Để giải đáp thắc mắc về việc mã vạch đã đăng ký thành công nhưng không hiển thị thông tin sản phẩm khi quét, Công ty Luật ACC xin cung cấp thông tin chi tiết dựa trên các quy định pháp lý mới nhất tại Việt Nam liên quan đến mã số mã vạch và hệ thống GS1. Bài viết này sẽ làm rõ nguyên nhân, các bước cần thực hiện để đảm bảo thông tin sản phẩm hiển thị khi quét mã vạch, cũng như các quy định pháp lý liên quan.
1. Hiểu về mã số mã vạch và hệ thống GS1
1.1. Mã số mã vạch là gì?
Mã số mã vạch (MSMV) là một công nghệ nhận dạng và thu thập dữ liệu tự động, bao gồm một dãy số (mã số) và các vạch xen kẽ (mã vạch) được in trên bao bì sản phẩm, giúp máy quét đọc được thông tin. Tại Việt Nam, mã vạch theo tiêu chuẩn GS1 được sử dụng rộng rãi, với tiền tố quốc gia “893” do GS1 Việt Nam quản lý. Mã số mã vạch giúp xác định nguồn gốc sản phẩm, doanh nghiệp sản xuất và các thông tin liên quan khác, tạo điều kiện thuận lợi cho quản lý hàng hóa, bán lẻ, và xuất nhập khẩu.
1.2. Vai trò của hệ thống GS1 Việt Nam
GS1 Việt Nam, trực thuộc Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng, là tổ chức duy nhất được GS1 quốc tế ủy quyền cấp mã số mã vạch tại Việt Nam. Hệ thống GS1 không chỉ cung cấp mã số mà còn quản lý cơ sở dữ liệu thông tin sản phẩm thông qua Cổng thông tin điện tử VNPC (vnpc.gs1.gov.vn). Việc cập nhật thông tin sản phẩm lên hệ thống này là yếu tố quan trọng để đảm bảo mã vạch hiển thị đầy đủ thông tin khi quét.
2. Nguyên nhân mã vạch không hiển thị thông tin khi quét
2.1. Chưa cập nhật thông tin sản phẩm lên hệ thống GS1
Một trong những nguyên nhân phổ biến nhất khiến mã vạch không hiển thị thông tin khi quét là do doanh nghiệp chưa cập nhật thông tin sản phẩm vào cơ sở dữ liệu quốc gia về mã số mã vạch (IDD) trên Cổng thông tin VNPC. Theo quy định tại Thông tư số 10/2020/TT-BKHCN ngày 30/12/2020 của Bộ Khoa học và Công nghệ, tổ chức, cá nhân sử dụng mã số mã vạch với tiền tố “893” phải khai báo và cập nhật thông tin sản phẩm vào hệ thống này. Các thông tin tối thiểu bao gồm:
- Mã số thương phẩm toàn cầu (GTIN).
- Tên sản phẩm, nhãn hiệu.
- Mô tả sản phẩm.
- Nhóm sản phẩm.
- Tên doanh nghiệp.
- Thị trường mục tiêu.
- Hình ảnh sản phẩm.
Nếu không thực hiện bước này, mã vạch dù đã được cấp hợp lệ vẫn chỉ là một dãy số mà không liên kết với thông tin cụ thể, dẫn đến việc ứng dụng quét mã (như iCheck hoặc các ứng dụng khác) không thể hiển thị thông tin sản phẩm.
2.2. Lỗi kỹ thuật trong quá trình in ấn mã vạch
Một nguyên nhân khác có thể là lỗi kỹ thuật trong quá trình in ấn mã vạch, chẳng hạn như:
- Mã vạch không tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật của GS1 (ví dụ: ISO/IEC 15426-1 hoặc ISO/IEC 15426-2).
- Kích thước mã vạch không phù hợp, gây khó khăn cho máy quét.
- Mã vạch bị mờ, hỏng hoặc không đọc được do chất lượng in kém.
