuất nguồn gốc, với các chỉ số dễ đo lường cho nông hộ nhỏ. Theo Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa 2007, việc áp dụng VietGAP giúp sản phẩm đạt chuẩn chất lượng cơ bản, giảm thiểu dư lượng thuốc bảo vệ thực vật dưới mức cho phép. Lợi ích của VietGAP bao gồm tăng giá trị sản phẩm lên 20-30% trên thị trường nội địa, hỗ trợ tiếp cận vốn vay ưu đãi và tham gia các chương trình hỗ trợ nhà nước.
Ngược lại, GlobalGAP có hơn 200 điểm kiểm soát, bao gồm cả quản lý chất thải và đa dạng sinh học, đòi hỏi đầu tư công nghệ cao hơn. Thông tư 02/2020/TT-BNNPTNT gián tiếp hỗ trợ GlobalGAP qua việc hài hòa hóa tiêu chuẩn quốc gia với quốc tế. Lợi ích của GlobalGAP nổi bật ở khả năng tiếp cận thị trường lớn, như xuất khẩu sang siêu thị châu Âu, tăng doanh thu gấp đôi và nâng cao hình ảnh thương hiệu bền vững. So sánh hai chứng chỉ, VietGAP tiết kiệm chi phí hơn (khoảng 50-100 triệu VND/năm), trong khi GlobalGAP có thể tốn kém gấp đôi nhưng mang lại lợi nhuận cao hơn cho xuất khẩu.
>> Đọc thêm: Thủ tục hủy bỏ hiệu lực của giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu theo quy định
4. Thách thức khi áp dụng chứng chỉ VietGAP và GlobalGAP tại Việt Nam
Tại Việt Nam, việc áp dụng chứng chỉ vietgap và globalgap gặp phải một số thách thức chung như nhận thức hạn chế của nông dân và chi phí kiểm toán cao. Với VietGAP, thách thức lớn là sự không đồng đều giữa các vùng miền, nơi cơ sở hạ tầng yếu kém làm khó khăn cho việc tuân thủ các quy định về lưu trữ và vận chuyển theo Luật Tiêu chuẩn và Quy chuẩn kỹ thuật 2006. Nhiều nông hộ nhỏ lẻ thiếu kiến thức về ghi chép hồ sơ, dẫn đến tỷ lệ chứng nhận chỉ đạt 10-15% tổng sản lượng nông nghiệp. Đối với GlobalGAP, thách thức nằm ở yêu cầu ngôn ngữ tiếng Anh và kiểm toán quốc tế, khiến chi phí đào tạo và thiết bị tăng vọt, đặc biệt ở khu vực nông thôn.
Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa 2007 yêu cầu doanh nghiệp phải đảm bảo tính nhất quán, nhưng thực tế, sự khác biệt văn hóa quản lý khiến nhiều hợp tác xã gặp khó khăn trong việc đạt chuẩn. Tuy nhiên, Thông tư 02/2020/TT-BNNPTNT đã hỗ trợ bằng cách khuyến khích các chương trình đào tạo miễn phí, giúp giảm bớt gánh nặng. Để vượt qua, nông dân cần hợp tác với các tổ chức tư vấn, kết hợp hai chứng chỉ để tối ưu hóa lợi ích, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh toàn diện.
5. Câu hỏi thường gặp
Chứng chỉ VietGAP có bắt buộc cho sản phẩm nông nghiệp nội địa không?
Không, chứng chỉ VietGAP không bắt buộc theo quy định pháp luật, nhưng nó được khuyến khích mạnh mẽ để đảm bảo chất lượng sản phẩm theo Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa 2007. Việc áp dụng tự nguyện giúp nông sản dễ dàng tiếp cận thị trường lớn hơn, tránh rủi ro thu hồi sản phẩm do ô nhiễm.
Làm thế nào để chuyển từ VietGAP sang GlobalGAP?
Để chuyển đổi, doanh nghiệp cần đánh giá khoảng cách giữa hai tiêu chuẩn, sau đó đào tạo nhân sự và nâng cấp quy trình theo Thông tư 02/2020/TT-BNNPTNT. Quá trình thường mất 6-12 tháng, bao gồm kiểm toán nội bộ và nộp hồ sơ cho tổ chức chứng nhận quốc tế.
Chi phí xin chứng chỉ VietGAP và GlobalGAP là bao nhiêu?
Chi phí cho VietGAP dao động từ 50-150 triệu VND tùy quy mô, bao gồm đào tạo và kiểm tra theo Luật Tiêu chuẩn và Quy chuẩn kỹ thuật 2006. GlobalGAP đắt hơn, khoảng 200-500 triệu VND, do kiểm toán quốc tế và thiết bị theo dõi. Cả hai đều có thể được hỗ trợ từ quỹ nhà nước, giúp giảm gánh nặng cho nông hộ nhỏ, đồng thời mang lại lợi nhuận cao qua giá bán tăng.
Chứng chỉ vietgap và globalgap không chỉ là công cụ đảm bảo chất lượng mà còn là chìa khóa mở rộng thị trường cho nông nghiệp Việt Nam, giúp doanh nghiệp cạnh tranh bền vững trên toàn cầu. Việc lựa chọn chứng chỉ phù hợp sẽ mang lại lợi ích kinh tế lâu dài, từ tăng doanh thu đến tuân thủ pháp lý. Để được tư vấn chuyên sâu và hỗ trợ thủ tục, hãy liên hệ Công ty Luật ACC ngay hôm nay, chúng tôi sẵn sàng đồng hành cùng bạn đạt được thành công.
Để lại một bình luận