Người chứng kiến đóng vai trò then chốt trong việc bảo đảm tính minh bạch và hợp pháp của các hoạt động tố tụng hình sự như khám xét, thu giữ vật chứng hay ghi nhận hiện trường. Việc nắm rõ quyền của họ giúp hạn chế sai sót tố tụng và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân. Bài viết dưới đây phân tích chi tiết các quy định hiện hành cùng Công ty Luật ACC.

1. Quyền của người chứng kiến trong tố tụng hình sự hiện nay
Người chứng kiến được Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, sửa đổi 2025 quy định cụ thể tại nhiều điều khoản liên quan đến hoạt động tố tụng. Họ có quyền được thông báo trước về mục đích, nội dung và thời gian tham gia các hoạt động tố tụng. Cơ quan tiến hành tố tụng phải giải thích rõ quyền và nghĩa vụ cho người chứng kiến trước khi bắt đầu.
Người chứng kiến có quyền yêu cầu ghi nhận đầy đủ, chính xác diễn biến sự việc vào biên bản. Họ được quyền đọc lại biên bản, yêu cầu sửa chữa hoặc bổ sung nếu phát hiện sai sót. Nếu không đồng ý với nội dung biên bản, người chứng kiến có quyền từ chối ký và nêu rõ lý do.
Ngoài ra, người chứng kiến được bảo đảm an toàn tính mạng, sức khỏe, danh dự và tài sản khi tham gia tố tụng. Cơ quan có thẩm quyền phải áp dụng biện pháp bảo vệ cần thiết nếu có nguy cơ bị đe dọa. Quyền được thanh toán chi phí đi lại và các khoản chi phí hợp lý khác cũng được pháp luật ghi nhận.
2. Điều kiện để trở thành người chứng kiến
Để tham gia với tư cách người chứng kiến, cá nhân phải đủ 18 tuổi trở lên và có năng lực hành vi dân sự đầy đủ. Người có quan hệ họ hàng với bị can, bị cáo hoặc người bị hại trong cùng vụ án không được làm người chứng kiến để tránh ảnh hưởng đến tính khách quan.
Người chứng kiến cần có khả năng nhận thức và trình bày đúng sự việc. Những người đang bị hạn chế quyền công dân hoặc đang chấp hành án phạt tù cũng không đủ điều kiện. Cơ quan tố tụng có trách nhiệm kiểm tra kỹ các điều kiện này trước khi mời người chứng kiến tham gia.
3. Trách nhiệm của cơ quan tiến hành tố tụng đối với người chứng kiến
Cơ quan tiến hành tố tụng phải bảo đảm người chứng kiến tham gia trên tinh thần tự nguyện. Việc ép buộc hoặc hứa hẹn lợi ích để người chứng kiến ký biên bản là vi phạm pháp luật. Biên bản phải được lập ngay tại chỗ và có chữ ký của người chứng kiến cùng những người tham gia khác.
Cơ quan tố tụng có nghĩa vụ giải thích rõ cho người chứng kiến về hậu quả pháp lý nếu khai báo gian dối. Sau khi kết thúc hoạt động tố tụng, người chứng kiến được quyền yêu cầu cơ quan cung cấp bản sao biên bản nếu cần thiết. Việc chậm trễ thanh toán chi phí cho người chứng kiến cũng bị pháp luật nghiêm cấm.
4. Câu hỏi thường gặp
Người chứng kiến có được từ chối tham gia tố tụng không?
Theo Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, sửa đổi 2025, người chứng kiến có quyền từ chối nếu có lý do chính đáng như ốm đau hoặc có mối quan hệ thân thiết với đương sự. Tuy nhiên, việc từ chối phải được thông báo kịp thời cho cơ quan có thẩm quyền và nêu rõ lý do để được xem xét.
Người chứng kiến có quyền yêu cầu bảo vệ không?
Người chứng kiến hoàn toàn có quyền yêu cầu cơ quan tố tụng áp dụng biện pháp bảo vệ khi cảm thấy bị đe dọa. Cơ quan phải xem xét và quyết định trong thời hạn luật định, đồng thời thông báo kết quả cho người chứng kiến biết.
Biên bản có bắt buộc phải có chữ ký của người chứng kiến không?
Biên bản hoạt động tố tụng có người chứng kiến tham gia bắt buộc phải có chữ ký của họ. Nếu người chứng kiến từ chối ký thì phải ghi rõ lý do vào biên bản và có xác nhận của những người khác có mặt.
Người chứng kiến là yếu tố quan trọng giúp hoạt động tố tụng diễn ra đúng pháp luật. Để được tư vấn chi tiết và bảo vệ quyền lợi tối đa, hãy liên hệ Công ty Luật ACC ngay hôm nay.
Để lại một bình luận