Hợp đồng lao động vô thời hạn là loại hợp đồng được nhiều doanh nghiệp và người lao động lựa chọn nhằm đảm bảo sự ổn định trong quan hệ lao động lâu dài. Việc nắm rõ quy định về hợp đồng này giúp các bên thực hiện đúng pháp luật, giảm thiểu rủi ro tranh chấp. Cùng Công ty Luật ACC tìm hiểu chi tiết hơn về vấn đề này.

1. Hợp đồng lao động vô thời hạn là gì?
Theo Bộ luật Lao động 2019, hợp đồng lao động vô thời hạn là sự thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động về việc làm có trả công, điều kiện lao động, quyền và nghĩa vụ của mỗi bên trong quan hệ lao động, nhưng không xác định thời điểm kết thúc hợp đồng.
Loại hợp đồng này được quy định tại Điều 13 và Điều 20 Bộ luật Lao động 2019, phân biệt rõ với hợp đồng lao động xác định thời hạn có thời gian tối đa 36 tháng. Khi giao kết, các bên không ghi ngày kết thúc mà chỉ nêu điều kiện chấm dứt theo quy định pháp luật.
Hợp đồng lao động vô thời hạn mang tính ổn định cao, phù hợp với công việc mang tính chất thường xuyên, lâu dài của doanh nghiệp. Người lao động ký loại hợp đồng này thường được hưởng các chế độ bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế đầy đủ và có quyền yêu cầu bồi thường khi bị chấm dứt trái pháp luật.
2. Đặc điểm của hợp đồng lao động vô thời hạn
Hợp đồng lao động vô thời hạn có đặc điểm nổi bật là không giới hạn thời gian thực hiện, tạo điều kiện cho người lao động yên tâm làm việc lâu dài. Nội dung hợp đồng phải bao gồm các điều khoản bắt buộc như công việc, địa điểm làm việc, mức lương, thời giờ làm việc, nghỉ ngơi, trang bị bảo hộ lao động và các chế độ phúc lợi khác theo Bộ luật Lao động 2019.
Loại hợp đồng này chỉ chấm dứt khi có một trong các căn cứ quy định tại Điều 34, Điều 36 hoặc Điều 38 Bộ luật Lao động 2019, chẳng hạn như người lao động đơn phương chấm dứt đúng quy định, người sử dụng lao động đơn phương chấm dứt do thay đổi cơ cấu hoặc lý do kinh tế.
Đặc biệt, hợp đồng lao động vô thời hạn không tự động hết hạn như hợp đồng xác định thời hạn, do đó các bên phải tuân thủ nghiêm ngặt thủ tục báo trước khi muốn chấm dứt. Việc sửa đổi, bổ sung hợp đồng cũng phải được thực hiện bằng văn bản và có sự đồng ý của cả hai bên.
Xem thêm: Không nộp phí duy trì mã vạch bị phạt như thế nào?
3. Quyền và nghĩa vụ của các bên trong hợp đồng lao động vô thời hạn
Người lao động có quyền được trả lương đúng hạn, được nghỉ phép năm, được tham gia bảo hiểm xã hội và được bảo vệ quyền lợi khi bị sa thải trái pháp luật. Nghĩa vụ của người lao động bao gồm thực hiện công việc theo hợp đồng, tuân thủ nội quy lao động và bồi thường thiệt hại nếu gây ra do lỗi của mình.
Người sử dụng lao động có quyền quản lý, điều hành lao động theo đúng hợp đồng và pháp luật, đồng thời có nghĩa vụ cung cấp điều kiện làm việc an toàn, đóng bảo hiểm đầy đủ và giải quyết chế độ khi chấm dứt hợp đồng.
Theo Bộ luật Lao động 2019, khi đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động vô thời hạn, người sử dụng lao động phải báo trước ít nhất 45 ngày đối với công việc có tính chất chuyên môn kỹ thuật cao hoặc 30 ngày đối với các công việc khác. Việc vi phạm nghĩa vụ báo trước sẽ dẫn đến trách nhiệm bồi thường cho bên bị thiệt hại.
Xem thêm: Mã vạch của Pháp là số mấy? Cập nhật
4. Ưu điểm và nhược điểm khi giao kết hợp đồng lao động vô thời hạn
Ưu điểm lớn nhất của hợp đồng lao động vô thời hạn là mang lại sự ổn định cho cả hai bên, giúp doanh nghiệp giữ chân nhân sự có kinh nghiệm và người lao động yên tâm phát triển nghề nghiệp.
Loại hợp đồng này cũng tạo điều kiện thuận lợi cho việc đào tạo dài hạn và nâng cao năng suất lao động. Tuy nhiên, nhược điểm là người sử dụng lao động khó điều chỉnh nhân sự linh hoạt khi gặp khó khăn kinh tế, vì thủ tục chấm dứt phức tạp hơn so với hợp đồng xác định thời hạn.
Người lao động cũng có thể gặp hạn chế khi muốn chuyển việc nếu không tuân thủ thời gian báo trước. Do đó, các bên cần cân nhắc kỹ lưỡng trước khi giao kết để đảm bảo lợi ích lâu dài.
5. Câu hỏi thường gặp
Hợp đồng lao động vô thời hạn có thể chuyển thành hợp đồng xác định thời hạn không?
Theo Bộ luật Lao động 2019, các bên có thể thỏa thuận sửa đổi hợp đồng bằng văn bản nếu có sự đồng ý của cả hai bên. Tuy nhiên, việc chuyển đổi cần tuân thủ nguyên tắc tự nguyện và không được làm giảm quyền lợi của người lao động đã được quy định trước đó.
Người lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động vô thời hạn cần báo trước bao nhiêu ngày?
Người lao động phải báo trước ít nhất 45 ngày nếu công việc có tính chất chuyên môn kỹ thuật cao hoặc 30 ngày đối với các công việc thông thường. Việc báo trước phải được thực hiện bằng văn bản để đảm bảo tính hợp pháp theo quy định của Bộ luật Lao động 2019.
Hợp đồng lao động vô thời hạn có bắt buộc phải lập thành văn bản không?
Hợp đồng lao động vô thời hạn phải được giao kết bằng văn bản theo quy định tại Điều 14 Bộ luật Lao động 2019, trừ một số trường hợp công việc tạm thời dưới 01 tháng có thể giao kết bằng lời nói.
Hợp đồng lao động vô thời hạn mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho cả người lao động và người sử dụng lao động khi được giao kết đúng quy định. Để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ soạn thảo hợp đồng phù hợp, hãy liên hệ Công ty Luật ACC ngay hôm nay để được hỗ trợ chuyên nghiệp và nhanh chóng.
Để lại một bình luận