Dịch vụ thành lập công ty Trung Quốc tại Việt Nam đang trở thành lựa chọn chiến lược của nhiều doanh nghiệp Trung Quốc nhờ môi trường đầu tư minh bạch và vị trí địa lý thuận lợi. Thủ tục đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật nhằm bảo vệ lợi ích quốc gia và nhà đầu tư. Việc thực hiện đúng quy trình không chỉ giảm thiểu rủi ro mà còn tận dụng tối đa ưu đãi thuế quan, hiệp định thương mại. Cùng Công ty Luật ACC, bạn sẽ nhận hỗ trợ chuyên sâu.

1. Định nghĩa về thành lập công ty Trung Quốc tại Việt Nam
Thành lập công ty Trung Quốc tại Việt Nam được hiểu là hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) từ nhà đầu tư Trung Quốc vào lãnh thổ Việt Nam để thành lập doanh nghiệp mới hoặc góp vốn vào doanh nghiệp hiện hữu.
Đây là hình thức đầu tư được pháp luật Việt Nam công nhận và bảo hộ theo Điều 3 Luật Đầu tư 2020, bao gồm cả doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài và liên doanh với đối tác Việt Nam. Hoạt động này phải tuân thủ cam kết quốc tế như Hiệp định khung ASEAN – Trung Quốc và các hiệp định tránh đánh thuế hai lần.
Theo thống kê của Bộ Kế hoạch và Đầu tư, vốn FDI đăng ký từ Trung Quốc đạt hơn 27 tỷ USD tính đến quý III/2025, tập trung vào sản xuất điện tử, dệt may và logistics. Doanh nghiệp thành lập theo hình thức công ty trách nhiệm hữu hạn hoặc công ty cổ phần theo Điều 17 Luật Doanh nghiệp 2020, với vốn điều lệ do nhà đầu tư tự quyết định phù hợp ngành nghề. Việc phân biệt rõ hình thức đầu tư trực tiếp và gián tiếp giúp tránh nhầm lẫn trong thủ tục cấp phép và báo cáo định kỳ theo Nghị định 239/2025/NĐ-CP.
Hơn nữa, định nghĩa này còn bao hàm trách nhiệm xã hội như tạo việc làm, chuyển giao công nghệ và bảo vệ môi trường theo Điều 5 Luật Bảo vệ môi trường 2020. Doanh nghiệp Trung Quốc có thể tận dụng các khu kinh tế đặc biệt như Vân Đồn, Bắc Vân Phong để nhận ưu đãi vượt trội về thuế và đất đai theo Luật Đơn vị hành chính – kinh tế đặc biệt 2018.
2. Điều kiện xin giấy phép thành lập công ty Trung Quốc tại Việt Nam
Việc đáp ứng đầy đủ điều kiện pháp lý, kỹ thuật và quy hoạch là yêu cầu bắt buộc trước khi nộp hồ sơ xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo Điều 37 Luật Đầu tư 2020.
Điều kiện pháp lý yêu cầu nhà đầu tư là pháp nhân hợp pháp tại Trung Quốc, có giấy phép kinh doanh còn hiệu lực và không thuộc danh mục cấm đầu tư tại Phụ lục IV Luật Đầu tư 2020. Đồng thời, phải cam kết tuân thủ Luật Phòng, chống rửa tiền 2022, cung cấp nguồn gốc vốn hợp pháp từ tài khoản ngân hàng Trung Quốc được xác nhận bởi ngân hàng thương mại có uy tín. Việc này giúp cơ quan Việt Nam kiểm tra tính minh bạch và giảm thiểu rủi ro tài chính cho dự án đầu tư.
