# Kiểm nghiệm bánh quy ghi “không chứa gluten” cần kiểm tra gì?
Dựa trên thông tin Anh/Chị cung cấp, Công Ty Luật ACC xin phép phân tích và đưa ra hướng dẫn cụ thể như sau.
Các chỉ tiêu kiểm nghiệm cơ bản cho bánh quy
Bánh quy là sản phẩm thực phẩm chế biến sẵn, thuộc nhóm thực phẩm ăn được quy định tại Nghị định 15/2018/NĐ-CP về chi tiết thi hành một số điều của Luật An toàn thực phẩm. Việc kiểm nghiệm phải đảm bảo sản phẩm an toàn, không gây hại cho sức khỏe người tiêu dùng. Các chỉ tiêu cơ bản cần kiểm tra bao gồm:
- Chỉ tiêu vi sinh vật: Kiểm tra tổng số vi khuẩn hiếu khí, coliform, E.coli, Salmonella, nấm mốc và men. Giới hạn cho phép được quy định theo mẫu, nhằm ngăn ngừa ô nhiễm vi sinh gây ngộ độc thực phẩm.
- Chỉ tiêu kim loại nặng: Xác định hàm lượng chì (Pb), cadmi (Cd), thủy ngân (Hg) và asen (As) trong sản phẩm. Mức giới hạn tối đa là 0,1 mg/kg đối với chì và cadmi, để tránh tích tụ độc chất trong cơ thể.
- Chỉ tiêu dư lượng hóa chất: Kiểm tra dư lượng thuốc bảo vệ thực vật (nếu sử dụng nguyên liệu nông sản), chất bảo quản, phẩm màu và phụ gia thực phẩm. Các chất này phải tuân thủ danh mục cho phép và mức giới hạn tại Nghị định 15/2018/NĐ-CP, đảm bảo không vượt quá ngưỡng an toàn.
- Chỉ tiêu cảm quan và lý hóa: Đánh giá màu sắc, mùi vị, độ ẩm, axit và các thông số vật lý khác theo tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm, nhằm xác nhận bánh quy đạt yêu cầu về hình thức và độ bền lưu trữ.
Kiểm tra cụ thể liên quan đến tuyên bố “không chứa gluten”
Tuyên bố “không chứa gluten” trên nhãn mác phải được chứng minh qua kiểm nghiệm, theo quy định về ghi nhãn thực phẩm tại Điều 5 Nghị định 15/2018/NĐ-CP. Sản phẩm chỉ được ghi như vậy nếu hàm lượng gluten dưới 20 mg/kg (20 ppm), dựa trên tiêu chuẩn quốc tế được Việt Nam áp dụng (Codex Stan 118-1979, được tham chiếu trong các văn bản Việt Nam). Các chỉ tiêu cần kiểm tra bao gồm:
- Hàm lượng gluten: Sử dụng phương pháp phân tích enzyme-linked immunosorbent assay (ELISA) hoặc phương pháp polymerase chain reaction (PCR) để định lượng protein gluten từ lúa mì, lúa mạch và yến mạch. Kết quả phải do phòng thí nghiệm được công nhận theo ISO 17025 thực hiện, và lưu giữ hồ sơ kiểm nghiệm ít nhất 2 năm theo quy định.
- Nguyên liệu đầu vào: Kiểm tra chứng nhận nguồn gốc nguyên liệu không chứa gluten (như bột gạo, bột ngô thay thế bột mì), tránh nhiễm chéo trong quá trình sản xuất. Nếu có nguy cơ nhiễm chéo, phải kiểm tra mẫu sản xuất thử nghiệm để xác nhận.
- Kiểm tra chéo nhiễm bẩn: Đánh giá quy trình sản xuất để đảm bảo không có tiếp xúc với gluten từ thiết bị hoặc môi trường, theo nguyên tắc GMP (Good Manufacturing Practice) tại Nghị định 15/2018/NĐ-CP.
Quy trình kiểm nghiệm sản phẩm
Để thực hiện kiểm nghiệm, doanh nghiệp cần tuân thủ quy trình giám sát chất lượng. Quy trình được thực hiện như sau:
Bước 1: Lấy mẫu đại diện
Lấy mẫu theo phương pháp ngẫu nhiên từ lô sản xuất, với số lượng ít nhất 500g mỗi mẫu, đảm bảo đại diện cho toàn bộ lô hàng. Mẫu phải được bảo quản ở điều kiện lạnh (dưới 10°C) và vận chuyển đến phòng thí nghiệm trong vòng 24 giờ để tránh biến đổi chất lượng.
