Công Ty Luật ACC – Đối Tác Pháp Lý Tin Cậy

Lương cơ bản tiếng Nhật là gì?

Lương cơ bản trong tiếng Nhật được gọi là “基本給” (Kihonkyū). 基本給 “Kihonkyū” là cách diễn đạt chính xác và phổ biến nhất,  nghĩa đen là “lương cơ bản”, là khoản tiền cố định mà bạn nhận được mỗi tháng, không phụ thuộc vào hiệu suất làm việc hay số giờ làm thêm. Lương là một trong những yếu tố quan trọng nhất khi chúng ta đi làm. Hãy cùng Công ty Luật ACC tìm hiểu vấn đề lương cơ bản tiếng Nhật là gì? và nó có ý nghĩa như thế nào?

1. Lương cơ bản tiếng Nhật là gì?

Lương cơ bản tiếng Nhật là gì
Lương cơ bản tiếng Nhật là gì

Trong tiếng Nhật, thuật ngữ “lương cơ bản” được gọi là 基本給 (kihonkyū). Để hiểu rõ hơn về khái niệm này, chúng ta cần phân tích hai thành phần cấu tạo nên từ này.

  • 基本 (kihon): Từ này có nghĩa là “cơ bản” hay “nền tảng”, mang ý nghĩa chỉ một cái gì đó cơ sở, là nền tảng chính yếu mà mọi thứ sẽ được xây dựng dựa trên đó. Trong ngữ cảnh này, nó ám chỉ tới một mức lương cơ bản, không thay đổi mà người lao động nhận được, là khoản thu nhập chính trong công việc của họ.
  • 給 (kyū): Từ này có nghĩa là “lương” hay “tiền lương”, chỉ khoản tiền mà người lao động nhận được như một phần thưởng cho công việc của họ. Nó thường được dùng trong các từ chỉ mức thu nhập hoặc các khoản đãi ngộ mà người lao động nhận được từ công ty hoặc tổ chức mà họ làm việc.

Khi kết hợp lại, 基本給 (kihonkyū) chỉ đến mức lương cơ bản mà một nhân viên nhận được hàng tháng. Đây là mức lương tối thiểu mà người lao động nhận được từ người sử dụng lao động, không bao gồm các khoản phụ cấp hay thưởng thêm. Trong hệ thống lao động Nhật Bản, lương cơ bản đóng vai trò quan trọng trong việc xác định các phúc lợi và quyền lợi của người lao động, cũng như là căn cứ để tính các khoản bảo hiểm xã hội và thuế.

Các đặc điểm của lương cơ bản (基本給 – kihonkyū)

Khoản thu nhập cố định: Đây là khoản tiền mà người lao động sẽ nhận được đều đặn mỗi tháng mà không bị ảnh hưởng bởi những yếu tố ngoài lề như làm thêm giờ hay hiệu suất công việc.

Là cơ sở tính toán các khoản phụ cấp khác: Mặc dù lương cơ bản không thay đổi, nhưng nhiều khoản phụ cấp hay thưởng có thể được tính toán dựa trên mức lương này. Ví dụ, các khoản thưởng Tết, thưởng hiệu suất hay các phúc lợi khác đều có thể dựa vào mức lương cơ bản.

Không bao gồm các khoản trợ cấp: Lương cơ bản chỉ là mức lương thu nhập chính mà nhân viên nhận được từ công ty. Các khoản trợ cấp, tiền thưởng hay lương làm thêm giờ sẽ không được tính vào lương cơ bản.

2. Từ vựng tiếng Nhật liên quan đến lương

Khi học tiếng Nhật, một trong những chủ đề quan trọng và thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp công việc là các từ vựng liên quan đến lương bổng. Dưới đây là một số từ vựng tiếng Nhật quan trọng mà bạn cần nắm vững khi thảo luận về lương.

Từ vựng chung về lương:

給料 (kyūryō) / 給与 (kyūyo): Lương

月給 (gekkyū): Lương tháng

基本給 (kihonkyū): Lương cơ bản

賞与 (shōyo): Tiền thưởng

昇給 (shōkyū): Tăng lương

手当 (teate): Phụ cấp

残業代 (zangyōdai): Tiền làm thêm giờ

歩合給 (buaikyū): Lương theo hoa hồng

最低賃金 (saitei chingin): Lương tối thiểu

給与明細書 (kyūyomeisaisho): Bảng lương

Các loại phụ cấp thường gặp:

家族手当 (kazokuteate): Phụ cấp gia đình

通勤手当 (tsūkinteate): Phụ cấp đi lại

住宅手当 (jūtaku teate): Phụ cấp nhà ở

資格手当 (shikakuteate): Phụ cấp bằng cấp

役職手当 (yakushoku teate): Phụ cấp chức vụ

Các khái niệm liên quan đến bảng lương:

支給 (shikyū): Chi trả

控除 (kōjo): Khấu trừ

所得税 (sotokuzei): Thuế thu nhập

社会保険料 (shakai hokenryō): Bảo hiểm xã hội

差引支給額 (sashihiki shikyū gaku): Số tiền nhận được thực tế sau khi trừ các khoản

Ví dụ về một câu sử dụng từ vựng về lương:

今月の給料は少ないです。 (Kon gatsu no kyūryō wa sukunaidesu.) – Lương tháng này ít quá.

