Doanh nghiệp nhà nước có bị phá sản không là thắc mắc của nhiều người khi theo dõi các thương vụ giải thể, sáp nhập trong khối doanh nghiệp nhà nước thời gian gần đây. Việc xác định rõ bản chất pháp lý của loại hình doanh nghiệp này trong quy trình phá sản là vô cùng quan trọng, giúp các chủ thể liên quan hiểu đúng và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình. Bài viết dưới đây, Công ty Luật ACC sẽ phân tích chi tiết vấn đề này.

1. Doanh nghiệp nhà nước có bị phá sản không? Tìm hiểu thêm
Theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2020, doanh nghiệp nhà nước được hiểu là doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ trên 50% vốn điều lệ hoặc tổng số cổ phần có quyền biểu quyết. Về bản chất, doanh nghiệp nhà nước vẫn là một pháp nhân thương mại được thành lập và hoạt động theo Luật Doanh nghiệp, do đó, chúng không có sự khác biệt cơ bản so với các loại hình doanh nghiệp khác trong việc tuân thủ pháp luật về kinh doanh.
Trả lời cho câu hỏi doanh nghiệp nhà nước có bị phá sản không, câu trả lời là CÓ. Luật Phục hồi, phá sản 2025 không có bất kỳ điều khoản nào loại trừ doanh nghiệp nhà nước khỏi đối tượng áp dụng. Luật Phục hồi, phá sản 2025 quy định rõ: doanh nghiệp được thành lập và hoạt động theo quy định của pháp luật, bao gồm cả doanh nghiệp nhà nước, khi mất khả năng thanh toán thì có thể bị tuyên bố phá sản. Việc Nhà nước là chủ sở hữu không làm thay đổi tư cách pháp lý độc lập của doanh nghiệp trong các quan hệ dân sự, thương mại.
Như vậy, nếu một doanh nghiệp nhà nước không thể thanh toán các khoản nợ đến hạn khi chủ nợ có yêu cầu, doanh nghiệp đó hoàn toàn có thể bị đưa vào quy trình phá sản theo quy định của pháp luật. Điều này đảm bảo sự công bằng, minh bạch trong môi trường kinh doanh và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các chủ nợ, người lao động.
2. Điều kiện để doanh nghiệp nhà nước bị coi là mất khả năng thanh toán
Để một doanh nghiệp nhà nước bị coi là mất khả năng thanh toán và có thể bị yêu cầu mở thủ tục phá sản, cần đáp ứng các điều kiện cụ thể được quy định tại Luật Phục hồi, phá sản 2025. Cụ thể, doanh nghiệp được coi là mất khả năng thanh toán khi không thực hiện nghĩa vụ thanh toán khoản nợ trong thời hạn 03 tháng kể từ ngày đến hạn thanh toán, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác.
Việc xác định tình trạng mất khả năng thanh toán là cơ sở pháp lý quan trọng nhất để Tòa án xem xét thụ lý đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản. Các chủ thể có quyền nộp đơn bao gồm chủ nợ, người lao động, hoặc chính doanh nghiệp nhà nước đó. Khi nhận được đơn yêu cầu, Tòa án sẽ tiến hành xác minh, nếu đủ căn cứ xác định doanh nghiệp mất khả năng thanh toán, Tòa án sẽ ra quyết định mở thủ tục phá sản.
Điều đáng lưu ý là việc doanh nghiệp nhà nước có vốn lớn, hoạt động trong các lĩnh vực quan trọng không phải là căn cứ để miễn trừ nghĩa vụ thanh toán. Pháp luật đối xử bình đẳng với mọi loại hình doanh nghiệp trong quan hệ nợ nần, đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật.
3. Quy trình giải quyết phá sản đối với doanh nghiệp nhà nước
Khi một doanh nghiệp nhà nước rơi vào tình trạng mất khả năng thanh toán, quy trình phá sản sẽ được thực hiện theo các bước cơ bản sau đây, tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của Luật Phục hồi, phá sản 2025:
Bước 1: Nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản
Chủ nợ, người lao động hoặc đại diện hợp pháp của doanh nghiệp nhà nước nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản đến Tòa án nhân dân có thẩm quyền. Đơn phải kèm theo các tài liệu, chứng cứ chứng minh doanh nghiệp mất khả năng thanh toán như báo cáo tài chính, danh sách chủ nợ, các hợp đồng vay nợ, văn bản xác nhận quá hạn thanh toán.
Bước 2: Tòa án thụ lý và xem xét đơn
Sau khi nhận đơn, Tòa án sẽ xem xét tính hợp lệ của hồ sơ. Trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày nhận đơn, Tòa án phải ra quyết định mở hoặc không mở thủ tục phá sản. Trước khi ra quyết định, Tòa án có thể tiến hành các biện pháp xác minh, thu thập tài liệu để làm rõ tình trạng tài chính của doanh nghiệp.
Bước 3: Mở thủ tục phá sản và chỉ định Quản tài viên
Nếu đủ căn cứ, Tòa án ra quyết định mở thủ tục phá sản và chỉ định Quản tài viên hoặc Doanh nghiệp quản lý, thanh lý tài sản. Quản tài viên có nhiệm vụ kiểm kê tài sản, xác định khoản nợ, lập danh sách chủ nợ và tổ chức Hội nghị chủ nợ theo quy định.
Bước 4: Hội nghị chủ nợ và phương án phục hồi hoặc thanh lý
Tòa án triệu tập Hội nghị chủ nợ để các bên thống nhất phương án. Nếu doanh nghiệp đề xuất được phương án phục hồi khả thi và được Hội nghị chủ nợ thông qua, doanh nghiệp có thể được áp dụng thủ tục phục hồi hoạt động kinh doanh. Trường hợp không có phương án phục hồi hoặc phương án không được chấp thuận, Tòa án sẽ ra quyết định tuyên bố doanh nghiệp phá sản và tiến hành thanh lý tài sản.
Bước 5: Thanh lý tài sản và phân chia giá trị
Quản tài viên tiến hành thanh lý tài sản của doanh nghiệp theo quy định. Số tiền thu được sẽ được phân chia theo thứ tự ưu tiên quy định tại Luật Phục hồi, phá sản 2025, bao gồm chi phí phá sản, nợ lương và trợ cấp thôi việc cho người lao động, sau đó mới đến các khoản nợ khác.
4. Hậu quả pháp lý khi doanh nghiệp nhà nước bị tuyên bố phá sản
Khi Tòa án ra quyết định tuyên bố doanh nghiệp nhà nước bị phá sản, quyết định này sẽ kéo theo nhiều hậu quả pháp lý quan trọng. Trước hết, doanh nghiệp chấm dứt hoạt động và bị xóa tên khỏi Sổ đăng ký kinh doanh. Tư cách pháp nhân của doanh nghiệp chấm dứt kể từ thời điểm quyết định có hiệu lực pháp luật.
Thứ hai, toàn bộ tài sản còn lại của doanh nghiệp sẽ được sử dụng để thanh toán các khoản nợ theo thứ tự ưu tiên. Nếu tài sản không đủ để thanh toán, các khoản nợ còn lại sẽ được xóa bỏ, trừ một số trường hợp đặc biệt. Điều này có nghĩa là Nhà nước với tư cách là chủ sở hữu sẽ không phải dùng ngân sách để bù đắp cho các khoản nợ chưa được thanh toán, trừ khi có cam kết bảo lãnh cụ thể.
Thứ ba, đối với người lao động, họ sẽ được thanh toán tiền lương, trợ cấp thôi việc và các quyền lợi khác theo quy định trước khi phân chia tài sản cho các chủ nợ khác. Điều này thể hiện nguyên tắc bảo vệ quyền lợi người lao động trong pháp luật phá sản.
5. Câu hỏi thường gặp
Doanh nghiệp nhà nước có bị phá sản không nếu Nhà nước vẫn đang hoạt động bình thường?
Việc doanh nghiệp nhà nước có bị phá sản hay không phụ thuộc hoàn toàn vào tình trạng tài chính và khả năng thanh toán của chính doanh nghiệp đó, không phụ thuộc vào việc Nhà nước có đang hoạt động bình thường hay không. Doanh nghiệp nhà nước là một pháp nhân độc lập, tự chịu trách nhiệm về các khoản nợ bằng toàn bộ tài sản của mình.
Ai có quyền nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản đối với doanh nghiệp nhà nước?
Theo Luật Phục hồi, phá sản 2025, các chủ thể có quyền nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản bao gồm: chủ nợ không có bảo đảm hoặc chủ nợ có bảo đảm một phần, người lao động (thông qua đại diện công đoàn hoặc đại diện của người lao động), và chính doanh nghiệp nhà nước đó (thông qua người đại diện theo pháp luật). Các chủ thể này cần chuẩn bị hồ sơ đầy đủ theo quy định để nộp đến Tòa án nhân dân có thẩm quyền.
Sau khi bị tuyên bố phá sản, doanh nghiệp nhà nước có thể được thành lập lại không?
Luật Phục hồi, phá sản 2025 không cấm việc thành lập lại doanh nghiệp sau khi bị tuyên bố phá sản. Tuy nhiên, người đứng đầu doanh nghiệp hoặc người có liên quan phải chịu trách nhiệm cá nhân trong một số trường hợp nhất định.
Doanh nghiệp nhà nước có bị phá sản không đã được phân tích chi tiết trong bài viết trên, khẳng định rằng loại hình doanh nghiệp này hoàn toàn có thể bị phá sản theo quy định của Luật Phục hồi, phá sản 2025. Việc nắm rõ các quy định pháp luật về phá sản là vô cùng cần thiết để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan. Nếu bạn đọc cần hỗ trợ pháp lý chi tiết hơn về vấn đề này, hãy liên hệ Công ty Luật ACC để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm tư vấn và đồng hành.

Để lại một bình luận