Là một đơn vị tư vấn pháp lý uy tín, Công ty Luật ACC tự hào hợp tác với Công ty Kế toán ACC để mang đến các giải pháp kế toán – thuế chuyên sâu, tối ưu hóa dành cho mọi loại hình doanh nghiệp, bao gồm cả hộ kinh doanh. Trong quá trình cung cấp dịch vụ pháp lý và tư vấn cho doanh nghiệp cũng như chủ hộ kinh doanh, chúng tôi nhận thấy rằng nhiều chủ sở hữu luôn lo lắng về việc triển khai các nghĩa vụ thuế sau khi được cấp phép kinh doanh. Dù là doanh nghiệp lớn hay chỉ là cửa hàng tạp hóa quy mô nhỏ, việc tuân thủ các quy định về thuế, hóa đơn và báo cáo tài chính là yêu cầu bắt buộc theo pháp luật. Tuy nhiên, không phải ai cũng có đủ thời gian hoặc kiến thức chuyên môn để tự xử lý những thủ tục phức tạp này.

Chính vì vậy, kế toán dịch vụ nhà hàng khách sạn của Công ty Kế toán ACC được ra đời nhằm giúp khách hàng giải quyết triệt để những vướng mắc nêu trên—đồng thời mang đến giải pháp tối ưu giúp tiết kiệm thời gian, giảm chi phí và đảm bảo tuân thủ pháp luật một cách an toàn, chính xác và hiệu quả.
1. Kế toán dịch vụ nhà hàng khách sạn là gì?
Kế toán dịch vụ nhà hàng khách sạn là một lĩnh vực chuyên biệt trong ngành kế toán, tập trung vào việc quản lý và giám sát các hoạt động tài chính của các cơ sở kinh doanh trong ngành dịch vụ lưu trú và ăn uống.
2. Nghiệp vụ kế toán nhà hàng bao gồm những gì?
2.1. Đối với mảng nhà hàng
Kế toán trong ngành nhà hàng đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng định mức nguyên liệu chi tiết cho từng món ăn, bao gồm cả thành phần chính và phụ. Công việc này bao gồm:
- Việc lập phiếu xuất kho để quản lý nguyên liệu tiêu dùng và phiếu nhập kho cho thành phẩm.
- Kế toán nhà hàng chịu trách nhiệm hạch toán các khoản chi phí như hóa đơn mua nguyên liệu, chi phí dịch vụ (gas, điện, nước), doanh thu từ việc bán món ăn, cũng như các hóa đơn mua sắm và phân bổ công cụ dụng cụ (CCDC), tài sản cố định (TSCĐ), chi phí quản lý doanh nghiệp và tiền lương của nhân viên bếp cũng như phục vụ.
>>Xem thêm tại: Dịch vụ kế toán thuế chuyên nghiệp, báo giá trọn gói
2.2. Đối với mảng khách sạn
Kế toán trong lĩnh vực dịch vụ phòng nghỉ thực hiện các công việc quan trọng theo trình tự sau:
- Tạo mã công việc để quản lý và theo dõi các hoạt động phát sinh liên quan đến dịch vụ lưu trú.
- Kế toán tiến hành hạch toán và phân bổ các khoản chi phí vào giá thành dịch vụ phòng, bao gồm chi phí mua sắm và phân bổ công cụ dụng cụ (ví dụ như giường, tủ, điều hòa), các đồ dùng cá nhân phục vụ khách (như lược, bàn chải, khăn), đồng thời ghi nhận các hóa đơn mua mới tài sản cố định (TSCĐ) và thực hiện trích khấu hao TSCĐ, cũng như hạch toán doanh thu phát sinh từ dịch vụ phòng. Một nghiệp vụ đặc thù quan trọng khác là tính toán và phân bổ chi phí cho bữa sáng miễn phí cung cấp cho khách hàng.
- Kế toán đảm bảo tính toán giá thành của dịch vụ phòng nghỉ một cách chính xác và hợp lý, cung cấp thông tin quan trọng cho việc quản lý và ra quyết định.
