Dựa trên thông tin Anh/Chị cung cấp, Công Ty Luật ACC xin phép phân tích và đưa ra hướng dẫn cụ thể như sau.
Quy định pháp lý về xử lý số tiền nộp thừa
Theo quy định tại Điều 60 Luật Quản lý thuế 2019 và Điều 30 Nghị định 126/2020/NĐ-CP, số tiền thuế nộp thừa phát sinh khi người nộp thuế nộp tiền thuế lớn hơn số tiền thuế phải nộp theo quyết toán thuế. Người nộp thuế có quyền lựa chọn bù trừ số tiền này vào kỳ nộp thuế tiếp theo hoặc làm hồ sơ đề nghị hoàn trả từ ngân sách nhà nước.
Cơ quan thuế có trách nhiệm xác nhận số tiền nộp thừa và xử lý theo yêu cầu của người nộp thuế trong thời hạn quy định. Việc lựa chọn hình thức xử lý phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng dòng tiền và tình hình tài chính thực tế của doanh nghiệp hoặc cá nhân.
Lựa chọn 1: Bù trừ số tiền nộp thừa sang kỳ sau
Hình thức bù trừ thường được các doanh nghiệp ưu tiên vì thủ tục đơn giản và giúp giảm bớt gánh nặng tài chính ở kỳ tính thuế tiếp theo. Quy trình thực hiện như sau:
Bước 1: Kê khai quyết toán và xác nhận số dư nộp thừa Sau khi kết thúc năm tài chính, người nộp thuế thực hiện kê khai quyết toán theo quy định tại Điều 47 Luật Quản lý thuế 2019. Trên tờ khai quyết toán, số tiền nộp thừa sẽ được hệ thống tự động xác định dựa trên số đã tạm nộp và số phải nộp thực tế. Cơ quan thuế sẽ kiểm tra dữ liệu và gửi thông báo xác nhận số dư thừa qua hệ thống thuế điện tử (eTax) trong vòng 10 ngày làm việc. Việc xác nhận này là căn cứ pháp lý quan trọng nhất để người nộp thuế thực hiện các quyền lợi tiếp theo mà không sợ bị tính lãi chậm nộp do nhầm lẫn số liệu.
Bước 2: Gửi văn bản yêu cầu bù trừ vào loại thuế tương ứng Người nộp thuế thực hiện gửi văn bản hoặc thực hiện thao tác trên hệ thống eTax để yêu cầu bù trừ số tiền thừa này vào khoản phải nộp của kỳ tiếp theo hoặc bù trừ cho các loại thuế khác đang còn nợ. Theo Khoản 2 Điều 30 Nghị định 126/2020/NĐ-CP, cơ quan thuế sẽ tự động đối soát và thực hiện lệnh bù trừ trong vòng 05 đến 07 ngày làm việc kể từ khi nhận được yêu cầu hợp lệ. Thủ tục này không chỉ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn vốn lưu động mà còn giảm thiểu các sai sót trong quá trình chuyển tiền nộp thuế thủ công, giúp dòng tiền được quản lý minh bạch hơn.
Bước 3: Theo dõi kết quả và điều chỉnh số liệu sổ sách Sau khi lệnh bù trừ được thực hiện, người nộp thuế cần kiểm tra "Thông báo xử lý tiền thuế nộp thừa" trên cổng thông tin điện tử để cập nhật số dư mới nhất. Nếu phát hiện sai sót về số tiền được bù trừ, người nộp thuế có quyền yêu cầu cơ quan quản lý điều chỉnh trong thời hạn 10 năm kể từ ngày phát sinh số thừa. Việc theo dõi chặt chẽ kết quả này giúp doanh nghiệp tránh được các rủi ro pháp lý liên quan đến việc thiếu nộp thuế ở kỳ sau, từ đó duy trì hồ sơ tuân thủ thuế tốt và tránh bị cơ quan nhà nước đưa vào danh sách kiểm tra trọng điểm.
