Lưu ý khi ký hợp đồng thử việc là một trong những vấn đề pháp lý quan trọng mà cả người lao động và người sử dụng lao động cần đặc biệt quan tâm, bởi đây là giai đoạn nền tảng quyết định quyền lợi và nghĩa vụ của các bên trước khi chính thức xác lập quan hệ lao động lâu dài. Việc hiểu rõ các quy định của pháp luật về thử việc sẽ giúp bạn tránh được những rủi ro, tranh chấp không đáng có. Trong bài viết này, hãy cùng Công ty Luật ACC tìm hiểu chi tiết về vấn đề này.

1. Tổng hợp những lưu ý khi ký hợp đồng thử việc
Khi bắt đầu một công việc mới, người lao động thường phải trải qua giai đoạn thử việc để hai bên đánh giá sự phù hợp về năng lực và công việc. Trước khi ký kết, người lao động cần lưu ý một số quy định quan trọng về thời gian, nội dung và tiền lương thử việc.
1.1. Thời gian thử việc tối đa theo quy định
Theo Điều 25 Bộ luật Lao động 2019, thời gian thử việc tối đa là 180 ngày đối với công việc của người quản lý doanh nghiệp; 60 ngày đối với công việc cần trình độ chuyên môn, kỹ thuật từ cao đẳng trở lên; 30 ngày đối với công việc cần trình độ trung cấp, công nhân kỹ thuật, nhân viên nghiệp vụ; và 06 ngày làm việc đối với công việc khác. Mỗi công việc chỉ được thử việc một lần.
1.2. Nội dung cần lưu ý khi ký hợp đồng thử việc
Theo Điều 24 Bộ luật Lao động 2019, các bên có thể thỏa thuận nội dung thử việc trong HĐLĐ hoặc giao kết hợp đồng thử việc riêng. Khi ký, người lao động nên kiểm tra rõ các nội dung như công việc, địa điểm làm việc, thời gian thử việc, mức lương, thời giờ làm việc, quyền và nghĩa vụ của các bên và các thỏa thuận liên quan để tránh tranh chấp sau này.
1.3. Mức lương thử việc tối thiểu
Theo Điều 26 Bộ luật Lao động 2019, tiền lương trong thời gian thử việc do hai bên thỏa thuận nhưng ít nhất phải bằng 85% mức lương của công việc đó. Người lao động nên kiểm tra mức lương trong hợp đồng để bảo đảm không thấp hơn mức tối thiểu này.
2. Quyền và nghĩa vụ của các bên trong thời gian thử việc
Trong thời gian thử việc, cả người lao động và người sử dụng lao động đều có những quyền và nghĩa vụ nhất định được pháp luật bảo vệ. Hiểu rõ những quy định này là một trong những lưu ý khi ký hợp đồng thử việc không thể bỏ qua.
2.1. Quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng
Theo khoản 1 Điều 27 của Bộ luật Lao động 2019, trong thời gian thử việc, mỗi bên có quyền hủy bỏ hợp đồng thử việc hoặc hợp đồng lao động đã giao kết mà không cần báo trước và không phải bồi thường nếu việc làm thử không đạt yêu cầu mà hai bên đã thỏa thuận. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc hủy bỏ này phải dựa trên cơ sở là công việc thử không đạt yêu cầu. Nếu người sử dụng lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng thử việc mà không có lý do chính đáng, người lao động có quyền khiếu nại hoặc khởi kiện để bảo vệ quyền lợi của mình.
2.2. Nghĩa vụ của người sử dụng lao động
Người sử dụng lao động có nghĩa vụ đảm bảo môi trường làm việc an toàn, trang bị đầy đủ dụng cụ, phương tiện làm việc cần thiết cho người lao động trong thời gian thử việc. Bên cạnh đó, họ cũng phải thực hiện đầy đủ các chế độ về bảo hộ lao động, an toàn vệ sinh lao động theo quy định của pháp luật. Việc người sử dụng lao động không thực hiện các nghĩa vụ này có thể bị xử phạt vi phạm hành chính theo quy định.
2.3. Trách nhiệm của người lao động
Người lao động trong thời gian thử việc có nghĩa vụ thực hiện đúng công việc, đúng địa điểm và thời gian đã thỏa thuận trong hợp đồng. Họ cũng phải tuân thủ nội quy lao động, quy trình vận hành và các quy định về an toàn lao động của doanh nghiệp. Việc vi phạm các nghĩa vụ này có thể dẫn đến việc bị xử lý kỷ luật hoặc bị chấm dứt hợp đồng thử việc.
3. Những sai lầm thường gặp khi ký hợp đồng thử việc
Nhiều người lao động thường mắc phải những sai lầm không đáng có khi ký hợp đồng thử việc, dẫn đến những hậu quả pháp lý không mong muốn. Dưới đây là một số sai lầm phổ biến mà bạn cần tránh.