>>Xem thêm tại: Dịch vụ làm báo cáo tài chính cuối năm chuyên nghiệp
3. Dịch vụ kế toán dịch vụ nhà hàng khách sạn gồm những dịch vụ gì?
Tại Công ty kế toán ACC chúng tôi cung cấp dịch vụ kế toán chuyên biệt dành riêng cho ngành nhà hàng và khách sạn, với mục tiêu hỗ trợ các cơ sở kinh doanh trong lĩnh vực này quản lý tài chính một cách hiệu quả và bền vững. Chúng tôi hiểu rằng ngành dịch vụ lưu trú và ăn uống có những yêu cầu và thách thức riêng biệt, vì vậy dịch vụ kế toán uy tín của chúng tôi được thiết kế để đáp ứng những nhu cầu đặc thù của ngành. Các dịch vụ của chúng tôi bao gồm:
- Quản Lý Tài Chính Đầy Đủ và Chính Xác:đảm nhận việc ghi chép và phân tích toàn bộ các giao dịch tài chính, doanh thu bán hàng, doanh thu phòng nghỉ đến các chi phí hoạt động hàng ngày.
- Lập Báo Cáo Tài Chính Chuyên Sâu: cung cấp các báo cáo tài chính định kỳ như báo cáo lợi nhuận và lỗ, bảng cân đối kế toán, báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
- Quản Lý Thuế và Tuân Thủ Quy Định: hỗ trợ bạn trong việc tính toán, khai báo và nộp thuế đúng hạn.
- Tư Vấn Tài Chính Chiến Lược: cung cấp dịch vụ tư vấn tài chính, giúp bạn đưa ra quyết định về đầu tư, quản lý dòng tiền và lập kế hoạch phát triển, phân tích và chiến lược để tối ưu hóa lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro tài chính.
- Kiểm Toán và Kiểm Soát Nội Bộ: thực hiện các kiểm tra và đánh giá nội bộ, giúp phát hiện và ngăn ngừa các vấn đề tài chính và gian lận.
4. Các công việc của kế toán dịch vụ nhà hàng khách sạn
Kế toán nhà hàng đóng vai trò trung tâm trong việc quản lý tài chính toàn diện của cơ sở kinh doanh ẩm thực. Cụ thể, công việc của kế toán trong lĩnh vực nhà hàng thường bao gồm các hoạt động chính sau:
4.1. Quản lý và kiểm soát chứng từ kế toán
- Kiểm tra tính hợp lệ của các hóa đơn, chứng từ liên quan đến việc nhập và xuất nguyên vật liệu, hàng hóa từ bộ phận kho và bộ phận mua hàng, đồng thời nhập liệu vào hệ thống quản lý.
- Phát hành hóa đơn bán hàng dựa trên hợp đồng hoặc bảng kê chi tiết theo từng phiếu thanh toán của khách hàng.
- Theo dõi và ghi nhận một cách chính xác tất cả các giao dịch tài chính phát sinh hàng ngày của nhà hàng.
- Đảm bảo các bộ phận liên quan nộp chứng từ đầy đủ và đúng thời hạn, đồng thời nhắc nhở khi cần thiết.
- Tổ chức lưu trữ và phân loại các loại hóa đơn, chứng từ một cách khoa học và đầy đủ.
4.2. Tính giá thành và quản lý chi phí hàng hóa
- Thu thập báo giá từ các nhà cung cấp về thực phẩm, đồ uống, nguyên vật liệu và các mặt hàng liên quan khác.
- Phối hợp với bếp trưởng và quản lý nhà hàng để tính toán giá thành cho từng món ăn và thực hiện hạch toán giá vốn.
- Thường xuyên theo dõi sự biến động giá cả từ các nhà cung cấp so với thị trường, đánh giá định kỳ và thông báo cho nhà cung cấp để đề xuất các báo giá cạnh tranh hơn.
- Cập nhật giá vốn bán hàng và đề xuất điều chỉnh giá bán sản phẩm nếu có sự thay đổi đáng kể.
- Theo dõi, kiểm soát và duy trì sự cân đối giữa lượng hàng tồn kho và nhu cầu sử dụng, đồng thời thực hiện việc đặt hàng từ nhà cung cấp để đảm bảo số lượng hàng hóa hợp lý.
- Báo cáo kịp thời cho cấp trên nếu phát hiện các vấn đề như định mức không chính xác, thất thoát hàng tồn kho hoặc sự chênh lệch trong số lượng đặt hàng.
