Công Ty Luật ACC – Đối Tác Pháp Lý Tin Cậy

Ai là người quản lý doanh nghiệp nhà nước theo quy định?

Người quản lý doanh nghiệp nhà nước là một chủ thể đặc biệt trong hệ thống pháp luật doanh nghiệp Việt Nam, đóng vai trò then chốt trong việc vận hành và phát triển khối doanh nghiệp nhà nước. Việc xác định chính xác ai là người đứng đầu, ai chịu trách nhiệm trước pháp luật không chỉ là vấn đề thủ tục mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả quản trị và trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết các quy định hiện hành, cùng Công ty Luật ACC làm rõ vấn đề này.

Ai là người quản lý doanh nghiệp nhà nước theo quy định?
Ai là người quản lý doanh nghiệp nhà nước theo quy định?

1. Ai là người quản lý doanh nghiệp nhà nước theo quy định?

Theo khoản 24 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2020, người quản lý doanh nghiệp là người quản lý doanh nghiệp tư nhân và người quản lý công ty, bao gồm Chủ tịch Hội đồng thành viên, thành viên Hội đồng thành viên, Chủ tịch công ty, Chủ tịch Hội đồng quản trị, thành viên Hội đồng quản trị, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc và các chức danh quản lý khác theo Điều lệ công ty.

Đối với doanh nghiệp nhà nước, cần kết hợp với Điều 88 Luật Doanh nghiệp 2020 để xác định doanh nghiệp thuộc phạm vi doanh nghiệp nhà nước. Theo đó, doanh nghiệp nhà nước bao gồm doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ và doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ trên 50% vốn điều lệ hoặc tổng số cổ phần có quyền biểu quyết.

Vì vậy, không nên giới hạn “người quản lý doanh nghiệp nhà nước” chỉ ở doanh nghiệp 100% vốn nhà nước. Việc xác định người quản lý phải căn cứ vào loại hình doanh nghiệp, chức danh thực tế và Điều lệ công ty.

2. Các chức danh cụ thể được xem là người quản lý doanh nghiệp nhà nước

Căn cứ vào quy định tại Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2020, các chức danh cụ thể được xem là người quản lý doanh nghiệp nhà nước bao gồm những vị trí sau đây:

  • Chủ tịch Hội đồng thành viên: Là người đứng đầu Hội đồng thành viên trong công ty TNHH hai thành viên trở lên, có vai trò điều hành các hoạt động của Hội đồng.
  • Chủ tịch công ty: Là chức danh áp dụng cho công ty TNHH một thành viên do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ.
  • Thành viên Hội đồng thành viên: Là các cá nhân được bổ nhiệm tham gia vào Hội đồng thành viên của công ty.
  • Chủ tịch Hội đồng quản trị: Là người đứng đầu Hội đồng quản trị trong công ty cổ phần.
  • Thành viên Hội đồng quản trị: Là các cá nhân được bầu vào Hội đồng quản trị của công ty cổ phần.
  • Giám đốc hoặc Tổng giám đốc: Là người điều hành hoạt động kinh doanh hàng ngày của doanh nghiệp.
  • Các chức danh quản lý khác do Điều lệ công ty quy định: Đây là nhóm chức danh linh hoạt, tùy thuộc vào cơ cấu tổ chức cụ thể của từng doanh nghiệp.

Việc liệt kê các chức danh này có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định phạm vi trách nhiệm và quyền hạn của từng cá nhân trong bộ máy quản lý doanh nghiệp. Mỗi chức danh có những quyền và nghĩa vụ riêng, được quy định cụ thể tại các điều khoản khác nhau của Luật Doanh nghiệp 2020 và Điều lệ của từng công ty.

3. Tiêu chuẩn và điều kiện bổ nhiệm người quản lý doanh nghiệp nhà nước

Để trở thành người quản lý doanh nghiệp nhà nước, cá nhân phải đáp ứng các tiêu chuẩn và điều kiện nhất định theo quy định của pháp luật. Mặc dù Luật Doanh nghiệp 2020 không quy định chi tiết về tiêu chuẩn cụ thể cho từng chức danh, nhưng các quy định chung về người quản lý doanh nghiệp vẫn được áp dụng, bao gồm:

  • Có đầy đủ năng lực hành vi dân sự và không thuộc các trường hợp bị cấm quản lý doanh nghiệp theo quy định tại khoản 2 Điều 17 Luật Doanh nghiệp 2020.
  • Có trình độ chuyên môn, nghiệp vụ phù hợp với lĩnh vực hoạt động của doanh nghiệp.
  • Có sức khỏe để đảm bảo hoàn thành nhiệm vụ được giao.
  • Không thuộc các trường hợp đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc đã bị kết án mà chưa được xóa án tích về các tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế.

