Công Ty Luật ACC – Đối Tác Pháp Lý Tin Cậy

Thời gian doanh nghiệp giải thể được miễn quyết toán thuế?

Việc xác định xem doanh nghiệp giải thể được miễn quyết toán thuế hay không là vấn đề sống còn giúp tiết kiệm thời gian và chi phí cho các đơn vị đang dừng hoạt động. Hiểu rõ các quy định pháp luật hiện hành sẽ giúp doanh nghiệp thực hiện thủ tục đúng quy trình, tránh những rắc rối về sau. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết các căn cứ pháp lý liên quan đến vấn đề này cùng Công ty Luật ACC.

Thời gian doanh nghiệp giải thể được miễn quyết toán thuế?
Thời gian doanh nghiệp giải thể được miễn quyết toán thuế?

1. Căn cứ pháp lý về miễn quyết toán thuế khi giải thể

Việc doanh nghiệp giải thể được miễn quyết toán thuế được quy định tại điểm g khoản 1 Điều 110 Luật Quản lý thuế 2019 và Điều 72 Thông tư 80/2021/TT-BTC. Theo đó, pháp luật xác định một số trường hợp giải thể, chấm dứt hoạt động mà cơ quan thuế không phải thực hiện quyết toán thuế.

Cần lưu ý rằng không phải mọi doanh nghiệp giải thể đều được miễn quyết toán thuế. Doanh nghiệp chỉ thuộc trường hợp không phải thực hiện quyết toán thuế khi đáp ứng các điều kiện được pháp luật quy định cụ thể. Đối với các trường hợp còn lại, cơ quan thuế có thể thực hiện các thủ tục kiểm tra, đối chiếu nghĩa vụ thuế trước khi chấm dứt hiệu lực mã số thuế theo quy định. Do đó, doanh nghiệp cần rà soát tình trạng hoạt động, doanh thu và việc sử dụng hóa đơn của mình để xác định có thuộc trường hợp không phải thực hiện quyết toán thuế hay không.

2. Thời gian doanh nghiệp giải thể được miễn quyết toán thuế?

Pháp luật hiện hành không quy định một khoảng thời gian cụ thể mà doanh nghiệp được miễn quyết toán thuế khi giải thể. Thay vào đó, việc doanh nghiệp có thuộc trường hợp không phải thực hiện quyết toán thuế hay không được xác định trong quá trình thực hiện thủ tục giải thể và chấm dứt hiệu lực mã số thuế.

Theo Điều 72 Thông tư 80/2021/TT-BTC, các trường hợp không phải thực hiện quyết toán thuế khi giải thể, chấm dứt hoạt động bao gồm:

  • Người nộp thuế thuộc diện nộp thuế thu nhập doanh nghiệp theo tỷ lệ % trên doanh thu bán hàng hóa, dịch vụ theo quy định của pháp luật về thuế thu nhập doanh nghiệp;
  • Doanh nghiệp từ thời điểm thành lập đến thời điểm giải thể, chấm dứt hoạt động không phát sinh doanh thu và chưa sử dụng hóa đơn.

Như vậy, "thời gian doanh nghiệp giải thể được miễn quyết toán thuế" được hiểu là giai đoạn doanh nghiệp thực hiện thủ tục giải thể và được cơ quan thuế xác định thuộc một trong các trường hợp không phải thực hiện quyết toán thuế theo quy định của pháp luật. Việc áp dụng quy định này không phụ thuộc vào thời gian hoạt động của doanh nghiệp hay thời hạn nộp hồ sơ giải thể mà phụ thuộc vào việc doanh nghiệp có đáp ứng các điều kiện pháp luật quy định hay không.

3. Quy trình thực hiện thủ tục giải thể doanh nghiệp

Sau khi xác định được các điều kiện để được miễn quyết toán, doanh nghiệp cần tuân thủ một quy trình chặt chẽ để đảm bảo việc giải thể hợp pháp. Dưới đây là các bước quan trọng mà doanh nghiệp cần lưu ý thực hiện.

Bước 1:Thực hiện thủ tục thông báo giải thể.

 Doanh nghiệp cần tiến hành họp Hội đồng thành viên hoặc Đại hội đồng cổ đông để thông qua quyết định giải thể và biên bản họp về việc giải thể doanh nghiệp. Sau khi có quyết định, doanh nghiệp gửi thông báo về việc giải thể đến Phòng Đăng ký kinh doanh thuộc Sở Kế hoạch và Đầu tư nơi doanh nghiệp đặt trụ sở chính, đồng thời niêm yết công khai quyết định giải thể tại trụ sở và các chi nhánh.

Bước 2: Hoàn thành các thủ tục với cơ quan thuế và hải quan.

Doanh nghiệp thực hiện thủ tục chấm dứt hiệu lực mã số thuế theo quy định. Trường hợp thuộc một trong các trường hợp không phải thực hiện quyết toán thuế theo Điều 72 Thông tư 80/2021/TT-BTC, cơ quan thuế sẽ xem xét xử lý hồ sơ theo quy định hiện hành. Doanh nghiệp vẫn phải thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ thuế còn tồn đọng (nếu có) trước khi hoàn tất thủ tục giải thể.

Bước 3: Hoàn tất các thủ tục tại Phòng Đăng ký kinh doanh.

Sau khi nhận được thông báo hoàn thành nghĩa vụ thuế từ cơ quan thuế, doanh nghiệp nộp bộ hồ sơ đầy đủ bao gồm biên bản họp, quyết định giải thể, báo cáo thanh lý tài sản và thông báo hoàn thành nghĩa vụ thuế cho Phòng Đăng ký kinh doanh. Sau khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ, Phòng Đăng ký kinh doanh sẽ cập nhật tình trạng pháp lý của doanh nghiệp trên Hệ thống thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp là đã giải thể.

4. Những lưu ý quan trọng để tránh rủi ro khi giải thể

Việc chuẩn bị hồ sơ kỹ lưỡng ngay từ đầu giúp doanh nghiệp tránh được các cuộc kiểm tra thuế không mong muốn hoặc bị từ chối giải thể:

  • Rà soát hệ thống kế toán: Trước khi nộp hồ sơ, doanh nghiệp cần rà soát toàn bộ sổ sách kế toán, tờ khai thuế đã nộp trong các năm hoạt động để đảm bảo tính nhất quán và đầy đủ. Sai sót trong kê khai có thể khiến cơ quan thuế đặt nghi vấn và yêu cầu kiểm tra tại trụ sở.
  • Các khoản mục nhạy cảm: Đặc biệt chú ý đến các khoản mục liên quan đến ưu đãi thuế, khấu hao tài sản cố định và các giao dịch với bên liên kết nếu có.
  • Thanh lý tài sản: Việc xử lý dứt điểm các khoản nợ phải thu, phải trả và thanh lý tài sản theo Luật Doanh nghiệp 2020 là bước quan trọng để xác định giá trị còn lại, đảm bảo nghĩa vụ thuế được thực hiện chính xác.

5. Câu hỏi thường gặp

Doanh nghiệp đã nộp đủ hồ sơ thuế nhưng vẫn bị cơ quan thuế yêu cầu quyết toán thì phải làm sao? 

Trong trường hợp này, có thể cơ quan thuế phát hiện dấu hiệu rủi ro trong hồ sơ khai thuế hoặc doanh nghiệp nằm trong kế hoạch kiểm tra ngẫu nhiên. Doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ chứng từ, sổ sách kế toán và làm việc trực tiếp với cán bộ thuế để giải trình các vấn đề còn nghi vấn, nhằm sớm kết thúc quy trình kiểm tra và nhận xác nhận hoàn thành nghĩa vụ.

Thời hạn bao lâu sau khi gửi hồ sơ thì doanh nghiệp nhận được thông báo xác nhận từ cơ quan thuế? 

Theo quy định của Luật Quản lý thuế, trong thời hạn 10 ngày làm việc kể từ ngày nhận được hồ sơ đề nghị chấm dứt hiệu lực mã số thuế đầy đủ và hợp lệ, cơ quan thuế phải kiểm tra và thông báo về việc người nộp thuế đã hoàn thành nghĩa vụ thuế.

Công ty đã ngừng hoạt động từ lâu nhưng chưa làm thủ tục giải thể, nay mới thực hiện thì có được miễn quyết toán không? 

Việc doanh nghiệp có thuộc trường hợp không phải thực hiện quyết toán thuế hay không được xác định căn cứ Điều 72 Thông tư 80/2021/TT-BTC và tình trạng hoạt động thực tế của doanh nghiệp. Trường hợp doanh nghiệp đã phát sinh doanh thu hoặc đã sử dụng hóa đơn trong quá trình hoạt động thì thường không thuộc trường hợp không phải thực hiện quyết toán thuế theo quy định nêu trên.

Doanh nghiệp giải thể được miễn quyết toán thuế mang lại lợi ích thiết thực cho doanh nghiệp khi thực hiện thủ tục giải thể đúng quy định. Để được hỗ trợ chi tiết và chuyên nghiệp, hãy liên hệ Công ty Luật ACC ngay hôm nay để được tư vấn và xử lý nhanh chóng.

Lưu ý: Nội dung trên được tổng hợp và biên soạn nhằm cung cấp thông tin tham khảo cho người đọc. Do quy định pháp luật, chính sách và dữ liệu có thể thay đổi theo thời gian, ACC không cam kết thông tin luôn chính xác hoặc cập nhật đầy đủ tại mọi thời điểm. Trường hợp cần áp dụng vào thực tế hoặc giải quyết vấn đề cụ thể, Quý khách vui lòng tham khảo ý kiến từ chuyên gia hoặc đơn vị tư vấn chuyên môn. Trường hợp phát hiện nội dung có sai sót, vui lòng phản hồi để ACC rà soát và cập nhật kịp thời.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *