Dựa trên thông tin Anh/Chị cung cấp, chúng tôi xin phép phân tích và đưa ra hướng dẫn cụ thể như sau:
1. Quy định pháp luật về thời hạn thử việc theo Bộ luật Lao động 2019
Theo quy định tại Điều 25 Bộ luật Lao động 2019 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2021), thời gian thử việc là khoảng thời gian mà người sử dụng lao động và người lao động thỏa thuận để đánh giá khả năng của người lao động đối với công việc.
Thời hạn này phải được ghi rõ trong hợp đồng lao động hoặc hợp đồng thử việc riêng biệt, nhưng phải tuân thủ các giới hạn tối đa dựa trên tính chất và mức độ phức tạp của công việc. Cụ thể:
- Đối với công việc có yêu cầu trình độ chuyên môn, kỹ thuật từ cao đẳng trở lên: Không quá 2 tháng (60 ngày).
- Đối với công việc có yêu cầu trình độ chuyên môn, kỹ thuật trung cấp hoặc công nhân kỹ thuật: Không quá 1 tháng (30 ngày).
- Đối với các công việc khác: Không quá 6 ngày làm việc.
Ngoài ra, pháp luật chỉ cho phép thử việc một lần đối với một công việc cụ thể, và không áp dụng thử việc đối với hợp đồng lao động có thời hạn dưới 1 tháng. Thời gian thử việc không được vượt quá 30% thời hạn của hợp đồng lao động xác định thời hạn (nếu hợp đồng dài hơn).
Những quy định này nhằm bảo vệ quyền lợi người lao động, tránh tình trạng lạm dụng thử việc để né tránh các nghĩa vụ pháp lý như đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế.
Trong trường hợp của Anh/Chị, việc công ty yêu cầu ký hợp đồng thử việc 6 tháng cho thấy thời hạn này vượt xa giới hạn pháp lý đối với hầu hết các vị trí công việc thông thường (thường chỉ tối đa 2 tháng).
Chỉ trong trường hợp Anh/Chị đảm nhận vị trí quản lý doanh nghiệp (theo Luật Doanh nghiệp), thời gian thử việc mới có thể lên đến 180 ngày. Nếu không phải vậy, hành vi này của công ty là vi phạm trực tiếp quy định tại Điều 25 Bộ luật Lao động 2019.
2. Hành vi của công ty có đúng pháp luật không?
Hành vi ép buộc ký hợp đồng thử việc 6 tháng thay vì 2 tháng như luật quy định là hoàn toàn sai trái và vi phạm pháp luật lao động Việt Nam.
Theo khoản 3 Điều 25 Bộ luật Lao động 2019, thời gian thử việc chỉ được thỏa thuận dựa trên nguyên tắc tự nguyện, bình đẳng và không được vượt quá mức tối đa pháp luật cho phép. Việc công ty "ép" ký hợp đồng – có thể dưới hình thức áp lực về việc làm, đe dọa không nhận việc hoặc các biện pháp khác – còn vi phạm nguyên tắc tự do thỏa thuận lao động tại Điều 4 Bộ luật Lao động 2019.
Cụ thể, nếu vị trí của Anh/Chị thuộc nhóm công việc yêu cầu trình độ cao đẳng trở lên, thời hạn tối đa chỉ là 2 tháng. Ép ký 6 tháng không chỉ làm kéo dài giai đoạn không ổn định cho người lao động mà còn có thể dẫn đến việc công ty né tránh các quyền lợi như lương chính thức, bảo hiểm xã hội (theo Điều 2 Luật Việc làm 2013, thời gian thử việc phải đóng BHXH bắt buộc nếu hợp đồng từ 1 tháng trở lên).
Hơn nữa, theo Nghị định 12/2022/NĐ-CP (quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động), hành vi này có thể bị phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với người sử dụng lao động vi phạm quy định về thử việc (khoản 2 Điều 11).
