Việc quản lý khí thải phương tiện giao thông, đặc biệt là xe mô tô và xe gắn máy, đang trở thành một trong những ưu tiên hàng đầu để bảo vệ môi trường đô thị. Đối với nhiều chủ phương tiện, các quy định mới về kiểm định khí thải không chỉ là thông tin cần nắm bắt mà còn là trách nhiệm pháp lý cần tuân thủ khi lưu thông trên đường. Để giải đáp các thắc mắc về khung pháp lý mới nhất, Công ty Luật ACC – đơn vị có chuyên môn sâu trong lĩnh vực tư vấn pháp luật – xin chia sẻ những thông tin quan trọng liên quan đến Thông tư số 92/2025/TT-BNNMT.
1. Thông tư số 92/2025/TT-BNNMT là gì?
Thông tư số 92/2025/TT-BNNMT Ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về khí thải xe mô tô, xe gắn máy tham gia giao thông đường bộ là văn bản pháp lý quan trọng định hướng cho việc kiểm soát nồng độ khí thải phương tiện. Thông tư này thiết lập các ngưỡng giới hạn kỹ thuật, đảm bảo rằng xe máy khi lưu hành phải đáp ứng được các tiêu chuẩn an toàn môi trường theo lộ trình của Nhà nước.
Văn bản này không chỉ đặt ra tiêu chuẩn đối với xe mới sản xuất, lắp ráp hoặc nhập khẩu mà còn có lộ trình áp dụng đối với xe đang lưu hành, nhằm hạn chế lượng khí thải độc hại phát ra môi trường, đặc biệt là tại các thành phố lớn.
2. Đối tượng và phạm vi áp dụng
Theo quy định tại Thông tư số 92/2025/TT-BNNMT, các đối tượng chịu sự điều chỉnh bao gồm:
- Các tổ chức, cá nhân sản xuất, lắp ráp xe mô tô, xe gắn máy.
- Các tổ chức, cá nhân nhập khẩu xe mô tô, xe gắn máy.
- Chủ sở hữu và người điều khiển xe mô tô, xe gắn máy tham gia giao thông đường bộ.
- Các đơn vị thực hiện kiểm định, đo kiểm khí thải theo quy chuẩn.
Lưu ý: Quy định này áp dụng chung cho hầu hết các loại xe mô tô, xe gắn máy thông dụng trên thị trường. Tuy nhiên, các phương tiện chuyên dùng phục vụ mục đích quốc phòng, an ninh thuộc Bộ Quốc phòng và Bộ Công an sẽ có các quy định đặc thù riêng biệt theo hướng dẫn của ngành.
>>> Xem thêm tại đây: Luật sư tư vấn mức khí thải xe mô tô, xe gắn máy
3. Tiêu chuẩn kỹ thuật và các ngưỡng giới hạn
Thông tư phân loại ngưỡng giới hạn khí thải thành các mức từ Mức 1 đến Mức 4, dựa trên thời gian sản xuất và tiêu chuẩn kỹ thuật của từng loại xe. Việc kiểm định dựa trên hai chỉ số chính là nồng độ Carbon Monoxide (CO) và Hydrocarbons (HC).
Bảng minh họa các ngưỡng giới hạn (Giá trị tham chiếu):
|
Mức kiểm định |
Nồng độ CO (% thể tích) |
Nồng độ HC (ppm thể tích) |
|
Mức 1 |
≤ 4.5 |
≤ 1200 |
|
Mức 2 |
≤ 3.5 |
≤ 800 |
|
Mức 3 |
≤ 2.5 |
≤ 400 |
|
Mức 4 |
≤ 1.0 |
≤ 200 |
Lưu ý: Số liệu trên mang tính chất minh họa về lộ trình siết chặt tiêu chuẩn kỹ thuật. Người sử dụng cần tra cứu kỹ mức áp dụng cụ thể cho dòng xe của mình dựa trên năm sản xuất ghi trong đăng ký xe.
>>> Xem thêm tại đây: Luật sư tư vấn điều kiện đối với cơ sở kiểm định khí thải xe mô tô, xe gắn máy
4. Quy trình kiểm định và công thức tính nồng độ (tham khảo)
Quy trình đo kiểm khí thải xe máy được thực hiện theo tiêu chuẩn TCVN 11215:2015. Việc đo kiểm được tiến hành khi động cơ ở trạng thái không tải ổn định.
Công thức tính nồng độ khí thải thường dựa trên phân tích giá trị trung bình từ các lần đo tại các ngưỡng tốc độ vòng quay khác nhau:
C_tb = (C1 + C2 + C3) / 3
Trong đó:
- C_tb: Nồng độ trung bình của chất khí (CO hoặc HC).
- C1, C2, C3: Kết quả đo tại 3 lần lấy mẫu độc lập.
Ví dụ: Một chiếc xe máy cũ khi đo nồng độ CO tại 3 lần lần lượt là 2.4%, 2.6%, 2.5%.
Nồng độ trung bình C_tb = (2.4 + 2.6 + 2.5) / 3 = 2.5%.
Kết quả này cho thấy xe đạt tiêu chuẩn tại ngưỡng Mức 3.
Việc nắm vững các quy định tại Thông tư số 92/2025/TT-BNNMT không chỉ giúp chủ phương tiện chủ động bảo dưỡng xe, tránh các sai phạm khi tham gia giao thông mà còn đóng góp thiết thực vào việc giảm thiểu ô nhiễm môi trường.
Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc nào liên quan đến thủ tục, lộ trình áp dụng hoặc cần hỗ trợ tư vấn pháp lý chuyên sâu về các quy định kiểm định khí thải, đừng ngần ngại liên hệ với Công ty Luật ACC. Đội ngũ luật sư và chuyên viên giàu kinh nghiệm của chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành và giải đáp mọi vấn đề của bạn một cách nhanh chóng, chính xác và chuyên nghiệp.
Để lại một bình luận