Cục quản lý xuất nhập cảnh tiếng trung là gì là câu hỏi được nhiều doanh nhân, nhà đầu tư và người thường xuyên làm thủ tục xuất nhập cảnh quan tâm khi hợp tác với đối tác Trung Quốc hoặc chuẩn bị hồ sơ visa, lao động nước ngoài. Cùng Công ty luật ACC tìm hiểu chi tiết và chính xác nhất nhé!

1. Cục quản lý xuất nhập cảnh tiếng Trung là gì? Dịch nghĩa
Cục quản lý xuất nhập cảnh tiếng Trung là gì? Dịch nghĩa được dịch chuẩn và phổ biến nhất là 越南出入境管理局 (Yuènán Chūrùjìng Guǎnlǐ Jú). Đây là tên gọi chính thức của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Việt Nam, trực thuộc Bộ Công an.
Trong các tài liệu song ngữ Việt – Trung, bạn thường gặp cách viết đầy đủ 越南出入境管理总局 hoặc viết tắt 越南移民局 (Yuènán Yímín Jú) trong giao tiếp hàng ngày và hợp đồng. Tên gọi này được sử dụng nhất quán trong các văn bản hành chính, website chính thức và khi phối hợp với cơ quan xuất nhập cảnh Trung Quốc (中国出入境管理局).
Việc sử dụng đúng thuật ngữ giúp tránh nhầm lẫn khi nộp hồ sơ, đàm phán hợp đồng lao động hoặc xin visa cho nhân sự Trung Quốc sang Việt Nam làm việc. Doanh nhân mới sẽ cảm thấy tự tin hơn rất nhiều khi có thể trao đổi trực tiếp bằng tiếng Trung với đối tác.
2. Từ vựng chuyên ngành về Cục Quản lý Xuất nhập cảnh
Để giao tiếp hiệu quả với đối tác Trung Quốc hoặc cơ quan chức năng, bộ từ vựng chuyên ngành là công cụ không thể thiếu. Dưới đây là những thuật ngữ quan trọng nhất được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực xuất nhập cảnh và hợp tác kinh doanh Việt – Trung.
- 越南出入境管理局 (Yuènán Chūrùjìng Guǎnlǐ Jú) – Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Việt Nam: Cơ quan quản lý chính về xuất nhập cảnh.
- 签证 (Qiānzhèng) – Visa: Giấy phép nhập cảnh.
- 居留许可 (Jūliú xǔkě) – Thẻ tạm trú: Giấy phép lưu trú dài hạn.
- 工作许可 (Gōngzuò xǔkě) – Giấy phép lao động: Giấy phép làm việc cho người nước ngoài.
- 出入境手续 (Chūrùjìng shǒuxù) – Thủ tục xuất nhập cảnh: Các bước xử lý tại cửa khẩu.
- 边境管理 (Biānjìng guǎnlǐ) – Quản lý biên giới: Hoạt động kiểm soát biên giới.
- 移民局 (Yímín Jú) – Cục Di trú: Tên gọi thông dụng trong giao tiếp.
- 护照 (Hùzhào) – Hộ chiếu: Giấy tờ tùy thân quốc tế.
Những từ vựng này thường xuất hiện trong hợp đồng lao động, hồ sơ xin visa và email trao đổi với đối tác Trung Quốc. Ví dụ: “我们需要向越南出入境管理局提交工作许可申请” (Chúng tôi cần nộp hồ sơ xin giấy phép lao động cho Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Việt Nam).
Xem thêm: Phân biệt quá cảnh và tạm nhập tái xuất chi tiết
3. Mẫu câu tiếng Trung thông dụng khi làm việc với Cục Quản lý Xuất nhập cảnh
Dưới đây là các mẫu câu tiếng Trung lịch sự, chuyên nghiệp thường dùng trong giao tiếp thực tế với đối tác hoặc cơ quan chức năng.
- Chào hỏi và giới thiệu: 您好,我是来自越南公司的代表。我们想咨询越南出入境管理局关于工作签证的相关流程。 (Nin hǎo, wǒ shì láizì Yuènán gōngsī de dàibiǎo. Wǒmen xiǎng zīxún Yuènán Chūrùjìng Guǎnlǐ Jú guānyú gōngzuò qiānzhèng de xiāngguān liúchéng.) (Xin chào, tôi là đại diện của công ty Việt Nam. Chúng tôi muốn tư vấn về quy trình visa lao động tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Việt Nam.)
- Thăm công ty hoặc đặt lịch kiểm tra: 我们诚邀您参观我们的工厂,并希望能安排时间与越南出入境管理局的官员讨论员工居留许可事宜。(Wǒmen chéng yāo nín cānguān wǒmen de gōngchǎng, bìng xīwàng néng ānpái shíjiān yǔ Yuènán Chūrùjìng Guǎnlǐ Jú de guānyuán tǎolùn yuángōng jūliú xǔkě shìyí.) (Chúng tôi chân thành mời quý vị thăm nhà máy và hy vọng sắp xếp thời gian thảo luận với cán bộ Cục Quản lý Xuất nhập cảnh về thẻ tạm trú cho nhân viên.)
- Đặt hẹn tư vấn: 请问下周您是否有时间,我们想预约与移民局讨论外国专家工作许可的申请手续? (Qǐng wèn xià zhōu nín shìfǒu yǒu shíjiān, wǒmen xiǎng yùyuē yǔ yímín jú tǎolùn wàiguó zhuānjiā gōngzuò xǔkě de shēnqǐng shǒuxù?) (Xin hỏi tuần sau quý vị có thời gian không, chúng tôi muốn đặt lịch với Cục Di trú để thảo luận thủ tục xin giấy phép lao động cho chuyên gia nước ngoài?)
- Thảo luận thành lập công ty và nhân sự: 我们在越南设立新公司,需要为中国员工办理长期居留许可。请问越南出入境管理局对此有什么具体要求? (Wǒmen zài Yuènán shèlì xīn gōngsī, xūyào wèi Zhōngguó yuángōng bànlǐ chángqī jūliú xǔkě. Qǐng wèn Yuènán Chūrùjìng Guǎnlǐ Jú duì cǐ yǒu shénme jùtǐ yāoqiú?) (Khi thành lập công ty mới tại Việt Nam, chúng tôi cần办理 thẻ tạm trú dài hạn cho nhân viên Trung Quốc. Xin hỏi Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Việt Nam có yêu cầu cụ thể gì không?)
Cục quản lý xuất nhập cảnh tiếng trung là gì với tên gọi chính xác là 越南出入境管理局 (Yuènán Chūrùjìng Guǎnlǐ Jú) là kiến thức quan trọng giúp bạn tự tin xử lý thủ tục xuất nhập cảnh và hợp tác với đối tác Trung Quốc. Đồng hành cùng Công ty luật ACC để biết thêm những thông tin hữu ích.
Xem thêm: Quá cảnh tiếng Nhật là gì? Dịch nghĩa
Để lại một bình luận