Dịch vụ điều hành bay (bao gồm dịch vụ điều hành bay đi, đến và dịch vụ điều hành bay qua vùng thông báo bay) đóng vai trò sống còn trong việc bảo đảm an toàn, an ninh và hiệu quả cho mọi chuyến bay cất, hạ cánh hoặc quá cảnh qua không phận Việt Nam. Tuy nhiên, trong thực tế quản lý tài chính và vận hành bay, câu hỏi "Ai là đối tượng bắt buộc phải thanh toán chi phí dịch vụ điều hành bay?" cũng như "Trường hợp nào được miễn hoặc ưu đãi giảm phí?" luôn là vấn đề được các hãng hàng không, chủ sở hữu tàu bay và các doanh nghiệp liên quan đặc biệt quan tâm.
Để giải đáp thắc mắc này một cách chính xác và hệ thống, Công ty Luật ACC – đơn vị uy tín trong lĩnh vực tư vấn pháp luật và hỗ trợ thủ tục pháp lý doanh nghiệp – xin cung cấp bài phân tích chuyên sâu dựa trên các quy định pháp lý mới nhất hiện hành.
1. Căn cứ pháp lý quy định về giá dịch vụ điều hành bay
Mọi chính sách, cơ chế quản lý giá dịch vụ điều hành bay trong lĩnh vực hàng không dân dụng Việt Nam hiện nay được điều chỉnh trực tiếp bởi Thông tư số 23/2026/TT-BXD do Bộ Xây dựng ban hành ngày 15/05/2026 (có hiệu lực thi hành từ ngày 01/07/2026, thay thế Thông tư số 44/2024/TT-BGTVT).
Theo Thông tư số 23/2026/TT-BXD, dịch vụ điều hành bay thuộc nhóm dịch vụ chuyên ngành hàng không do Nhà nước định giá hoặc quy định khung giá. Việc thu – trả phí được phân định rõ ràng giữa bên cung ứng dịch vụ (doanh nghiệp bảo đảm hoạt động bay) và bên sử dụng dịch vụ.
2. Ai là đối tượng phải thanh toán dịch vụ điều hành bay?
Căn cứ theo quy định tại Điều 1 và các điều khoản liên quan của Thông tư số 23/2026/TT-BXD, nghĩa vụ thanh toán chi phí dịch vụ điều hành bay được xác định cụ thể như sau:
2.1. Xác định đối tượng thanh toán
- Đối tượng thanh toán: Là các tổ chức, cá nhân thực hiện chuyến bay (bao gồm hãng hàng không, người khai thác tàu bay hoặc chủ sở hữu tàu bay) có hoạt động cất cánh, hạ cánh tại các cảng hàng không, sân bay của Việt Nam hoặc bay qua Vùng thông báo bay (FIR) do Việt Nam quản lý.
- Đối tượng thụ hưởng (thu tiền): Các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ quản lý, điều hành bay được cơ quan nhà nước có thẩm quyền giao nhiệm vụ/cấp phép.
2.2. Phân loại dịch vụ điều hành bay phải thanh toán
- Dịch vụ điều hành bay đi, đến: Áp dụng cho các tàu bay thực hiện cất cánh hoặc hạ cánh tại các cảng hàng không Việt Nam.
- Đối với chuyến bay quốc tế: Tính cho mỗi lượt điều hành cất cánh hoặc hạ cánh.
- Đối với chuyến bay nội địa: Mức giá bao gồm trọn gói cả lượt điều hành cất cánh và lượt điều hành hạ cánh tại cảng hàng không.
- Dịch vụ điều hành bay qua Vùng thông báo bay (FIR): Áp dụng cho các chuyến bay quá cảnh bay qua không phận/vùng thông báo bay do Việt Nam quản lý mà không cất/hạ cánh tại sân bay Việt Nam.
>>> Xem thêm tại đây: Luật sư tư vấn quy định về giá dịch vụ tại cảng hàng không nhóm A và nhóm B
3. Các đối tượng được miễn thu và ưu đãi giảm phí điều hành bay
Không phải tất cả các chuyến bay đều phải nộp 100% phí dịch vụ điều hành bay. Điều 4, Điều 7 Thông tư số 23/2026/TT-BXD quy định rõ các trường hợp ngoại lệ được miễn phí hoàn toàn hoặc hưởng ưu đãi giảm giá.
3.1. Các trường hợp KHÔNG thu tiền (Miễn thu 100%)
Căn cứ Thông tư 23/2026/TT-BXD, các chuyến bay sau đây thuộc diện không phải trả tiền dịch vụ cất, hạ cánh và điều hành bay:
- Chuyến bay chuyên cơ (phục vụ Lãnh đạo Đảng, Nhà nước, nguyên thủ quốc gia).
- Chuyến bay công vụ, chuyến bay phục vụ nhiệm vụ quốc phòng, an ninh.
- Chuyến bay làm nhiệm vụ tìm kiếm cứu nạn, cứu hộ, vận chuyển hàng cứu trợ thiên tai, thảm họa.
- Chuyến bay buộc phải quay trở lại sân bay cất cánh hoặc hạ cánh khẩn cấp xuống sân bay dự bị vì lý do bất khả kháng (thời tiết xấu, sự cố kỹ thuật, cấp cứu y tế trên không).
3.2. Chính sách ưu đãi giảm giá dịch vụ điều hành bay
Nhằm khuyến khích phát triển thị trường vận tải hàng không, Thông tư 23/2026/TT-BXD đưa ra các chính sách ưu đãi vượt trội:
- Bay huấn luyện, đào tạo phi công: Chuyến bay phục vụ đào tạo phi công tại Việt Nam (không kết hợp thương mại) được miễn 100% tiền dịch vụ điều hành bay trong 36 tháng đầu.
- Hãng hàng không mới tham gia thị trường: Hãng hàng không Việt Nam lần đầu thành lập và khai thác được giảm 50% giá dịch vụ điều hành bay trong 36 tháng đầu.
- Mở đường bay thường lệ mới: Được áp dụng các mức ưu đãi giảm giá từ 50% đến 90% tùy theo lộ trình và thời gian khai thác.
>>> Xem thêm tại đây: Quy định về lập phương án giá dịch vụ hàng không
4. Bảng tổng hợp đối tượng và chính sách giá dịch vụ điều hành bay
Dưới đây là bảng tổng hợp giúp bạn đọc dễ hình dung về nghĩa vụ tài chính liên quan đến dịch vụ điều hành bay theo Thông tư 23/2026/TT-BXD:
|
Loại chuyến bay / Đối tượng thực hiện |
Nghĩa vụ thanh toán |
Mức giá / Ưu đãi áp dụng |
|
Chuyến bay thương mại thường lệ (Nội địa & Quốc tế) |
Bắt buộc thanh toán |
100% mức giá niêm yết theo quy định |
|
Chuyến bay Chuyên cơ, Công vụ, Cứu nạn, Bất khả kháng |
Được MIỄN THU hoàn toàn |
0 VNĐ (Không thu tiền) |
|
Chuyến bay đào tạo phi công (không thương mại) |
Được MIỄN THU (36 tháng đầu) |
0 VNĐ (Áp dụng 36 tháng) |
|
Hãng hàng không Việt Nam mới thành lập |
Được GIẢM PHÍ |
Giảm 50% giá dịch vụ (36 tháng đầu) |
|
Chuyến bay qua vùng FIR (Quá cảnh không hạ cánh) |
Bắt buộc thanh toán |
Tính theo cự ly điều hành bay qua FIR |
Để lại một bình luận