3. Quyền lợi của Anh/Chị khi bị ép ký hợp đồng thử việc trái luật
Là người lao động, Anh/Chị có đầy đủ quyền bảo vệ theo pháp luật, ngay cả khi đã ký hợp đồng. Cụ thể:
- Quyền từ chối hoặc chấm dứt: Anh/Chị có quyền không ký hoặc đơn phương chấm dứt hợp đồng thử việc mà không cần báo trước nếu phát hiện vi phạm (Điều 27 Bộ luật Lao động 2019). Trong thời gian thử việc, cả hai bên đều có quyền chấm dứt mà không cần lý do, nhưng phải thông báo trước ít nhất 3 ngày làm việc.
- Quyền lợi tài chính: Lương thử việc phải ít nhất 85% lương chính thức (Điều 26 Bộ luật Lao động 2019). Nếu công ty không trả đúng, Anh/Chị có quyền yêu cầu bù đắp. Ngoài ra, thời gian thử việc được tính là thời gian làm việc có hưởng lương và đóng BHXH, BHYT, BHTN bắt buộc nếu hợp đồng từ 1 tháng trở lên (Luật Bảo hiểm xã hội 2014, sửa đổi bổ sung).
- Bảo vệ pháp lý: Nếu bị ép buộc, Anh/Chị có quyền khiếu nại đến Phòng Lao động – Thương binh và Xã hội cấp quận/huyện (nay là Phòng Nội vụ), Thanh tra Sở Lao động – Thương binh và Xã hội (nay là Sở Nội vụ) tỉnh/thành phố, hoặc khởi kiện ra Tòa án nhân dân cấp quận/huyện – nay là Tòa án khu vực (theo Điều 188 Bộ luật Lao động 2019). Thời hiệu khởi kiện là 1 năm kể từ ngày quyền lợi bị xâm phạm. Trong quá trình này, Anh/Chị được bảo vệ khỏi các biện pháp trả đũa như sa thải trái luật.
Ngoài ra, nếu công ty tiếp tục ép buộc, Anh/Chị có thể liên hệ Công đoàn cơ sở (nếu có) để được hỗ trợ đàm phán tập thể. Những quyền này giúp Anh/Chị không rơi vào thế bị động, mà chủ động bảo vệ lợi ích cá nhân..
Giới thiệu Dịch vụ tư vấn luật – Công ty Luật ACC
Công ty Luật ACC cung cấp dịch vụ tư vấn luật cho cá nhân và doanh nghiệp, tập trung vào việc giải đáp quy định pháp lý, hướng dẫn áp dụng đúng quy định hiện hành và hỗ trợ xử lý các vấn đề phát sinh trong thực tế.
Phạm vi dịch vụ:
– Tư vấn pháp luật: Cung cấp ý kiến pháp lý liên quan đến các lĩnh vực như doanh nghiệp, hợp đồng, lao động, dân sự, đất đai, hôn nhân và gia đình. Nội dung tư vấn bám sát quy định pháp luật và tình huống cụ thể của khách hàng.
– Rà soát và soạn thảo hồ sơ: Kiểm tra tính pháp lý của hợp đồng, văn bản; hỗ trợ soạn thảo các tài liệu cần thiết nhằm đảm bảo phù hợp quy định và hạn chế rủi ro.
– Hỗ trợ làm việc với cơ quan nhà nước: Hướng dẫn thủ tục, chuẩn bị hồ sơ và đại diện theo ủy quyền trong một số trường hợp cần thiết.
– Tư vấn giải quyết tranh chấp: Phân tích phương án xử lý, hỗ trợ thương lượng hoặc tham gia tố tụng để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng.
– Tư vấn thường xuyên: Cung cấp dịch vụ tư vấn định kỳ cho doanh nghiệp trong quá trình hoạt động, giúp cập nhật và tuân thủ các quy định pháp luật liên quan.
Nguyên tắc thực hiện tại Luật ACC:
– Thông tin tư vấn dựa trên quy định pháp luật hiện hành.
– Bảo mật thông tin khách hàng.
– Nội dung tư vấn rõ ràng, có căn cứ pháp lý.
– Phù hợp với nhu cầu và tình huống thực tế.
Công ty Luật ACC sẵn sàng đồng hành cùng Anh/Chị để giải quyết vấn đề này một cách nhanh chóng và hiệu quả. Vui lòng liên hệ ngay để được hỗ trợ!

Để lại một bình luận