4.3. Quản lý hàng tồn kho
- Theo dõi số lượng hàng hóa xuất kho hàng ngày và so sánh với định mức tồn kho đã được thiết lập.
- Thực hiện kiểm tra định kỳ số lượng thực phẩm, nguyên vật liệu nhập, xuất, tồn trên sổ sách kế toán và đối chiếu với số lượng thực tế tại kho.
- Tiến hành kiểm kê hàng hóa tồn kho theo quy định (thường là hàng tuần hoặc hàng tháng) và lập báo cáo gửi lên cấp trên.
4.4. Quản lý cơ sở vật chất
- Theo dõi và kiểm kê định kỳ số lượng, tình trạng của các tài sản cố định như công cụ, dụng cụ, máy móc và các tài sản khác của nhà hàng, đồng thời cập nhật thông tin vào phần mềm quản lý.
- Phối hợp với các bộ phận liên quan hoặc quản lý để kiểm tra, đánh giá số lượng và tình trạng của các công cụ, dụng cụ, thiết bị, tài sản bị hư hỏng, sau đó lập báo cáo hàng tháng.
- Thực hiện hạch toán chi phí khấu hao tài sản cố định, phân bổ chi phí khấu hao và lập các báo cáo liên quan.
- Hạch toán các chi phí phát sinh từ việc sửa chữa và bảo dưỡng tài sản.
4.5. Quản lý tiền lương nhân viên
- Phối hợp chặt chẽ với bộ phận quản lý nhân sự quản lý nhân sự để tính toán và thực hiện chi trả tiền lương cho nhân viên ở từng bộ phận.
- Thực hiện các nghiệp vụ kế toán khác như soạn thảo hợp đồng, chuẩn bị báo giá cho khách hàng, làm các thủ tục liên quan đến hợp đồng và hồ sơ bảo hiểm xã hội cho nhân viên.
4.6. Lập báo cáo định kỳ
- Lập các báo cáo về tình hình xuất nhập và tồn kho thực phẩm, nguyên vật liệu vào cuối tuần, cuối tháng hoặc cuối quý.
- Hàng tháng lập báo cáo về tình hình kinh doanh và tình hình sử dụng hóa đơn của nhà hàng.
- Thực hiện kê khai các loại thuế như thuế giá trị gia tăng (GTGT), thuế thu nhập cá nhân (TNCN) và thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN).
- Nộp các báo cáo thuế và báo cáo tài chính theo đúng thời hạn quy định cho cơ quan thuế.
5. Những quy trình kế toán khách sạn, nhà hàng
5.1. Quy trình theo dõi nhập/xuất hàng tồn kho
- Tiếp nhận chứng từ: Nhận và kiểm tra các chứng từ nhập và xuất từ bộ phận kho và mua hàng, đảm bảo chúng đáp ứng đầy đủ yêu cầu về chính xác, hợp lý và hợp lệ theo quy định.
- Kiểm tra và đôn đốc: Rà soát các chứng từ và đôn đốc các bộ phận liên quan để đảm bảo hồ sơ được luân chuyển đúng hạn, phục vụ cho việc lập kế hoạch và báo cáo.
- Hạch toán và lưu trữ: Thực hiện hạch toán và lưu trữ các chứng từ một cách hệ thống và khoa học.
- Báo cáo sai phạm: Kịp thời báo cáo và xử lý các sai phạm khi phát hiện sự không phù hợp trong quy trình xuất nhập theo nguyên tắc kế toán.
- Giám sát tồn kho: So sánh số lượng hàng xuất hàng ngày với định mức tồn kho quy định và báo cáo các vấn đề liên quan tới Trưởng bộ phận, đặc biệt là khi có sự thay đổi đột xuất.
- Kiểm tra định kỳ: Thực hiện kiểm tra định kỳ số lượng xuất nhập tồn, phối hợp với nhân viên bếp để kiểm kê số lượng, chất lượng và hạn sử dụng của hàng tồn kho thực tế.
- Quản lý nguyên vật liệu tươi sống: Lập kế hoạch tồn kho và mua hàng cho các nguyên vật liệu tươi sống, nhằm tránh tình trạng hư hỏng, ôi thiu, và giảm thiểu thất thoát cũng như lãng phí.
