Đơn bảo lãnh cấp thẻ tạm trú đóng vai trò thiết yếu trong việc hỗ trợ người nước ngoài cư trú hợp pháp tại Việt Nam, giúp họ tránh các rủi ro pháp lý và thuận lợi hóa cuộc sống hàng ngày. Tài liệu này không chỉ là yêu cầu bắt buộc theo quy định pháp luật mà còn đảm bảo quyền lợi cho cả bên bảo lãnh và người được bảo lãnh. Việc chuẩn bị đúng mẫu sẽ giúp thủ tục diễn ra suôn sẻ, tiết kiệm thời gian. Cùng Công ty Luật ACC tìm hiểu chi tiết để áp dụng hiệu quả.

1. Đối tượng áp dụng và điều kiện cấp thẻ tạm trú
Thẻ tạm trú được cấp cho người nước ngoài theo quy định tại Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam và Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam sửa đổi 2023, áp dụng cho các trường hợp như thành viên gia đình của công dân Việt Nam, người lao động, nhà đầu tư hoặc chuyên gia làm việc tại Việt Nam.
Bên bảo lãnh có thể là cá nhân hoặc tổ chức, phải đáp ứng điều kiện cư trú ổn định và không vi phạm pháp luật. Cụ thể, cá nhân bảo lãnh cần là công dân Việt Nam từ 18 tuổi trở lên, có nơi cư trú hợp pháp; tổ chức phải là doanh nghiệp hoặc cơ quan được thành lập theo pháp luật Việt Nam. Việc cấp thẻ tạm trú giúp người nước ngoài được miễn thị thực, dễ dàng di chuyển và làm việc trong thời hạn từ 1 đến 2 năm, tùy theo mục đích lưu trú.
Điều này đặc biệt quan trọng đối với các gia đình có yếu tố quốc tế hoặc doanh nghiệp nước ngoài hoạt động tại Việt Nam, tránh tình trạng cư trú bất hợp pháp dẫn đến phạt hành chính hoặc trục xuất.
2. Mẫu đơn bảo lãnh cấp thẻ tạm trú
Mẫu đơn bảo lãnh cấp thẻ tạm trú là biểu mẫu chuẩn hóa theo quy định pháp luật, giúp bên bảo lãnh trình bày rõ ràng thông tin cá nhân, mối quan hệ với người được bảo lãnh và cam kết trách nhiệm.
Biểu mẫu này được sử dụng phổ biến trong thủ tục hành chính, đảm bảo tính minh bạch và dễ dàng kiểm tra.
Tải xuống PDF | Tải xuống Word
>> Đọc thêm: Hướng dẫn cấp thẻ tạm trú cho người nước ngoài
3. Hồ sơ cần chuẩn bị để nộp đơn bảo lãnh
Để hoàn tất thủ tục liên quan đến đơn bảo lãnh cấp thẻ tạm trú, bên bảo lãnh cần chuẩn bị hồ sơ đầy đủ theo quy định tại Thông tư 22/2023/TT-BCA sửa đổi, bổ sung mẫu giấy tờ NA7 cho cá nhân và Thông tư 04/2015/TT-BCA quy định mẫu NA6 cho cơ quan, tổ chức. Hồ sơ bao gồm các tài liệu sau:
- Đơn bảo lãnh cấp thẻ tạm trú (mẫu NA7 hoặc NA6 tùy đối tượng), điền đầy đủ thông tin bằng tiếng Việt hoặc tiếng Anh kèm bản dịch công chứng nếu cần.
- Bản sao hộ chiếu hoặc giấy tờ tùy thân của người được bảo lãnh, còn hiệu lực ít nhất 13 tháng.
- Giấy tờ chứng minh mối quan hệ giữa bên bảo lãnh và người được bảo lãnh, như giấy kết hôn, giấy khai sinh hoặc hợp đồng lao động.