Về điều kiện kỹ thuật, đối với ngành nghề sản xuất công nghiệp hoặc công nghệ cao, nhà đầu tư phải nộp báo cáo đánh giá tác động môi trường theo Nghị định 05/2025/NĐ-CP và cam kết sử dụng công nghệ sạch đạt tiêu chuẩn Việt Nam. Ví dụ, dự án sản xuất pin mặt trời cần chứng minh tỷ lệ tái chế chất thải trên 80% để phù hợp với cam kết Net Zero 2050. Điều này không chỉ đáp ứng pháp luật mà còn nâng cao uy tín doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Điều kiện quy hoạch yêu cầu địa điểm dự án nằm trong quy hoạch sử dụng đất được UBND cấp tỉnh phê duyệt theo Điều 32 Luật Quy hoạch 2017 và Luật Đất đai 2024. Cụ thể, doanh nghiệp phải thuê đất trong khu công nghiệp hoặc khu kinh tế, tránh vùng biên giới nhạy cảm hoặc khu vực bảo tồn thiên nhiên. Đồng thời, dự án cần chứng minh tạo việc làm cho ít nhất 30% lao động địa phương để nhận ưu đãi miễn giảm tiền thuê đất theo Nghị định 35/2023/NĐ-CP.
3. Quy trình xin phép thành lập công ty Trung Quốc tại Việt Nam
Quy trình thành lập công ty Trung Quốc tại Việt Nam được thực hiện theo trình tự chặt chẽ tại Điều 37 Luật Đầu tư 2020 và Nghị định 239/2025/NĐ-CP, với thời gian xử lý từ 20 đến 45 ngày làm việc.
Bước 1: Xin chấp thuận chủ trương đầu tư.
Nhà đầu tư nộp hồ sơ tại Sở Tài Chính tỉnh/thành phố nơi đặt trụ sở, thời gian xử lý 15 ngày đối với dự án không thuộc thẩm quyền trung ương. Cơ quan này đánh giá tính khả thi kinh tế, tác động xã hội và phù hợp quy hoạch theo Điều 33 Luật Đầu tư 2020. Nếu dự án trên 3.000 tỷ VND hoặc thuộc ngành nhạy cảm, cần trình Ủy ban nhân dân tỉnh hoặc Thủ tướng Chính phủ xem xét.
Bước 2: Cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư.
Sau khi có văn bản chấp thuận chủ trương, nộp hồ sơ bổ sung tại cùng Sở Tài Chính, thời gian 5-10 ngày làm việc. Bước này tập trung kiểm tra vốn đầu tư, ngành nghề và cam kết chuyển giao công nghệ theo cam kết WTO. Giấy chứng nhận được cấp nếu hồ sơ đầy đủ và phù hợp với Luật Các tổ chức tín dụng 2024 nếu có hoạt động tài chính.
Bước 3: Đăng ký doanh nghiệp và khắc dấu.
Với Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, tiến hành đăng ký tại Phòng Đăng ký kinh doanh thuộc Sở Tài Chính, thời gian 3 ngày theo Điều 25 Luật Doanh nghiệp 2020. Sau đó, khắc dấu tại cơ quan công an cấp tỉnh trong 1-2 ngày. Doanh nghiệp nhận Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp và mã số thuế tự động.
Bước 4: Công bố thông tin và mở tài khoản vốn đầu tư.
Công bố nội dung đăng ký doanh nghiệp trên Cổng thông tin quốc gia trong 30 ngày theo Điều 28 Luật Doanh nghiệp 2020. Đồng thời, mở tài khoản vốn đầu tư trực tiếp tại ngân hàng thương mại được Ngân hàng Nhà nước cấp phép, thời gian 5-7 ngày. Vốn từ Trung Quốc phải được chuyển khoản qua kênh chính thức để được xác nhận hoàn thành góp vốn.
4. Hồ sơ cần chuẩn bị để thành lập công ty Trung Quốc tại Việt Nam
Việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, chính xác là yếu tố quyết định tốc độ xử lý thủ tục theo Phụ lục I Nghị định 168/2025/NĐ-CP.
Tất cả tài liệu tiếng Trung phải được dịch thuật công chứng và hợp pháp hóa lãnh sự tại Đại sứ quán Việt Nam tại Trung Quốc. Nơi nộp chính là Sở Tài Chính tỉnh/thành phố, ưu tiên nộp trực tuyến để rút ngắn thời gian.
- Giấy đề nghị đăng ký đầu tư theo Mẫu I-1 Phụ lục II Nghị định 239/2025/NĐ-CP, kèm Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh của công ty mẹ tại Trung Quốc (Business License) còn hiệu lực không quá 12 tháng. Tài liệu này cần được hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật công chứng để đảm bảo tính pháp lý đầy đủ.
- Báo cáo năng lực tài chính gồm báo cáo tài chính 2 năm gần nhất đã kiểm toán, xác nhận số dư tài khoản ngân hàng bằng ít nhất vốn cam kết. Nếu vốn trên 10 tỷ VND, cần thư bảo lãnh từ ngân hàng Trung Quốc theo Luật Các tổ chức tín dụng 2024 để tăng tính thuyết phục.
- Hợp đồng liên doanh hoặc biên bản ghi nhớ (nếu có) chi tiết tỷ lệ góp vốn, quyền biểu quyết và phân chia lợi nhuận theo Điều 28 Luật Đầu tư 2020. Văn bản này cần chữ ký điện tử của tất cả các bên và công chứng tại phòng công chứng nhà nước.
- Giấy tờ địa điểm kinh doanh gồm hợp đồng thuê mặt bằng trong khu công nghiệp hoặc Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất theo Luật Đất đai 2024. Địa chỉ phải cụ thể, tránh khu vực quy hoạch treo hoặc vùng ngập lụt thường xuyên.
- Bản sao hộ chiếu công chứng của người đại diện pháp luật và thành viên góp vốn, kèm visa loại DN còn hiệu lực. Đối với chuyên gia Trung Quốc, cần giấy phép lao động dự kiến theo Nghị định 152/2020/NĐ-CP.
5. Chi phí và thời gian thành lập công ty Trung Quốc tại Việt Nam
Chi phí và thời gian thành lập công ty Trung Quốc tại Việt Nam được quy định rõ ràng tại Thông tư 02/2023/TT-BKHĐT và các văn bản liên quan, giúp nhà đầu tư lập kế hoạch tài chính chính xác.
Tổng chi phí dao động từ 25 đến 120 triệu VND tùy quy mô, chưa kể vốn điều lệ. Thời gian xử lý trung bình 25-50 ngày làm việc, có thể rút ngắn nếu sử dụng dịch vụ chuyên nghiệp.
- Chi phí nhà nước: Lệ phí cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư 2-5 triệu VND, phí đăng ký doanh nghiệp 100.000 VND, phí khắc dấu 300.000-500.000 VND. Dự án lớn trên 300 tỷ VND áp dụng mức thu 0,1% vốn đầu tư nhưng không quá 20 triệu VND theo Nghị định 239/2025/NĐ-CP.
- Chi phí dịch vụ tư vấn: Từ 25-60 triệu VND cho dự án FDI thông thường, bao gồm soạn thảo hồ sơ, dịch thuật và đại diện nộp. Hình thức chuyển nhượng vốn từ công ty Việt Nam chỉ tốn 15-35 triệu VND do thủ tục đơn giản hơn.
- Thời gian xử lý: 15 ngày chấp thuận chủ trương, 5 ngày cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, 3 ngày đăng ký doanh nghiệp. Dự án cần đánh giá tác động môi trường thêm 15-20 ngày theo Nghị định 05/2025/NĐ-CP.
- Chi phí khác: Dịch thuật công chứng 8-15 triệu VND cho bộ tài liệu tiếng Trung, phí mở tài khoản ngân hàng 1-2 triệu VND. Nhà đầu tư nên dự trù thêm 10% cho các phát sinh bất ngờ.
6. Dịch vụ thành lập công ty Trung Quốc tại Việt Nam cùng Công ty Luật ACC
Dịch vụ thành lập công ty Trung Quốc tại Việt Nam cung cấp giải pháp trọn gói từ tư vấn chiến lược đến hỗ trợ hậu thành lập, giúp vượt qua rào cản ngôn ngữ và pháp lý phức tạp.
Với đội ngũ luật sư song ngữ và kinh nghiệm xử lý hàng trăm dự án FDI từ Trung Quốc, dịch vụ đảm bảo tỷ lệ thành công gần như tuyệt đối. Nhà đầu tư tiết kiệm được 30-40% thời gian và chi phí so với tự thực hiện.