Ngoài ra, đối với doanh nghiệp nhà nước, người được bổ nhiệm làm người quản lý doanh nghiệp nhà nước còn phải đáp ứng các yêu cầu riêng về phẩm chất chính trị, đạo đức nghề nghiệp và trách nhiệm với tài sản nhà nước. Quy trình bổ nhiệm thường bao gồm các bước sau:

Bước 1: Đề xuất nhân sự

Căn cứ vào nhu cầu của doanh nghiệp và quy hoạch cán bộ, cơ quan có thẩm quyền hoặc Hội đồng thành viên tiến hành đề xuất nhân sự cho các vị trí quản lý. Việc đề xuất phải dựa trên các tiêu chí về năng lực, trình độ và kinh nghiệm thực tiễn của ứng viên.

Bước 2: Thẩm định và xem xét hồ sơ

Hồ sơ của ứng viên được chuyển đến cơ quan thẩm quyền để kiểm tra, xác minh các điều kiện, tiêu chuẩn theo quy định. Quá trình này bao gồm việc đánh giá quá trình công tác, phẩm chất chính trị và các yêu cầu khác liên quan đến vị trí dự kiến bổ nhiệm.

Bước 3: Quyết định bổ nhiệm

Sau khi hoàn tất các thủ tục thẩm định, cơ quan có thẩm quyền sẽ ra quyết định bổ nhiệm chính thức. Quyết định này phải được lập thành văn bản, ghi rõ chức danh, nhiệm kỳ và các quyền hạn, nghĩa vụ liên quan của người được bổ nhiệm.

4. Quyền và nghĩa vụ của người quản lý doanh nghiệp nhà nước

Người quản lý doanh nghiệp nhà nước thực hiện quyền và nghĩa vụ theo chức danh, Điều lệ doanh nghiệp và quy định của pháp luật. Đối với công ty TNHH một thành viên do Nhà nước làm chủ sở hữu, các quy định về quyền và nghĩa vụ của người quản lý được quy định tại Điều 83 và các điều khoản liên quan của Luật Doanh nghiệp 2020.

Người quản lý phải thực hiện nhiệm vụ trung thực, cẩn trọng, vì lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp; sử dụng tài sản đúng mục đích, không lợi dụng chức vụ để tư lợi và bảo mật thông tin của doanh nghiệp. Trường hợp vi phạm nghĩa vụ gây thiệt hại, người quản lý có thể phải chịu trách nhiệm theo quy định pháp luật.

Đối với doanh nghiệp nhà nước, người quản lý còn có trách nhiệm bảo vệ và quản lý hiệu quả phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp, thực hiện chế độ báo cáo và chịu sự giám sát của cơ quan đại diện chủ sở hữu theo quy định của Luật Quản lý và đầu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp 2025.

5. Câu hỏi thường gặp

Người quản lý doanh nghiệp nhà nước có phải chịu trách nhiệm cá nhân khi doanh nghiệp thua lỗ không?

Có thể, nhưng không phải mọi trường hợp thua lỗ đều làm phát sinh trách nhiệm cá nhân. Người quản lý có thể phải chịu trách nhiệm nếu vi phạm nghĩa vụ, thiếu trung thực, thiếu cẩn trọng hoặc vi phạm pháp luật và gây thiệt hại cho doanh nghiệp. Trách nhiệm có thể bao gồm bồi thường, xử lý kỷ luật hoặc trách nhiệm hình sự tùy trường hợp.

Doanh nghiệp có vốn nhà nước trên 50% có được coi là doanh nghiệp nhà nước không?

Có. Theo Điều 88 Luật Doanh nghiệp 2020, doanh nghiệp nhà nước bao gồm doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ và doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ trên 50% vốn điều lệ hoặc tổng số cổ phần có quyền biểu quyết.

Kế toán trưởng có được xem là người quản lý doanh nghiệp nhà nước không?

Kế toán trưởng không mặc nhiên là người quản lý doanh nghiệp theo danh sách chức danh tại khoản 24 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2020. Tuy nhiên, nếu Điều lệ công ty quy định kế toán trưởng là một chức danh quản lý thì có thể thuộc phạm vi người quản lý doanh nghiệp.

Việc xác định chính xác người quản lý doanh nghiệp nhà nước là yêu cầu quan trọng trong quản trị doanh nghiệp, giúp phân định rõ trách nhiệm và quyền hạn của từng cá nhân trong bộ máy lãnh đạo. Nếu bạn cần tư vấn chi tiết hơn về vấn đề này, hãy liên hệ Công ty Luật ACC để được hỗ trợ kịp thời và chính xác nhất.

Lưu ý: Nội dung trên được tổng hợp và biên soạn nhằm cung cấp thông tin tham khảo cho người đọc. Do quy định pháp luật, chính sách và dữ liệu có thể thay đổi theo thời gian, ACC không cam kết thông tin luôn chính xác hoặc cập nhật đầy đủ tại mọi thời điểm. Trường hợp cần áp dụng vào thực tế hoặc giải quyết vấn đề cụ thể, Quý khách vui lòng tham khảo ý kiến từ chuyên gia hoặc đơn vị tư vấn chuyên môn. Trường hợp phát hiện nội dung có sai sót, vui lòng phản hồi để ACC rà soát và cập nhật kịp thời.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *