Dựa trên thông tin Anh/Chị cung cấp, chúng tôi xin phép phân tích và đưa ra hướng dẫn cụ thể như sau:
1. Quy định pháp lý về tiền lương làm thêm giờ
Theo Bộ luật Lao động 2019 (sửa đổi, bổ sung 2025) và Nghị định 145/2020/NĐ-CP, tiền lương làm thêm giờ phải được trả cao hơn so với tiền lương làm việc trong giờ hành chính, ít nhất bằng 150% tiền lương giờ làm việc bình thường (khoản 2 Điều 98 BLLĐ).
Tiền lương làm thêm giờ được tính dựa trên "tiền lương làm việc bình thường", nhưng pháp luật không quy định cụ thể liệu các khoản phụ cấp như phụ cấp trách nhiệm, phụ cấp công việc đặc thù, hay phụ cấp thâm niên có được tính vào hay không. Điều này dẫn đến việc cần xem xét các quy định liên quan và thỏa thuận trong hợp đồng lao động hoặc thỏa ước lao động tập thể.
Theo Thông tư 08/2013/TT-BNV (hướng dẫn bởi Nghị định 204/2004/NĐ-CP, sửa đổi 2025), tiền lương làm thêm giờ thường được tính dựa trên tiền lương cơ bản (lương chính) hoặc tiền lương làm việc bình thường, tùy thuộc vào thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động. Các khoản phụ cấp có thể được tính vào nếu chúng thuộc nhóm phụ cấp gắn với quá trình làm việc và được trả thường xuyên, theo khoản 5.3 Thông tư 10/2020/TT-BLĐTBXH.
2. Các khoản phụ cấp có được tính vào tiền lương làm thêm giờ?
Việc tính các khoản phụ cấp (phụ cấp trách nhiệm, phụ cấp công việc đặc thù, phụ cấp thâm niên) vào tiền lương làm thêm giờ phụ thuộc vào bản chất của phụ cấp và thỏa thuận trong hợp đồng lao động:
- Phụ cấp trách nhiệm: Đây là khoản phụ cấp gắn với chức vụ, trách nhiệm công việc (ví dụ: trưởng phòng, quản lý). Theo khoản 2 Điều 2 Thông tư 08/2013/TT-BNV, nếu phụ cấp này được trả thường xuyên và ghi rõ trong hợp đồng lao động như một phần của tiền lương làm việc bình thường, thì nó phải được tính vào tiền lương làm thêm giờ. Ngược lại, nếu chỉ là khoản hỗ trợ không thường xuyên, nó có thể không được tính.
- Phụ cấp công việc đặc thù: Phụ cấp này thường liên quan đến điều kiện làm việc đặc biệt (như làm việc độc hại, nguy hiểm). Theo khoản 5.3 Thông tư 10/2020/TT-BLĐTBXH, nếu phụ cấp đặc thù được trả cố định hàng tháng và là một phần của tiền lương làm việc bình thường, thì phải bao gồm trong công thức tính tiền lương làm thêm giờ. Tuy nhiên, nếu phụ cấp chỉ áp dụng trong giờ hành chính (ví dụ: làm việc ban ngày), thì không bắt buộc tính vào giờ làm thêm (thường ngoài giờ hành chính).
- Phụ cấp thâm niên: Đây là khoản phụ cấp dựa trên thời gian làm việc tại doanh nghiệp. Theo hướng dẫn tại Nghị định 145/2020/NĐ-CP và thực tiễn, phụ cấp thâm niên thường được tính vào tiền lương làm thêm giờ nếu doanh nghiệp xác định đây là một phần của tiền lương làm việc bình thường. Điều này thường được quy định trong thỏa ước lao động tập thể hoặc quy chế nội bộ.
Tóm lại, nếu các phụ cấp trên được thỏa thuận trong hợp đồng lao động hoặc quy chế công ty là một phần của "tiền lương làm việc bình thường" và trả thường xuyên, thì chúng phải được tính vào tiền lương làm thêm giờ. Ngược lại, nếu chỉ là khoản hỗ trợ không thường xuyên hoặc không gắn với công việc, thì không bắt buộc.
3. Cách tính tiền lương làm thêm giờ theo quy định
Để tính tiền lương làm thêm giờ, công thức cơ bản là:
Tiền lương làm thêm giờ = (Tiền lương giờ làm việc bình thường) x (Tỷ lệ tối thiểu 150%) x (Số giờ làm thêm)
Trong đó, "tiền lương giờ làm việc bình thường" bao gồm tiền lương cơ bản và các khoản phụ cấp cố định, thường xuyên (như phụ cấp trách nhiệm, đặc thù, thâm niên) nếu được quy định trong hợp đồng lao động hoặc thỏa ước lao động tập thể. Ví dụ:
Nếu lương cơ bản là 10 triệu đồng/tháng, phụ cấp trách nhiệm 1 triệu đồng, phụ cấp đặc thù 500.000 đồng, phụ cấp thâm niên 500.000 đồng, và tất cả đều được thỏa thuận là một phần của tiền lương làm việc bình thường, thì:
- Tổng tiền lương làm việc bình thường: 10 triệu + 1 triệu + 0,5 triệu + 0,5 triệu = 12 triệu đồng/tháng.
- Tiền lương giờ làm việc bình thường (giả sử 26 ngày làm việc, 8 giờ/ngày): 12 triệu ÷ (26 x 8) ≈ 57.692 đồng/giờ.
- Tiền lương làm thêm giờ (tối thiểu 150%): 57.692 x 150% ≈ 86.538 đồng/giờ.
Nếu hợp đồng chỉ xác định lương cơ bản là tiền lương làm việc bình thường (10 triệu đồng), thì chỉ tính dựa trên 10 triệu đồng, tức khoảng 48.077 đồng/giờ, và tiền lương làm thêm giờ là 48.077 x 150% ≈ 72.115 đồng/giờ.
Giới thiệu về dịch vụ Thuế tại Công ty Luật ACC
ACC cung cấp dịch vụ liên quan đến thuế đa dạng , từ những việc vận hành hàng ngày đến các vấn đề pháp lý phức tạp.
Giải pháp Thuế toàn diện cho Doanh nghiệp:
– Tư vấn Thuế chuyên sâu: Cập nhật và áp dụng chuẩn xác các quy định về VAT, TNDN, TNCN, giúp doanh nghiệp luôn đi đúng luật.
– Đại diện làm việc với Cơ quan Thuế: Thay mặt doanh nghiệp giải trình, bảo vệ quyền lợi tối đa trong các đợt thanh tra, kiểm tra thuế.
– Hoàn thuế nhanh gọn: Xử lý hồ sơ hoàn thuế GTGT, dự án đầu tư chuyên nghiệp, giúp khơi thông dòng tiền bị ứ đọng.
– Tối ưu hóa số thuế phải nộp: Vận dụng thông minh các chính sách miễn, giảm và ưu đãi thuế để tiết kiệm chi phí hợp pháp.
💎 Tại sao chọn Luật ACC?
– Bảo vệ doanh nghiệp an toàn tuyệt đối trước rủi ro hậu kiểm.
– Đội ngũ chuyên gia xử lý hồ sơ quyết liệt, bám sát địa phương.
– Chi phí minh bạch: Hiệu quả vượt trội so với mức đầu tư.
Công ty Luật ACC sẵn sàng đồng hành cùng Anh/Chị để giải quyết vấn đề này một cách nhanh chóng và hiệu quả. Vui lòng liên hệ ngay để được hỗ trợ!

Để lại một bình luận