5.2. Quy trình kiểm soát giá cả hàng hoá, dịch vụ mua vào & thanh toán nhà cung cấp
- Thu thập báo giá: Nhận và tổng hợp báo giá từ các nhà cung cấp để đánh giá chi phí.
- Giám sát biến động giá: Theo dõi và cập nhật sự thay đổi về giá cả của các nhà cung cấp để điều chỉnh kịp thời.
- So sánh giá thị trường: Định kỳ kiểm tra giá cả trên thị trường và so sánh với mức giá của các nhà cung cấp để đảm bảo tính cạnh tranh và hợp lý.
- Hợp tác và lập kế hoạch tài chính: Phối hợp với bộ phận bếp để xem xét các số liệu nhập hàng, nhằm thực hiện thanh toán chính xác cho nhà cung cấp và xây dựng kế hoạch tài chính hiệu quả, đảm bảo tránh tình trạng thiếu hàng và thiếu tiền.
5.3. Quản lý CCDC, TSCĐ
- Giám sát tài sản CCDC: Theo dõi chặt chẽ số lượng công cụ dụng cụ (CCDC) được mua vào và sử dụng.
- Theo dõi biến động hàng tháng: Định kỳ hàng tháng cập nhật số lượng tài sản CCDC, theo dõi sự gia tăng và giảm thiểu.
- Quản lý tài sản cố định: Tổ chức quản lý các tài sản cố định và công cụ quan trọng, bao gồm việc dán nhãn và theo dõi chi phí. Thực hiện kiểm kê thực tế tài sản, máy móc và công cụ hàng tháng để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả.
5.4. Tính định mức tiêu hao nguyên vật liệu
- Xác định định mức tiêu hao: Tính toán định mức tiêu hao nguyên vật liệu cho từng món ăn để đảm bảo sử dụng hiệu quả.
- Tính định mức với nguyên liệu thay thế: Xác định định mức tiêu hao cho các loại nguyên vật liệu thay thế để tối ưu hóa chi phí.
- Giám sát tiêu hao nguyên vật liệu: Kiểm tra và theo dõi việc tiêu hao nguyên vật liệu từ các khu vực như bếp, bar, và món ăn của khách để đảm bảo sự chính xác.
- Báo cáo và tính giá vốn: Dựa trên dữ liệu tiêu hao nguyên liệu từ bếp và bar, báo cáo để tính toán giá vốn chính xác cho từng món ăn.
5.5. Theo dõi hóa đơn xuất cho khách hàng, doanh thu, các khoản phải thu
Hiện nay, hầu hết các cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống đã áp dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế, được khởi tạo trực tiếp từ máy tính tiền theo yêu cầu của Nghị định 123/2020/NĐ-CP.
Nhờ đó, nhân viên bán hàng và thu ngân có thể xuất hóa đơn GTGT ngay trên máy tính tiền dựa trên phiếu order, bảng kê chi tiết món ăn, hoặc phiếu xác nhận dịch vụ (đối với khách hàng đặt trước). Kế toán sẽ đảm nhiệm việc kiểm tra tính chính xác, hợp lý và hợp lệ của các hóa đơn đã phát hành.
Ngoài ra, kế toán cũng cần quản lý các đơn hàng đã được thanh toán ngay, các đơn hàng thanh toán chậm, và các khoản nợ phải thu một cách hiệu quả.
5.6. Tính giá thành
Tính toán giá thành món ăn yêu cầu việc tổng hợp và phân tích chi phí một cách chi tiết và chính xác. Giá thành bao gồm các yếu tố sau:
- Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp: Bao gồm các nguyên liệu chính như thịt, cá, tôm, cua, và các loại rau, đậu, gạo, mì… cho món ăn, cũng như nguyên liệu pha chế nước uống như trái cây, đường và sữa. Vật liệu phụ như gia vị (mắm, muối, bột ngọt, tương, ớt) cũng được tính vào.
- Chi phí nhân công trực tiếp: Bao gồm tiền lương và các khoản phụ cấp của đầu bếp, phụ bếp. Do đặc thù làm việc theo ca của nhà hàng, bảng lương nên được phân chia theo ca làm việc để dễ dàng theo dõi và quản lý.
- Chi phí sản xuất chung: Những chi phí phát sinh tại nhà bếp ngoài các khoản mục trên, cũng như chi phí phát sinh tại phòng đãi khách. Cụ thể, bao gồm:
- Chi phí nhân viên: Nhân viên phục vụ bàn, quản đốc nhà hàng, nhân viên vệ sinh.
- Chi phí nhiên liệu: Điện, gas, than, củi.
- Chi phí công cụ dụng cụ: Nồi niêu, chén đĩa, tủ, kệ.
- Khấu hao tài sản cố định: Máy lạnh, tủ lạnh, lò nướng.
- Chi phí dịch vụ mua ngoài: Điện, nước, điện thoại.
- Chi phí phát sinh tại phòng đãi khách: Khấu hao cơ sở vật chất, chi phí bàn ghế, tiền điện, nước.
Kế toán sẽ ghi nhận tất cả các chi phí này vào chi phí sản xuất chung của nhà hàng. Cuối kỳ, các chi phí này sẽ được phân bổ cho từng đoàn khách hoặc từng món ăn cụ thể.
Đối với nhà hàng thực hiện theo đơn đặt hàng (như tiệc cưới, sinh nhật), giá thành thường được tính theo đơn đặt hàng. Trong khi đó, đối với các nhà hàng đặc sản, giá thành có thể được tính theo từng món ăn riêng lẻ.
6. Hạch toán kế toán khách sạn, nhà hàng theo Thông tư 200/2014/TT-BTC
6.1. Phương pháp kê khai thường xuyên
Khách sạn, nhà hàng thường hạch toán kế toán theo phương pháp kê khai thường xuyên, cụ thể như sau:
6.1.1. Tập hợp chi phí 621
Khi mua hàng hóa: Dựa trên hóa đơn và bảng kê mua hàng:
- Nợ TK 152, TK 156 (kho và hàng hóa đang trên đường)
- Nợ TK 133 (thuế VAT đầu vào)
- Có TK 331, TK 111, TK 112 (tài khoản phải trả, tiền mặt hoặc tiền gửi)
Khi xuất kho: Dựa trên định mức và số lượng do thủ kho bếp xuất cho bộ phận bếp và bar để chế biến hoặc bán cho khách:
- Nợ TK 621 (chi phí nguyên vật liệu)
- Có TK 152, TK 111, TK 112 (kho nguyên vật liệu và tài khoản thanh toán)
Lưu ý: Đối với hàng mua ngoài chợ, lập bảng kê mua hàng và hạch toán trực tiếp vào TK 621 mà không cần nhập kho.
Cuối kỳ: Kết chuyển chi phí vào TK 154:
- Nợ TK 154 (chi phí sản xuất chung)
- Nợ TK 632 (chi phí nguyên vật liệu vượt mức bình thường)
- Có TK 621 (chi phí nguyên vật liệu trực tiếp)
6.1.2. Tập hợp chi phí 622
Tiền lương trực tiếp: Đối với đầu bếp, phụ bếp và nhân viên pha chế:
- Nợ TK 622 (chi phí nhân công trực tiếp)
- Có TK 334 (phải trả lương nhân viên)
Cuối kỳ: Kết chuyển vào TK 154:
- Nợ TK 154 (chi phí sản xuất chung)
- Nợ TK 632 (chi phí nhân công vượt mức bình thường)
- Có TK 622 (chi phí nhân công trực tiếp)
6.1.3. Tập hợp chi phí 627
Chi phí chung như thuê mặt bằng, khấu hao tài sản cố định:
- Nợ TK 627 (chi phí sản xuất chung)
- Nợ TK 133 (thuế VAT đầu vào nếu có)
- Có TK 331, TK 111, TK 112 (tài khoản phải trả, tiền mặt hoặc tiền gửi)
Công cụ, dụng cụ sử dụng trong quầy bếp, bar:
- Khi mua và đưa vào sử dụng:
- Nợ TK 242 (công cụ dụng cụ)
- Nợ TK 133 (thuế VAT đầu vào nếu có)
- Có TK 331, TK 111, TK 112 (tài khoản phải trả, tiền mặt hoặc tiền gửi)
- Khi phân bổ hàng tháng:
- Nợ TK 627 (chi phí sản xuất chung)
- Có TK 242 (công cụ dụng cụ)
TSCĐ sử dụng trong quầy bếp, bar:
- Khi mua và đưa vào sử dụng:
- Nợ TK 211 (tài sản cố định)
- Nợ TK 133 (thuế VAT đầu vào nếu có)
- Có TK 331, TK 111, TK 112 (tài khoản phải trả, tiền mặt hoặc tiền gửi)
- Khi phân bổ hàng tháng:
- Nợ TK 627 (chi phí sản xuất chung)
- Có TK 214 (khấu hao tài sản cố định)
Cuối kỳ: Kết chuyển vào TK 154:
- Nợ TK 154 (chi phí sản xuất chung)
- Nợ TK 632 (chi phí sản xuất chung không phân bổ, chi phí trên mức bình thường)
- Có TK 627 (chi phí sản xuất chung)
6.1.4. Tập hợp giá thành TK 154
Tạo tài khoản chi tiết cho TK 154 tương ứng với từng loại dịch vụ như ẩm thực, lưu trú, và giải trí…
Tập hợp giá thành:
- Nợ TK 154 (chi phí sản xuất chung theo từng dịch vụ)
- Có TK 621, 622, 627 (chi phí nguyên vật liệu, nhân công, và chi phí sản xuất chung)
Kết chuyển giá vốn:
- Nợ TK 632 (chi phí giá vốn)
- Có TK 154 (chi phí sản xuất chung)
Sử dụng dịch vụ cho quản lý và bán hàng:
- Nợ TK 641, 642 (chi phí quản lý và chi phí bán hàng)
- Có TK 154 (chi phí sản xuất chung)
6.2. Phương pháp kiểm kê định kỳ
6.2.1. Hạch toán TK 611
Kết chuyển trị giá NVL và CCDC đầu kỳ:
- Nợ TK 611 (chi phí NVL và CCDC tồn kho)
- Có TK 152 (nguyên vật liệu tồn kho)
- Có TK 153 (công cụ dụng cụ tồn kho)
- (Dựa trên kết quả kiểm kê cuối kỳ trước)
Khi mua NVL và CCDC:
- Nợ TK 611 (chi phí mua hàng, chưa bao gồm thuế GTGT)
- Nợ TK 133 (thuế GTGT đầu vào được khấu trừ)
- Có TK 331, TK 111, TK 112 (tài khoản phải trả, tiền mặt hoặc tiền gửi)
Cuối kỳ, khi xác định trị giá thực tế NVL và CCDC sử dụng:
- Nợ TK 621, TK 623, TK 627, TK 641, TK 642, TK 241 (chi phí liên quan đến sử dụng NVL và CCDC trong sản xuất và kinh doanh)
- Có TK 611 (chi phí NVL và CCDC đã tiêu thụ)
Kết chuyển trị giá NVL và CCDC tồn kho cuối kỳ:
- Nợ TK 152 (nguyên vật liệu tồn kho)
- Nợ TK 153 (công cụ dụng cụ tồn kho)
- Có TK 611 (chi phí mua hàng)
6.2.2. Hạch toán TK 631
Kết chuyển chi phí sản xuất, kinh doanh và dịch vụ dở dang đầu kỳ:
- Nợ TK 631 (chi phí sản xuất)
- Có TK 154 (chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang)
Kết chuyển chi phí NVL trực tiếp vào giá thành sản xuất:
- Nợ TK 631 (chi phí sản xuất)
- Nợ TK 632 (chi phí NVL vượt mức bình thường)
- Có TK 621 (chi phí NVL trực tiếp)
Kết chuyển chi phí nhân công trực tiếp vào giá thành sản xuất:
- Nợ TK 631 (chi phí sản xuất)
- Nợ TK 632 (chi phí nhân công vượt mức bình thường)
- Có TK 622 (chi phí nhân công trực tiếp)
Tính toán và kết chuyển chi phí sản xuất chung vào giá thành sản xuất:
- Nợ TK 631 (chi phí sản xuất)
- Nợ TK 632 (chi phí sản xuất chung vượt mức bình thường)
- Có TK 627 (chi phí sản xuất chung)
Kiểm kê và xác định giá trị sản phẩm, dịch vụ dở dang cuối kỳ:
- Nợ TK 154 (chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang)
- Có TK 631 (giá thành sản xuất)
Ghi nhận giá thành dịch vụ hoàn thành:
- Nợ TK 632 (giá vốn hàng bán)
- Có TK 631 (giá thành sản xuất
7. Lưu ý về hạch toán kế toán khách sạn và nhà hàng ăn uống
7.1. Doanh thu khách sạn
Doanh thu của khách sạn chủ yếu từ dịch vụ lưu trú, cho thuê phòng và dịch vụ ăn uống. Ngoài ra, khách sạn còn có thể tạo doanh thu từ các dịch vụ phụ trợ như giặt ủi, bán hàng lưu niệm và một số dịch vụ khác.
