Công ty Luật ACC xin gửi lời chào đến quý khách hàng và cảm ơn câu hỏi liên quan đến quy trình tự công bố sản phẩm theo quy định pháp luật Việt Nam. Đây là một vấn đề quan trọng đối với các tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm, đặc biệt trong bối cảnh các quy định pháp luật về an toàn thực phẩm ngày càng được siết chặt. Bài viết dưới đây sẽ giải đáp chi tiết câu hỏi của quý khách hàng về việc hồ sơ tự công bố sản phẩm có cần nộp kèm giấy kiểm tra chất lượng nguyên liệu đầu vào hay không, dựa trên các quy định pháp lý mới nhất, đặc biệt là Nghị định 15/2018/NĐ-CP và các văn bản pháp luật liên quan có hiệu lực tính đến ngày 16/7/2025.
1. Quy định về tự công bố sản phẩm theo pháp luật hiện hành
1.1. Khái niệm tự công bố sản phẩm
Tự công bố sản phẩm là thủ tục bắt buộc đối với các tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn, phụ gia thực phẩm, chất hỗ trợ chế biến thực phẩm, dụng cụ chứa đựng thực phẩm và vật liệu bao gói tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm, trừ một số trường hợp được miễn theo quy định tại khoản 2 Điều 4 và Điều 6 Nghị định 15/2018/NĐ-CP. Thủ tục này nhằm đảm bảo sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm trước khi lưu hành trên thị trường, đồng thời tăng cường trách nhiệm của doanh nghiệp trong việc tự kiểm soát chất lượng sản phẩm.
1.2. Cơ sở pháp lý
Các quy định về tự công bố sản phẩm hiện nay được điều chỉnh bởi Luật An toàn thực phẩm số 55/2010/QH12 và Nghị định 15/2018/NĐ-CP, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 155/2018/NĐ-CP. Ngoài ra, một số văn bản hướng dẫn khác từ Bộ Y tế và các cơ quan chức năng cũng được áp dụng để đảm bảo tính thống nhất trong thực hiện. Các quy định này nhấn mạnh việc chuyển từ cơ chế tiền kiểm sang hậu kiểm, yêu cầu doanh nghiệp chịu hoàn toàn trách nhiệm về chất lượng và an toàn của sản phẩm đã công bố.
2. Hồ sơ tự công bố sản phẩm theo quy định
2.1. Thành phần hồ sơ tự công bố sản phẩm
Theo khoản 1 Điều 5 Nghị định 15/2018/NĐ-CP, hồ sơ tự công bố sản phẩm bao gồm các tài liệu bắt buộc sau:
- Bản tự công bố sản phẩm: Được soạn thảo theo Mẫu số 01 Phụ lục I ban hành kèm theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP. Bản này cần cung cấp đầy đủ thông tin về tổ chức, cá nhân công bố, thông tin sản phẩm (tên, thành phần, thời hạn sử dụng, quy cách đóng gói, v.v.).
- Phiếu kết quả kiểm nghiệm an toàn thực phẩm: Phiếu này phải được cấp bởi phòng kiểm nghiệm được chỉ định hoặc được công nhận phù hợp tiêu chuẩn ISO 17025, có thời hạn trong vòng 12 tháng tính đến ngày nộp hồ sơ. Phiếu kiểm nghiệm cần bao gồm các chỉ tiêu an toàn do Bộ Y tế ban hành theo nguyên tắc quản lý rủi ro hoặc các chỉ tiêu an toàn theo quy chuẩn, tiêu chuẩn tương ứng do doanh nghiệp công bố nếu chưa có quy định cụ thể từ Bộ Y tế.
2.2. Giấy kiểm tra chất lượng nguyên liệu đầu vào có bắt buộc không?
Theo các quy định hiện hành, giấy kiểm tra chất lượng nguyên liệu đầu vào không phải là tài liệu bắt buộc trong hồ sơ tự công bố sản phẩm. Thay vào đó, trọng tâm của hồ sơ là phiếu kết quả kiểm nghiệm an toàn thực phẩm của sản phẩm cuối cùng. Phiếu này phải phản ánh các chỉ tiêu an toàn của sản phẩm đã hoàn thiện, bao gồm các yếu tố như kim loại nặng, vi sinh vật, độc tố vi nấm, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, v.v. Điều này có nghĩa là doanh nghiệp không cần nộp giấy kiểm tra chất lượng nguyên liệu đầu vào, nhưng cần đảm bảo sản phẩm cuối cùng đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn thông qua phiếu kiểm nghiệm.
Tuy nhiên, trong thực tế, việc kiểm tra chất lượng nguyên liệu đầu vào là một bước quan trọng trong quy trình sản xuất để đảm bảo sản phẩm cuối cùng đạt yêu cầu. Doanh nghiệp cần lưu giữ các tài liệu liên quan đến nguồn gốc, chất lượng nguyên liệu để phục vụ công tác hậu kiểm hoặc xử lý khi có tranh chấp về chất lượng sản phẩm.
3. Giấy chứng nhận an toàn thực phẩm của cơ sở
3.1. Vai trò của giấy chứng nhận an toàn thực phẩm
Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm chỉ bắt buộc đối với các cơ sở thuộc đối tượng phải cấp giấy chứng nhận này theo quy định tại Luật An toàn thực phẩm và Nghị định 15/2018/NĐ-CP. Ví dụ, các cơ sở sản xuất thực phẩm bảo vệ sức khỏe phải có giấy chứng nhận đạt yêu cầu Thực hành sản xuất tốt (GMP) từ ngày 1/7/2019. Đối với các cơ sở không thuộc diện bắt buộc, việc nộp giấy chứng nhận này không được yêu cầu trong hồ sơ tự công bố sản phẩm.