Bước 2: Gửi mẫu đến cơ sở kiểm nghiệm
Chọn phòng thí nghiệm được chỉ định bởi Cục An toàn thực phẩm (Bộ Y tế) hoặc được công nhận theo tiêu chuẩn quốc gia. Kèm theo mẫu là thông tin lô sản xuất, nhãn mác và yêu cầu kiểm tra cụ thể, bao gồm các chỉ tiêu gluten.
Bước 3: Thực hiện phân tích và nhận kết quả
Phòng thí nghiệm tiến hành kiểm tra theo phương pháp tiêu chuẩn (ví dụ: TCVN hoặc AOAC cho gluten). Thời gian phân tích thường 7-14 ngày, kết quả phải có chứng nhận và giá trị số liệu cụ thể. Nếu đạt, doanh nghiệp được phép ghi nhãn “không chứa gluten”.
Bước 4: Lưu trữ và giám sát định kỳ
Lưu kết quả kiểm nghiệm và thực hiện kiểm tra định kỳ ít nhất 1 lần/năm hoặc khi thay đổi công thức sản xuất, theo Điều 12 Nghị định 15/2018/NĐ-CP. Nếu phát hiện vi phạm, có thể bị phạt từ 20.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng theo Nghị định 115/2018/NĐ-CP.
Giới thiệu về dịch vụ đăng ký Giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm tại Công ty Luật ACC
ACC cung cấp dịch vụ đăng ký giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm (VSATTP) cho cá nhân, hộ kinh doanh và doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, chế biến, kinh doanh thực phẩm. Dịch vụ tập trung vào việc đảm bảo hồ sơ hợp lệ, đúng quy định và hỗ trợ khách hàng hoàn tất thủ tục với cơ quan có thẩm quyền.
Giải pháp pháp lý cho thủ tục VSATTP:
– Tư vấn điều kiện cấp phép: Đánh giá ngành nghề, mô hình hoạt động để xác định cơ sở có thuộc diện phải xin giấy phép hay không; hướng dẫn đáp ứng các điều kiện về cơ sở vật chất, con người và quy trình sản xuất theo quy định pháp luật.
– Hướng dẫn và chuẩn bị hồ sơ: Soạn thảo đầy đủ hồ sơ gồm đơn đề nghị, giấy đăng ký kinh doanh, bản thuyết minh điều kiện cơ sở, giấy khám sức khỏe và chứng nhận tập huấn kiến thức an toàn thực phẩm cho người trực tiếp sản xuất, kinh doanh.
– Đại diện nộp hồ sơ và làm việc với cơ quan nhà nước: Thực hiện nộp hồ sơ, theo dõi quá trình xử lý và hỗ trợ tiếp đoàn thẩm định thực tế tại cơ sở theo quy trình cấp phép.
– Theo dõi và xử lý phát sinh: Hỗ trợ bổ sung hồ sơ (nếu có yêu cầu), điều chỉnh các nội dung chưa phù hợp để đảm bảo cơ sở đạt điều kiện cấp giấy phép trong thời gian sớm nhất.
– Tư vấn sau cấp phép: Hướng dẫn duy trì điều kiện an toàn thực phẩm trong quá trình hoạt động, cũng như thủ tục gia hạn giấy phép khi hết hiệu lực.
💎 Tại sao lựa chọn Luật ACC?
– Hồ sơ được chuẩn bị theo đúng quy định, hạn chế việc bị trả lại hoặc kéo dài thời gian xử lý.
– Quy trình làm việc rõ ràng, theo dõi từng bước thực hiện.
– Hỗ trợ thực tế tại cơ sở khi có yêu cầu thẩm định.
– Chi phí dịch vụ được trao đổi cụ thể, minh bạch.
Việc tuân thủ các quy định trên giúp sản phẩm đạt chuẩn an toàn, tránh rủi ro pháp lý và bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng, đặc biệt với nhóm nhạy cảm như bệnh nhân celiac. Nếu cần hỗ trợ soạn thảo, nộp hồ sơ hoặc theo dõi tiến trình, hãy liên hệ Công Ty Luật ACC.

Để lại một bình luận