Có việc làm nhưng vẫn nhận bảo hiểm thất nghiệp là hành vi vi phạm pháp luật về bảo hiểm xã hội, có thể dẫn đến nhiều hệ lụy pháp lý nghiêm trọng mà người lao động thường chủ quan bỏ qua. Việc hiểu rõ các quy định của Luật Việc làm 2025 không chỉ giúp bạn tránh được các rủi ro về tiền bạc mà còn bảo vệ quyền lợi chính đáng của mình trong tương lai. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết vấn đề này, cùng Công ty Luật ACC làm rõ các quy định pháp luật hiện hành.

1. Có việc làm nhưng vẫn nhận bảo hiểm thất nghiệp có sao không?
Theo quy định tại Luật Việc làm 2025, người lao động đang hưởng trợ cấp thất nghiệp nhưng có việc làm mới và không thông báo với cơ quan bảo hiểm xã hội là hành vi bị nghiêm cấm. Cụ thể, Điều 21 của Luật này quy định rõ người lao động phải thông báo cho Trung tâm dịch vụ việc làm trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày có việc làm. Việc cố tình che giấu để tiếp tục nhận trợ cấp sẽ bị xử lý theo quy định của pháp luật.
Hành vi có việc làm nhưng vẫn nhận bảo hiểm thất nghiệp không chỉ vi phạm quy định về trung thực trong quan hệ lao động mà còn bị coi là hành vi trục lợi quỹ bảo hiểm thất nghiệp. Hậu quả pháp lý bao gồm việc bị buộc nộp lại toàn bộ số tiền trợ cấp đã nhận, bị xử phạt vi phạm hành chính, và trong trường hợp nghiêm trọng có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Ngoài ra, người lao động còn có thể bị tạm dừng hoặc chấm dứt hưởng trợ cấp thất nghiệp, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi bảo hiểm xã hội sau này.
2. Quy định pháp luật về việc hưởng bảo hiểm thất nghiệp khi có việc làm
Luật Việc làm 2025 đã có những quy định rất cụ thể về điều kiện hưởng và chấm dứt hưởng trợ cấp thất nghiệp. Theo đó, người lao động đang hưởng trợ cấp thất nghiệp sẽ bị chấm dứt hưởng trợ cấp trong trường hợp có việc làm mới. Điều này được quy định tại Điều 23 của Luật, trong đó nêu rõ người lao động phải thông báo với Trung tâm dịch vụ việc làm nơi đang hưởng trợ cấp khi đã có việc làm.
Thời điểm xác định người lao động có việc làm được quy định cụ thể tại Điều 24 của Luật Việc làm 2025. Theo đó, người lao động được xác định là có việc làm khi đã giao kết hợp đồng lao động hoặc hợp đồng làm việc với người sử dụng lao động. Trong trường hợp người lao động tự kinh doanh, việc xác định có việc làm dựa trên việc đăng ký kinh doanh hoặc các hoạt động sản xuất kinh doanh thực tế khác.
Ngoài ra, Luật Việc làm 2025 cũng quy định về trách nhiệm của người sử dụng lao động trong việc thông báo với cơ quan bảo hiểm xã hội khi tuyển dụng người lao động đang hưởng trợ cấp thất nghiệp. Điều này nhằm đảm bảo tính minh bạch và ngăn chặn các hành vi trục lợi quỹ bảo hiểm thất nghiệp.
3. Hậu quả pháp lý khi vi phạm quy định về bảo hiểm thất nghiệp
Khi người lao động có việc làm nhưng vẫn nhận bảo hiểm thất nghiệp, họ sẽ phải đối mặt với nhiều hậu quả pháp lý nghiêm trọng. Trước hết, theo quy định tại Điều 25 của Luật Việc làm 2025, người lao động phải hoàn trả toàn bộ số tiền trợ cấp thất nghiệp đã nhận trong thời gian có việc làm. Số tiền này sẽ được tính từ thời điểm người lao động bắt đầu có việc làm mới cho đến khi cơ quan bảo hiểm xã hội ra quyết định chấm dứt hưởng trợ cấp.
Bên cạnh việc phải hoàn trả số tiền đã nhận, người lao động còn bị xử phạt vi phạm hành chính theo quy định tại Nghị định hướng dẫn thi hành Luật Việc làm 2025. Mức phạt có thể lên đến 20 triệu đồng đối với hành vi không thông báo việc có việc làm với cơ quan bảo hiểm xã hội. Trong trường hợp số tiền trợ cấp chiếm đoạt lớn, người lao động có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo quy định của Bộ luật Hình sự.
Ngoài các hậu quả pháp lý trực tiếp, người lao động còn phải chịu các hậu quả gián tiếp như mất uy tín trong quan hệ lao động, khó khăn trong việc xin việc làm mới, và ảnh hưởng đến quá trình tham gia bảo hiểm xã hội sau này. Việc bị xử phạt vi phạm hành chính cũng sẽ được ghi nhận trong hồ sơ cá nhân, gây bất lợi cho người lao động trong quá trình tìm kiếm việc làm.
4. Thủ tục thông báo khi có việc làm mới
Để tránh vi phạm quy định về có việc làm nhưng vẫn nhận bảo hiểm thất nghiệp, người lao động cần thực hiện đúng quy trình thông báo với cơ quan bảo hiểm xã hội. Quy trình này được quy định cụ thể tại Điều 26 của Luật Việc làm 2025, bao gồm các bước sau:
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ thông báo
Người lao động cần chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ cần thiết bao gồm: đơn đề nghị chấm dứt hưởng trợ cấp thất nghiệp theo mẫu quy định, bản sao hợp đồng lao động hoặc quyết định tuyển dụng của người sử dụng lao động mới, và các giấy tờ khác có liên quan. Hồ sơ cần được chuẩn bị đầy đủ và chính xác để tránh phải bổ sung nhiều lần.
Bước 2: Nộp hồ sơ tại Trung tâm dịch vụ việc làm
Người lao động nộp hồ sơ tại Trung tâm dịch vụ việc làm nơi đang hưởng trợ cấp thất nghiệp. Thời hạn nộp hồ sơ là trong vòng 03 ngày làm việc kể từ ngày có việc làm mới. Việc nộp hồ sơ đúng thời hạn sẽ giúp người lao động tránh được các rủi ro pháp lý không đáng có.
Bước 3: Nhận quyết định chấm dứt hưởng trợ cấp
Sau khi nhận được hồ sơ hợp lệ, Trung tâm dịch vụ việc làm sẽ ra quyết định chấm dứt hưởng trợ cấp thất nghiệp trong thời hạn 05 ngày làm việc. Quyết định này sẽ được gửi đến người lao động và cơ quan bảo hiểm xã hội để thực hiện việc chấm dứt chi trả trợ cấp.
5. Câu hỏi thường gặp
Người lao động có việc làm nhưng vẫn nhận bảo hiểm thất nghiệp trong thời gian ngắn có bị xử phạt không?
Theo quy định của Luật Việc làm 2025, bất kỳ hành vi nào có việc làm nhưng vẫn nhận bảo hiểm thất nghiệp đều bị xử lý, không phân biệt thời gian vi phạm dài hay ngắn. Người lao động sẽ bị buộc hoàn trả toàn bộ số tiền trợ cấp đã nhận trong thời gian có việc làm và bị xử phạt vi phạm hành chính theo quy định.
Nếu người lao động tự ý nghỉ việc mới và tiếp tục nhận trợ cấp thất nghiệp thì có vi phạm không?
Việc người lao động tự ý nghỉ việc mới không làm thay đổi bản chất hành vi vi phạm. Theo quy định tại Điều 24 của Luật Việc làm 2025, người lao động đã có việc làm là đã phát sinh nghĩa vụ thông báo với cơ quan bảo hiểm xã hội. Việc nghỉ việc sau đó không làm mất đi hành vi vi phạm đã xảy ra. Người lao động vẫn phải chịu trách nhiệm pháp lý về hành vi không thông báo kịp thời.
Cơ quan nào có thẩm quyền xử phạt hành vi có việc làm nhưng vẫn nhận bảo hiểm thất nghiệp?
Theo quy định của Luật Việc làm 2025, Thanh tra Bộ Nội vụ và Thanh tra Sở Nội vụ có thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính đối với hành vi có việc làm nhưng vẫn nhận bảo hiểm thất nghiệp. Ngoài ra, cơ quan bảo hiểm xã hội cũng có quyền yêu cầu người lao động hoàn trả số tiền trợ cấp đã nhận không đúng quy định.
Có việc làm nhưng vẫn nhận bảo hiểm thất nghiệp là hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng, có thể dẫn đến nhiều hậu quả pháp lý bất lợi cho người lao động. Việc tuân thủ đúng quy định của Luật Việc làm 2025 không chỉ giúp bạn bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình mà còn tránh được các rủi ro không đáng có. Nếu bạn cần tư vấn chi tiết về vấn đề này, hãy liên hệ Công ty Luật ACC để được hỗ trợ kịp thời và chuyên nghiệp nhất.
Để lại một bình luận