Dựa trên thông tin Anh/Chị cung cấp, chúng tôi xin phép phân tích và đưa ra hướng dẫn cụ thể như sau:
1. Quy định pháp luật về việc sử dụng căn cước công dân trong quản lý thuế
Theo quy định tại Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14 và Thông tư 86/2024/TT-BTC của Bộ Tài chính, từ ngày 1/7/2025, số định danh cá nhân (số căn cước công dân – CCCD) sẽ chính thức thay thế mã số thuế cá nhân đối với cá nhân, hộ gia đình, và hộ kinh doanh tại Việt Nam. Số CCCD, gồm 12 chữ số, được sử dụng để quản lý thông tin thuế, kê khai, nộp thuế, và tra cứu nghĩa vụ thuế. Điều này nhằm đơn giản hóa thủ tục hành chính, đồng bộ dữ liệu với Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, và giảm thiểu rủi ro liên quan đến việc sử dụng nhiều mã số thuế khác nhau.
Đối với chủ quán (hộ kinh doanh hoặc cá nhân kinh doanh), số CCCD của người đại diện pháp luật hoặc chủ hộ kinh doanh sẽ được sử dụng thay cho mã số thuế để thực hiện các nghĩa vụ thuế, bao gồm kê khai thuế giá trị gia tăng (GTGT), thuế thu nhập cá nhân (TNCN), và các nghĩa vụ tài chính khác. Tuy nhiên, việc yêu cầu nhân viên cung cấp bản chụp CCCD thường không liên quan trực tiếp đến nghĩa vụ thuế của chủ quán, trừ một số trường hợp cụ thể.
2. Lý do chủ quán yêu cầu nhân viên cung cấp căn cước công dân
Việc chủ quán yêu cầu nhân viên cung cấp bản chụp CCCD có thể xuất phát từ các mục đích sau:
- Xác minh thông tin đăng ký thuế của nhân viên: Nếu nhân viên có thu nhập chịu thuế TNCN (ví dụ, thu nhập từ tiền lương, tiền công vượt ngưỡng miễn thuế), chủ quán với vai trò là tổ chức chi trả thu nhập có trách nhiệm khấu trừ thuế TNCN và kê khai thông tin nhân viên cho cơ quan thuế. Theo khoản 2 Điều 4 Thông tư 86/2024/TT-BTC, thông tin CCCD của nhân viên cần được cung cấp để đảm bảo khớp đúng với Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư. Điều này giúp cơ quan thuế quản lý và theo dõi chính xác nghĩa vụ thuế của từng cá nhân.
- Cập nhật thông tin người phụ thuộc: Nếu nhân viên đăng ký giảm trừ gia cảnh cho người phụ thuộc (ví dụ, con cái, vợ/chồng), chủ quán cần thu thập thông tin CCCD của người phụ thuộc để nộp cho cơ quan thuế. Điều này đảm bảo việc giảm trừ thuế TNCN được thực hiện đúng quy định theo Nghị quyết 954/2020/UBTVQH14.
- Chuẩn hóa dữ liệu thuế: Trong quá trình chuyển đổi sang sử dụng số CCCD thay cho mã số thuế từ ngày 1/7/2025, cơ quan thuế yêu cầu rà soát và chuẩn hóa dữ liệu. Nếu thông tin của nhân viên (như họ tên, ngày sinh, số CCCD) chưa khớp với Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, chủ quán có thể yêu cầu nhân viên cung cấp CCCD để cập nhật, tránh trường hợp mã số thuế bị “chờ cập nhật” hoặc không hợp lệ.
- Các mục đích quản lý nội bộ: Ngoài lý do thuế, chủ quán có thể yêu cầu CCCD để xác minh danh tính nhân viên, lập hồ sơ lao động, hoặc đáp ứng các yêu cầu pháp lý khác liên quan đến quản lý nhân sự. Tuy nhiên, nếu CCCD được thu thập vì mục đích thuế, điều này thường liên quan đến việc kê khai hoặc khấu trừ thuế TNCN.
3. Vai trò của nhân viên trong nghĩa vụ thuế của chủ quán
Nhân viên thường không chịu trách nhiệm trực tiếp đối với nghĩa vụ thuế của chủ quán, trừ trường hợp họ có thu nhập chịu thuế TNCN thông qua tiền lương, tiền công. Trong trường hợp này:
- Khấu trừ thuế TNCN: Chủ quán, với vai trò tổ chức chi trả thu nhập, phải khấu trừ thuế TNCN của nhân viên trước khi trả lương, theo quy định tại Điều 25 Thông tư 111/2013/TT-BTC. Để thực hiện đúng, chủ quán cần thông tin CCCD của nhân viên để kê khai lên cơ quan thuế.
- Hỗ trợ chuẩn hóa dữ liệu: Nếu nhân viên đã có mã số thuế cá nhân từ trước (ví dụ, mã số thuế 10 số), việc cung cấp CCCD giúp cơ quan thuế chuyển đổi mã số thuế này sang số định danh cá nhân, đảm bảo tính thống nhất trong quản lý.
- Trách nhiệm cung cấp thông tin chính xác: Nhân viên cần cung cấp thông tin CCCD chính xác, khớp với Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, để tránh sai sót trong hồ sơ thuế. Nếu thông tin không khớp, cơ quan thuế có thể yêu cầu nhân viên hoặc chủ quán bổ sung, điều chỉnh, dẫn đến chậm trễ trong việc kê khai hoặc quyết toán thuế.
Lưu ý, nếu chủ quán yêu cầu CCCD nhưng không giải thích rõ mục đích hoặc sử dụng thông tin sai mục đích, nhân viên có quyền yêu cầu làm rõ để đảm bảo quyền lợi và bảo mật thông tin cá nhân.
Giới thiệu về dịch vụ Thuế tại Công ty Luật ACC
ACC cung cấp dịch vụ liên quan đến thuế đa dạng , từ những việc vận hành hàng ngày đến các vấn đề pháp lý phức tạp.
Giải pháp Thuế toàn diện cho Doanh nghiệp:
– Tư vấn Thuế chuyên sâu: Cập nhật và áp dụng chuẩn xác các quy định về VAT, TNDN, TNCN, giúp doanh nghiệp luôn đi đúng luật.
– Đại diện làm việc với Cơ quan Thuế: Thay mặt doanh nghiệp giải trình, bảo vệ quyền lợi tối đa trong các đợt thanh tra, kiểm tra thuế.
– Hoàn thuế nhanh gọn: Xử lý hồ sơ hoàn thuế GTGT, dự án đầu tư chuyên nghiệp, giúp khơi thông dòng tiền bị ứ đọng.
– Tối ưu hóa số thuế phải nộp: Vận dụng thông minh các chính sách miễn, giảm và ưu đãi thuế để tiết kiệm chi phí hợp pháp.
💎 Tại sao chọn Luật ACC?
– Bảo vệ doanh nghiệp an toàn tuyệt đối trước rủi ro hậu kiểm.
– Đội ngũ chuyên gia xử lý hồ sơ quyết liệt, bám sát địa phương.
– Chi phí minh bạch: Hiệu quả vượt trội so với mức đầu tư.
Công ty Luật ACC sẵn sàng đồng hành cùng Anh/Chị để giải quyết vấn đề này một cách nhanh chóng và hiệu quả. Vui lòng liên hệ ngay để được hỗ trợ!

Để lại một bình luận