残業代がまだ支払われていません。 (Zangyōdai ga mada shiharawarete imasen.) – Tiền làm thêm giờ vẫn chưa được trả.

昇給の交渉をしたいです。 (Shōkyū no kōshō o shitai desu.) – Tôi muốn thương lượng về việc tăng lương.

Một số cụm từ hữu ích khi nói về lương:

給料が上がる (kyūryō ga agaru): Lương tăng lên

給料が下がる (kyūryō ga sagaru): Lương giảm xuống

給料を交渉する (kyūryō o kōshō suru): Thương lượng về lương

給料明細書を見る (kyūyomeisaisho o miru): Xem bảng lương

3. Hướng dẫn cách đọc lương cơ bản tiếng Nhật

Khi làm việc tại Nhật Bản, bạn sẽ nhận được một bảng lương chi tiết hàng tháng, gọi là 給与明細書 (Kyuuyomeisaisho). Đây là một tài liệu quan trọng cung cấp thông tin đầy đủ về các khoản thu nhập, các khoản khấu trừ và số tiền lương thực tế mà bạn sẽ nhận. Bảng lương này không chỉ giúp bạn hiểu rõ các khoản tiền mà bạn được nhận, mà còn giúp bạn kiểm tra các khoản khấu trừ và xác định được số tiền thực tế mình sẽ nhận được sau mỗi tháng làm việc.

Các mục chính trong bảng lương

Một bảng lương cơ bản tại Nhật Bản thường bao gồm 4 mục chính, mỗi mục sẽ cung cấp thông tin chi tiết về các khoản thu nhập và chi phí liên quan đến công việc của bạn.

勤怠 (Kintai): Đây là mục thông tin về tình trạng làm việc của bạn trong tháng, bao gồm:

  • Số ngày làm việc: Tổng số ngày bạn đã làm việc trong tháng.
  • Số giờ làm việc: Số giờ bạn làm việc trong tháng (bao gồm cả giờ làm thêm).
  • Số giờ làm thêm: Nếu bạn làm việc ngoài giờ quy định, số giờ này sẽ được tính vào phần này.
  • Số ngày nghỉ phép: Số ngày bạn nghỉ phép có hưởng lương trong tháng.

Mục này cho phép bạn xác minh sự chính xác của các thông tin liên quan đến thời gian làm việc của mình. Đặc biệt, nếu bạn có làm thêm giờ hoặc nghỉ phép, số liệu này sẽ ảnh hưởng đến các khoản thu nhập và khấu trừ của bạn.

支払 (Shiharai) hoặc 支給 (Shikyuu): Đây là các khoản mà công ty chi trả cho bạn, bao gồm những phần thu nhập chính và phụ mà bạn nhận được mỗi tháng:

基本給 (Kihonkyuu): Đây là lương cơ bản, khoản tiền lương cố định mà công ty trả cho bạn mỗi tháng. Số tiền này không thay đổi bất kể số giờ bạn làm việc, và đây là khoản thu nhập chính của bạn.

手当 (Teate): Các khoản phụ cấp như phụ cấp nhà ở, phụ cấp gia đình, phụ cấp chuyên môn… Những khoản này có thể thay đổi tùy theo vị trí công việc của bạn, nơi bạn sống và các yếu tố khác.

賞与 (Shoyo): Tiền thưởng, thường được trả hai lần trong năm (thường vào mùa hè và mùa đông). Đây là khoản tiền thưởng mà công ty trả cho bạn dựa trên hiệu quả công việc hoặc kết quả kinh doanh của công ty.

控除 (Koujo): Đây là các khoản khấu trừ từ lương của bạn, bao gồm:

所得税 (Shotokuzei): Thuế thu nhập cá nhân, một khoản tiền được trừ đi từ lương của bạn trước khi bạn nhận được số tiền thực tế.

住民税 (Juuminzei): Thuế cư dân, là thuế mà bạn phải đóng cho chính quyền địa phương nơi bạn sống.

社会保険料 (Shakai Hokenryo): Các khoản bảo hiểm xã hội, bao gồm bảo hiểm y tế, bảo hiểm hưu trí và bảo hiểm thất nghiệp. Đây là các khoản tiền mà bạn phải đóng để đảm bảo quyền lợi về sức khỏe và các vấn đề xã hội khác.

