Cơ sở bảo trợ xã hội là nơi cung cấp dịch vụ chăm sóc, nuôi dưỡng và hỗ trợ cho các đối tượng yếu thế trong xã hội, góp phần bảo đảm an sinh xã hội và quyền lợi cơ bản của người dân. Việc nắm rõ khái niệm và quy định liên quan giúp cá nhân, tổ chức hiểu được vai trò quan trọng của loại hình cơ sở này trong đời sống. Cùng Công ty Luật ACC tìm hiểu sâu hơn về chủ đề này.

1. Cơ sở bảo trợ xã hội là gì?
Theo quy định hiện hành, thuật ngữ pháp lý được sử dụng là cơ sở trợ giúp xã hội. Đây là cơ sở thực hiện việc cung cấp dịch vụ trợ giúp, chăm sóc, nuôi dưỡng đối với các đối tượng có hoàn cảnh đặc biệt theo quy định. Nghị định 103/2017/NĐ-CP quy định về việc thành lập, tổ chức, hoạt động, giải thể và quản lý các cơ sở trợ giúp xã hội.
Các cơ sở này có thể tiếp nhận, chăm sóc người cao tuổi, người khuyết tật, trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt và những đối tượng khác thuộc diện trợ giúp xã hội. Hoạt động của cơ sở hướng đến việc bảo đảm điều kiện sinh hoạt, chăm sóc sức khỏe, phục hồi chức năng, giáo dục và hỗ trợ hòa nhập cộng đồng phù hợp với từng đối tượng.
Bên cạnh Nghị định 103/2017/NĐ-CP, chính sách trợ giúp xã hội đối với đối tượng bảo trợ xã hội còn được quy định tại Nghị định 20/2021/NĐ-CP và được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 76/2024/NĐ-CP.
2. Đối tượng được tiếp nhận tại cơ sở bảo trợ xã hội
Cơ sở bảo trợ xã hội có thể tiếp nhận nhiều nhóm đối tượng cần được chăm sóc, nuôi dưỡng hoặc hỗ trợ theo quy định pháp luật. Trong đó có trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt, người cao tuổi thuộc diện cần được chăm sóc, người khuyết tật nặng hoặc đặc biệt nặng và một số trường hợp khác theo chính sách trợ giúp xã hội.
Việc tiếp nhận phải căn cứ vào tình trạng thực tế, hoàn cảnh của người có nhu cầu và khả năng cung cấp dịch vụ của cơ sở. Đối với từng nhóm đối tượng, hồ sơ và phương thức tiếp nhận có thể khác nhau.
Nghị định 103/2017/NĐ-CP quy định cơ sở trợ giúp xã hội phải thực hiện việc tiếp nhận, quản lý và chăm sóc đối tượng theo đúng chức năng, nhiệm vụ được giao, đồng thời bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người được chăm sóc.
Xem thêm: Cách tra cứu nhãn hiệu quốc tế
3. Quyền và nghĩa vụ của cơ sở bảo trợ xã hội
Cơ sở bảo trợ xã hội được tổ chức các hoạt động chăm sóc, nuôi dưỡng, phục hồi chức năng, giáo dục, hướng nghiệp và hỗ trợ đối tượng phù hợp với chức năng được cấp có thẩm quyền quy định. Cơ sở cũng có trách nhiệm quản lý hồ sơ, theo dõi tình trạng của từng đối tượng và phối hợp với gia đình, cơ quan chức năng khi cần thiết.
Bên cạnh quyền hoạt động theo quy định, cơ sở phải bảo đảm điều kiện về ăn, ở, sinh hoạt, chăm sóc sức khỏe và an toàn cho người được tiếp nhận. Đặc biệt, việc chăm sóc trẻ em, người cao tuổi hoặc người khuyết tật phải phù hợp với đặc điểm và nhu cầu của từng nhóm.
Cơ sở cũng phải thực hiện chế độ báo cáo, chịu sự kiểm tra, giám sát của cơ quan có thẩm quyền và tuân thủ các quy định về quản lý, sử dụng kinh phí, nhân sự, cơ sở vật chất và bảo vệ quyền lợi của đối tượng.
Xem thêm: Thủ tục đăng ký nhãn hiệu quốc tế chi tiết
4. Điều kiện thành lập và hoạt động cơ sở bảo trợ xã hội
Để hoạt động hợp pháp, cơ sở bảo trợ xã hội phải đáp ứng các yêu cầu về thành lập, tổ chức bộ máy, cơ sở vật chất, nhân sự và điều kiện chăm sóc theo Nghị định 103/2017/NĐ-CP. Cơ sở phải có địa điểm, trang thiết bị và điều kiện sinh hoạt phù hợp với số lượng, đặc điểm của các đối tượng được tiếp nhận.
Đội ngũ nhân viên cũng phải đáp ứng yêu cầu về số lượng và chuyên môn phù hợp với hoạt động chăm sóc, nuôi dưỡng, phục hồi chức năng hoặc cung cấp dịch vụ trợ giúp xã hội. Cơ sở cần xây dựng quy trình quản lý, chăm sóc và bảo vệ người được tiếp nhận nhằm hạn chế các nguy cơ xâm hại hoặc bỏ bê.
Ngoài ra, hoạt động của cơ sở còn phải tuân thủ chính sách trợ giúp xã hội hiện hành. Nghị định 20/2021/NĐ-CP hiện vẫn là một trong những căn cứ quan trọng về chính sách trợ giúp xã hội đối với đối tượng bảo trợ xã hội và đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 76/2024/NĐ-CP.
5. Câu hỏi thường gặp
Cơ sở bảo trợ xã hội có được thành lập bởi cá nhân không?
Trả lời: Cá nhân có thể tham gia thành lập cơ sở trợ giúp xã hội ngoài công lập nếu đáp ứng các điều kiện về thành lập, cơ sở vật chất, nhân sự và tổ chức hoạt động theo Nghị định 103/2017/NĐ-CP. Cơ sở phải được cơ quan có thẩm quyền cấp phép hoặc đăng ký theo đúng quy định trước khi hoạt động.
Những đối tượng nào được tiếp nhận vào cơ sở bảo trợ xã hội?
Trả lời: Cơ sở có thể tiếp nhận trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt, người cao tuổi, người khuyết tật và các đối tượng khác thuộc diện cần trợ giúp xã hội theo quy định. Việc tiếp nhận cụ thể phụ thuộc vào điều kiện, hoàn cảnh của từng người và chức năng của từng cơ sở.
Cơ sở bảo trợ xã hội có phải chịu sự kiểm tra của cơ quan nhà nước không?
Trả lời: Có. Cơ sở trợ giúp xã hội phải chịu sự quản lý, kiểm tra và giám sát của cơ quan nhà nước có thẩm quyền về tổ chức, hoạt động, điều kiện chăm sóc và việc bảo đảm quyền lợi của đối tượng. Trường hợp vi phạm, cơ sở có thể bị xử lý theo quy định pháp luật hiện hành; trong đó Nghị định 98/2026/NĐ-CP hiện quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bảo trợ, trợ giúp xã hội và trẻ em.
Cơ sở bảo trợ xã hội đóng vai trò thiết yếu trong hệ thống an sinh xã hội. Để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ thủ tục liên quan, hãy liên hệ Công ty Luật ACC ngay hôm nay để được hỗ trợ chuyên nghiệp và hiệu quả.
Để lại một bình luận