Dựa trên thông tin Anh/Chị cung cấp, Công Ty Luật ACC xin phép phân tích và đưa ra hướng dẫn cụ thể như sau.
Khái niệm tội cưỡng đoạt tài sản
Tội cưỡng đoạt tài sản được quy định tại Điều 170 Bộ luật Hình sự 2015, được sửa đổi, bổ sung năm 2017. Đây là hành vi sử dụng thủ đoạn đe dọa để buộc người khác giao nộp tài sản hoặc thực hiện hành vi có giá trị tài sản từ 2.000.000 đồng trở lên hoặc dưới 2.000.000 đồng nhưng thuộc một trong các trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 170 Bộ luật Hình sự 2015. Cụ thể, người phạm tội có thể đe dọa dùng vũ lực, thủ đoạn khác làm cho nạn nhân lo sợ hãi, từ đó ép buộc giao tài sản hoặc không thực hiện quyền lợi hợp pháp của mình.
Hình phạt có thể từ cải tạo không giam giữ đến tù có thời hạn từ 3 tháng đến 20 năm, tùy theo mức độ và giá trị tài sản bị cưỡng đoạt, thậm chí có thể bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng.
Phân tích hành vi đe dọa và khóa cửa nhà thuê
Hành vi đe dọa kết hợp với khóa cửa nhà thuê có thể cấu thành tội cưỡng đoạt tài sản nếu đáp ứng các yếu tố cấu thành tội phạm theo Điều 170 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi 2017. Cụ thể:
- Yếu tố chủ quan: Người thực hiện hành vi phải có ý định chiếm đoạt tài sản, thông qua việc đe dọa (như đe dọa dùng vũ lực, tiết lộ bí mật hoặc gây thiệt hại) để tạo nỗi sợ hãi cho nạn nhân. Việc khóa cửa nhà thuê chỉ là phương tiện hỗ trợ, không phải yếu tố quyết định, nhưng nếu nhằm mục đích ép buộc nạn nhân giao tiền thuê nhà, tiền đặt cọc hoặc tài sản khác, thì hành vi này có thể được xem là thủ đoạn làm cho người khác lo sợ.
- Yếu tố khách quan: Hành vi phải dẫn đến việc nạn nhân bị ép buộc giao tài sản có giá trị từ 2.000.000 đồng trở lên, hoặc thực hiện/không thực hiện một việc có giá trị tương đương. Trong trường hợp nhà thuê, nếu chủ nhà khóa cửa và đe dọa không cho vào trừ khi trả thêm tiền ngoài hợp đồng, điều này có thể bị coi là cưỡng đoạt nếu chứng minh được ý định chiếm đoạt trái pháp luật. Tuy nhiên, nếu chỉ là tranh chấp dân sự về hợp đồng thuê nhà (theo Bộ luật Dân sự 2015), hành vi này có thể không đủ yếu tố hình sự mà chỉ bị xử lý hành chính theo Nghị định 144/2021/NĐ-CP về vi phạm hành chính trong lĩnh vực an ninh trật tự, với mức phạt từ 1.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng theo Điều 7 Nghị định 144/2021/NĐ-CP.
- Hậu quả và chứng cứ: Để xác định là tội phạm, cần có chứng cứ về nỗi sợ hãi thực tế của nạn nhân và giá trị tài sản bị ép giao. Nếu không đạt ngưỡng 2.000.000 đồng, hành vi có thể bị xử lý theo Điều 171 Bộ luật Hình sự 2015 về tội cướp giật tài sản (nếu có đủ dấu hiệu cấu thành).
Các trường hợp không cấu thành tội cưỡng đoạt
Không phải mọi hành vi đe dọa và khóa cửa đều là cưỡng đoạt tài sản. Nếu hành vi chỉ nhằm thực thi quyền hợp pháp của chủ nhà (như đòi tiền thuê đúng hợp đồng theo các Điều 481 và 482 Bộ luật Dân sự 2015 về nghĩa vụ trả tiền thuê và quyền của bên cho thuê), hoặc không có yếu tố ép buộc giao tài sản trái luật, thì không đủ cấu thành tội phạm. Trong trường hợp này, người thuê nhà có quyền khiếu nại đến cơ quan công an địa phương hoặc khởi kiện dân sự để đòi quyền lợi, với thời hiệu khởi kiện là 3 năm theo Điều 429 Bộ luật Dân sự 2015.
Việc tuân thủ các quy định pháp luật giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên trong hợp đồng thuê nhà, tránh các tranh chấp leo thang thành hình sự và giảm thiểu rủi ro pháp lý. Nếu cần hỗ trợ soạn thảo, nộp hồ sơ hoặc theo dõi tiến trình, hãy liên hệ Công Ty Luật ACC.
Để lại một bình luận