- Bản sao CMND/CCCD hoặc giấy phép kinh doanh của bên bảo lãnh, kèm xác nhận cư trú hoặc địa chỉ đăng ký kinh doanh.
- Hai ảnh 4×6 cm của người được bảo lãnh, nền trắng, chụp trong vòng 6 tháng.
- Các giấy tờ bổ sung tùy trường hợp, như giấy xác nhận làm việc hoặc thư mời từ cơ quan liên quan.
Hồ sơ phải được chuẩn bị bản gốc và bản sao công chứng, đảm bảo tính chính xác để tránh bổ sung sau này, giúp quá trình xét duyệt diễn ra nhanh chóng hơn.
4. Quy trình thực hiện thủ tục nộp đơn
Quy trình nộp đơn bảo lãnh cấp thẻ tạm trú được thực hiện theo các bước rõ ràng, dựa trên quy định tại Luật số 47/2014/QH13 và các thông tư liên quan, nhằm đảm bảo tính khả thi và tuân thủ pháp luật.
Bước 1: Chuẩn bị và hoàn thiện hồ sơ
Bên bảo lãnh thu thập đầy đủ các tài liệu theo danh sách quy định, kiểm tra tính hợp lệ của từng giấy tờ. Việc này thường mất từ 3-7 ngày, tùy thuộc vào việc công chứng hoặc dịch thuật. Đảm bảo đơn bảo lãnh cấp thẻ tạm trú được điền chính xác, tránh sai sót về thông tin cá nhân hoặc mối quan hệ, vì bất kỳ thiếu sót nào cũng có thể dẫn đến từ chối hồ sơ.
Bước 2: Nộp hồ sơ tại cơ quan tiếp nhận
Hồ sơ được nộp trực tiếp hoặc qua đường bưu điện tại Phòng Quản lý xuất nhập cảnh Công an tỉnh/thành phố nơi người nước ngoài dự định cư trú, hoặc Cục Quản lý xuất nhập cảnh nếu tại Hà Nội hoặc TP. Hồ Chí Minh. Thời gian tiếp nhận là giờ hành chính từ thứ Hai đến thứ Sáu, và hồ sơ sẽ được kiểm tra sơ bộ ngay tại chỗ. Nếu hồ sơ hợp lệ, cơ quan sẽ cấp biên nhận và thông báo thời gian xử lý.
Bước 3: Theo dõi và bổ sung nếu cần
Sau khi nộp, bên bảo lãnh theo dõi tiến độ qua số biên nhận hoặc cổng thông tin điện tử của Cục Quản lý xuất nhập cảnh. Thời gian xử lý hồ sơ là 5 ngày làm việc để kiểm tra, nếu thiếu sẽ thông báo bổ sung trong vòng 3 ngày. Trong trường hợp phức tạp, có thể kéo dài thêm nhưng không quá 15 ngày.
Bước 4: Nhận kết quả và cấp thẻ
Nếu được chấp thuận, người được bảo lãnh sẽ được thông báo đến nhận thẻ tạm trú tại cơ quan tiếp nhận. Thời gian trả kết quả là 5-7 ngày làm việc kể từ khi hồ sơ hợp lệ, và phí cấp thẻ khoảng 200.000 VND. Bên bảo lãnh cần hỗ trợ người nước ngoài đến nhận để hoàn tất thủ tục.
Đơn bảo lãnh cấp thẻ tạm trú là bước quan trọng để đảm bảo quyền lợi pháp lý cho người nước ngoài tại Việt Nam, tránh các rủi ro không đáng có trong quá trình cư trú. Việc tuân thủ đúng quy định sẽ giúp thủ tục diễn ra nhanh chóng và hiệu quả. Nếu bạn cần hỗ trợ soạn thảo hoặc tư vấn chi tiết, hãy liên hệ Công ty Luật ACC ngay hôm nay để nhận dịch vụ chuyên nghiệp từ đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm. Đừng chần chừ, hành động ngay để bảo vệ quyền lợi của bạn và gia đình.
Để lại một bình luận