Lựa chọn 2: Làm hồ sơ hoàn trả tiền thuế nộp thừa
Trường hợp người nộp thuế không có nhu cầu bù trừ (ví dụ: giải thể, tạm ngừng kinh doanh hoặc cần dòng tiền mặt ngay), có thể thực hiện thủ tục hoàn thuế theo quy trình sau:
Bước 1: Chuẩn bị và nộp hồ sơ đề nghị hoàn thuế Người nộp thuế lập hồ sơ đề nghị hoàn thuế theo mẫu số 01/ĐNHT (ban hành kèm theo Nghị định 126/2020/NĐ-CP) và chuẩn bị các chứng từ nộp thuế (lệnh chuyển tiền, biên lai ngân sách). Hồ sơ phải thể hiện rõ lý do hoàn thuế, số tiền đề nghị hoàn và thông tin tài khoản ngân hàng chính xác để nhận tiền. Việc chuẩn bị đầy đủ các hóa đơn, chứng từ quyết toán kèm theo ngay từ đầu giúp rút ngắn thời gian giải trình với cơ quan thuế, đảm bảo hồ sơ được tiếp nhận và xử lý nhanh chóng mà không bị trả lại do thiếu sót thông tin pháp lý bắt buộc.
Bước 2: Kiểm tra hồ sơ và thẩm định tại trụ sở (nếu có) Sau khi tiếp nhận hồ sơ, cơ quan thuế sẽ phân loại để xử lý theo hình thức "Hoàn thuế trước, kiểm tra sau" (trong 06 ngày làm việc) hoặc "Kiểm tra trước, hoàn thuế sau" (trong 40 ngày làm việc). Đối với các hồ sơ thuộc diện kiểm tra trước, cơ quan thuế sẽ đối soát chi tiết các nghiệp vụ phát sinh để đảm bảo số tiền đề nghị hoàn là hoàn toàn chính xác và hợp pháp. Quá trình thẩm định này nhằm loại bỏ các rủi ro gian lận ngân sách và đảm bảo rằng người nộp thuế đã hoàn thành đầy đủ các nghĩa vụ liên quan khác trước khi nhận lại tiền từ ngân sách nhà nước.
Bước 3: Nhận quyết định hoàn thuế và giải ngân Khi hồ sơ đạt yêu cầu, Thủ trưởng cơ quan thuế sẽ ban hành Quyết định hoàn thuế và gửi sang Kho bạc Nhà nước để thực hiện chi trả cho người nộp thuế. Tiền sẽ được chuyển trực tiếp vào tài khoản ngân hàng đã đăng ký trong hồ sơ đề nghị hoàn. Người nộp thuế cần lưu ý rằng nếu trong quá trình hoàn thuế bị phát hiện có dấu hiệu gian lận, cơ quan thuế có quyền từ chối hoàn và xử phạt hành chính bằng tiền từ 20% số thuế gian lận (tính bằng đồng) theo Điều 142 Luật Quản lý thuế 2019, đồng thời truy thu lại số tiền thuế đã nộp thiếu (nếu có).
Giới thiệu về dịch vụ Thuế tại Công ty Luật ACC
ACC cung cấp dịch vụ liên quan đến thuế đa dạng , từ những việc vận hành hàng ngày đến các vấn đề pháp lý phức tạp.
Giải pháp Thuế toàn diện cho Doanh nghiệp:
– Tư vấn Thuế chuyên sâu: Cập nhật và áp dụng chuẩn xác các quy định về VAT, TNDN, TNCN, giúp doanh nghiệp luôn đi đúng luật.
– Đại diện làm việc với Cơ quan Thuế: Thay mặt doanh nghiệp giải trình, bảo vệ quyền lợi tối đa trong các đợt thanh tra, kiểm tra thuế.
– Hoàn thuế nhanh gọn: Xử lý hồ sơ hoàn thuế GTGT, dự án đầu tư chuyên nghiệp, giúp khơi thông dòng tiền bị ứ đọng.
– Tối ưu hóa số thuế phải nộp: Vận dụng thông minh các chính sách miễn, giảm và ưu đãi thuế để tiết kiệm chi phí hợp pháp.
💎 Tại sao chọn Luật ACC?
– Bảo vệ doanh nghiệp an toàn tuyệt đối trước rủi ro hậu kiểm.
– Đội ngũ chuyên gia xử lý hồ sơ quyết liệt, bám sát địa phương.
– Chi phí minh bạch: Hiệu quả vượt trội so với mức đầu tư.
Việc tuân thủ đúng quy định về xử lý nộp thừa giúp người nộp thuế tối ưu hóa dòng tiền, tránh rủi ro pháp lý và giảm thiểu chi phí hành chính không cần thiết. Đồng thời, đảm bảo tuân thủ nghĩa vụ thuế góp phần ổn định hoạt động kinh doanh lâu dài. Nếu cần hỗ trợ soạn thảo, nộp hồ sơ hoặc theo dõi tiến trình, hãy liên hệ Công Ty Luật ACC.

Để lại một bình luận