Kiểm tra camera lấy video lưu USB cho cơ quan điều tra?
Dựa trên thông tin Anh/Chị cung cấp, Công Ty Luật ACC xin phép phân tích và đưa ra hướng dẫn cụ thể như sau.
Thẩm quyền của cơ quan điều tra trong việc thu thập chứng cứ từ camera
Cơ quan điều tra có thẩm quyền thực hiện các biện pháp thu thập chứng cứ theo quy định của pháp luật hình sự, bao gồm việc kiểm tra, sao chép dữ liệu từ thiết bị ghi hình như camera an ninh và lưu trữ vào USB hoặc các phương tiện khác. Theo Luật Tổ chức cơ quan điều tra hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2018), cơ quan điều tra được giao nhiệm vụ tổ chức và thực hiện hoạt động điều tra, trong đó có việc thu thập, bảo quản chứng cứ vật chất liên quan đến vụ án. Cụ thể, Điều 15 của Luật này quy định cơ quan điều tra có quyền áp dụng các biện pháp tố tụng cần thiết để thu thập chứng cứ, đảm bảo tính khách quan và hợp pháp. Việc lấy video từ camera không chỉ giới hạn ở hiện trường mà còn có thể mở rộng đến các thiết bị lưu trữ cá nhân hoặc doanh nghiệp nếu có liên quan đến vụ việc.
Quy trình thu thập video từ camera và lưu trữ vào USB
Quy trình này được quy định chi tiết tại Thông tư số 38/2017/TT-BCA ngày 19 tháng 12 năm 2017 của Bộ Công an, hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Tổ chức cơ quan điều tra hình sự về hoạt động điều tra. Các bước thực hiện phải tuân thủ nguyên tắc pháp lý, có biên bản ghi nhận và sự chứng kiến của người liên quan để tránh tranh chấp sau này.
Bước 1: Xác định và tiếp cận thiết bị camera
Cơ quan điều tra phải có quyết định hoặc lệnh của người có thẩm quyền (như Thủ trưởng cơ quan điều tra) để tiếp cận camera tại hiện trường hoặc địa điểm liên quan. Việc này chỉ được thực hiện khi có cơ sở hợp lý cho rằng dữ liệu từ camera là chứng cứ quan trọng cho vụ án. Người thực hiện phải xuất trình giấy tờ chứng minh thẩm quyền và thông báo lý do cho chủ sở hữu camera hoặc người quản lý, đảm bảo không xâm phạm quyền riêng tư không cần thiết theo quy định tại Điều 16 Luật Tổ chức cơ quan điều tra hình sự năm 2015.
Bước 2: Kiểm tra và sao chép dữ liệu video
Sau khi tiếp cận, điều tra viên tiến hành kiểm tra nội dung video trên thiết bị camera, sử dụng phần mềm chuyên dụng nếu cần để truy xuất dữ liệu mà không làm thay đổi hoặc xóa nội dung gốc. Video được sao chép nguyên vẹn vào USB hoặc thiết bị lưu trữ tạm thời, với thời lượng và thời gian ghi hình được ghi nhận chính xác. Toàn bộ quá trình phải được ghi hình hoặc ghi âm để làm chứng cứ bổ sung, theo hướng dẫn tại Điều 10 Thông tư 38/2017/TT-BCA, nhằm đảm bảo tính toàn vẹn của chứng cứ.
Bước 3: Lập biên bản và bảo quản chứng cứ
Sau khi sao chép, điều tra viên lập biên bản thu thập chứng cứ, ghi rõ thời gian, địa điểm, nội dung video, phương tiện lưu trữ (như USB) và chữ ký của những người chứng kiến (ít nhất hai người, bao gồm chủ sở hữu camera nếu có mặt). USB được niêm phong và bảo quản tại cơ quan điều tra theo quy định tại Điều 11 Thông tư 38/2017/TT-BCA. Nếu chủ sở hữu yêu cầu, có thể cung cấp bản sao chứng cứ sau khi vụ án kết thúc, trừ trường hợp ảnh hưởng đến an ninh quốc gia.
Các lưu ý khi cơ quan điều tra thực hiện
- Việc thu thập phải tôn trọng quyền của cá nhân và tổ chức, không được thực hiện ngoài giờ hành chính mà không có lý do khẩn cấp, trừ trường hợp bắt giữ tại chỗ theo Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2021).
- Nếu camera thuộc hệ thống của doanh nghiệp hoặc cá nhân, chủ sở hữu có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại nếu có chứng minh được sự cố do quá trình thu thập gây ra, theo quy định dân sự chung.
- Trong trường hợp từ chối hợp tác, cơ quan điều tra có thể áp dụng biện pháp cưỡng chế theo Điều 17 Luật Tổ chức cơ quan điều tra hình sự năm 2015, nhưng phải có quyết định của Viện kiểm sát nhân dân cùng cấp.
Việc tuân thủ các quy định trên giúp đảm bảo tính hợp pháp của chứng cứ, tránh vô hiệu hóa trong quá trình xét xử và bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan. Đồng thời, nó góp phần nâng cao hiệu quả điều tra, giảm thiểu khiếu nại pháp lý sau này. Nếu cần hỗ trợ soạn thảo, nộp hồ sơ hoặc theo dõi tiến trình, hãy liên hệ Công Ty Luật ACC.
Để lại một bình luận