Khi nào được hoàn thuế GTGT là vấn đề được nhiều doanh nghiệp quan tâm nhằm đảm bảo quyền lợi tài chính và tuân thủ đúng quy định pháp luật hiện hành. Việc nắm rõ các trường hợp được hoàn thuế giúp doanh nghiệp chủ động trong kế hoạch kinh doanh và tránh rủi ro pháp lý không đáng có. Cùng Công ty Luật ACC tìm hiểu các quy định cập nhật để áp dụng hiệu quả.

1. Khi nào được hoàn thuế GTGT? cập nhật
Theo Luật Thuế giá trị gia tăng 2024, hoàn thuế GTGT được thực hiện khi doanh nghiệp đáp ứng các điều kiện cụ thể về hoạt động kinh doanh và kê khai thuế. Các trường hợp phổ biến bao gồm xuất khẩu hàng hóa dịch vụ, dự án đầu tư mới hoặc mở rộng, cũng như một số tình huống đặc thù khác được quy định rõ.
Doanh nghiệp cần chứng minh số thuế GTGT đầu vào lớn hơn thuế đầu ra trong kỳ tính thuế để đủ điều kiện hoàn. Việc cập nhật từ các văn bản mới giúp doanh nghiệp nắm bắt chính xác thời điểm nộp hồ sơ và mức hoàn thuế được phép.
2. Các trường hợp được hoàn thuế GTGT theo Luật Thuế giá trị gia tăng 2024
Luật Thuế giá trị gia tăng 2024 quy định hoàn thuế áp dụng cho doanh nghiệp xuất khẩu hàng hóa dịch vụ ra nước ngoài với điều kiện hàng hóa phải thực xuất và có chứng từ hợp lệ.
Ngoài ra, dự án đầu tư thuộc diện được hoàn thuế khi tổng số thuế GTGT đầu vào chưa được khấu trừ hết sau khi kết thúc giai đoạn đầu tư. Doanh nghiệp chế xuất hoặc doanh nghiệp có hoạt động kinh doanh tại khu phi thuế quan cũng thuộc diện được xem xét hoàn thuế nếu đáp ứng tỷ lệ xuất khẩu nhất định.
Các trường hợp này yêu cầu doanh nghiệp duy trì sổ sách kế toán rõ ràng và nộp tờ khai đúng hạn để cơ quan thuế thẩm định.
3. Quy định mới từ Nghị định 181/2025/NĐ-CP về hoàn thuế GTGT
Nghị định 181/2025/NĐ-CP bổ sung chi tiết về thời hạn giải quyết hồ sơ hoàn thuế và mức tiền hoàn tối đa cho từng loại hình doanh nghiệp. Theo nghị định này, doanh nghiệp có dự án đầu tư lớn được hoàn thuế theo từng giai đoạn nếu tổng vốn đầu tư đạt ngưỡng quy định và có báo cáo tiến độ rõ ràng.
Nghị định cũng làm rõ điều kiện hoàn thuế đối với hàng hóa dịch vụ cung cấp cho tổ chức quốc tế tại Việt Nam. Doanh nghiệp cần lưu ý các quy định về chứng từ điện tử và thời gian xử lý hồ sơ không quá 30 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.
4. Điều kiện và hồ sơ cần chuẩn bị để được hoàn thuế GTGT
Để được hoàn thuế GTGT, doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện về số thuế GTGT đầu vào lớn hơn thuế đầu ra trong kỳ và không thuộc trường hợp bị cấm hoàn theo quy định. Hồ sơ bao gồm tờ khai thuế GTGT, bảng kê hóa đơn chứng từ, hợp đồng xuất khẩu cùng chứng từ thanh toán qua ngân hàng. Danh sách hồ sơ cụ thể gồm:
- Tờ khai thuế GTGT của kỳ hoàn thuế
- Bảng tổng hợp số thuế GTGT đầu vào chưa khấu trừ
- Hợp đồng và chứng từ xuất khẩu hàng hóa dịch vụ
- Giấy chứng nhận đầu tư đối với dự án mới
Doanh nghiệp nên kiểm tra kỹ tính hợp lệ của từng giấy tờ trước khi nộp để tránh bị yêu cầu bổ sung.
5. Câu hỏi thường gặp
Doanh nghiệp mới thành lập có được hoàn thuế GTGT không?
Trả lời: Doanh nghiệp mới thành lập được xem xét hoàn thuế GTGT nếu có dự án đầu tư và số thuế đầu vào chưa khấu trừ sau khi kết thúc giai đoạn đầu tư theo Luật Thuế giá trị gia tăng 2024. Điều kiện cần có báo cáo tài chính và chứng từ hợp lệ.
Thời hạn giải quyết hồ sơ hoàn thuế GTGT là bao lâu?
Trả lời: Theo Nghị định 181/2025/NĐ-CP, cơ quan thuế giải quyết hồ sơ hoàn thuế trong thời hạn không quá 30 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ. Doanh nghiệp cần nộp hồ sơ đúng quy định để tránh chậm trễ.
Có thể hoàn thuế GTGT nhiều lần trong năm không?
Trả lời: Doanh nghiệp được hoàn thuế GTGT nhiều lần trong năm nếu đáp ứng điều kiện về số thuế chênh lệch và nộp hồ sơ theo từng kỳ theo Luật Thuế giá trị gia tăng 2024. Mỗi lần hoàn cần chuẩn bị hồ sơ riêng biệt và tuân thủ quy định của Nghị định 181/2025/NĐ-CP.
Khi nào được hoàn thuế GTGT là nội dung quan trọng giúp doanh nghiệp nắm bắt kịp thời các quy định để bảo vệ quyền lợi. Nếu cần hỗ trợ chi tiết hoặc tư vấn chuyên sâu, hãy liên hệ Công ty Luật ACC để được hỗ trợ nhanh chóng và hiệu quả.
Để lại một bình luận