Mở công ty có được hưởng trợ cấp thất nghiệp là thắc mắc phổ biến của nhiều người lao động khi đối mặt với tình trạng mất việc và ý định khởi nghiệp. Việc nắm rõ quy định pháp luật không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi mà còn tránh các rủi ro pháp lý không đáng có trong quá trình chuyển đổi từ thất nghiệp sang kinh doanh. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết dựa trên các quy định hiện hành, mang đến cái nhìn toàn diện cho bạn. Cùng Công ty Luật ACC tìm hiểu sâu hơn về vấn đề này.

1. Mở công ty có được hưởng trợ cấp thất nghiệp
Việc vừa hưởng trợ cấp thất nghiệp vừa thành lập doanh nghiệp là vấn đề pháp lý cần xác định rõ theo quy định hiện hành. Đây không chỉ là câu hỏi về quyền lợi mà còn liên quan trực tiếp đến nghĩa vụ khai báo và tuân thủ pháp luật về việc làm.
Theo Luật Việc làm 2013 và Nghị định 28/2015/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 61/2020/NĐ-CP), người lao động đang hưởng trợ cấp thất nghiệp sẽ bị chấm dứt hưởng khi được xác định là “có việc làm”. Một trong các căn cứ xác định có việc làm là việc người lao động có giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc đăng ký hộ kinh doanh và bắt đầu hoạt động.
Tuy nhiên, trên thực tế cần phân biệt rõ trường hợp. Nếu người lao động chỉ góp vốn vào công ty nhưng không trực tiếp quản lý, không ký hợp đồng lao động và không hưởng thu nhập thì vẫn có thể chưa bị coi là có việc làm. Ngược lại, nếu đứng tên người đại diện theo pháp luật, giám đốc hoặc trực tiếp điều hành thì sẽ bị xác định là có việc làm và chấm dứt trợ cấp thất nghiệp.
2. Điều kiện hưởng trợ cấp thất nghiệp theo quy định pháp luật
Để xác định việc mở công ty có ảnh hưởng đến trợ cấp hay không, cần hiểu rõ điều kiện và cơ chế hưởng trợ cấp thất nghiệp theo quy định pháp luật. Đây là cơ sở để đánh giá việc có còn đủ điều kiện hưởng hay không.
- Điều kiện phát sinh quyền hưởng trợ cấp
Theo Điều 49 Luật Việc làm 2013, người lao động được hưởng trợ cấp thất nghiệp khi đáp ứng các điều kiện gồm đã chấm dứt hợp đồng lao động hợp pháp, đã đóng bảo hiểm thất nghiệp từ đủ 12 tháng trở lên trong thời gian luật định, đã nộp hồ sơ tại trung tâm dịch vụ việc làm và chưa có việc làm sau 15 ngày kể từ ngày nộp hồ sơ. Điều kiện “chưa có việc làm” là yếu tố then chốt và sẽ bị thay đổi ngay khi có hoạt động kinh doanh hợp pháp.
- Xác định tình trạng “có việc làm”
Theo khoản 1 Điều 21 Nghị định 28/2015/NĐ-CP, người lao động được coi là có việc làm khi có hợp đồng lao động, được tuyển dụng, bổ nhiệm hoặc có đăng ký kinh doanh. Đối với trường hợp thành lập công ty hoặc hộ kinh doanh, thời điểm xác định có việc làm là khi bắt đầu hoạt động kinh doanh và có thông báo với cơ quan chức năng. Điều này đồng nghĩa với việc dù chưa có doanh thu, người lao động vẫn bị xem là đã có việc làm.
- Nghĩa vụ thông báo và bảo lưu thời gian đóng
Trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ khi có việc làm, người lao động phải thông báo với trung tâm dịch vụ việc làm. Nếu thực hiện đúng nghĩa vụ này, thời gian đóng bảo hiểm thất nghiệp chưa hưởng sẽ được bảo lưu để tính cho lần hưởng sau theo khoản 5 Điều 21 Nghị định 28/2015/NĐ-CP. Ngược lại, nếu không thông báo, có thể bị xử lý và không được bảo lưu.
>> Đọc thêm: Dịch vụ thành lập công ty uy tín
3. Hậu quả pháp lý khi mở công ty trong thời gian nhận trợ cấp thất nghiệp
Việc mở công ty trong thời gian đang hưởng trợ cấp thất nghiệp nếu không tuân thủ đúng quy định sẽ dẫn đến nhiều hệ quả pháp lý, không chỉ dừng lại ở việc chấm dứt quyền lợi mà còn phát sinh trách nhiệm hoàn trả và xử phạt.
- Chấm dứt hưởng trợ cấp và thu hồi tiền
Theo quy định tại Điều 21 Nghị định 28/2015/NĐ-CP, khi người lao động bị xác định là có việc làm thì sẽ bị chấm dứt hưởng trợ cấp thất nghiệp. Trường hợp vẫn tiếp tục nhận trợ cấp sau thời điểm có việc làm, cơ quan bảo hiểm xã hội có quyền yêu cầu hoàn trả toàn bộ số tiền đã nhận không đúng quy định, bao gồm cả khoản đã chi trả trước đó.
- Xử phạt hành chính và rủi ro pháp lý
Nếu người lao động cố tình không khai báo hoặc che giấu việc thành lập doanh nghiệp, hành vi này có thể bị xử phạt hành chính theo quy định về bảo hiểm thất nghiệp. Mức xử phạt tùy thuộc vào tính chất và mức độ vi phạm, đồng thời có thể bị buộc hoàn trả số tiền đã nhận sai. Trong một số trường hợp nghiêm trọng có yếu tố gian lận, còn có thể phát sinh trách nhiệm pháp lý khác liên quan đến hành vi chiếm dụng nguồn hỗ trợ từ ngân sách.
- Ảnh hưởng đến quyền lợi và kế hoạch tài chính
Việc bị chấm dứt trợ cấp đột ngột sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn tài chính cá nhân trong giai đoạn khởi nghiệp. Ngoài ra, việc vi phạm nghĩa vụ khai báo có thể ảnh hưởng đến quá trình tham gia bảo hiểm sau này. Do đó, người lao động cần cân nhắc thời điểm thành lập doanh nghiệp hoặc lựa chọn phương án phù hợp để vừa đảm bảo quyền lợi, vừa tránh rủi ro pháp lý.
>> Đọc thêm: Thủ tục thành lập công ty mới nhất
4. Câu hỏi thường gặp
Mở công ty có được hưởng trợ cấp thất nghiệp không?
Khi bạn mở công ty, dù là doanh nghiệp hay hộ kinh doanh, trợ cấp thất nghiệp sẽ bị chấm dứt ngay lập tức. Điều này bởi vì việc đăng ký kinh doanh được coi là có việc làm mới, do đó bạn không còn đáp ứng được điều kiện nhận trợ cấp thất nghiệp theo Luật Việc làm 2013.
Góp vốn thành lập công ty có bị cắt trợ cấp không?
Nếu bạn chỉ góp vốn vào công ty mà không tham gia vào việc điều hành, không ký hợp đồng lao động, không nhận lương, bạn vẫn có thể tiếp tục hưởng trợ cấp thất nghiệp.
Không thông báo khi mở công ty có bị xử lý không?
Nếu bạn mở công ty mà không thông báo với trung tâm dịch vụ việc làm trong vòng 03 ngày làm việc, bạn sẽ bị xử lý hành chính. Cơ quan bảo hiểm xã hội yêu cầu bạn hoàn trả toàn bộ số tiền trợ cấp đã nhận từ thời điểm có việc làm mới.
Mở công ty có được hưởng trợ cấp thất nghiệp là vấn đề cần được xem xét kỹ lưỡng để tránh mất quyền lợi hợp pháp theo Luật Việc làm 2013. Việc chấm dứt trợ cấp khi đăng ký kinh doanh nhằm đảm bảo tính công bằng, nhưng cũng khuyến khích người lao động hướng tới sự tự lập lâu dài. Nếu bạn đang băn khoăn về kế hoạch khởi nghiệp hoặc thủ tục pháp lý liên quan, hãy liên hệ Công ty Luật ACC để nhận tư vấn chuyên sâu và hỗ trợ kịp thời, giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt nhất.

Để lại một bình luận