3.2. Khi nào cần nộp giấy chứng nhận an toàn thực phẩm?
Nếu cơ sở sản xuất thuộc diện phải có giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm, doanh nghiệp cần nộp bản sao có xác nhận của giấy chứng nhận này trong hồ sơ tự công bố. Điều này nhằm chứng minh rằng cơ sở sản xuất đáp ứng các điều kiện vệ sinh, an toàn theo quy định pháp luật. Trong trường hợp cơ sở không thuộc diện bắt buộc, doanh nghiệp chỉ cần nộp bản tự công bố sản phẩm và phiếu kết quả kiểm nghiệm an toàn thực phẩm.
4. Một số lưu ý khi thực hiện tự công bố sản phẩm
4.1. Trình tự nộp hồ sơ
Doanh nghiệp cần công khai bản tự công bố sản phẩm trên phương tiện thông tin đại chúng, trang thông tin điện tử của mình hoặc niêm yết tại trụ sở. Đồng thời, nộp 01 bản hồ sơ qua đường bưu điện hoặc trực tiếp đến cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền do Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương chỉ định. Sau khi hồ sơ được tiếp nhận và đăng tải trên trang thông tin điện tử của cơ quan tiếp nhận, doanh nghiệp có thể bắt đầu sản xuất, kinh doanh sản phẩm.
4.2. Trách nhiệm của doanh nghiệp
Doanh nghiệp chịu hoàn toàn trách nhiệm về tính pháp lý của hồ sơ và chất lượng, an toàn của sản phẩm đã công bố. Trong trường hợp sản phẩm có thay đổi về tên, xuất xứ hoặc thành phần, doanh nghiệp phải thực hiện tự công bố lại. Các thay đổi khác chỉ cần thông báo bằng văn bản đến cơ quan có thẩm quyền.
Giới thiệu về dịch vụ đăng ký Giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm tại Công ty Luật ACC
ACC cung cấp dịch vụ đăng ký giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm (VSATTP) cho cá nhân, hộ kinh doanh và doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, chế biến, kinh doanh thực phẩm. Dịch vụ tập trung vào việc đảm bảo hồ sơ hợp lệ, đúng quy định và hỗ trợ khách hàng hoàn tất thủ tục với cơ quan có thẩm quyền.
Giải pháp pháp lý cho thủ tục VSATTP:
– Tư vấn điều kiện cấp phép: Đánh giá ngành nghề, mô hình hoạt động để xác định cơ sở có thuộc diện phải xin giấy phép hay không; hướng dẫn đáp ứng các điều kiện về cơ sở vật chất, con người và quy trình sản xuất theo quy định pháp luật.
– Hướng dẫn và chuẩn bị hồ sơ: Soạn thảo đầy đủ hồ sơ gồm đơn đề nghị, giấy đăng ký kinh doanh, bản thuyết minh điều kiện cơ sở, giấy khám sức khỏe và chứng nhận tập huấn kiến thức an toàn thực phẩm cho người trực tiếp sản xuất, kinh doanh.
– Đại diện nộp hồ sơ và làm việc với cơ quan nhà nước: Thực hiện nộp hồ sơ, theo dõi quá trình xử lý và hỗ trợ tiếp đoàn thẩm định thực tế tại cơ sở theo quy trình cấp phép.
– Theo dõi và xử lý phát sinh: Hỗ trợ bổ sung hồ sơ (nếu có yêu cầu), điều chỉnh các nội dung chưa phù hợp để đảm bảo cơ sở đạt điều kiện cấp giấy phép trong thời gian sớm nhất.
– Tư vấn sau cấp phép: Hướng dẫn duy trì điều kiện an toàn thực phẩm trong quá trình hoạt động, cũng như thủ tục gia hạn giấy phép khi hết hiệu lực.
💎 Tại sao lựa chọn Luật ACC?
– Hồ sơ được chuẩn bị theo đúng quy định, hạn chế việc bị trả lại hoặc kéo dài thời gian xử lý.
– Quy trình làm việc rõ ràng, theo dõi từng bước thực hiện.
– Hỗ trợ thực tế tại cơ sở khi có yêu cầu thẩm định.
– Chi phí dịch vụ được trao đổi cụ thể, minh bạch.
Công ty Luật ACC hy vọng rằng bài viết trên đã cung cấp thông tin rõ ràng, chính xác về yêu cầu hồ sơ tự công bố sản phẩm theo quy định pháp lý mới nhất. Tóm lại, giấy kiểm tra chất lượng nguyên liệu đầu vào không bắt buộc trong hồ sơ tự công bố, nhưng phiếu kết quả kiểm nghiệm an toàn thực phẩm của sản phẩm cuối cùng là tài liệu không thể thiếu. Giấy chứng nhận an toàn thực phẩm của cơ sở chỉ cần nộp khi cơ sở thuộc diện bắt buộc theo quy định. Nếu quý khách hàng cần thêm thông tin hoặc hỗ trợ pháp lý, vui lòng liên hệ Công ty Luật ACC để được tư vấn chi tiết.

Để lại một bình luận