Tại Công ty Luật ACC, dịch vụ được cá nhân hóa theo từng ngành nghề và quy mô doanh nghiệp, từ đánh giá tính khả thi ban đầu đến hoàn tất thủ tục trong 20-30 ngày. Chúng tôi hỗ trợ đàm phán hợp đồng thuê đất, xin giấy phép lao động cho chuyên gia Trung Quốc và tư vấn tối ưu thuế theo Hiệp định tránh đánh thuế hai lần Việt – Trung. Khách hàng được cam kết hoàn tiền 100% nếu chậm trễ do lỗi của ACC.
Hơn nữa, dịch vụ của ACC bao gồm hỗ trợ mở tài khoản vốn tại ngân hàng quốc tế như HSBC, BIDV và tư vấn cấu trúc vốn để tận dụng ưu đãi thuế theo Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 2008 (sửa đổi 2020). Doanh nghiệp sau thành lập còn được hỗ trợ báo cáo đầu tư định kỳ, đóng bảo hiểm xã hội theo Luật Bảo hiểm xã hội 2024 và xử lý tranh chấp lao động nếu phát sinh.
7. Câu hỏi thường gặp về thành lập công ty Trung Quốc tại Việt Nam
Nhà đầu tư Trung Quốc có được sở hữu 100% vốn trong công ty logistics không?
Không, theo cam kết WTO và Phụ lục IV Luật Đầu tư 2020, ngành vận tải quốc tế và logistics yêu cầu đối tác Việt Nam sở hữu ít nhất 51% vốn điều lệ. Nhà đầu tư Trung Quốc có thể thành lập liên doanh với tỷ lệ góp vốn tối đa 49% hoặc chọn hình thức hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) để kiểm soát hoạt động mà không cần góp vốn trực tiếp.
Làm thế nào để chuyển lợi nhuận về Trung Quốc hợp pháp?
Sau khi hoàn thành nghĩa vụ thuế theo Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 2008 (sửa đổi 2020) và có báo cáo tài chính kiểm toán, doanh nghiệp nộp hồ sơ tại ngân hàng thương mại với Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư và biên bản phân phối lợi nhuận. Thời gian xử lý 5-7 ngày theo Thông tư 05/2014/TT-NHNN. Lợi nhuận sau thuế được chuyển tự do, không chịu thuế chuyển lợi nhuận ra nước ngoài theo Hiệp định tránh đánh thuế hai lần Việt – Trung.
Doanh nghiệp Trung Quốc có được miễn thuế thu nhập cá nhân cho chuyên gia không?
Không, theo Luật Thuế thu nhập cá nhân 2007 (sửa đổi 2022), chuyên gia nước ngoài làm việc tại Việt Nam phải nộp thuế TNCN theo biểu lũy tiến từ 5-35%. Tuy nhiên, có thể áp dụng khấu trừ gia cảnh và miễn thuế cho thu nhập từ tiền lương tại Trung Quốc nếu chứng minh được theo Hiệp định tránh đánh thuế hai lần. Doanh nghiệp cần khấu trừ tại nguồn và nộp thay cho người lao động.
Làm sao để xin giấy phép xây dựng nhà xưởng sau khi thành lập công ty?
Sau khi có Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư và hợp đồng thuê đất, nộp hồ sơ xin giấy phép xây dựng tại Sở Xây dựng tỉnh theo Luật Xây dựng 2014 (sửa đổi, bổ sung 2020).
Việc tuân thủ đúng thủ tục thành lập công ty Trung Quốc tại Việt Nam mang lại lợi ích vượt trội về pháp lý, thuế và tiếp cận thị trường ASEAN rộng lớn. Doanh nghiệp không chỉ tránh được các rủi ro pháp lý mà còn tận dụng tối đa các ưu đãi đầu tư đặc thù cho FDI từ Trung Quốc. Dịch vụ thành lập công ty Trung Quốc tại Việt Nam chính là cầu nối tin cậy, hãy liên hệ Công ty Luật ACC ngay hôm nay để nhận tư vấn miễn phí và giải pháp tối ưu nhất cho dự án của bạn.

Để lại một bình luận