Người bị tạm giữ hành chính là một trong những biện pháp xử lý vi phạm hành chính được áp dụng phổ biến, nhằm ngăn chặn hành vi vi phạm và đảm bảo trật tự xã hội. Việc xác định chính xác thời hạn tạm giữ có ý nghĩa vô cùng quan trọng, giúp bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân, đồng thời tránh sự lạm quyền từ phía cơ quan chức năng. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết các quy định pháp luật hiện hành về vấn đề này, cùng Công ty Luật ACC cung cấp cho bạn đọc cái nhìn toàn diện và chính xác nhất.

1. Người bị tạm giữ hành chính tối đa bao lâu?
Theo quy định tại Điều 122 của Luật Xử lý vi phạm hành chính 2012 (sửa đổi, bổ sung 2025), thời hạn tạm giữ người theo thủ tục hành chính được quy định cụ thể như sau:
Thời hạn tạm giữ người theo thủ tục hành chính không quá 12 giờ kể từ thời điểm người vi phạm bị chuyển đến trụ sở cơ quan có thẩm quyền. Trong trường hợp cần thiết để xác định danh tính, lai lịch của người vi phạm hoặc xác minh các tình tiết của vụ việc, thời hạn tạm giữ có thể kéo dài nhưng không quá 24 giờ.
Đối với người vi phạm sống ở vùng sâu, vùng xa, vùng biên giới, hải đảo hoặc vùng đi lại khó khăn, thời hạn tạm giữ có thể kéo dài hơn nhưng không quá 48 giờ kể từ thời điểm người vi phạm bị chuyển đến trụ sở cơ quan có thẩm quyền. Trong trường hợp đặc biệt cần thiết để xác minh các tình tiết phức tạp của vụ việc, thời hạn tạm giữ có thể kéo dài thêm nhưng không quá 48 giờ nữa.
Như vậy, thời hạn tạm giữ người theo thủ tục hành chính tối đa là 48 giờ trong trường hợp thông thường và có thể lên đến 96 giờ trong trường hợp đặc biệt đối với người vi phạm ở vùng sâu, vùng xa, biên giới, hải đảo hoặc vùng đi lại khó khăn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng thời hạn này không bao gồm thời gian người vi phạm bị tạm giữ trong trường hợp khẩn cấp hoặc thời gian người vi phạm trốn tránh, cản trở việc xác minh.
2. Các trường hợp áp dụng biện pháp tạm giữ người theo thủ tục hành chính
Biện pháp tạm giữ người theo thủ tục hành chính được áp dụng trong các trường hợp cụ thể được quy định tại khoản 1 Điều 122 của Luật Xử lý vi phạm hành chính 2012 (sửa đổi, bổ sung 2025). Cụ thể, biện pháp này được áp dụng đối với các đối tượng sau:
- Người có hành vi vi phạm hành chính mà không xác định được danh tính, lai lịch hoặc có căn cứ cho rằng họ sẽ trốn tránh việc xử lý vi phạm hành chính.
- Người có hành vi vi phạm hành chính gây ảnh hưởng đến trật tự, an toàn xã hội, xâm phạm đến tính mạng, sức khỏe, tài sản của người khác hoặc có hành vi chống người thi hành công vụ.
- Người có hành vi vi phạm hành chính trong lĩnh vực phòng, chống tệ nạn xã hội, phòng, chống dịch bệnh, vệ sinh môi trường, an toàn thực phẩm.
- Người có hành vi vi phạm hành chính trong lĩnh vực giao thông đường bộ, đường sắt, đường thủy nội địa, hàng hải, hàng không dân dụng.
Việc áp dụng biện pháp tạm giữ người theo thủ tục hành chính phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật, đảm bảo không xâm phạm đến quyền và lợi ích hợp pháp của công dân. Cơ quan có thẩm quyền phải có căn cứ rõ ràng và phải thông báo cho gia đình, tổ chức hoặc cá nhân có liên quan biết về việc tạm giữ.
3. Thẩm quyền và thủ tục tạm giữ người theo thủ tục hành chính
Thẩm quyền ra quyết định tạm giữ:
Theo quy định tại khoản 2 Điều 122 của Luật Xử lý vi phạm hành chính 2012 (sửa đổi, bổ sung 2025), thẩm quyền ra quyết định tạm giữ người theo thủ tục hành chính thuộc về các chức danh sau:
- Chủ tịch Ủy ban nhân dân các cấp.
- Trưởng Công an cấp xã, Trưởng đồn Công an, Trạm trưởng Trạm Công an cửa khẩu, ga, bến tàu, bến xe.
- Trưởng Công an cấp huyện, Giám đốc Công an cấp tỉnh.
- Chi cục trưởng Chi cục Hải quan, Chi cục trưởng Chi cục Thuế, Chi cục trưởng Chi cục Quản lý thị trường.
- Các chức danh khác theo quy định của pháp luật chuyên ngành.
Thủ tục tạm giữ người theo thủ tục hành chính:
Thủ tục tạm giữ người theo thủ tục hành chính được thực hiện theo các bước cụ thể sau:
Bước 1: Lập biên bản vi phạm hành chính
Khi phát hiện hành vi vi phạm hành chính thuộc diện phải tạm giữ người, người có thẩm quyền phải lập biên bản vi phạm hành chính theo quy định. Biên bản phải ghi rõ thời gian, địa điểm, hành vi vi phạm, các tình tiết liên quan và phải có chữ ký của người vi phạm hoặc người chứng kiến. Trong trường hợp người vi phạm không ký biên bản thì phải ghi rõ lý do vào biên bản.
Bước 2: Ra quyết định tạm giữ người
Sau khi lập biên bản vi phạm hành chính, người có thẩm quyền xem xét và ra quyết định tạm giữ người theo thủ tục hành chính. Quyết định tạm giữ phải được lập thành văn bản, ghi rõ họ tên, địa chỉ của người bị tạm giữ, lý do tạm giữ, thời hạn tạm giữ và các quyền, nghĩa vụ của người bị tạm giữ. Quyết định này phải được giao cho người bị tạm giữ một bản.
Bước 3: Thông báo cho gia đình hoặc tổ chức liên quan
Trong thời hạn 12 giờ kể từ khi ra quyết định tạm giữ, người ra quyết định phải thông báo cho gia đình, tổ chức hoặc cá nhân có liên quan biết về việc tạm giữ. Trong trường hợp người bị tạm giữ là người chưa thành niên, phải thông báo ngay cho cha mẹ hoặc người giám hộ hợp pháp của họ.
Bước 4: Quản lý, giám sát người bị tạm giữ
Người bị tạm giữ phải được quản lý, giám sát chặt chẽ tại nơi tạm giữ. Cơ quan tạm giữ phải đảm bảo các điều kiện về ăn, ở, vệ sinh, chăm sóc y tế cho người bị tạm giữ theo quy định của pháp luật. Người bị tạm giữ có quyền khiếu nại, tố cáo về quyết định tạm giữ và các hành vi vi phạm pháp luật trong quá trình tạm giữ.
4. Quyền và nghĩa vụ của người bị tạm giữ hành chính
Người bị tạm giữ hành chính có các quyền và nghĩa vụ được quy định cụ thể tại Điều 123 của Luật Xử lý vi phạm hành chính 2012 (sửa đổi, bổ sung 2025). Việc nắm rõ các quyền và nghĩa vụ này giúp người bị tạm giữ bảo vệ được quyền lợi hợp pháp của mình trong quá trình bị tạm giữ.
Quyền của người bị tạm giữ hành chính:
- Được biết lý do bị tạm giữ, được giải thích về quyền và nghĩa vụ của mình trong thời gian bị tạm giữ.
- Được thông báo cho gia đình, tổ chức hoặc cá nhân có liên quan biết về việc bị tạm giữ.
- Được gặp người thân, người bào chữa hoặc người đại diện hợp pháp trong trường hợp cần thiết.
- Được bảo đảm các điều kiện về ăn, ở, vệ sinh, chăm sóc y tế trong thời gian bị tạm giữ.
- Được khiếu nại, tố cáo về quyết định tạm giữ và các hành vi vi phạm pháp luật trong quá trình tạm giữ.
- Được bồi thường thiệt hại theo quy định của pháp luật nếu việc tạm giữ trái pháp luật gây thiệt hại.
Nghĩa vụ của người bị tạm giữ hành chính:
- Chấp hành nghiêm chỉnh quyết định tạm giữ và các quy định của nơi tạm giữ.
- Không được trốn tránh, cản trở hoặc có hành vi chống đối người thi hành công vụ.
- Không được gây mất trật tự, an toàn tại nơi tạm giữ.
- Chấp hành các yêu cầu hợp pháp của người có thẩm quyền trong quá trình tạm giữ.
Việc thực hiện đúng các quyền và nghĩa vụ này không chỉ bảo vệ quyền lợi của người bị tạm giữ mà còn góp phần đảm bảo trật tự, kỷ cương trong quá trình xử lý vi phạm hành chính.
5. Câu hỏi thường gặp
Người bị tạm giữ hành chính có được gặp người thân trong thời gian bị tạm giữ không?
Theo quy định tại Luật Xử lý vi phạm hành chính 2012 (sửa đổi, bổ sung 2025), người bị tạm giữ hành chính có quyền được gặp người thân, người bào chữa hoặc người đại diện hợp pháp trong trường hợp cần thiết. Tuy nhiên, việc gặp gỡ này phải được sự đồng ý của người có thẩm quyền tạm giữ và phải tuân thủ các quy định về an ninh, trật tự tại nơi tạm giữ. Trong trường hợp người bị tạm giữ là người chưa thành niên, việc gặp gỡ cha mẹ hoặc người giám hộ hợp pháp được tạo điều kiện thuận lợi hơn.
Thời gian tạm giữ hành chính có được trừ vào thời gian chấp hành hình phạt tù không?
Theo quy định tại Luật Xử lý vi phạm hành chính 2012 (sửa đổi, bổ sung 2025), thời gian tạm giữ người theo thủ tục hành chính được trừ vào thời gian chấp hành hình phạt tù nếu người bị tạm giữ sau đó bị khởi tố, truy tố và xét xử về hành vi vi phạm pháp luật hình sự. Cụ thể, một ngày tạm giữ hành chính được tính bằng một ngày tạm giam hoặc một ngày chấp hành hình phạt tù. Quy định này nhằm đảm bảo quyền lợi hợp pháp của công dân, tránh việc người vi phạm phải chịu trách nhiệm pháp lý kép cho cùng một hành vi.
Người bị tạm giữ hành chính có quyền khiếu nại quyết định tạm giữ không?
Có. Theo quy định tại Luật Xử lý vi phạm hành chính 2012 (sửa đổi, bổ sung 2025), người bị tạm giữ hành chính có quyền khiếu nại về quyết định tạm giữ và các hành vi vi phạm pháp luật trong quá trình tạm giữ. Việc khiếu nại được thực hiện theo quy định của pháp luật về khiếu nại, tố cáo. Người bị tạm giữ có thể gửi đơn khiếu nại đến cơ quan có thẩm quyền hoặc trực tiếp trình bày với người có thẩm quyền tại nơi tạm giữ. Cơ quan có thẩm quyền phải xem xét và giải quyết khiếu nại trong thời hạn theo quy định của pháp luật.
Việc nắm rõ các quy định pháp luật về thời hạn tạm giữ hành chính là vô cùng quan trọng, giúp mỗi công dân bảo vệ được quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Nếu bạn đang gặp vướng mắc hoặc cần tư vấn chi tiết hơn về vấn đề này, hãy liên hệ Công ty Luật ACC để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm hỗ trợ kịp thời. Người bị tạm giữ hành chính cần hiểu rõ quyền lợi của mình để có hướng xử lý phù hợp, tránh những thiệt thòi không đáng có trong quá trình bị tạm giữ.
Để lại một bình luận