Chuyển nhượng quyền mua cổ phần là một thủ tục quan trọng trong hoạt động của công ty cổ phần, giúp cổ đông linh hoạt quản lý quyền lợi đầu tư và mở rộng cơ hội hợp tác kinh doanh. Việc nắm rõ quy định pháp luật về vấn đề này không chỉ tránh rủi ro tranh chấp mà còn tối ưu hóa lợi ích tài chính cho doanh nghiệp. Cùng Công ty Luật ACC khám phá chi tiết qua bài viết dưới đây.

1. Quy định về chuyển nhượng quyền mua cổ phần
Quy định về chuyển nhượng quyền mua cổ phần được xây dựng dựa trên nguyên tắc tự do kinh doanh, cho phép cổ đông linh hoạt trao đổi quyền lợi của mình mà không bị ràng buộc quá mức, trừ một số trường hợp đặc biệt. Theo Luật Doanh nghiệp 2020, cổ đông có quyền tự do chuyển nhượng cổ phần, bao gồm cả quyền ưu tiên mua cổ phần phát hành thêm, nhằm đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong nội bộ công ty. Điều này đặc biệt áp dụng cho các công ty cổ phần không phải là công ty đại chúng, nơi mà quyền chuyển nhượng được mở rộng hơn so với các hình thức khác.
Cụ thể, Điều 124 Luật Doanh nghiệp 2020 quy định rõ rằng cổ đông có quyền chuyển quyền ưu tiên mua cổ phần của mình cho người khác, giúp tránh tình trạng lãng phí quyền lợi khi không thể thực hiện mua. Quyền này không chỉ giới hạn ở cổ đông sáng lập mà còn mở rộng cho tất cả cổ đông phổ thông, miễn là không vi phạm các hạn chế về cổ phần ưu đãi biểu quyết. Trong thực tiễn, việc chuyển nhượng quyền mua cổ phần thường phát sinh khi công ty phát hành cổ phần mới để tăng vốn, và cổ đông hiện hữu có quyền ưu tiên mua trước để duy trì tỷ lệ sở hữu.
Hơn nữa, Nghị định 245/2025/NĐ-CP tại Điều 42 bổ sung chi tiết về việc xử lý cổ phần không được mua hết sau thời hạn ưu tiên, cho phép công ty chuyển nhượng chúng cho bên thứ ba mà không làm thay đổi bản chất doanh nghiệp. Điều này giúp doanh nghiệp duy trì sự ổn định, tránh các tranh chấp nội bộ liên quan đến quyền mua. Tổng thể, các quy định này tạo nền tảng pháp lý vững chắc, khuyến khích hoạt động đầu tư lành mạnh và giảm thiểu rủi ro pháp lý cho các bên tham gia.
>> Đọc thêm: Mẫu hợp đồng chuyển nhượng phần vốn góp
2. Quyền tự do chuyển nhượng và các trường hợp hạn chế
Quyền tự do chuyển nhượng quyền mua cổ phần là một trong những nguyên tắc cốt lõi của Luật Doanh nghiệp 2020, cho phép cổ đông tự do quyết định việc trao đổi quyền lợi mà không cần sự đồng ý của toàn bộ hội đồng quản trị, trừ khi điều lệ công ty quy định khác. Điều này thúc đẩy sự lưu thông vốn trên thị trường, giúp công ty dễ dàng tiếp cận nguồn lực mới từ các nhà đầu tư tiềm năng. Tuy nhiên, quyền tự do này không phải là tuyệt đối, đặc biệt với cổ phần của cổ đông sáng lập trong vòng ba năm đầu kể từ ngày đăng ký kinh doanh, nhằm bảo vệ sự ổn định ban đầu của doanh nghiệp.
Các trường hợp hạn chế chủ yếu tập trung vào cổ phần ưu đãi biểu quyết, vốn không được phép chuyển nhượng tự do theo quy định pháp luật, để tránh lạm dụng quyền kiểm soát. Ngoài ra, nếu công ty là công ty đại chúng, việc chuyển nhượng quyền mua cổ phần phải tuân thủ thêm các quy định về công bố thông tin theo Nghị định 245/2025/NĐ-CP, đảm bảo tính minh bạch cho nhà đầu tư bên ngoài. Trong bối cảnh kinh tế số hóa ngày nay, việc hiểu rõ các hạn chế này giúp cổ đông tránh các sai lầm pháp lý, đồng thời tận dụng tối đa cơ hội mở rộng danh mục đầu tư.
Hơn nữa, quyền chuyển nhượng còn liên quan đến việc bảo vệ quyền lợi của cổ đông thiểu số, nơi mà công ty không được áp đặt các điều kiện bất hợp lý làm cản trở giao dịch. Các quy định này không chỉ bảo vệ cá nhân mà còn góp phần xây dựng môi trường kinh doanh lành mạnh, khuyến khích sự tham gia của các nhà đầu tư nước ngoài vào thị trường Việt Nam.
>> Đọc thêm: Thủ tục chuyển nhượng cổ phần trong công ty cổ phần mới nhất
3. Thủ tục thực hiện chuyển nhượng quyền mua cổ phần
Thủ tục chuyển nhượng quyền mua cổ phần được quy định rõ ràng để đảm bảo tính pháp lý và minh bạch, bắt đầu từ việc thông báo nội bộ công ty về ý định chuyển nhượng. Theo Nghị định 168/2025/NĐ-CP, công ty phải cập nhật thông tin thay đổi cổ đông sáng lập hoặc cổ đông lớn nếu giao dịch ảnh hưởng đến cấu trúc vốn. Quá trình này thường bao gồm việc ký kết hợp đồng chuyển nhượng, đăng ký thay đổi với cơ quan đăng ký kinh doanh, và kê khai các nghĩa vụ tài chính liên quan.
Để thực hiện hiệu quả, các bên cần chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, bao gồm hợp đồng chuyển nhượng quyền mua, giấy tờ chứng minh quyền sở hữu cổ phần gốc, và biên bản họp hội đồng quản trị phê duyệt nếu cần. Việc này giúp tránh các tranh chấp sau này, đặc biệt khi quyền mua liên quan đến phát hành cổ phần mới. Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp sử dụng hình thức đại lý thanh toán để hỗ trợ giao dịch, tuân thủ Thông tư 44/2025/TT-NHNN sửa đổi Thông tư 07/2024/TT-NHNN, áp dụng từ ngày 03/01/2026, nhằm đảm bảo an toàn thanh toán.
Quy trình không chỉ dừng ở giao dịch nội bộ mà còn yêu cầu thông báo cho Sở Giao dịch Chứng khoán nếu công ty niêm yết, theo Nghị định 245/2025/NĐ-CP. Tổng thể, thủ tục này được thiết kế để cân bằng giữa tốc độ giao dịch và kiểm soát rủi ro, giúp doanh nghiệp vận hành mượt mà trong môi trường pháp lý Việt Nam.
Bước 1: Ký kết hợp đồng chuyển nhượng
Việc ký kết hợp đồng là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong chuyển nhượng quyền mua cổ phần, nơi các bên thỏa thuận rõ ràng về giá cả, thời hạn thực hiện quyền mua, và các điều khoản bảo vệ quyền lợi. Hợp đồng phải được lập thành văn bản, có chữ ký của bên chuyển nhượng, bên nhận chuyển nhượng, và có thể cần công chứng nếu giá trị lớn. Theo Luật Doanh nghiệp 2020, hợp đồng này phải tuân thủ nguyên tắc tự nguyện và bình đẳng, tránh các điều khoản bất lợi cho bên yếu thế. Bước này giúp xác lập quyền sở hữu pháp lý ngay từ đầu, giảm thiểu tranh chấp về nội dung giao dịch.
Bước 2: Thông báo và đăng ký thay đổi với cơ quan nhà nước
Sau khi ký hợp đồng, bên chuyển nhượng phải thông báo cho công ty và đăng ký thay đổi thông tin cổ đông theo Nghị định 168/2025/NĐ-CP. Hồ sơ bao gồm hợp đồng, biên bản xác nhận quyền mua, và các giấy tờ cá nhân của bên nhận. Thời hạn đăng ký thường là 10 ngày kể từ ngày giao dịch, nhằm cập nhật sổ đăng ký cổ đông. Việc này đảm bảo tính chính xác của dữ liệu doanh nghiệp, tránh các vấn đề pháp lý sau này liên quan đến quyền biểu quyết hoặc chia cổ tức.
Bước 3: Kê khai và nộp thuế thu nhập cá nhân
Cuối cùng, các bên phải kê khai thuế theo Thông tư 92/2015/TT/BTC, tính thuế thu nhập cá nhân trên phần chênh lệch giữa giá chuyển nhượng và giá gốc của quyền mua cổ phần. Tỷ lệ thuế thường là 20% trên thu nhập chịu thuế, và phải nộp trong vòng 10 ngày sau giao dịch. Bước này không chỉ tuân thủ nghĩa vụ tài chính mà còn giúp bên nhận quyền mua tránh rủi ro bị truy thu thuế sau. Nếu sử dụng đại lý thanh toán, cần tuân thủ Thông tư 44/2025/TT-NHNN để đảm bảo giao dịch an toàn từ năm 2026.
4. Các nghĩa vụ thuế và rủi ro pháp lý liên quan
Khi thực hiện chuyển nhượng quyền mua cổ phần, các bên không thể bỏ qua nghĩa vụ thuế thu nhập cá nhân, được hướng dẫn chi tiết tại Thông tư 92/2015/TT/BTC. Thuế được tính trên lợi nhuận từ giao dịch, bao gồm cả trường hợp quyền mua được chuyển nhượng mà không thực hiện mua cổ phần thực tế. Việc kê khai đầy đủ giúp tránh phạt hành chính hoặc truy thu, đặc biệt với các giao dịch lớn có thể thu hút sự chú ý của cơ quan thuế.
Về rủi ro pháp lý, nếu không tuân thủ hạn chế chuyển nhượng cổ phần sáng lập theo Luật Doanh nghiệp 2020, giao dịch có thể bị vô hiệu hóa, dẫn đến tranh chấp kéo dài. Ngoài ra, trong trường hợp công ty sử dụng đại lý thanh toán cho giao dịch, phải áp dụng các quy định mới từ Thông tư 44/2025/TT-NHNN để tránh vi phạm về hoạt động tài chính. Nghị định 245/2025/NĐ-CP cũng nhấn mạnh trách nhiệm công bố thông tin nếu giao dịch ảnh hưởng đến cổ đông lớn, giúp giảm thiểu rủi ro thao túng thị trường.
Để giảm rủi ro, doanh nghiệp nên tham khảo ý kiến chuyên gia pháp lý trước khi tiến hành, đảm bảo mọi bước đều phù hợp với điều lệ công ty và pháp luật hiện hành. Các nghĩa vụ này không chỉ bảo vệ lợi ích cá nhân mà còn góp phần vào sự ổn định của hệ thống tài chính quốc gia.
5. Câu hỏi thường gặp
Chuyển nhượng quyền mua cổ phần có phải đăng ký với cơ quan nhà nước không?
Có, việc chuyển nhượng quyền mua cổ phần phải đăng ký thay đổi thông tin cổ đông theo Nghị định 168/2025/NĐ-CP, đặc biệt nếu ảnh hưởng đến cổ đông sáng lập hoặc cấu trúc vốn. Thời hạn là 10 ngày kể từ ngày giao dịch, với hồ sơ bao gồm hợp đồng và giấy tờ chứng minh.
Thuế thu nhập cá nhân khi chuyển nhượng quyền mua cổ phần là bao nhiêu?
Thuế thu nhập cá nhân áp dụng cho chuyển nhượng quyền mua cổ phần là 20% trên phần thu nhập chịu thuế, theo Thông tư 92/2015/TT/BTC. Thu nhập được tính bằng chênh lệch giữa giá chuyển nhượng và giá gốc, phải kê khai và nộp trong 10 ngày. Các trường hợp miễn thuế hiếm khi áp dụng, trừ giao dịch nội bộ không sinh lời.
Cổ đông sáng lập có được chuyển nhượng quyền mua cổ phần tự do không?
Cổ đông sáng lập có quyền chuyển nhượng quyền mua cổ phần nhưng bị hạn chế trong ba năm đầu theo Luật Doanh nghiệp 2020, nhằm bảo vệ sự ổn định doanh nghiệp. Sau thời hạn này, quyền tự do được mở rộng, trừ cổ phần ưu đãi biểu quyết. Điều 124 Luật Doanh nghiệp 2020 cho phép chuyển cho người khác nếu không vi phạm điều lệ.
Chuyển nhượng quyền mua cổ phần đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về pháp luật để tránh rủi ro và tối ưu hóa lợi ích đầu tư. Việc tuân thủ các quy định từ Luật Doanh nghiệp đến các nghị định hướng dẫn không chỉ bảo vệ quyền lợi mà còn thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Nếu bạn đang gặp khó khăn trong thủ tục này, hãy liên hệ Công ty Luật ACC ngay hôm nay.
Để lại một bình luận