Việc thực hiện các thủ tục pháp lý liên quan đến yếu tố nước ngoài thường là một thách thức đối với cá nhân và doanh nghiệp. Khi phát sinh các vụ việc dân sự cần sự phối hợp giữa Việt Nam và quốc gia khác, vấn đề "Hồ sơ ủy thác tư pháp dân sự gồm những giấy tờ gì" trở thành câu hỏi then chốt. Đặc biệt, từ ngày 01/07/2026, Nghị định 158/2026/NĐ-CP Quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Tương trợ tư pháp về dân sự chính thức có hiệu lực, mang đến những thay đổi quan trọng về trình tự, thủ tục.
Là Công ty Luật ACC – đơn vị uy tín với bề dày kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn pháp luật, chúng tôi sẽ cùng bạn giải mã các quy định mới nhất trong Nghị định này để đảm bảo hồ sơ của bạn được chuẩn bị đúng, đủ và hợp lệ.
1. Đối tượng áp dụng của Nghị định 158/2026/NĐ-CP
Nghị định 158/2026/NĐ-CP áp dụng cho các cơ quan, tổ chức, cá nhân Việt Nam và nước ngoài có liên quan đến hoạt động tương trợ tư pháp về dân sự giữa Việt Nam và nước ngoài.
Cụ thể, các cá nhân, tổ chức có yêu cầu thực hiện tương trợ tư pháp dân sự bao gồm:
- Đương sự trong vụ việc dân sự có yêu cầu tống đạt văn bản tố tụng, thu thập chứng cứ, tống đạt quyết định kháng nghị, quyết định giám đốc thẩm, tái thẩm.
- Cơ quan, tổ chức, cá nhân có yêu cầu thi hành bản án, quyết định theo Luật Thi hành án dân sự làm phát sinh yêu cầu tương trợ tư pháp ra nước ngoài.
- Cơ quan thi hành án dân sự trong trường hợp chủ động ra quyết định thi hành án.
2. Thành phần hồ sơ ủy thác tư pháp dân sự hợp lệ
Theo quy định tại Nghị định 158/2026/NĐ-CP, để hồ sơ được tiếp nhận và xử lý nhanh chóng, hồ sơ yêu cầu tương trợ tư pháp dân sự cần đảm bảo các điều kiện cơ bản sau đây:
2.1. Danh mục thành phần hồ sơ cơ bản
Mỗi hồ sơ cần được lập riêng cho từng đương sự, từng địa chỉ và từng phạm vi tương trợ. Hồ sơ bắt buộc bao gồm:
- Văn bản yêu cầu tương trợ tư pháp về dân sự: Phải là bản chính, được lập đúng mẫu do Bộ trưởng Bộ Tư pháp quy định.
- Các giấy tờ, tài liệu kèm theo: Phải là bản chính hoặc bản sao.
- Giấy tờ về việc nộp chi phí: Chứng từ chứng minh việc đã thực hiện nghĩa vụ tài chính liên quan.
2.2. Lưu ý về tính pháp lý của hồ sơ
- Bản dịch: Tất cả các giấy tờ trong hồ sơ phải có bản dịch đi kèm. Bản dịch phải được chứng thực chữ ký của người dịch hợp lệ theo quy định của pháp luật.
- Xác nhận hồ sơ: Đối với các giấy tờ không do cơ quan có thẩm quyền lập hoặc xác nhận, cơ quan lập hồ sơ phải đối chiếu bản sao với bản gốc và đóng dấu xác nhận.
>>> Xem thêm tại đây: Thủ tục khai nhận di sản thừa kế xuyên biên giới
3. Quy định về chi phí và tạm ứng chi phí tương trợ tư pháp
Một điểm mới đáng chú ý tại Nghị định 158/2026/NĐ-CP là quy định về việc tạm ứng chi phí. Nếu chi phí thực tế chưa xác định được tại thời điểm lập hồ sơ, người có nghĩa vụ phải nộp tạm ứng.
Bảng quy định tạm ứng chi phí (tham khảo):
|
Đối tượng |
Hình thức nộp |
Mức tạm ứng (nếu chưa xác định được chi phí) |
|
Đương sự |
Nộp tại Cơ quan thi hành án dân sự tỉnh/thành phố |
03 triệu đồng |
|
Cơ quan, tổ chức yêu cầu thi hành án |
Nộp tại Cơ quan thi hành án dân sự tỉnh/thành phố |
03 triệu đồng |
|
Cơ quan thi hành án dân sự (chủ động) |
Trích từ ngân sách hoặc theo quy định |
03 triệu đồng |
Lưu ý: Khoản tạm ứng này được sử dụng để thanh toán chi phí thực tế thực hiện yêu cầu tương trợ tư pháp theo yêu cầu của nước ngoài và các chi phí chuyển tiền ra nước ngoài.
>>> Xem thêm tại đây: Luật sư tư vấn tranh chấp tài sản với việt kiều
4. Lời kết và tư vấn từ chuyên gia
Việc tuân thủ chính xác quy định tại Nghị định 158/2026/NĐ-CP Quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Tương trợ tư pháp về dân sự là điều kiện tiên quyết để hồ sơ của bạn được các cơ quan chức năng tiếp nhận và xử lý kịp thời, tránh tình trạng hồ sơ bị trả lại do thiếu sót hoặc không hợp lệ.
Nếu bạn đang gặp khó khăn trong việc chuẩn bị hồ sơ, soạn thảo văn bản hoặc cần tư vấn sâu hơn về các thủ tục pháp lý liên quan, hãy liên hệ ngay với Công ty Luật ACC. Với đội ngũ Luật sư chuyên nghiệp và tận tâm, chúng tôi cam kết đồng hành cùng bạn để bảo vệ tối đa quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
Để lại một bình luận