Công Ty Luật ACC – Đối Tác Pháp Lý Tin Cậy

Từ vựng chuyên ngành doanh thu tiếng Trung là gì?

Trong hoạt động kinh doanh, việc theo dõi và đánh giá doanh thu đóng vai trò quan trọng trong việc xác định hiệu quả hoạt động của một doanh nghiệp. Vậy doanh thu tiếng Trung là gì, và nó được sử dụng trong những bối cảnh nào? Hãy đến với bài viết dưới đây của Công ty Luật ACC để hiểu thêm về vấn đề trên.

Doanh thu tiếng Trung là gì? Ví dụ

1. Doanh thu tiếng trung là gì?

Trong tiếng Trung, doanh thu được gọi là 营业收入 (Yíngyè shōurù), trong đó:

  • 营业 (Yíngyè): Hoạt động kinh doanh.

  • 收入 (Shōurù): Thu nhập, khoản tiền thu được.

Ngoài ra, thuật ngữ 营业额 (Yíngyè é) cũng được sử dụng để chỉ tổng doanh thu trước khi trừ các khoản chi phí. Doanh thu là yếu tố quan trọng trong tài chính doanh nghiệp, giúp đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh và lập kế hoạch tài chính phù hợp.

>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm về Đại sứ quán tiếng trung là gì?

2. Một số thuật ngữ liên quan đến doanh thu

Trong lĩnh vực kinh doanh và tài chính, thuật ngữ doanh thu không chỉ giới hạn ở một khái niệm duy nhất mà còn liên quan đến nhiều thuật ngữ khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh sử dụng. Dưới đây là một số thuật ngữ phổ biến liên quan đến doanh thu trong tiếng Trung cùng với ý nghĩa của chúng:

2.1. Các thuật ngữ chung về doanh thu

  • 营业收入 (Yíngyè shōurù) – Doanh thu hoạt động kinh doanh: Tổng số tiền thu được từ hoạt động bán hàng và cung cấp dịch vụ.

  • 营业额 (Yíngyè é) – Tổng doanh thu: Tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ bán ra trước khi trừ đi các chi phí.

  • 销售收入 (Xiāoshòu shōurù) – Doanh thu bán hàng: Chỉ doanh thu đến từ việc bán sản phẩm hoặc hàng hóa, không bao gồm các nguồn thu khác.

  • 净收入 (Jìng shōurù) – Doanh thu ròng: Khoản doanh thu còn lại sau khi đã trừ đi các chi phí hoạt động.

  • 总收入 (Zǒng shōurù) – Tổng thu nhập: Tổng doanh thu từ tất cả các nguồn, bao gồm bán hàng, dịch vụ, đầu tư…

2.2. Các thuật ngữ liên quan đến thuế và chi phí

  • 税前收入 (Shuìqián shōurù) – Doanh thu trước thuế: Doanh thu chưa tính thuế giá trị gia tăng (VAT) và các khoản thuế khác.

  • 税后收入 (Shuìhòu shōurù) – Doanh thu sau thuế: Khoản tiền thực nhận sau khi đã trừ thuế.

  • 营业成本 (Yíngyè chéngběn) – Chi phí hoạt động: Các khoản chi phí như nguyên vật liệu, tiền lương, chi phí vận hành…

2.3. Các thuật ngữ về phân tích doanh thu

  • 收入增长率 (Shōurù zēngzhǎng lǜ) – Tỷ lệ tăng trưởng doanh thu: Mức tăng doanh thu so với kỳ trước (tháng, quý, năm).

  • 人均收入 (Rénjūn shōurù) – Doanh thu bình quân đầu người: Tổng doanh thu chia cho số nhân viên hoặc số khách hàng.

  • 收入结构 (Shōurù jiégòu) – Cơ cấu doanh thu: Tỷ trọng đóng góp của từng nguồn thu vào tổng doanh thu.

>> Tham khảo thêm bài viết về Uỷ ban nhân dân tiếng trung là gì?

3. Cách sử dụng của thuật ngữ doanh thu trong giao tiếp

Thuật ngữ doanh thu thường xuất hiện trong các tình huống giao tiếp liên quan đến tài chính, kế toán, kinh doanh và đầu tư. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của thuật ngữ này trong các bối cảnh khác nhau.

3.1. Trong báo cáo tài chính

Khi báo cáo doanh thu, các công ty thường sử dụng thuật ngữ 营业收入 để thể hiện tổng thu nhập từ hoạt động kinh doanh. Ví dụ:

  • 本季度公司的营业收入增长了15%。
    (Běn jìdù gōngsī de yíngyè shōurù zēngzhǎng le 15%.)
    → Doanh thu của công ty trong quý này đã tăng 15%.

  • 我们的净收入比去年同期减少了10%。
    (Wǒmen de jìng shōurù bǐ qùnián tóngqī jiǎnshǎo le 10%.)
    → Doanh thu ròng của chúng tôi giảm 10% so với cùng kỳ năm ngoái.

3.2. Trong đàm phán hợp đồng

Khi ký kết hợp đồng hợp tác, doanh nghiệp cần thảo luận về doanh thu và các điều khoản liên quan đến chia sẻ lợi nhuận. Một số câu có thể sử dụng:

  • 合作之后,我们预计营业收入将增加30%。
    (Hézuò zhīhòu, wǒmen yùjì yíngyè shōurù jiāng zēngjiā 30%.)
    → Sau khi hợp tác, chúng tôi dự đoán doanh thu sẽ tăng 30%.

  • 请提供过去三年的营业额数据。
    (Qǐng tígōng guòqù sān nián de yíngyè é shùjù.)
    → Vui lòng cung cấp dữ liệu doanh thu trong ba năm qua.

3.3. Trong kế hoạch kinh doanh

Khi xây dựng chiến lược kinh doanh, việc phân tích doanh thu giúp doanh nghiệp đánh giá tiềm năng thị trường và điều chỉnh kế hoạch. Một số ví dụ:

  • 我们计划明年将销售收入提高到1亿元。
    (Wǒmen jìhuà míngnián jiāng xiāoshòu shōurù tígāo dào 1 yì yuán.)
    → Chúng tôi lên kế hoạch tăng doanh thu bán hàng lên 100 triệu nhân dân tệ vào năm tới.

  • 降低运营成本是提高净收入的关键。
    (Jiàngdī yùnyíng chéngběn shì tígāo jìng shōurù de guānjiàn.)
    → Giảm chi phí vận hành là chìa khóa để tăng doanh thu ròng.

3.4. Trong các cuộc họp nội bộ

Trong nội bộ doanh nghiệp, thuật ngữ doanh thu được sử dụng để đánh giá hiệu suất làm việc và đưa ra các mục tiêu mới. Ví dụ:

  • 本月的营业额达到了目标值。
    (Běn yuè de yíngyè é dádào le mùbiāo zhí.)
    → Doanh thu tháng này đã đạt mục tiêu đề ra.

  • 如果市场需求持续增长,我们的收入增长率将更高。
    (Rúguǒ shìchǎng xūqiú chíxù zēngzhǎng, wǒmen de shōurù zēngzhǎng lǜ jiāng gèng gāo.)
    → Nếu nhu cầu thị trường tiếp tục tăng, tỷ lệ tăng trưởng doanh thu của chúng ta sẽ cao hơn.

3.5. Trong đầu tư và chứng khoán

Khi phân tích cổ phiếu hoặc tiềm năng đầu tư, các chuyên gia tài chính thường đánh giá doanh thu của công ty để đưa ra quyết định. Ví dụ:

  • 该公司的营业收入稳定增长,是一个不错的投资选择。
    (Gāi gōngsī de yíngyè shōurù wěndìng zēngzhǎng, shì yī gè bùcuò de tóuzī xuǎnzé.)
    → Doanh thu của công ty này tăng trưởng ổn định, là một lựa chọn đầu tư tốt.

  • 投资者通常关注企业的净收入和利润率。
    (Tóuzīzhě tōngcháng guānzhù qǐyè de jìng shōurù hé lìrùn lǜ.)
    → Các nhà đầu tư thường quan tâm đến doanh thu ròng và tỷ suất lợi nhuận của doanh nghiệp.

>> Tham khảo thêm bài viết về Bàn giao công việc tiếng trung là gì? Dịch nghĩa

4. Ví dụ về thuật ngữ doanh thu

Ví dụ 1: Báo cáo tài chính

今年第一季度,我们的营业收入达到5000万元。
(Jīnnián dì yī jìdù, wǒmen de yíngyè shōurù dádào 5000 wàn yuán.)
→ Doanh thu của chúng tôi trong quý I năm nay đạt 50 triệu nhân dân tệ.

Ví dụ 2: So sánh doanh thu giữa các năm

去年我们的销售收入比前年增长了15%。
(Qùnián wǒmen de xiāoshòu shōurù bǐ qiánnián zēngzhǎng le 15%.)
→ Năm ngoái, doanh thu bán hàng của chúng tôi tăng 15% so với năm trước đó.

Ví dụ 3: Đàm phán kinh doanh

我们希望通过这次合作,提高公司的营业额。
(Wǒmen xīwàng tōngguò zhè cì hézuò, tígāo gōngsī de yíngyè é.)
→ Chúng tôi hy vọng thông qua hợp tác lần này, có thể nâng cao doanh thu của công ty.

5. Câu hỏi thường gặp

Doanh thu và lợi nhuận trong tiếng Trung có gì khác nhau?

Doanh thu (营业收入 – Yíngyè shōurù) và lợi nhuận (利润 – Lìrùn) là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau trong lĩnh vực tài chính. Doanh thu chỉ tổng số tiền thu được từ các hoạt động bán hàng và cung cấp dịch vụ mà không tính đến các chi phí phát sinh. Ngược lại, lợi nhuận là số tiền còn lại sau khi đã trừ đi tất cả các chi phí hoạt động, thuế và các khoản khác.

“Doanh thu ròng” và “doanh thu gộp” trong tiếng Trung là gì?

Doanh thu ròng (净收入 – Jìng shōurù) là khoản doanh thu thực tế mà doanh nghiệp thu được sau khi trừ đi tất cả các chi phí, bao gồm chi phí sản xuất, vận hành và thuế. Trong khi đó, doanh thu gộp (总收入 – Zǒng shōurù) chỉ tổng số tiền thu được từ tất cả các nguồn, bao gồm doanh thu bán hàng và dịch vụ, mà chưa trừ đi bất kỳ chi phí nào.

Khi nào sử dụng “营业收入” và khi nào dùng “营业额”?

营业收入 (Yíngyè shōurù) thường được sử dụng để chỉ tổng thu nhập mà doanh nghiệp nhận được từ các hoạt động kinh doanh, đặc biệt là khi báo cáo tài chính hoặc thảo luận về kết quả hoạt động. Thuật ngữ này thường liên quan đến tổng số tiền thu được từ bán hàng và các dịch vụ.

Hy vọng qua bài viết, Công ty Luật ACC đã giúp quý khách hàng hiểu rõ hơn về vấn đề Doanh thu tiếng Trung là gì? Ví dụ. Đừng ngần ngại hãy liên hệ với Công ty Luật ACC nếu quý khách hàng có bất kỳ thắc mắc gì cần tư vấn giải quyết.

Lưu ý: Nội dung trên được tổng hợp và biên soạn nhằm cung cấp thông tin tham khảo cho người đọc. Do quy định pháp luật, chính sách và dữ liệu có thể thay đổi theo thời gian, ACC không cam kết thông tin luôn chính xác hoặc cập nhật đầy đủ tại mọi thời điểm. Trường hợp cần áp dụng vào thực tế hoặc giải quyết vấn đề cụ thể, Quý khách vui lòng tham khảo ý kiến từ chuyên gia hoặc đơn vị tư vấn chuyên môn. Trường hợp phát hiện nội dung có sai sót, vui lòng phản hồi để ACC rà soát và cập nhật kịp thời.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *