Công Ty Luật ACC – Đối Tác Pháp Lý Tin Cậy

Mẫu đơn xin bảo lãnh tạm trú mới nhất

Mẫu đơn xin bảo lãnh tạm trú là một trong những giấy tờ quan trọng, giúp người nước ngoài hoặc công dân Việt Nam hợp pháp hóa việc cư trú tại Việt Nam theo đúng quy định pháp luật. Để nắm rõ cách thực hiện, hãy cùng Công ty luật ACC tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây.

Mẫu đơn xin bảo lãnh tạm trú mới nhất
Mẫu đơn xin bảo lãnh tạm trú mới nhất

1. Mẫu đơn xin bảo lãnh tạm trú là gì?

Mẫu đơn xin bảo lãnh tạm trú là tài liệu quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong các trường hợp bảo lãnh người nước ngoài hoặc công dân Việt Nam sinh sống tạm thời tại một địa phương. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về mẫu đơn và cách sử dụng hiệu quả.

Mẫu đơn xin bảo lãnh tạm trú hiện hành là mẫu NA7, được ban hành kèm theo Thông tư 22/2023/TT-BCA sửa đổi Thông tư 04/2015/TT-BCA của Bộ Công an. Mẫu NA7 yêu cầu người bảo lãnh cung cấp đầy đủ thông tin cá nhân như họ tên, ngày tháng năm sinh, địa chỉ thường trú, và mối quan hệ với người được bảo lãnh.

Đơn này cần được điền chính xác, sử dụng chữ in hoa cho họ tên, và phải có xác nhận của cơ quan công an địa phương nơi người bảo lãnh cư trú. Việc sử dụng mẫu NA7 đảm bảo tính pháp lý và thống nhất trong quy trình xử lý hồ sơ.

Đơn bảo lãnh phải kèm theo các giấy tờ chứng minh như bản sao chứng minh nhân dân/căn cước công dân, sổ hộ khẩu, và giấy tờ xác nhận mối quan hệ với người được bảo lãnh (như giấy đăng ký kết hôn, giấy khai sinh). Đặc biệt, đối với người nước ngoài, cần cung cấp thêm hộ chiếu và visa hợp lệ. Các giấy tờ này phải được sao y chứng thực hoặc hợp pháp hóa lãnh sự nếu là giấy tờ do cơ quan nước ngoài cấp. Điều này đảm bảo cơ quan chức năng có đủ cơ sở pháp lý để xem xét và cấp thẻ tạm trú.

Trong trường hợp bảo lãnh cho người nước ngoài, mẫu NA7 cần được nộp tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh hoặc Phòng Quản lý Xuất nhập cảnh Công an tỉnh/thành phố nơi người bảo lãnh cư trú. Đơn cần ghi rõ mục đích tạm trú, ví dụ như thăm thân, làm việc, hoặc học tập, và kèm theo giấy tờ chứng minh mục đích này, chẳng hạn hợp đồng lao động hoặc thư mời từ tổ chức giáo dục. Việc điền đúng và đầy đủ thông tin trong mẫu NA7 giúp tránh tình trạng hồ sơ bị trả lại do thiếu sót.

2. Quy trình nộp đơn xin bảo lãnh tạm trú

Hiểu rõ quy trình nộp đơn xin bảo lãnh tạm trú giúp cá nhân và tổ chức tiết kiệm thời gian, đảm bảo tuân thủ đúng quy định pháp luật. Dưới đây là các bước cụ thể để thực hiện thủ tục này.

  • Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ theo quy định
    Người bảo lãnh cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo Điều 37 Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam 2014, sửa đổi bởi Luật sửa đổi 2019. Hồ sơ bao gồm mẫu NA7, bản sao chứng minh nhân dân/căn cước công dân, sổ hộ khẩu, giấy tờ chứng minh mối quan hệ thân nhân (nếu có), và giấy tờ của người được bảo lãnh như hộ chiếu, visa. Đối với tổ chức bảo lãnh, cần bổ sung giấy phép hoạt động và văn bản giới thiệu con dấu, chữ ký. Hồ sơ cần được kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo tính hợp lệ trước khi nộp.
  • Bước 2: Nộp hồ sơ tại cơ quan có thẩm quyền
    Hồ sơ được nộp trực tiếp tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh hoặc Phòng Quản lý Xuất nhập cảnh Công an tỉnh/thành phố nơi người bảo lãnh thường trú. Ngoài ra, theo Thông tư 56/2021/TT-BCA, người bảo lãnh có thể nộp hồ sơ trực tuyến qua Cổng Dịch vụ công Quốc gia hoặc Cổng Dịch vụ công Bộ Công an. Sau khi nộp, cơ quan tiếp nhận sẽ kiểm tra tính pháp lý và nội dung hồ sơ, cấp phiếu tiếp nhận (mẫu CT04) nếu hồ sơ hợp lệ hoặc phiếu hướng dẫn bổ sung (mẫu CT05) nếu cần chỉnh sửa.
  • Bước 3: Xử lý và nhận kết quả
    Thời gian xử lý hồ sơ thường kéo dài từ 3-5 ngày làm việc, theo quy định tại Điều 16 Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam 2014. Nếu hồ sơ được chấp thuận, người bảo lãnh sẽ nhận được thông báo kết quả từ cơ quan quản lý xuất nhập cảnh. Trong trường hợp từ chối, cơ quan sẽ cấp phiếu từ chối (mẫu CT06) nêu rõ lý do. Người bảo lãnh cần thông báo kết quả cho người được bảo lãnh để tiếp tục các bước xin thị thực hoặc hoàn thiện thủ tục nhập cảnh.

3. Mẫu đơn xin bảo lãnh tạm trú mới nhất

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

MẪU ĐƠN XIN BẢO LÃNH TẠM TRÚ
(Mẫu NA7)

Kính gửi: [Cơ quan Quản lý Xuất nhập cảnh hoặc Phòng Quản lý Xuất nhập cảnh Công an tỉnh/thành phố]

I. THÔNG TIN VỀ NGƯỜI BẢO LÃNH

  1. Họ và tên (in hoa): ……………………………………………………..
  2. Ngày, tháng, năm sinh: ………………………………………………
  3. Quốc tịch: ……………………………………………………..
  4. Số CMND/CCCD/Hộ chiếu: ………………………………………………
  • Ngày cấp: ……………………………………………………..
  • Nơi cấp: ……………………………………………………..
  1. Địa chỉ thường trú: ……………………………………………………..
  2. Địa chỉ tạm trú (nếu có): ……………………………………………………..
  3. Nghề nghiệp: ……………………………………………………..
  4. Số điện thoại liên hệ: ……………………………………………………..

II. THÔNG TIN VỀ NGƯỜI ĐƯỢC BẢO LÃNH

  1. Họ và tên (in hoa): ……………………………………………………..
  2. Ngày, tháng, năm sinh: ………………………………………………
  3. Quốc tịch: ……………………………………………………..
  4. Số hộ chiếu: ……………………………………………………..
  • Ngày cấp: ……………………………………………………..
  • Nơi cấp: ……………………………………………………..
  1. Mối quan hệ với người bảo lãnh: ……………………………………………………..
  2. Mục đích tạm trú: ……………………………………………………..
  3. Thời gian tạm trú dự kiến: Từ ngày ………… đến ngày …………
  4. Địa chỉ tạm trú tại Việt Nam: ……………………………………………………..

III. CAM KẾT CỦA NGƯỜI BẢO LÃNH
………..

>>>> Tải ngay: Mẫu đơn xin bảo lãnh tạm trú mới nhất tại đây!

4. Lưu ý khi lập và nộp mẫu đơn xin bảo lãnh tạm trú

Để đảm bảo hồ sơ được chấp thuận, người bảo lãnh cần lưu ý một số điểm quan trọng khi lập và nộp đơn. Các lưu ý này giúp tránh sai sót và tiết kiệm thời gian.

Thông tin trong mẫu NA7 phải được điền chính xác, đặc biệt là họ tên, số chứng minh nhân dân/căn cước công dân, và địa chỉ thường trú. Theo Thông tư 22/2023/TT-BCA, thông tin sai lệch hoặc thiếu sót có thể dẫn đến việc hồ sơ bị từ chối. Người bảo lãnh nên kiểm tra kỹ các giấy tờ kèm theo, đảm bảo bản sao được chứng thực và còn hiệu lực.

Địa điểm nộp hồ sơ cần được xác định rõ ràng, thường là nơi người bảo lãnh có hộ khẩu thường trú hoặc tạm trú. Theo Điều 37 Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam 2014, trường hợp nộp tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh, người bảo lãnh cần chuẩn bị đầy đủ giấy tờ chứng minh mối quan hệ và mục đích tạm trú. Việc nộp hồ sơ trực tuyến qua Cổng Dịch vụ công cũng là một lựa chọn tiện lợi, giúp tiết kiệm thời gian.

Người bảo lãnh cần cam kết chịu trách nhiệm về hành vi của người được bảo lãnh trong thời gian tạm trú. Theo Điều 336 Bộ luật Dân sự 2015, nghĩa vụ bảo lãnh bao gồm việc đảm bảo người được bảo lãnh tuân thủ pháp luật Việt Nam. Nếu có thay đổi về địa chỉ hoặc tình trạng của người được bảo lãnh, cần thông báo ngay cho cơ quan quản lý xuất nhập cảnh để tránh vi phạm quy định.

>>>> Xem thêm tại đây: Dịch vụ bảo lãnh đi Mỹ uy tín

5. Những trường hợp cần sử dụng mẫu đơn xin bảo lãnh tạm trú

Mẫu đơn xin bảo lãnh tạm trú được sử dụng trong nhiều trường hợp khác nhau, từ thăm thân đến làm việc hoặc học tập. Dưới đây là các trường hợp phổ biến nhất.

Đối với người nước ngoài làm việc tại Việt Nam, mẫu NA7 được sử dụng khi doanh nghiệp hoặc cá nhân bảo lãnh cho người lao động nước ngoài để xin thẻ tạm trú. Theo Điều 36 Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam 2014, các trường hợp này bao gồm người có giấy phép lao động hoặc nhà đầu tư nước ngoài. Hồ sơ cần kèm theo hợp đồng lao động hoặc giấy tờ chứng minh hoạt động đầu tư để chứng minh mục đích tạm trú.

Trong trường hợp thăm thân dài hạn, mẫu NA7 được sử dụng để bảo lãnh cho vợ, chồng, con cái, hoặc cha mẹ của công dân Việt Nam. Người bảo lãnh cần cung cấp giấy tờ chứng minh mối quan hệ, như giấy đăng ký kết hôn hoặc giấy khai sinh. Điều này giúp cơ quan chức năng xác minh tính hợp pháp của việc bảo lãnh và đảm bảo người được bảo lãnh tuân thủ quy định pháp luật trong thời gian cư trú.

Đối với học sinh, sinh viên nước ngoài hoặc người tham gia các chương trình nghiên cứu, trao đổi văn hóa, mẫu NA7 được tổ chức giáo dục hoặc cá nhân có thẩm quyền sử dụng để bảo lãnh. Hồ sơ cần kèm theo thư mời hoặc giấy xác nhận từ cơ sở giáo dục. Theo Thông tư 04/2015/TT-BCA, các giấy tờ này phải được dịch thuật công chứng nếu là tài liệu nước ngoài, đảm bảo tính minh bạch trong quá trình xét duyệt.

>>>> Xem thêm tại đây: Thủ tục bảo lãnh vợ chồng sang Mỹ

Mẫu đơn xin bảo lãnh tạm trú là công cụ quan trọng giúp đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ pháp lý của cả người bảo lãnh và người được bảo lãnh tại Việt Nam. Nếu bạn cần hỗ trợ thêm về cách điền mẫu NA7 hoặc các vấn đề pháp lý liên quan, hãy liên hệ Công ty luật ACC để được tư vấn tận tình và chuyên nghiệp.

Lưu ý: Nội dung trên được tổng hợp và biên soạn nhằm cung cấp thông tin tham khảo cho người đọc. Do quy định pháp luật, chính sách và dữ liệu có thể thay đổi theo thời gian, ACC không cam kết thông tin luôn chính xác hoặc cập nhật đầy đủ tại mọi thời điểm. Trường hợp cần áp dụng vào thực tế hoặc giải quyết vấn đề cụ thể, Quý khách vui lòng tham khảo ý kiến từ chuyên gia hoặc đơn vị tư vấn chuyên môn. Trường hợp phát hiện nội dung có sai sót, vui lòng phản hồi để ACC rà soát và cập nhật kịp thời.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *