Mẫu trích lục ghi chú kết hôn tiếng Nhật là tài liệu pháp lý song ngữ quan trọng giúp cặp đôi Việt – Nhật hoàn tất thủ tục ghi chú kết hôn tại Việt Nam, đồng thời sử dụng để xin visa đoàn tụ, định cư hoặc đăng ký quốc tịch cho con lai. Bài viết dưới đây hướng dẫn chi tiết mẫu mới nhất, cùng Công ty luật ACC, để bạn thực hiện nhanh chóng và hợp lệ.

1. Tầm quan trọng của mẫu trích lục ghi chú kết hôn tiếng Nhật
Mẫu trích lục ghi chú kết hôn tiếng Nhật đóng vai trò thiết yếu trong việc đồng bộ hóa tình trạng hôn nhân giữa hai quốc gia, bảo vệ quyền lợi pháp lý cho vợ chồng và con cái. Dưới đây là những lợi ích thiết thực mà mẫu này mang lại.
- Mẫu trích lục ghi chú kết hôn tiếng Nhật theo pháp luật Việt Nam hiện hành là căn cứ bắt buộc để nộp hồ sơ ghi chú kết hôn tại UBND nơi cư trú, với thuật ngữ chuẩn như 婚姻届記載事項証明書 (kon'in todoke kisai jikō shōmeisho), giúp tránh bổ sung hồ sơ do sai tên vợ chồng hoặc sai ngày kết hôn.
- Bản dịch công chứng là điều kiện để xin visa F-6 kết hôn hoặc F-2 đoàn tụ gia đình tại Đại sứ quán Nhật Bản, giúp rút ngắn thời gian xét duyệt từ 90 ngày xuống còn 30-45 ngày, tiết kiệm chi phí đi lại và lưu trú.
- Tài liệu tiếng Nhật hỗ trợ đăng ký quốc tịch Việt Nam cho con lai hoặc thừa kế tài sản chung, chứng minh tình trạng hôn nhân hợp pháp, tránh tranh chấp gia đình khi liên quan đến tài sản tại cả hai quốc gia.
2. Mẫu trích lục ghi chú kết hôn tiếng Nhật
Bên dưới là mẫu trích lục ghi chú kết hôn bằng tiếng Nhật:
婚姻届受理証明書
令和5年12月26日
東京都新宿区役所
(Địa chỉ cơ quan cấp giấy: 東京都新宿区1-2-3)
【届出内容】
婚姻届提出日: 令和5年12月20日 (Ngày nộp đơn đăng ký kết hôn: 20/12/2023 theo lịch Nhật)
配偶者氏名:
– 配偶者A: 田中太郎 (Tanaka Tarou)
生年月日: 昭和60年5月15日 (15/5/1985)
現住所: 東京都渋谷区1-2-3 (Shibuya, Tokyo 1-2-3)
– 配偶者B: 山田花子 (Yamada Hanako)
生年月日: 平成2年8月20日 (20/8/1990)
現住所: 東京都渋谷区1-2-3 (Shibuya, Tokyo 1-2-3)
【証明者】
東京都新宿区市長
(Chữ ký và dấu xác nhận của cơ quan cấp giấy)
—
Bên dưới là bản dịch tiếng Việt của bản:
Giấy chứng nhận tiếp nhận đăng ký kết hôn
Ngày cấp: 26 tháng 12 năm 2023
Ủy ban hành chính quận Shinjuku, Tokyo
(Địa chỉ cơ quan cấp giấy: Shinjuku, Tokyo 1-2-3)
【Thông tin đã đăng ký】
Ngày nộp đơn đăng ký kết hôn: 20 tháng 12 năm 2023
Họ tên của các bên kết hôn:
– Bên A: Tanaka Tarou
Ngày sinh: 15 tháng 5 năm 1985
Địa chỉ cư trú hiện tại: Shibuya, Tokyo 1-2-3
– Bên B: Yamada Hanako
Ngày sinh: 20 tháng 8 năm 1990
Địa chỉ cư trú hiện tại: Shibuya, Tokyo 1-2-3
【Người chứng nhận】
Thị trưởng quận Shinjuku, Tokyo
(Chữ ký và dấu xác nhận của cơ quan cấp giấy)
>>> Tải ngay: Mẫu trích lục ghi chú kết hôn tiếng Nhật tại đây!
3. Quy trình xin trích lục ghi chú kết hôn tiếng Nhật
Quy trình xin trích lục ghi chú kết hôn tiếng Nhật được thực hiện theo 4 bước bắt buộc, đảm bảo bản dịch có giá trị pháp lý tại cả Việt Nam và Nhật Bản.
- Bước 1: Xin giấy xác nhận kết hôn tại quận công Nhật Bản Vợ chồng nộp đơn tại quận役所 (quận công) nơi đăng ký kết hôn để xin 婚姻届記載事項証明書, thời gian cấp 1-3 ngày, kèm bản sao hộ chiếu và giấy đăng ký kết hôn gốc.
- Bước 2: Hợp pháp hóa lãnh sự tại Bộ Ngoại giao Nhật Bản Mang giấy xác nhận đến Bộ Ngoại giao Nhật Bản hoặc Đại sứ quán Việt Nam tại Nhật để hợp pháp hóa, thời gian 3-5 ngày, lệ phí khoảng 10.000 yên.
- Bước 3: Dịch thuật sang tiếng Việt Giao giấy xác nhận đã hợp pháp hóa cho dịch giả có chứng chỉ JLPT N1, dịch sát nghĩa từng mục như 夫の氏名 (họ tên chồng), 妻の氏名 (họ tên vợ), 婚姻日 (ngày kết hôn), thời gian hoàn thành 1-2 ngày với chi phí 500.000-800.000 đồng/trang.
- Bước 4: Công chứng bản dịch và nộp ghi chú tại Việt Nam Nộp bản dịch tại Sở Tư pháp hoặc Văn phòng công chứng để công chứng, sau đó nộp hồ sơ ghi chú kết hôn tại UBND nơi cư trú tại Việt Nam, thời gian xử lý 15-30 ngày theo Luật Hộ tịch 2014 (sửa đổi 2020).
>>>> Xem thêm tại đây: Thủ tục đăng ký sáng chế mới nhất hiện nay
4. Các quy định pháp luật liên quan đến mẫu trích lục ghi chú kết hôn tiếng Nhật
Pháp luật Việt Nam hiện hành quy định chặt chẽ về ghi chú kết hôn nước ngoài và dịch thuật giấy tờ hôn nhân. Dưới đây là các văn bản chính đang hiệu lực thi hành.
- Luật Hộ tịch 2014 (sửa đổi 2020) tại Điều 48 quy định công dân Việt Nam kết hôn tại nước ngoài phải ghi chú kết hôn tại UBND, với giấy tờ Nhật Bản đã dịch thuật và công chứng.
- Thông tư 04/2020/TT-BTP ngày 28/5/2020 hướng dẫn mẫu Tờ khai ghi chú kết hôn và quyết định ghi chú, áp dụng cho giấy tờ Nhật Bản dịch sang tiếng Việt.
- Luật Công chứng 2024 tại Điều 62 yêu cầu công chứng viên chứng nhận bản dịch giấy xác nhận kết hôn Nhật Bản sang tiếng Việt, đảm bảo tính chính xác khi nộp cho cơ quan hộ tịch.
- Nghị định 123/2015/NĐ-CP (sửa đổi 2024) quy định thủ tục ghi chú kết hôn nước ngoài, thời gian xử lý không quá 30 ngày làm việc.
- Nghị định 114/2024/NĐ-CP hướng dẫn hợp pháp hóa lãnh sự giấy tờ nước ngoài, áp dụng cho giấy xác nhận kết hôn Nhật Bản khi sử dụng tại Việt Nam, thời gian xử lý 1-3 ngày.
5. Lưu ý khi sử dụng mẫu trích lục ghi chú kết hôn tiếng Nhật
Để mẫu trích lục ghi chú kết hôn tiếng Nhật được chấp nhận ngay lần đầu, bạn cần lưu ý một số điểm quan trọng trong quá trình dịch và sử dụng.
- Đảm bảo dịch sát nghĩa từng mục như 婚姻日 (ngày kết hôn), 夫婦の氏名 (họ tên vợ chồng), 受理日 (ngày chấp nhận), không tự ý thay đổi ngày tháng hoặc địa danh để phù hợp với hệ thống hộ tịch Việt Nam.
- Kiểm tra giấy xác nhận kết hôn Nhật Bản phải còn giá trị (cấp không quá 6 tháng nếu dùng cho thủ tục quan trọng), tránh trường hợp UBND yêu cầu cấp mới do giấy cũ.
- Với trường hợp giấy xác nhận có dấu đỏ hoặc dấu nổi, phải chụp ảnh rõ nét hoặc xin bản sao công chứng tại quận công Nhật Bản trước khi dịch.
- Luôn yêu cầu đóng dấu Apostille tại Bộ Ngoại giao Nhật Bản (từ 2024 Nhật Bản tham gia Công ước Apostille), rút ngắn thời gian từ 10 ngày xuống còn 1 ngày tại Sở Ngoại vụ Việt Nam.
Mẫu trích lục ghi chú kết hôn tiếng Nhật là chìa khóa quan trọng giúp cặp đôi Việt – Nhật hợp pháp hóa hôn nhân tại Việt Nam, mở đường cho visa đoàn tụ, định cư và quyền lợi con cái. Để được hỗ trợ, hãy liên hệ Công ty luật ACC ngay hôm nay để nhận báo giá ưu đãi và tư vấn miễn phí từ đội ngũ chuyên gia Nhật – Việt.
Để lại một bình luận