Nhiều khách sạn cũng cung cấp các gói du lịch. Trong trường hợp này, kế toán cần xác định rõ ràng liệu đây là tour do khách sạn tổ chức trực tiếp hay là tour bán hộ của một công ty du lịch khác, từ đó phân loại và hạch toán doanh thu chính xác.
- Nếu là tour do khách sạn tổ chức: Hạch toán doanh thu và ghi nhận giá vốn của tour tương ứng.
- Nếu là tour bán hộ công ty du lịch: Hạch toán doanh thu và hoa hồng như sau:
- Khi thu tiền từ khách hàng:
- Nợ TK 111, 112, 131 (tiền mặt, tiền gửi hoặc phải thu)
- Có TK 3388 (doanh thu hoa hồng phải trả)
- Xác định số hoa hồng được hưởng:
- Nợ TK 3388 (doanh thu hoa hồng phải trả)
- Có TK 5111 (hoa hồng được hưởng)
- Có TK 3331 (thuế GTGT trên hoa hồng)
- Có TK 111, 112 (số tiền thực trả cho công ty du lịch sau khi trừ hoa hồng)
7.2. Nước uống ngoài tiêu chuẩn
Thông thường, khách sạn cung cấp miễn phí một chai nước/khách/ngày, đã tính vào giá phòng. Nếu khách yêu cầu thêm nước, phần thu từ dịch vụ này được hạch toán như sau:
- Doanh thu từ nước uống thêm:
- Nợ TK 111, 112 (tiền mặt hoặc tiền gửi)
- Có TK 511 (doanh thu từ nước uống thêm)
- Có TK 3331 (thuế GTGT trên doanh thu từ nước uống thêm)
- Giá vốn của nước uống thêm:
- Nợ TK 632 (chi phí hàng hóa tiêu dùng)
- Có TK 156 (kho hàng hóa)
8. Một số câu hỏi thường gặp
Có cần lập báo cáo tài chính theo mẫu riêng cho khách sạn không?
Có, Thông tư 200/2014/TT-BTC có mẫu báo cáo tài chính riêng cho doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ lưu trú và ăn uống (Phụ lục 4), trong đó tách riêng:
- Doanh thu phòng
- Doanh thu F&B
- Doanh thu khác (spa, hội nghị, đưa đón…)
Có bắt buộc dùng phần mềm kế toán không?
Không bắt buộc, nhưng từ 2022 hầu như tất cả nhà hàng/khách sạn đều phải xuất hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền kết nối trực tiếp với cơ quan thuế → nên dùng phần mềm POS + kế toán tích hợp (Misa, Fast, Bravo, KiotViet, iPOS, TrustSales…).
Khách sạn có được khấu hao nhanh tài sản cố định (nội thất, điều hòa, thang máy…) không?
Có, được áp dụng khấu hao nhanh (tối đa 2 lần mức khấu hao thông thường) nếu đáp ứng điều kiện theo Thông tư 45/2013/TT-BTC (được phép rút ngắn thời gian khấu hao còn 50%).
Với đặc thù doanh thu hàng ngày và quy định thuế phức tạp, kế toán dịch vụ nhà hàng khách sạn từ Công ty Kế toán ACC là giải pháp thông minh, giúp chủ kinh doanh tiết kiệm thời gian và tránh rủi ro. Qua bài viết này, Công ty Luật ACC hy vọng mang đến cái nhìn toàn diện về dịch vụ đối tác, hỗ trợ quý khách chọn lựa phù hợp nhất.
Để lại một bình luận