Công Ty Luật ACC – Đối Tác Pháp Lý Tin Cậy

Mức đóng bảo hiểm thất nghiệp cho người lao động theo quy định

Mức đóng bảo hiểm thất nghiệp là một trong những yếu tố quan trọng mà cả người lao động và người sử dụng lao động cần nắm rõ để đảm bảo quyền lợi an sinh xã hội. Việc hiểu đúng quy định không chỉ giúp doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ tài chính chính xác mà còn giúp người lao động chủ động trong việc thụ hưởng trợ cấp khi gặp rủi ro. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết các quy định mới nhất về vấn đề này, cùng Công ty Luật ACC làm rõ những điểm cần lưu ý.

Mức đóng bảo hiểm thất nghiệp cho người lao động theo quy định
Mức đóng bảo hiểm thất nghiệp cho người lao động theo quy định

1. Mức đóng bảo hiểm thất nghiệp cho người lao động theo quy định

Theo quy định mới nhất tại Luật Việc làm 2025 và được hướng dẫn chi tiết bởi Nghị định 374/2025/NĐ-CP, mức đóng bảo hiểm thất nghiệp được xác định dựa trên tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc. Cụ thể, người lao động đóng 1% tiền lương tháng và người sử dụng lao động đóng 1% quỹ tiền lương tháng của những người lao động đang tham gia bảo hiểm thất nghiệp. Mức đóng này được trích từ chính tiền lương của người lao động trước khi nhận, không phải là khoản phụ thu thêm từ phía doanh nghiệp.

Điều đáng chú ý là mức đóng này không thay đổi so với giai đoạn trước, nhưng căn cứ pháp lý đã được cập nhật để phù hợp với bối cảnh kinh tế – xã hội mới. Người lao động cần phân biệt rõ giữa mức đóng bảo hiểm thất nghiệp với các loại bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế khác để tránh nhầm lẫn trong quá trình tính toán thu nhập thực nhận. Việc đóng đúng và đủ sẽ là cơ sở quan trọng để hưởng các chế độ trợ cấp thất nghiệp, hỗ trợ học nghề hoặc tư vấn việc làm sau này.

2. Căn cứ pháp lý và đối tượng áp dụng

Căn cứ pháp lý cho mức đóng bảo hiểm thất nghiệp hiện nay được quy định tại Điều 42 của Luật Việc làm 2025. Theo đó, luật này đã thay thế hoàn toàn Luật Việc làm 2013, tạo ra một khung pháp lý thống nhất và minh bạch hơn cho toàn bộ hệ thống bảo hiểm thất nghiệp tại Việt Nam. Để triển khai luật này, Chính phủ đã ban hành Nghị định 374/2025/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật Việc làm về bảo hiểm thất nghiệp, trong đó có các quy định cụ thể về mức đóng, phương thức đóng và trách nhiệm của các bên liên quan.

Về đối tượng áp dụng, người lao động phải tham gia bảo hiểm thất nghiệp bắt buộc bao gồm công dân Việt Nam làm việc theo hợp đồng lao động hoặc hợp đồng làm việc không xác định thời hạn, xác định thời hạn, hoặc theo mùa vụ với thời hạn từ đủ 01 tháng trở lên. Người sử dụng lao động tham gia bảo hiểm thất nghiệp bao gồm các cơ quan nhà nước, đơn vị sự nghiệp công lập, doanh nghiệp, hợp tác xã, hộ kinh doanh và các tổ chức khác có sử dụng lao động theo quy định. Việc xác định đúng đối tượng sẽ giúp các bên thực hiện đúng nghĩa vụ và tránh các rủi ro pháp lý không đáng có.

3. Quy trình thực hiện đóng bảo hiểm thất nghiệp

Để thực hiện việc đóng bảo hiểm thất nghiệp đúng quy định, người sử dụng lao động cần tuân thủ quy trình cụ thể. Quy trình này được xây dựng nhằm đảm bảo tính minh bạch, chính xác và đúng hạn trong việc trích nộp các khoản bảo hiểm bắt buộc. Dưới đây là các bước cơ bản mà doanh nghiệp cần thực hiện:

Bước 1: Xác định đối tượng và mức tiền lương làm căn cứ đóng

Người sử dụng lao động cần rà soát toàn bộ danh sách người lao động đang làm việc tại đơn vị để xác định những người thuộc đối tượng tham gia bảo hiểm thất nghiệp bắt buộc. Đồng thời, cần xác định chính xác mức tiền lương tháng làm căn cứ đóng bảo hiểm thất nghiệp cho từng người lao động.

Tiền lương làm căn cứ đóng bao gồm mức lương, phụ cấp lương và các khoản bổ sung khác theo quy định của pháp luật lao động, nhưng không bao gồm các khoản phúc lợi, khen thưởng không mang tính chất thường xuyên.

Bước 2: Tính toán số tiền phải đóng hàng tháng

Sau khi xác định được đối tượng và mức tiền lương làm căn cứ, người sử dụng lao động tiến hành tính toán số tiền phải đóng cho từng người lao động. Theo quy định tại Nghị định 374/2025/NĐ-CP, người lao động đóng 1% tiền lương tháng và người sử dụng lao động đóng 1% quỹ tiền lương tháng của những người lao động đang tham gia. Việc tính toán cần được thực hiện cẩn thận, chính xác để tránh sai sót dẫn đến thiếu hoặc thừa số tiền phải nộp, gây ảnh hưởng đến quyền lợi của người lao động.

Bước 3: Lập hồ sơ và nộp tiền cho cơ quan bảo hiểm xã hội

Người sử dụng lao động lập hồ sơ tham gia bảo hiểm thất nghiệp theo mẫu quy định và nộp cùng với hồ sơ tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc cho cơ quan bảo hiểm xã hội nơi đơn vị đặt trụ sở chính.

Hồ sơ bao gồm tờ khai tham gia, điều chỉnh thông tin bảo hiểm xã hội, danh sách người lao động tham gia và các giấy tờ liên quan khác. Việc nộp hồ sơ và tiền đóng phải được thực hiện đúng thời hạn theo quy định, thông thường là trước ngày cuối cùng của tháng đối với các đơn vị đóng theo phương thức hàng tháng.

4. Trách nhiệm của các bên trong việc đóng bảo hiểm thất nghiệp

Trách nhiệm đóng bảo hiểm thất nghiệp được phân chia rõ ràng giữa người lao động và người sử dụng lao động. Người sử dụng lao động có trách nhiệm trích tiền lương của người lao động để đóng bảo hiểm thất nghiệp theo mức 1% tiền lương tháng, đồng thời đóng thêm 1% từ quỹ tiền lương của đơn vị mình. Việc trích tiền lương phải được thực hiện công khai, minh bạch và được thể hiện rõ trong bảng lương hàng tháng của người lao động. Người sử dụng lao động cũng có trách nhiệm thông báo cho người lao động về việc tham gia và mức đóng bảo hiểm thất nghiệp của họ.

Về phía người lao động, họ có trách nhiệm cung cấp đầy đủ, chính xác thông tin cá nhân và các giấy tờ cần thiết cho người sử dụng lao động để thực hiện việc đăng ký tham gia bảo hiểm thất nghiệp. Người lao động cũng cần theo dõi, kiểm tra việc đóng bảo hiểm của đơn vị sử dụng lao động thông qua sổ bảo hiểm xã hội hoặc các ứng dụng tra cứu trực tuyến. Trong trường hợp phát hiện người sử dụng lao động không đóng hoặc đóng không đúng, không đủ theo quy định, người lao động có quyền khiếu nại đến cơ quan có thẩm quyền để được bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.

5. Câu hỏi thường gặp

Người lao động có thể tự nguyện đóng bảo hiểm thất nghiệp khi không có việc làm không?

Theo quy định tại Luật Việc làm 2025, bảo hiểm thất nghiệp là loại hình bảo hiểm bắt buộc áp dụng đối với người lao động đang làm việc theo hợp đồng lao động hoặc hợp đồng làm việc. Người lao động không có việc làm, không thuộc đối tượng tham gia bảo hiểm thất nghiệp bắt buộc thì không thể tự nguyện đóng loại bảo hiểm này.

Mức đóng bảo hiểm thất nghiệp có thay đổi theo từng năm không?

Theo quy định hiện hành tại Nghị định 374/2025/NĐ-CP, mức đóng bảo hiểm thất nghiệp được giữ ổn định ở mức 1% tiền lương tháng đối với người lao động và 1% quỹ tiền lương tháng đối với người sử dụng lao động. Tuy nhiên, mức tiền lương làm căn cứ đóng có thể thay đổi theo từng năm do điều chỉnh mức lương tối thiểu vùng hoặc do sự thay đổi về tiền lương của người lao động trong quá trình làm việc.

Thời gian đóng bảo hiểm thất nghiệp được tính như thế nào để hưởng trợ cấp?

Thời gian đóng bảo hiểm thất nghiệp được tính theo tháng, được xác định dựa trên cơ sở dữ liệu về bảo hiểm thất nghiệp do cơ quan bảo hiểm xã hội quản lý. Người lao động đóng bảo hiểm thất nghiệp từ đủ 12 tháng trở lên trong thời gian 24 tháng trước khi chấm dứt hợp đồng lao động hoặc hợp đồng làm việc thì được hưởng trợ cấp thất nghiệp. Thời gian hưởng trợ cấp được tính theo số tháng đã đóng, cứ đóng đủ 12 tháng đến đủ 36 tháng thì được hưởng 03 tháng trợ cấp, sau đó cứ đóng đủ thêm 12 tháng thì được hưởng thêm 01 tháng trợ cấp nhưng tối đa không quá 12 tháng.

Mức đóng bảo hiểm thất nghiệp là một quy định quan trọng mà mọi người lao động và doanh nghiệp cần nắm vững để đảm bảo quyền lợi và thực hiện đúng nghĩa vụ pháp lý. Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc nào về quy trình đóng hoặc các vấn đề pháp lý liên quan, hãy liên hệ Công ty Luật ACC để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm tư vấn và hỗ trợ kịp thời, đảm bảo quyền lợi tối ưu cho bạn.

Lưu ý: Nội dung trên được tổng hợp và biên soạn nhằm cung cấp thông tin tham khảo cho người đọc. Do quy định pháp luật, chính sách và dữ liệu có thể thay đổi theo thời gian, ACC không cam kết thông tin luôn chính xác hoặc cập nhật đầy đủ tại mọi thời điểm. Trường hợp cần áp dụng vào thực tế hoặc giải quyết vấn đề cụ thể, Quý khách vui lòng tham khảo ý kiến từ chuyên gia hoặc đơn vị tư vấn chuyên môn. Trường hợp phát hiện nội dung có sai sót, vui lòng phản hồi để ACC rà soát và cập nhật kịp thời.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *