Giấy phép kinh doanh tiếng Nhật là cụm từ mà nhiều doanh nhân Việt Nam quan tâm khi tìm hiểu cơ hội đầu tư, xuất khẩu hoặc hợp tác kinh doanh với thị trường Nhật Bản. Cùng Công ty luật ACC tìm hiểu chi tiết và cập nhật nhất nhé!

1. Giấy phép kinh doanh tiếng Nhật là gì? Giải đáp
Thuật ngữ phổ biến và chính xác nhất là 営業許可 (Eigyō Kyoka), nghĩa là “giấy phép kinh doanh” hoặc “giấy phép hoạt động thương mại”. Đây là tên gọi chung cho các loại giấy phép cần thiết để tiến hành hoạt động kinh doanh hợp pháp tại Nhật Bản.
Tùy theo ngành nghề, giấy phép này có thể được gọi cụ thể hơn như 事業許可 (Jigyō Kyoka) hoặc 許認可 (Kyoka Ninka). Đối với việc thành lập công ty, thủ tục quan trọng nhất là 会社設立登記 (Kaisha Setsuritsu Tōki) – Đăng ký thành lập công ty. Việc hiểu đúng các thuật ngữ này giúp doanh nhân Việt Nam chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, tránh sai sót khi làm việc với Sở Tư pháp Nhật Bản (Homukyoku) hoặc đối tác địa phương.
2. Từ vựng chuyên ngành về giấy phép kinh doanh tiếng Nhật
Khi làm việc với đối tác Nhật Bản hoặc chuẩn bị đầu tư, bộ từ vựng chuyên ngành về giấy phép kinh doanh sẽ giúp bạn giao tiếp chính xác và chuyên nghiệp. Dưới đây là các thuật ngữ quan trọng nhất.
- 営業許可 (Eigyō Kyoka) – Giấy phép kinh doanh: Giấy phép chung để hoạt động thương mại.
- 事業許可 (Jigyō Kyoka) – Giấy phép hoạt động kinh doanh: Thuật ngữ trang trọng hơn.
- 会社設立登記 (Kaisha Setsuritsu Tōki) – Đăng ký thành lập công ty: Thủ tục pháp lý cốt lõi.
- 法人番号 (Hōjin Bangō) – Mã số pháp nhân: Mã số thuế của doanh nghiệp.
- 許認可 (Kyoka Ninka) – Giấy phép và chứng nhận: Chỉ chung các loại giấy phép cần thiết.
- 飲食店営業許可 (Inshokuten Eigyō Kyoka) – Giấy phép kinh doanh nhà hàng.
- 食品衛生責任者 (Shokuhin Eisei Sekininsha) – Người chịu trách nhiệm vệ sinh an toàn thực phẩm.
- 定款 (Teikan) – Điều lệ công ty: Tài liệu quan trọng khi thành lập công ty.
Những từ vựng này thường xuất hiện trong hợp đồng, hồ sơ đăng ký và trao đổi với cơ quan nhà nước Nhật Bản. Ví dụ: 「営業許可の取得についてご相談したいのですが。」 (Eigyō kyoka no shutoku ni tsuite gōsō shitai no desu ga) – “Tôi muốn trao đổi về việc xin giấy phép kinh doanh”.
Xem thêm: Kinh doanh vũ trường cần giấy phép gì? Giải đáp
3. Mẫu câu tiếng Nhật thông dụng khi thảo luận về giấy phép kinh doanh
Dưới đây là các mẫu câu tiếng Nhật lịch sự (keigo) thường dùng trong giao tiếp kinh doanh, đặc biệt khi trao đổi với luật sư, đối tác hoặc cơ quan chức năng Nhật Bản.
- Chào hỏi và giới thiệu: はじめまして、ベトナムから参りました株式会社ACCの代表と申します。貴社と事業提携を検討しており、営業許可についてお伺いしたいのですが。 (Hajimemashite, Betonamu kara mairimashita Kabushiki Kaisha ACC no daihyō to mōshimasu. Kisha to jigyō teikei o kentō shite ori, eigyō kyoka ni tsuite oukagai shitai no desu ga.) (Xin chào, tôi là đại diện Công ty Cổ phần ACC từ Việt Nam. Chúng tôi đang xem xét hợp tác kinh doanh với quý công ty và muốn hỏi về giấy phép kinh doanh.)
- Thảo luận khi thăm công ty: 本日はお忙しいところお時間をいただきありがとうございます。弊社の日本進出における会社設立登記と営業許可の手続きについてアドバイスをいただけますか。 (Honjitsu wa oisogashii tokoro o jikan o itadaki arigatō gozaimasu. Hegisha no Nihon shinshutsu ni okeru kaisha setsuritsu tōki to eigyō kyoka no tetsuzuki ni tsuite adobaisu o itadakemasu ka.) (Cảm ơn quý vị đã dành thời gian hôm nay dù bận rộn. Quý vị có thể tư vấn về thủ tục đăng ký thành lập công ty và giấy phép kinh doanh khi công ty chúng tôi tiến vào Nhật Bản không ạ?)
- Đặt hẹn tư vấn: 来週、営業許可取得に関するご相談のため、お時間をいただけますでしょうか。 (Raishū, eigyō kyoka shutoku ni kansuru gōsō no tame, o jikan o itadakemasu deshou ka.) (Tuần tới, chúng tôi có thể sắp xếp thời gian để tư vấn về việc xin giấy phép kinh doanh được không ạ?)
- Thảo luận thành lập công ty: 日本に現地法人を設立する予定です。定款作成から法人番号取得、営業許可申請までの流れについて詳しくご説明いただけますか。 (Nihon ni genchi hōjin o setsuritsu suru yotei desu. Teikan sakusei kara hōjin bangō shutoku, eigyō kyoka shinsei made no nagare ni tsuite kuwashiku go setsumei itadakemasu ka.) (Chúng tôi dự định thành lập công ty con tại Nhật Bản. Quý vị có thể giải thích chi tiết quy trình từ soạn thảo điều lệ công ty, lấy mã số pháp nhân đến xin giấy phép kinh doanh không ạ?)
Giấy phép kinh doanh tiếng Nhật với các tên gọi quan trọng như 営業許可 (Eigyō Kyoka), 会社設立登記 (Kaisha Setsuritsu Tōki) và 法人番号 (Hōjin Bangō) là kiến thức thiết yếu giúp bạn tự tin chuẩn bị thủ tục đầu tư và giao tiếp hiệu quả với đối tác Nhật Bản. Đồng hành cùng Công ty luật ACC để biết thêm những thông tin hữu ích.
Xem thêm: Mở tiệm nail có cần giấy phép kinh doanh không? Giải đáp

Để lại một bình luận