Các khoản này sẽ được tự động trừ vào lương của bạn trước khi bạn nhận được tiền.

差引支給額 (Sashihiki Shikyuu Gaku): Đây là số tiền lương thực tế bạn sẽ nhận được sau khi đã trừ đi tất cả các khoản thuế và bảo hiểm. Đây là số tiền bạn sẽ nhận được trong tài khoản hoặc tiền mặt vào cuối tháng.

Cách đọc bảng lương

Để đọc và hiểu bảng lương một cách chính xác, bạn có thể làm theo các bước sau:

Bước 1: Kiểm tra thông tin cá nhân: Mở đầu bảng lương sẽ là thông tin cá nhân của bạn, bao gồm họ tên, số nhân viên, bộ phận làm việc và các thông tin liên quan khác. Đây là bước đầu tiên để đảm bảo bảng lương này đúng với bạn.

Bước 2: Kiểm tra các khoản thu nhập: Xem xét các khoản như lương cơ bản, phụ cấp và tiền thưởng. Những khoản này sẽ quyết định tổng thu nhập của bạn trong tháng.

Bước 3: Kiểm tra các khoản khấu trừ: Đảm bảo các khoản thuế và bảo hiểm được khấu trừ đúng mức, nếu có bất kỳ sự thay đổi nào trong mức thuế hoặc bảo hiểm, bạn cần xác minh lại với phòng nhân sự.

Bước 4: Kiểm tra số tiền lương thực tế nhận được: Cuối cùng, bạn sẽ thấy số tiền thực tế mà bạn sẽ nhận, sau khi đã trừ đi tất cả các khoản thuế và bảo hiểm. Đây là số tiền cuối cùng mà bạn sẽ nhận được từ công ty.

Ví dụ về cách đọc một bảng lương

Giả sử bạn nhận được bảng lương với các mục như sau:

勤怠 (Kintai): Bạn làm việc 22 ngày, làm thêm 10 giờ và nghỉ phép 2 ngày.

支払 (Shiharai): Lương cơ bản là 250,000 yen, phụ cấp nhà ở là 30,000 yen, phụ cấp chuyên môn là 20,000 yen và tiền thưởng là 50,000 yen.

控除 (Koujo): Thuế thu nhập cá nhân là 20,000 yen, thuế cư dân là 10,000 yen và bảo hiểm xã hội là 30,000 yen.

差引支給額 (Sashihiki Shikyuu Gaku): Tổng lương bạn nhận sau khi trừ các khoản là 240,000 yen.

Với bảng lương này, bạn sẽ có thể dễ dàng nhận biết được số tiền thực tế mà bạn nhận được, cũng như xác minh các khoản thu nhập và khấu trừ một cách chính xác.

4. Các loại lương cơ bản phổ biến tại Nhật

Tại Nhật Bản, hệ thống tiền lương khá phức tạp và có sự phân loại đa dạng, tùy thuộc vào từng công ty, ngành nghề và vị trí công việc. Mặc dù có sự khác biệt trong cách thức trả lương, nhưng vẫn có một số hình thức lương cơ bản phổ biến mà người lao động thường gặp phải. Dưới đây là ba loại lương cơ bản phổ biến tại Nhật Bản mà bạn nên biết:

Lương cơ bản theo giờ (時給 – Jikyu)

Lương theo giờ là một hình thức trả lương khá phổ biến ở Nhật, đặc biệt đối với các công việc bán thời gian hoặc làm thêm, cũng như trong các ngành dịch vụ. Đây là một phương thức lương linh hoạt, phù hợp cho những ai có nhu cầu làm việc không cố định về thời gian, như sinh viên, hoặc những người muốn có thêm thu nhập ngoài giờ làm chính.

Lương được tính dựa trên số giờ làm việc thực tế của người lao động trong mỗi tháng. Công nhân, nhân viên bán thời gian và những người làm thêm sẽ được trả lương theo số giờ họ thực hiện công việc. Mức lương giờ tối thiểu tại Nhật được chính phủ quy định và có thể thay đổi tùy theo từng khu vực và ngành nghề.

Mỗi giờ làm việc sẽ được trả một mức lương cố định. Điều này có nghĩa là nếu bạn làm nhiều giờ hơn, bạn sẽ có thu nhập cao hơn. Tuy nhiên, nếu số giờ làm ít hơn, thu nhập sẽ giảm xuống. Mức lương này được áp dụng khá linh hoạt và có thể thay đổi tùy theo các yếu tố như khu vực và loại công việc.

Lương cơ bản theo tháng (月給 – Gekkyu)

Lương theo tháng là hình thức trả lương cố định hàng tháng, thường áp dụng cho những người lao động chính thức hoặc nhân viên toàn thời gian. Đây là loại hình lương mang lại sự ổn định hơn so với lương theo giờ, vì số tiền nhận được mỗi tháng không thay đổi.

Nhân viên chính thức hoặc người lao động làm việc toàn thời gian sẽ nhận lương theo tháng. Mức lương này được xác định từ trước và không thay đổi, bất kể số giờ làm việc trong tháng.

Mức lương hàng tháng sẽ được thỏa thuận giữa người lao động và công ty ngay từ đầu hợp đồng. Trong trường hợp này, người lao động không cần phải lo lắng về việc thiếu việc làm hoặc không đủ giờ làm. Họ sẽ nhận lương đầy đủ mỗi tháng theo mức đã thống nhất.

Lương cơ bản theo năm (年俸 – Nenpou)

Lương theo năm là một phương thức trả lương được áp dụng chủ yếu đối với các vị trí quản lý hoặc các công ty lớn, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp có tính cạnh tranh cao như tài chính, công nghệ thông tin hoặc bất động sản. Với loại lương này, người lao động sẽ nhận một mức lương cố định trong suốt một năm, được chia thành 12 tháng.

Lương hàng năm được xác định từ trước và sẽ được trả đều mỗi tháng trong năm. Tuy nhiên, mức lương này sẽ không thay đổi dù người lao động có làm việc nhiều hay ít trong năm.

Tổng số tiền lương trong năm sẽ được công ty thỏa thuận với người lao động từ đầu năm, sau đó chia đều ra cho 12 tháng. Mức lương này có thể bao gồm cả các khoản thưởng, phụ cấp và các phúc lợi khác.

Nhìn chung, mỗi loại hình lương đều có những ưu điểm và nhược điểm riêng, và sự lựa chọn phù hợp sẽ phụ thuộc vào nhu cầu và điều kiện công việc của từng cá nhân. Tùy vào tính chất công việc và mong muốn cá nhân, người lao động có thể chọn lựa hình thức lương phù hợp nhất để đảm bảo sự ổn định tài chính và thỏa mãn các yêu cầu công việc.

5. Câu hỏi thường gặp 

Lương cơ bản tiếng Nhật chỉ bao gồm tiền mặt mà nhân viên nhận được hàng tháng?

Không. Lương cơ bản tiếng Nhật (基本給 – kihonkyū) là khoản lương cố định mà nhân viên nhận được, nhưng nó không chỉ đơn thuần là tiền mặt. Lương cơ bản còn có thể bao gồm các khoản đóng góp của công ty vào các quỹ bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, quỹ hưu trí,… cho nhân viên.

Lương cơ bản là mức lương tối thiểu mà mọi công ty tại Nhật Bản phải trả cho nhân viên?

Không. Mặc dù có luật lao động quy định mức lương tối thiểu (最低賃金 – saitei chingin) tại Nhật Bản, nhưng lương cơ bản của một công ty có thể cao hơn mức lương tối thiểu này tùy thuộc vào nhiều yếu tố như ngành nghề, quy mô công ty, vị trí công việc và kinh nghiệm của nhân viên.

Lương cơ bản sẽ không thay đổi trong suốt quá trình làm việc tại một công ty?

Không. Lương cơ bản có thể thay đổi theo thời gian. Thông thường, các công ty Nhật Bản có hệ thống đánh giá hiệu quả làm việc và tăng lương hàng năm cho nhân viên. Ngoài ra, khi nhân viên được thăng chức hoặc đảm nhận vị trí công việc mới, lương cơ bản cũng có thể được điều chỉnh.

Hy vọng qua bài viết, Công ty Luật ACC đã giúp quý khách hàng hiểu rõ hơn về vấn đề Lương cơ bản tiếng Nhật là gì? Đừng ngần ngại hãy liên hệ với Công ty Luật ACC nếu quý khách hàng có bất kỳ thắc mắc gì cần tư vấn giải quyết.

Lưu ý: Nội dung trên được tổng hợp và biên soạn nhằm cung cấp thông tin tham khảo cho người đọc. Do quy định pháp luật, chính sách và dữ liệu có thể thay đổi theo thời gian, ACC không cam kết thông tin luôn chính xác hoặc cập nhật đầy đủ tại mọi thời điểm. Trường hợp cần áp dụng vào thực tế hoặc giải quyết vấn đề cụ thể, Quý khách vui lòng tham khảo ý kiến từ chuyên gia hoặc đơn vị tư vấn chuyên môn. Trường hợp phát hiện nội dung có sai sót, vui lòng phản hồi để ACC rà soát và cập nhật kịp thời.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *