Kết hôn tiếng Anh là gì thường được dịch chính xác và phổ biến nhất là “Marriage” hoặc “Getting Married”. Đây là thuật ngữ pháp lý và xã hội chỉ việc nam và nữ (hoặc các bên theo quy định pháp luật) xác lập quan hệ vợ chồng theo pháp luật. Cùng Công ty luật ACC tìm hiểu chi tiết các cách dịch, từ vựng chuyên ngành và cách sử dụng thuật ngữ này trong tiếng Anh.

1. Kết hôn tiếng Anh là gì?
Dưới đây là những cách dịch phổ biến và chính xác nhất:
- Marriage – Kết hôn / Hôn nhân (thuật ngữ phổ biến và trang trọng nhất)
- Getting Married – Kết hôn (nhấn mạnh hành động)
- Matrimony – Hôn nhân (cách dịch trang trọng, thường dùng trong văn bản pháp lý)
- Wedding – Đám cưới (chỉ lễ cưới, không phải quan hệ pháp lý)
- To Marry – Kết hôn (động từ)
Trong tài liệu pháp lý và giấy tờ hành chính, “Marriage” là cách dịch được sử dụng nhiều nhất.
2. Ý nghĩa của “Marriage” trong tiếng Anh
Marriage là quan hệ pháp lý giữa hai người được Nhà nước công nhận, tạo ra các quyền và nghĩa vụ vợ chồng theo luật hôn nhân và gia đình.
Nó bao gồm:
- Hôn nhân hợp pháp (Legal Marriage)
- Hôn nhân theo nghi thức tôn giáo hoặc phong tục (Religious Marriage / Customary Marriage)
- Hôn nhân dân sự (Civil Marriage)
Trong pháp luật Việt Nam, hôn nhân phải đảm bảo nguyên tắc tự nguyện, tiến bộ, một vợ một chồng, bình đẳng và phù hợp với độ tuổi quy định.
Ví dụ:
“They got married last year in a civil marriage ceremony.”
3. Từ vựng chuyên ngành liên quan đến kết hôn
Dưới đây là bộ từ vựng tiếng Anh quan trọng thường đi kèm:
- Marriage – Kết hôn / Hôn nhân
- Matrimony – Hôn nhân
- Wedding – Đám cưới
- Marriage Registration – Đăng ký kết hôn
- Marriage Certificate – Giấy chứng nhận kết hôn
- Civil Marriage – Hôn nhân dân sự
- Spouse – Vợ/chồng
- Marital Status – Tình trạng hôn nhân
- Prenuptial Agreement – Thỏa thuận trước hôn nhân
- Divorce – Ly hôn (ngược lại với kết hôn)
4. Mẫu câu tiếng Anh thông dụng và chuyên nghiệp
Dưới đây là các mẫu câu tiếng Anh lịch sự và tự nhiên thường được sử dụng:
- “They registered their marriage at the local People’s Committee last month.” (Họ đã đăng ký kết hôn tại Ủy ban Nhân dân địa phương vào tháng trước.)
- “The couple held a traditional wedding after obtaining their Marriage Certificate.” (Cặp đôi đã tổ chức đám cưới truyền thống sau khi nhận Giấy chứng nhận kết hôn.)
- “According to the law, marriage must be based on the free will of both parties.” (Theo pháp luật, kết hôn phải dựa trên sự tự nguyện của hai bên.)
- “We need the Marriage Certificate for the visa application.” (Chúng tôi cần Giấy chứng nhận kết hôn để nộp đơn xin visa.)
- “Prenuptial agreements are becoming more common before marriage in modern society.” (Thỏa thuận trước hôn nhân ngày càng phổ biến trước khi kết hôn trong xã hội hiện đại.)
Tóm lại, kết hôn tiếng Anh là gì được dịch chuẩn nhất là “Marriage”. Việc nắm vững cách dịch, từ vựng và mẫu câu sẽ giúp bạn tự tin hơn khi soạn thảo giấy tờ, tư vấn pháp lý hôn nhân hoặc làm việc với đối tác quốc tế. Để được tư vấn chi tiết và thực hiện thủ tục hiệu quả, hãy liên hệ Công ty luật ACC ngay hôm nay.
Để lại một bình luận