Hình thức của thỏa ước lao động tập thể đóng vai trò then chốt trong việc điều chỉnh quan hệ lao động, giúp cân bằng quyền lợi giữa người sử dụng lao động và tập thể người lao động. Trong bối cảnh Bộ luật Lao động 2019 được áp dụng rộng rãi, việc nắm bắt hình thức này không chỉ đảm bảo tuân thủ pháp luật mà còn góp phần xây dựng môi trường làm việc bền vững. Cùng Công ty Luật ACC khám phá sâu hơn để áp dụng hiệu quả trong thực tiễn.

1. Hình thức của thỏa ước lao động tập thể mới nhất
Theo quy định tại Bộ luật Lao động 2019, cụ thể là Điều 75, hình thức của thỏa ước lao động tập thể phải được lập thành văn bản để đảm bảo tính pháp lý và dễ dàng thực thi. Văn bản này là kết quả của sự thỏa thuận giữa đại diện người sử dụng lao động và đại diện tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở, chẳng hạn như công đoàn cơ sở.
Hình thức văn bản giúp ghi nhận rõ ràng các nội dung về quyền lợi, nghĩa vụ, tiền lương, thời giờ làm việc và các điều kiện lao động khác, tránh tranh chấp phát sinh sau này. Nghị định 145/2020/NĐ-CP tại Điều 26 bổ sung chi tiết rằng văn bản phải được soạn thảo bằng tiếng Việt, có chữ ký của các bên liên quan và có thể kèm theo các phụ lục nếu cần thiết để minh họa các điều khoản cụ thể.
Việc tuân thủ hình thức này không chỉ làm cho thỏa ước có hiệu lực ràng buộc mà còn tạo cơ sở để đăng ký tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền, giúp bảo vệ quyền lợi của cả hai bên trong quan hệ lao động. Trong thực tiễn, nhiều doanh nghiệp đã áp dụng hình thức văn bản điện tử dưới dạng file ký số theo quy định pháp luật về giao dịch điện tử, nhưng vẫn phải đảm bảo tính xác thực và lưu trữ đầy đủ để tránh rủi ro pháp lý.
2. Các loại hình thức thỏa ước lao động tập thể
Hình thức của thỏa ước lao động tập thể có thể được phân loại dựa trên phạm vi áp dụng, theo đó bao gồm thỏa ước lao động tập thể chung và thỏa ước lao động tập thể nhóm. Thỏa ước lao động tập thể chung là hình thức phổ biến nhất, áp dụng cho toàn bộ tập thể người lao động tại một doanh nghiệp hoặc cơ sở sản xuất, được quy định tại Điều 76 Bộ luật Lao động 2019. Loại này thường bao quát các vấn đề toàn diện như mức lương tối thiểu, bảo hiểm xã hội và các quyền lợi cơ bản, giúp thống nhất quản lý lao động trong doanh nghiệp lớn.
Ngược lại, thỏa ước lao động tập thể nhóm dành cho một nhóm người lao động cụ thể, chẳng hạn như nhân viên văn phòng hoặc công nhân sản xuất, và được lập theo hình thức văn bản riêng biệt nhưng vẫn phải phù hợp với thỏa ước chung nếu có. Nghị định 145/2020/NĐ-CP tại Điều 27 nhấn mạnh rằng cả hai loại đều phải bằng văn bản, nhưng thỏa ước nhóm có thể linh hoạt hơn trong việc điều chỉnh các điều khoản đặc thù cho nhóm lao động.
Việc phân biệt các loại hình thức này giúp doanh nghiệp tùy chỉnh thỏa ước phù hợp với quy mô và đặc thù hoạt động, đồng thời đảm bảo tính công bằng trong phân bổ quyền lợi. Trong bối cảnh kinh tế số phát triển, một số thỏa ước còn tích hợp hình thức bổ sung như phụ lục điện tử để cập nhật các điều khoản mới mà không làm thay đổi bản chính.
Xem thêm: Thời hiệu khởi kiện trọng tài thương mại là bao lâu?
3. Quy trình lập và đăng ký hình thức thỏa ước lao động tập thể
Việc lập và đăng ký hình thức của thỏa ước lao động tập thể đòi hỏi tuân thủ các bước cụ thể để đảm bảo tính hợp pháp và hiệu lực. Quy trình này được hướng dẫn chi tiết tại Bộ luật Lao động 2019 và Nghị định 145/2020/NĐ-CP, giúp các bên tránh sai sót pháp lý. Dưới đây là các bước chính:
Bước 1: Chuẩn bị và đàm phán nội dung
Các bên đại diện, bao gồm người sử dụng lao động và tổ chức đại diện người lao động, tiến hành đàm phán để thống nhất nội dung thỏa ước. Quá trình này phải dựa trên nguyên tắc bình đẳng, dân chủ và minh bạch, thường kéo dài từ 15 đến 30 ngày theo Điều 77 Bộ luật Lao động 2019. Nội dung đàm phán bao gồm các điều khoản về quyền lợi lao động, tiền lương, an toàn lao động và giải quyết tranh chấp.
Việc ghi chép biên bản đàm phán là cần thiết để làm cơ sở cho văn bản cuối cùng, đảm bảo mọi ý kiến được xem xét công bằng. Nếu có bất đồng, các bên có thể nhờ hòa giải viên lao động hỗ trợ để đạt được sự đồng thuận.
Bước 2: Lập văn bản thỏa ước
Sau khi đàm phán thành công, các bên soạn thảo văn bản thỏa ước theo hình thức của thỏa ước lao động tập thể bằng văn bản, ký bởi đại diện có thẩm quyền. Văn bản phải nêu rõ thời hạn hiệu lực, thường từ 1 đến 3 năm theo Điều 78 Bộ luật Lao động 2019, và bao gồm các điều khoản cụ thể không thấp hơn mức quy định pháp luật. Nghị định 145/2020/NĐ-CP tại Điều 28 yêu cầu văn bản phải có ít nhất 5 bản sao, trong đó một bản lưu tại doanh nghiệp và các bản khác phân phối cho người lao động.
Việc ký kết phải được công bố công khai tại nơi làm việc để đảm bảo tính minh bạch và nhận được sự ủng hộ từ tập thể.
Bước 3: Đăng ký tại cơ quan nhà nước
Trong vòng 10 ngày kể từ ngày ký, văn bản thỏa ước phải được đăng ký tại Sở Nội vụ cấp tỉnh theo Điều 79 Bộ luật Lao động 2019. Hồ sơ đăng ký bao gồm bản chính văn bản thỏa ước, biên bản đàm phán và danh sách người lao động liên quan, như quy định tại Điều 29 Nghị định 145/2020/NĐ-CP.
Cơ quan nhà nước sẽ kiểm tra tính hợp pháp và cấp giấy xác nhận trong vòng 3 ngày làm việc nếu hồ sơ hợp lệ. Nếu bị từ chối, các bên có quyền khiếu nại hoặc bổ sung. Việc đăng ký giúp thỏa ước có hiệu lực pháp lý toàn diện, bảo vệ quyền lợi trong trường hợp tranh chấp.
Bước 4: Công bố và thực hiện
Sau khi đăng ký thành công, thỏa ước được công bố rộng rãi cho toàn thể người lao động và đi vào thực hiện ngay lập tức. Các bên phải giám sát việc tuân thủ, và nếu cần sửa đổi, phải thực hiện lại quy trình đàm phán theo Điều 80 Bộ luật Lao động 2019. Nghị định 145/2020/NĐ-CP tại Điều 30 quy định rằng việc vi phạm thực hiện có thể dẫn đến xử phạt hành chính. Quy trình này không chỉ đảm bảo tính pháp lý mà còn thúc đẩy văn hóa đàm phán lao động lành mạnh trong doanh nghiệp.
Xem thêm: Thủ tục khởi kiện vi phạm hợp đồng kinh tế
4. Câu hỏi thường gặp
Hình thức của thỏa ước lao động tập thể có bắt buộc phải bằng văn bản không?
Có, theo Điều 75 Bộ luật Lao động 2019, hình thức của thỏa ước lao động tập thể bắt buộc phải được lập thành văn bản để có hiệu lực pháp lý. Hình thức miệng hoặc thỏa thuận không chính thức sẽ không được công nhận, dẫn đến rủi ro tranh chấp. Văn bản giúp ghi nhận rõ ràng các quyền lợi và nghĩa vụ, đồng thời là cơ sở để đăng ký tại Sở Nội vụ và văn bản phải được ký bởi đại diện có thẩm quyền, lưu trữ đầy đủ.
Thời hạn hiệu lực của hình thức thỏa ước lao động tập thể là bao lâu?
Thời hạn hiệu lực của hình thức của thỏa ước lao động tập thể thường từ 1 đến 3 năm, theo quy định tại Điều 78 Bộ luật Lao động 2019. Các bên có thể thỏa thuận thời hạn cụ thể trong văn bản, nhưng không được vượt quá giới hạn này để đảm bảo tính linh hoạt cập nhật. Sau khi hết hạn, thỏa ước có thể được gia hạn hoặc đàm phán mới. Trong thời gian hiệu lực, các điều khoản không được thay đổi trừ khi có sự đồng ý của cả hai bên.
Làm thế nào nếu hai bên không thống nhất được hình thức thỏa ước lao động tập thể?
Nếu không thống nhất, các bên có thể yêu cầu hòa giải viên lao động hỗ trợ theo Điều 77 Bộ luật Lao động 2019, nhằm đạt được sự đồng thuận trong hình thức của thỏa ước lao động tập thể. Quá trình hòa giải miễn phí và bắt buộc trước khi đưa ra tranh chấp. Nếu hòa giải thất bại, có thể tiến hành biểu quyết hoặc nhờ trọng tài lao động. Nghị định 145/2020/NĐ-CP tại Điều 27 quy định rõ thời hạn hòa giải không quá 5 ngày.
Hình thức của thỏa ước lao động tập thể là nền tảng quan trọng để xây dựng quan hệ lao động hài hòa, đặc biệt với các quy định mới từ Bộ luật Lao động 2019 và Nghị định 145/2020/NĐ-CP. Việc áp dụng đúng hình thức này không chỉ giúp doanh nghiệp tránh rủi ro pháp lý mà còn nâng cao hiệu quả quản lý nhân sự. Để nhận tư vấn chuyên sâu và hỗ trợ lập thỏa ước phù hợp, hãy liên hệ Công ty Luật ACC ngay hôm nay, đội ngũ chuyên gia sẵn sàng đồng hành cùng bạn.
Để lại một bình luận