2.3. Sử dụng mã vạch không đúng mục đích
Trong một số trường hợp, doanh nghiệp có thể sử dụng mã vạch không đúng với mục đích đã đăng ký, hoặc mã vạch không được liên kết chính xác với sản phẩm trong hệ thống GS1. Điều này cũng dẫn đến việc thông tin không hiển thị khi quét.
3. Quy định pháp lý về cập nhật thông tin mã số mã vạch
3.1. Yêu cầu bắt buộc về cập nhật thông tin
Theo Nghị định số 74/2018/NĐ-CP ngày 15/05/2018 sửa đổi, bổ sung Nghị định số 132/2008/NĐ-CP, các tổ chức, cá nhân sử dụng mã số mã vạch phải thực hiện khai báo và cập nhật thông tin sản phẩm vào cơ sở dữ liệu quốc gia. Điều này nhằm đảm bảo tính minh bạch và khả năng truy xuất thông tin sản phẩm, đặc biệt trong bối cảnh thị trường ngày càng yêu cầu cao về truy xuất nguồn gốc.
Nếu không cập nhật thông tin, doanh nghiệp không chỉ gặp vấn đề về hiển thị thông tin khi quét mà còn có thể vi phạm quy định pháp luật. Theo Nghị định số 119/2017/NĐ-CP ngày 01/11/2017, các hành vi như không khai báo hoặc khai báo sai thông tin trên cơ sở dữ liệu mã số mã vạch quốc gia có thể bị phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng.
3.2. Thời hạn và trách nhiệm duy trì
Doanh nghiệp cần nộp phí duy trì sử dụng mã số mã vạch hàng năm trước ngày 30/06, theo Thông tư số 232/2016/TT-BTC ngày 11/11/2016 của Bộ Tài chính. Việc không đóng phí duy trì hoặc không cập nhật thông tin sản phẩm có thể dẫn đến việc mã vạch bị tạm ngưng hoặc không được công nhận trong hệ thống GS1.
4. Cách khắc phục vấn đề mã vạch không hiển thị thông tin
4.1. Cập nhật thông tin sản phẩm lên hệ thống VNPC
Để khắc phục vấn đề, doanh nghiệp cần thực hiện các bước sau trên Cổng thông tin VNPC:
- Đăng nhập vào tài khoản doanh nghiệp tại vnpc.gs1.gov.vn.
- Kê khai thông tin sản phẩm theo mẫu quy định, bao gồm các thông tin tối thiểu như GTIN, tên sản phẩm, nhãn hiệu, mô tả, và hình ảnh sản phẩm.
- Kiểm tra và xác nhận thông tin đã nhập, đảm bảo tính chính xác.
- Gửi thông tin để hệ thống GS1 Việt Nam phê duyệt.
Thời gian xử lý thông tin thường từ 5-7 ngày làm việc. Sau khi được phê duyệt, thông tin sản phẩm sẽ hiển thị khi quét mã vạch bằng các ứng dụng hỗ trợ.
4.2. Kiểm tra kỹ thuật mã vạch
Doanh nghiệp nên kiểm tra chất lượng mã vạch đã in, đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật của GS1. Nếu cần, có thể liên hệ với các đơn vị cung cấp dịch vụ in ấn mã vạch chuyên nghiệp hoặc yêu cầu GS1 Việt Nam hỗ trợ kiểm tra chất lượng mã vạch theo tiêu chuẩn ISO/IEC 15415 hoặc 15416.
4.3. Liên hệ GS1 Việt Nam để được hỗ trợ
Nếu đã thực hiện các bước trên mà vẫn gặp vấn đề, doanh nghiệp nên liên hệ trực tiếp với Trung tâm Mã số Mã vạch Quốc gia (địa chỉ: Số 8 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội) hoặc qua Cổng thông tin VNPC để được hướng dẫn cụ thể.
5. Lưu ý để sử dụng mã số mã vạch hiệu quả
5.1. Tuân thủ quy định pháp luật
Doanh nghiệp cần đảm bảo tuân thủ các quy định pháp lý hiện hành, bao gồm việc cập nhật thông tin sản phẩm và đóng phí duy trì đúng hạn. Điều này không chỉ giúp mã vạch hoạt động hiệu quả mà còn tránh các rủi ro pháp lý.
5.2. Sử dụng mã vạch đúng mục đích
Mỗi mã vạch phải được gán cho một sản phẩm cụ thể và không được sử dụng chồng chéo hoặc sai mục đích. Doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ danh mục sản phẩm đã đăng ký để đảm bảo tính chính xác.
5.3. Tăng cường nhận thức về truy xuất nguồn gốc
Mã vạch không đồng nghĩa với truy xuất nguồn gốc, nhưng việc cập nhật đầy đủ thông tin lên hệ thống GS1 sẽ hỗ trợ người tiêu dùng và đối tác dễ dàng kiểm tra nguồn gốc sản phẩm, từ đó nâng cao uy tín thương hiệu.
Giới thiệu về dịch vụ đăng ký Giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm tại Công ty Luật ACC
ACC cung cấp dịch vụ đăng ký giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm (VSATTP) cho cá nhân, hộ kinh doanh và doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, chế biến, kinh doanh thực phẩm. Dịch vụ tập trung vào việc đảm bảo hồ sơ hợp lệ, đúng quy định và hỗ trợ khách hàng hoàn tất thủ tục với cơ quan có thẩm quyền.
Giải pháp pháp lý cho thủ tục VSATTP:
– Tư vấn điều kiện cấp phép: Đánh giá ngành nghề, mô hình hoạt động để xác định cơ sở có thuộc diện phải xin giấy phép hay không; hướng dẫn đáp ứng các điều kiện về cơ sở vật chất, con người và quy trình sản xuất theo quy định pháp luật.
– Hướng dẫn và chuẩn bị hồ sơ: Soạn thảo đầy đủ hồ sơ gồm đơn đề nghị, giấy đăng ký kinh doanh, bản thuyết minh điều kiện cơ sở, giấy khám sức khỏe và chứng nhận tập huấn kiến thức an toàn thực phẩm cho người trực tiếp sản xuất, kinh doanh.
– Đại diện nộp hồ sơ và làm việc với cơ quan nhà nước: Thực hiện nộp hồ sơ, theo dõi quá trình xử lý và hỗ trợ tiếp đoàn thẩm định thực tế tại cơ sở theo quy trình cấp phép.
– Theo dõi và xử lý phát sinh: Hỗ trợ bổ sung hồ sơ (nếu có yêu cầu), điều chỉnh các nội dung chưa phù hợp để đảm bảo cơ sở đạt điều kiện cấp giấy phép trong thời gian sớm nhất.
– Tư vấn sau cấp phép: Hướng dẫn duy trì điều kiện an toàn thực phẩm trong quá trình hoạt động, cũng như thủ tục gia hạn giấy phép khi hết hiệu lực.
💎 Tại sao lựa chọn Luật ACC?
– Hồ sơ được chuẩn bị theo đúng quy định, hạn chế việc bị trả lại hoặc kéo dài thời gian xử lý.
– Quy trình làm việc rõ ràng, theo dõi từng bước thực hiện.
– Hỗ trợ thực tế tại cơ sở khi có yêu cầu thẩm định.
– Chi phí dịch vụ được trao đổi cụ thể, minh bạch.
Công ty Luật ACC hy vọng rằng bài viết này đã cung cấp thông tin hữu ích để giải đáp thắc mắc của bạn về việc mã vạch không hiển thị thông tin khi quét. Để đảm bảo mã vạch hoạt động hiệu quả, doanh nghiệp cần tuân thủ các quy định pháp lý và thực hiện đầy đủ các bước cập nhật thông tin sản phẩm lên hệ thống GS1. Nếu bạn cần thêm sự hỗ trợ về thủ tục pháp lý hoặc đăng ký mã vạch, hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Để lại một bình luận