3.1. Không đọc kỹ hợp đồng trước khi ký
Đây là sai lầm nghiêm trọng nhất mà nhiều người mắc phải. Nhiều người lao động vì tin tưởng vào nhà tuyển dụng hoặc vì áp lực công việc mà không đọc kỹ các điều khoản trong hợp đồng thử việc. Điều này có thể dẫn đến việc họ phải chấp nhận những điều khoản bất lợi như thời gian thử việc kéo dài, mức lương thấp hơn quy định, hoặc các ràng buộc không hợp lý khác. Một trong những lưu ý khi ký hợp đồng thử việc quan trọng nhất là phải dành thời gian đọc kỹ và hiểu rõ từng điều khoản trước khi ký.
3.2. Không kiểm tra tính hợp pháp của hợp đồng
Nhiều người lao động không kiểm tra xem hợp đồng thử việc có tuân thủ đúng các quy định của Bộ luật Lao động 2019 hay không. Ví dụ, họ có thể không biết rằng thời gian thử việc tối đa cho công việc văn phòng thông thường chỉ là 60 ngày, hoặc mức lương thử việc phải ít nhất bằng 85% lương chính thức. Việc không nắm rõ các quy định này có thể khiến họ chấp nhận những điều khoản bất lợi mà không hề hay biết.
3.3. Không lưu giữ bản hợp đồng
Một sai lầm phổ biến khác là không lưu giữ bản hợp đồng thử việc sau khi ký kết. Điều này gây khó khăn cho việc chứng minh các thỏa thuận đã ký khi có tranh chấp xảy ra. Người lao động nên yêu cầu giữ một bản hợp đồng có chữ ký của cả hai bên và lưu trữ cẩn thận để làm bằng chứng pháp lý khi cần thiết.
4. Quy trình xử lý khi có tranh chấp về hợp đồng thử việc
Khi xảy ra tranh chấp liên quan đến hợp đồng thử việc, việc xử lý đúng quy trình là rất quan trọng để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên. Dưới đây là quy trình cơ bản mà bạn có thể tham khảo.
Bước 1: Thương lượng và hòa giải
Trước tiên, các bên nên tiến hành thương lượng trực tiếp để giải quyết tranh chấp. Nếu không thể tự thương lượng, có thể nhờ đến sự hòa giải của hòa giải viên lao động tại địa phương. Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình giải quyết tranh chấp lao động, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí cho cả hai bên.
Bước 2: Khởi kiện tại Tòa án
Nếu hòa giải không thành công, người lao động có quyền khởi kiện vụ việc ra Tòa án nhân dân cấp huyện nơi người sử dụng lao động có trụ sở chính. Hồ sơ khởi kiện cần bao gồm đơn khởi kiện, hợp đồng thử việc, các tài liệu chứng cứ liên quan và các giấy tờ khác theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự.
Bước 3: Thi hành án
Sau khi có bản án hoặc quyết định của Tòa án có hiệu lực pháp luật, nếu người sử dụng lao động không tự nguyện thi hành, người lao động có thể yêu cầu cơ quan thi hành án dân sự có thẩm quyền tổ chức thi hành bản án theo quy định của pháp luật về thi hành án dân sự.
5. Câu hỏi thường gặp
Hợp đồng thử việc có bắt buộc phải bằng văn bản không?
Theo quy định tại Điều 24 của Bộ luật Lao động 2019, hợp đồng thử việc phải được giao kết bằng văn bản. Tuy nhiên, nếu hai bên giao kết hợp đồng lao động bằng lời nói hoặc hành vi thực tế mà có đầy đủ các nội dung về thử việc thì vẫn được coi là hợp đồng thử việc hợp pháp. Việc giao kết bằng văn bản giúp bảo vệ quyền lợi của cả hai bên tốt hơn trong trường hợp xảy ra tranh chấp.
Người lao động có được hưởng bảo hiểm xã hội trong thời gian thử việc không?
Theo quy định hiện hành, người lao động trong thời gian thử việc không thuộc đối tượng tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc. Tuy nhiên, người sử dụng lao động vẫn phải đóng bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp cho người lao động trong thời gian thử việc.
Sau khi hết thời gian thử việc, người sử dụng lao động có bắt buộc phải ký hợp đồng lao động chính thức không?
Theo quy định tại Điều 27 của Bộ luật Lao động 2019, khi hết thời gian thử việc, nếu công việc đạt yêu cầu thì người sử dụng lao động phải giao kết hợp đồng lao động với người lao động. Nếu người sử dụng lao động không ký hợp đồng lao động chính thức mà vẫn tiếp tục sử dụng người lao động làm việc thì được coi là đã giao kết hợp đồng lao động chính thức với thời hạn theo thỏa thuận ban đầu.
Lưu ý khi ký hợp đồng thử việc là một quy trình pháp lý quan trọng đòi hỏi sự cẩn trọng và hiểu biết từ cả hai phía. Việc nắm vững các quy định của Bộ luật Lao động 2019 sẽ giúp bạn tránh được những rủi ro không đáng có và đảm bảo quyền lợi hợp pháp của mình. Nếu bạn cần hỗ trợ pháp lý chi tiết hơn, hãy liên hệ Công ty Luật ACC để được tư vấn và giải đáp mọi thắc mắc một cách nhanh chóng và chính xác nhất.
Để lại một bình luận